Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR86-HW - Access Point Wi-Fi 6 ngoài trời 4x4:4, cổng 2,5G, IP67
Cisco Meraki MR86-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band ngoài trời, chạy 4x4:4 MU-MIMO trên cả hai băng tần, đạt chuẩn IP67 và hoạt động từ -40 đến 55 °C. MR86 dùng anten lắp ngoài, có radio thứ ba chuyên dụng cho WIDS/WIPS và cổng uplink 2,5G, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. So với MR76-HW, MR86 nhanh hơn (3,0 Gbps so với 1,5 Gbps) nhưng bắt buộc PoE 802.3at.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz
- MIMO: 4x4:4 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ OFDMA
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 3,0 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS, phân tích phổ và location analytics, 1 radio Bluetooth Low Energy
- Anten: lắp ngoài, tương thích MA-ANT-20/25/27 và AIR-ANT2513P4M-N=; anten không đi kèm thiết bị
- Cổng mạng: 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45)
- Nguồn: PoE 802.3at bắt buộc (tối đa 30 W); injector bán riêng
- Chuẩn bảo vệ: IP67; nhiệt độ hoạt động -40 đến 55 °C
- Kích thước / trọng lượng: 30,0 x 15,3 x 5,5 cm, 1,5 kg
- MTBF: 1.566.656 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR86-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR86-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 4 radio hoạt động đồng thời |
| Băng tần | 2,401 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia |
| Anten | Anten lắp ngoài, tương thích MA-ANT-20/25/27 và AIR-ANT2513P4M-N=; không đi kèm thiết bị |
| MIMO | 4x4 với 4 luồng không gian ở cả hai băng; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 3,0 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps) |
| Công suất phát tối đa (conducted, tổng) | 25 dBm ở 2,4 GHz; 24 dBm ở 5 GHz (tùy chế độ và MCS) |
| Cổng Ethernet | 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45) |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V (802.3at bắt buộc); công suất tối đa 30 W. Injector bán riêng |
| Kích thước | 30,0 x 15,3 x 5,5 cm (chưa tính đầu nối cáp, giá đỡ và anten) |
| Trọng lượng | 1,5 kg |
| Môi trường hoạt động | Chuẩn IP67; nhiệt độ hoạt động và lưu trữ -40 đến 55 °C; độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 1.566.656 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc cột; đầy đủ phụ kiện đi kèm |
| An ninh vật lý | 2 vít chống tháo, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum) |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng 1 năm, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki (dòng ngoài trời) |
So sánh Wi-Fi 6 ngoài trời: MR76, MR78 và MR86
| Tiêu chí | MR76 | MR78 | MR86 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Ngoài trời, anten ngoài | Ngoài trời entry-level, anten trong | Ngoài trời, anten ngoài |
| MIMO | 2x2:2 | 2x2:2 | 4x4:4 |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 1,5 Gbps | 1,5 Gbps | 3,0 Gbps |
| Số radio | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) | 3 (2,4 GHz, 5 GHz, BLE) | 4 (có radio WIDS/WIPS chuyên dụng) |
| Cổng Ethernet | 1 x GbE | 1 x GbE | 1 x 100/1000/2,5G |
| Nguồn | PoE 802.3af (15 W) | PoE 802.3af (15 W) hoặc 12 V DC | PoE 802.3at bắt buộc (30 W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 55 °C | -20 đến 55 °C | -40 đến 55 °C |
| Trọng lượng | 1,34 kg | 0,45 kg | 1,5 kg |
Nếu cần băng 6 GHz ngoài trời, xem CW9163E-MR.
Tính năng nổi bật
- 4x4:4 ở cả hai băng tần: tốc độ khung tối đa 3,0 Gbps, phục vụ nhiều client hơn các AP ngoài trời 2x2.
- Cổng 2,5G: băng 5 GHz có tốc độ khung tối đa 2.402 Mbps, vượt ngưỡng cổng gigabit, nên uplink 2,5G giúp tránh nút thắt cổ chai khi tải cao (cần switch hoặc injector hỗ trợ multigigabit, ví dụ MA-INJ-6).
- Chống bụi, nước IP67 và dải nhiệt rộng: hoạt động từ -40 đến 55 °C.
- Anten ngoài linh hoạt: chọn omni, patch hoặc sector dual-band theo vùng cần phủ sóng.
- Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF, phân tích phổ và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client.
Ứng dụng phù hợp
- Nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp: kết nối thiết bị IoT và nhân viên trong môi trường khắc nghiệt.
- Khuôn viên, khu vực ngoài trời mật độ cao: trường học, khu nghỉ dưỡng, khu công cộng.
- Cơ sở bán lẻ, bệnh viện: khu vực ngoài trời cần Wi-Fi hiệu năng cao và bảo mật RF liên tục.
FAQ
MR86-HW có kèm anten không? Dùng anten nào? Không. Datasheet ghi rõ anten không đi kèm thiết bị. MR86 tương thích MA-ANT-20 (omni dual-band), MA-ANT-25 (patch dual-band), MA-ANT-27 (sector dual-band) và AIR-ANT2513P4M-N= (dual-band, 4 cổng, chùm 30°; loại này cần liên hệ trực tiếp Cisco). Lưu ý MR86 không tương thích MA-ANT-21 và MA-ANT-23 (sector đơn băng) như MR76.
MR86-HW cấp nguồn bằng cách nào? MR86 bắt buộc PoE 802.3at (tối đa 30 W); PoE 802.3af không đủ. Injector bán riêng: MA-INJ-4 (802.3at) hoặc MA-INJ-6 (MultiGigabit 802.3bt, dùng khi muốn chạy uplink 2,5G qua injector).
Vì sao MR86 ghi 3,0 Gbps mà không phải 3,5 Gbps? Chipset hỗ trợ tốc độ PHY tổng hợp 3,5 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 1.147 Mbps). Tuy nhiên 1.147 Mbps ở 2,4 GHz đòi hỏi kênh 40 MHz, mà Meraki không bật ở băng này. Vì vậy tốc độ công bố là 3,0 Gbps (2.402 + 574 Mbps).
MR86 có bảo hành bao lâu? Theo datasheet Meraki, dòng AP ngoài trời được bảo hành phần cứng 1 năm kèm đổi hàng trước; khác với dòng indoor bảo hành trọn đời.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR86-HW | Cisco Meraki MR86 cloud managed 802.11ax AP ngoài trời | Thiết bị chính; cần license Meraki AP; anten không kèm |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-INJ-4 | Meraki MR 802.3at PoE Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-ANT-20 | Meraki Dual-Band Omni Antennas | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-25 | Meraki Dual-Band Patch Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| MA-ANT-27 | Meraki Dual-Band Sector Antenna | Anten lắp ngoài, bán riêng |
| AIR-ANT2513P4M-N= | Anten dual-band, 4 cổng, chùm 30° | Liên hệ trực tiếp Cisco theo datasheet |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được tư vấn chọn anten và báo giá thiết bị kèm license.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR76-HW ngoài trời, 2x2:2
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR78-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6E ngoài trời CW9163E-MR
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46E-HW, anten ngoài trong nhà
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

