Loading...
Meraki MR56-HW

Wi-Fi 6 AP Meraki MR56-HW, 8x8:8 MU-MIMO, 5,38 Gbps

CODE: MR56-HW


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco Meraki MR56-HW - Access Point Wi-Fi 6 8x8:8 (5 GHz), cổng 5G

Cisco Meraki MR56-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band dùng trong nhà, quản lý qua Meraki Dashboard, thiết kế cho công suất và mật độ cao nhất trong dòng Wi-Fi 6 indoor của Meraki. Radio 5 GHz chạy 8x8:8 MU-MIMOcòn radio 2,4 GHz chạy 4x4:4; cổng uplink 100/1000/2,5G/5G BASE-T giúp không bị nút thắt khi tải cao. Nếu cần băng 6 GHz, xem MR57-HW.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz (không có băng 6 GHz)
  • MIMO: 2,4 GHz: 4x4:4; 5 GHz: 8x8:8 MU-MIMO, hỗ trợ OFDMA
  • Tốc độ tổng hợp tối đa: 5,38 Gbps (5 GHz: 4.804 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
  • 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS, phân tích phổ và location analytics, 1 radio Bluetooth Low Energy
  • Cổng mạng: 1 x 100/1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45)
  • Nguồn: PoE 802.3at bắt buộc (tối đa 30 W) hoặc 12 V DC; injector và adapter bán riêng
  • Anten: tích hợp bên trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz) và 6 dBi (5 GHz)
  • Kích thước / trọng lượng: 32,6 x 14,08 x 4,47 cm, 1 kg
  • MTBF: 1.315.498 giờ ở 25 °C
  • License: cần license Meraki cho access point để hoạt động

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hạng mụcCisco Meraki MR56-HW
Mã sản phẩm MR56-HW
Chuẩn Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6)
Radio 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (beacon và quét). Cả 4 radio hoạt động đồng thời
Băng tần 2,401 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia
Anten Anten trong, độ lợi 5,4 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz)
MIMO 2,4 GHz: 4x4 với 4 luồng không gian; 5 GHz: 8x8 với 8 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming
Tính năng 802.11ax DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware)
Độ rộng kênh 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz
Điều chế Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tổng hợp tối đa 5,38 Gbps (5 GHz: 4.804 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps)
Công suất phát tối đa (conducted) 26 dBm ở cả 2,4 GHz và 5 GHz (tùy chế độ và MCS)
Cổng Ethernet 1 x 100/1000/2,5G/5G BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa)
Nguồn điện PoE 42,5 - 57 V (802.3at bắt buộc) hoặc 12 V DC; công suất tối đa 30 W. Injector và adapter bán riêng
Kích thước 32,6 x 14,08 x 4,47 cm (chưa tính chân đế để bàn và tấm gá)
Trọng lượng 1 kg
Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động 0 - 40 °C; 5 - 95% không ngưng tụ
MTBF 1.315.498 giờ ở 25 °C
Lắp đặt Để bàn, treo tường hoặc gắn trần; ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2"; có thước thủy trên tấm gá
An ninh vật lý Vít chống tháo (2 kiểu), khe khóa Kensington, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp
Bảo mật Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI
An toàn Đạt UL 2043 (chuẩn plenum)
Bảo hành Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki

So sánh MR56 với MR46 và MR57

Tiêu chíMR46MR56MR57
Băng tần cho client 2,4 + 5 GHz 2,4 + 5 GHz 2,4 + 5 + 6 GHz
MIMO 4x4 cả hai băng 2,4 GHz: 4x4; 5 GHz: 8x8 4x4 cả ba băng
Tốc độ tổng hợp tối đa 2,98 Gbps 5,38 Gbps 7,78 Gbps
Cổng Ethernet 1 x 100/1000/2,5G 1 x 100/1000/2,5G/5G 2 x 100/1000/2,5G/5G
Yêu cầu PoE 802.3at bắt buộc (30 W) 802.3at bắt buộc (30 W) 802.3at (30 W, tắt USB) hoặc 802.3bt (40 W)
Trọng lượng 800 g 1 kg 1,7 kg

Tính năng nổi bật

  • 8x8:8 ở băng 5 GHz: tốc độ khung tối đa 4.804 Mbps ở 5 GHz, phục vụ nhiều client đồng thời hơn các AP 4x4 cùng dòng như MR46; radio 2,4 GHz vẫn chạy 4x4:4.
  • Cổng 5G: băng 5 GHz có tốc độ khung tối đa vượt xa ngưỡng cổng gigabit, nên uplink 2,5G/5G giúp tránh nút thắt cổ chai khi tải cao (cần switch hoặc injector hỗ trợ multigigabit).
  • Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF, phân tích phổ và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client; dữ liệu đẩy lên cloud để tự tối ưu kênh, công suất phát và cấu hình kết nối.
  • Radio BLE riêng: hỗ trợ BLE beacon, quét thiết bị Bluetooth và các giải pháp định vị, IoT.
  • Plug-and-play qua cloud: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.

Ứng dụng phù hợp

  • Văn phòng, tòa nhà doanh nghiệp lớn: nhiều thiết bị, video họp và ứng dụng cloud.
  • Trường học, giảng đường, trung tâm hội nghị: mật độ người dùng cao trong không gian trong nhà.
  • Bệnh viện, cửa hàng, khách sạn: báo cáo PCI, location analytics và bảo mật RF liên tục.

FAQ

MR56-HW cấp nguồn bằng cách nào? PoE 802.3af có đủ không? Không. MR56 bắt buộc PoE 802.3at (tối đa 30 W); có thể dùng adapter 12 V DC thay thế. Injector và adapter bán riêng. Khác với MR44, MR56 không có chế độ 802.3af công suất thấp.

MR56 "8x8" ở cả hai băng tần phải không? Không. 8x8:8 chỉ ở băng 5 GHz; băng 2,4 GHz chạy 4x4:4.

Tốc độ 5,38 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset, cộng dồn hai băng (5 GHz: 4.804 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps), có thể vượt tốc độ 802.11ax cho phép. Tốc độ thực tế phụ thuộc client, độ rộng kênh và môi trường RF.

MR56 có hỗ trợ Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) không? Không. Nếu cần 6 GHz, hãy chọn dòng Wi-Fi 6E như MR57-HW.

Đặt hàng

Mô tảGhi chú
MR56-HW Cisco Meraki MR56 cloud managed 802.11ax AP Thiết bị chính; cần license Meraki AP
LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR
LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise
LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced
MA-PWR-30W-XX Adapter nguồn Meraki cho dòng MR (XX = US/EU/UK/AU) Bán riêng, dùng khi không có PoE
MA-INJ-4 Meraki MR 802.3at PoE Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn
MA-INJ-6 Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn; bản MultiGigabit

Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.

Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.