Danh mục sản phẩm
Cisco C9400-LC-48T là line card đồng RJ-45 48 cổng 10/100/1000 Mbps không PoE — phiên bản "data only" cơ bản nhất trong nhóm line card RJ-45 của dòng 9400. Đây là một trong số ít line card tương thích với cả 5 loại supervisor (Sup-1 đến Sup-2XL) và đạt tỉ lệ non-blocking 1:1 ở mọi cấu hình supervisor/chassis — không có bất kỳ trường hợp oversubscription nào, kể cả trên Sup-1 cơ bản nhất. Cisco định vị dòng này cho truy cập dữ liệu thuần túy (máy tính, server, thiết bị không cần cấp nguồn qua cáp mạng).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Số cổng: 48 cổng RJ-45, tốc độ 10/100/1000 Mbps
- Không PoE: đây là bản data-only — cần cấp nguồn thiết bị đầu cuối (AP, camera...) thì chọn C9400-LC-48P (PoE+), 48U (UPOE) hoặc 48H (UPOE+) thay thế
- Tương thích supervisor: cả 5 loại — Sup-1, Sup-1XL, Sup-1XL-Y, Sup-2, Sup-2XL
- Non-blocking hoàn toàn: tỉ lệ 1:1 trên mọi supervisor và mọi chassis — không xảy ra oversubscription
- Phần mềm tối thiểu: Cisco IOS XE 16.6.1 trở lên
- Bảo mật: MACsec-256 phần cứng
- Công suất tiêu thụ tối đa: 65W — thấp nhất trong toàn bộ line card 9400 (do không cấp PoE)
- MTBF: 1.214.080 giờ — cao nhất trong nhóm line card RJ-45/mGig
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | C9400-LC-48T |
|---|---|
| Số cổng | 48 |
| Tốc độ cổng | 10/100/1000 Mbps |
| Loại cổng | RJ-45 |
| PoE | Không |
| Min/max port trên C9404R | 48/96 |
| Min/max port trên C9407R | 48/240 |
| Min/max port trên C9410R | 48/384 |
| Phần mềm tối thiểu | IOS XE 16.6.1 |
| MACsec | AES-256, phần cứng |
| Energy Efficient Ethernet | 802.3az |
| StackWise Virtual Link (SVL) | Không hỗ trợ |
| Dual-Active-Detection (DAD) | Hỗ trợ |
| Jumbo frame | Lên đến 9.216 bytes (Layer 2-4) |
| Kích thước (H x W x D) | 4,06 x 37,90 x 37,00 cm |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 65W |
| MTBF | 1.214.080 giờ |
Bảng băng thông/slot theo supervisor và chassis
| Supervisor | C9404R | C9407R | C9410R |
|---|---|---|---|
| C9400-SUP-1 | 80 Gbps (oversub 1:1) | 80 Gbps (oversub 1:1) | 80 Gbps (oversub 1:1) |
| C9400-SUP-1XL | 240 Gbps (oversub 1:1) | 120 Gbps (oversub 1:1) | 80 Gbps (oversub 1:1) |
| C9400-SUP-1XL-Y | 240 Gbps (oversub 1:1) | 120 Gbps (oversub 1:1) | 80 Gbps (oversub 1:1) |
| C9400X-SUP-2 | 240 Gbps (oversub 1:1) | 240 Gbps (oversub 1:1) | 240 Gbps (oversub 1:1) |
| C9400X-SUP-2XL | 480 Gbps (oversub 1:1) | 480 Gbps (oversub 1:1) | 480 Gbps (oversub 1:1) |
Lưu ý: tổng nhu cầu băng thông tối đa của card chỉ 48 Gbps (48 cổng x 1Gbps), thấp hơn nhiều so với mức 80 Gbps/slot tối thiểu của Sup-1 — vì vậy đạt tỉ lệ 1:1 (non-blocking hoàn toàn) ở mọi cấu hình, không phụ thuộc supervisor hay chassis nào. Đây là điểm khác biệt so với các line card 10G/25G cùng dòng RJ-45/quang tốc độ cao, vốn có thể bị oversubscription trên supervisor thấp.
So sánh nhanh với C9400-LC-48P và C9400-LC-48U
| Tiêu chí | C9400-LC-48T | C9400-LC-48P | C9400-LC-48U |
|---|---|---|---|
| PoE | Không | PoE+ (30W/cổng) | UPOE (60W/cổng) |
| Supervisor tương thích | Cả 5 loại | Cả 5 loại | Cả 5 loại |
| Phần mềm tối thiểu | 16.6.1 | 16.8.1 | 16.6.1 |
| Công suất tối đa (line card) | 65W | 65W | 65W |
| MTBF | 1.214.080 giờ | 980.440 giờ | 915.150 giờ |
| StackWise Virtual Link | Không | Không | Không |
Ghi chú: công suất tối đa 65W ở bảng trên là công suất hoạt động của line card (mạch điều khiển/chuyển mạch), không bao gồm công suất PoE cấp cho thiết bị đầu cuối — công suất PoE thực tế của 48P/48U phụ thuộc vào PSU của chassis, tính riêng theo Table PoE của Cisco.
Tính năng nổi bật
- Chi phí thấp nhất trong nhóm RJ-45: không tính phí cho PoE, phù hợp khi kết nối toàn PC, server, thiết bị mạng không cần cấp nguồn qua cáp.
- MTBF cao nhất nhóm đồng RJ-45/mGig: 1.214.080 giờ nhờ không có mạch PoE phức tạp — ít điểm hỏng hơn về lâu dài.
- Non-blocking tuyệt đối: khác nhiều line card khác trong dòng 9400, 48T không bao giờ rơi vào tình trạng oversubscription dù dùng Sup-1 cơ bản nhất.
- Tương thích ngược tối đa: chạy được từ Sup-1 đời đầu đến Sup-2XL mới nhất, an toàn cho lộ trình nâng cấp supervisor trong tương lai.
Ứng dụng phù hợp
- Kết nối PC, server, máy in mạng và các thiết bị không cần PoE trong mạng doanh nghiệp.
- Access layer chi phí thấp cho các khu vực văn phòng thuần dữ liệu (không có AP/camera/điện thoại IP).
- Backup/file transfer nội bộ tốc độ Gigabit ổn định, không cần băng thông cao hơn.
- Dự án cần tối đa hóa MTBF và giảm chi phí ở những port không yêu cầu cấp nguồn.
FAQ
C9400-LC-48T có nâng cấp lên PoE được không?
Không, đây là phần cứng data-only cố định, không thể bật PoE bằng phần mềm. Cần PoE phải thay bằng line card khác (C9400-LC-48P/48U/48H).
Line card này có chạy được trên C9400-SUP-1 (cơ bản nhất) không?
Có, và đạt tỉ lệ non-blocking 1:1 hoàn toàn — không có tình trạng giảm băng thông như một số line card tốc độ cao khác khi dùng Sup-1.
C9400-LC-48T có hỗ trợ StackWise Virtual không?
Chỉ hỗ trợ Dual-Active-Detection (DAD) link, không hỗ trợ SVL data link — theo Cisco High Availability Configuration Guide. Nếu cần SVL, chọn C9400-LC-24XS hoặc C9400-LC-48UX (phần mGig).
Khác biệt giữa C9400-LC-48T và C9400-LC-48TX là gì?
48T là Gigabit RJ-45 thuần, chạy được mọi supervisor; 48TX là bản 10G multigigabit (10GBASE-T/5G/2.5G), yêu cầu bắt buộc Sup-2/2XL và IOS XE 17.13.1 trở lên — tốc độ cao hơn nhiều nhưng kén phần cứng hơn.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| C9400-LC-48T (=) | Cisco Catalyst 9400 Series 48-Port 10/100/1000 (RJ-45) |
Sản phẩm liên quan
Supervisor tương thích: C9400-SUP-1, C9400-SUP-1XL, C9400X-SUP-2, C9400X-SUP-2XL
Chassis tương thích: C9404R, C9407R, C9410R
Line card cùng nhóm RJ-45: C9400-LC-48P (PoE+), C9400-LC-48U (UPOE), C9400-LC-48H (UPOE+), C9400-LC-48TX (10G mGig, yêu cầu Sup-2/2XL)
Line card quang tương thích ngược: C9400-LC-24XS
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

