Danh mục sản phẩm
Cisco ISR4331/K9 nằm giữa ISR4321 và ISR4351 trong dòng ISR 4300. So với ISR4321, nó có thêm khe SM-X, cổng GE thứ ba và RAM mở rộng tới 16 GB. So với ISR4351, nó gọn hơn: chassis 1RU, 2 khe NIM và 1 khe SM-X. Hiệu năng WAN nâng bằng license (Performance, Boost) chứ không phải thay thiết bị, nên phù hợp với chi nhánh đầu tư ban đầu ở mức 100 Mbps rồi tăng dần.
Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4331/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8200-1N-4T làm sản phẩm thay thế. Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare/license cho hệ thống ISR4331 đang chạy. Với dự án mới, nên cân nhắc dòng Catalyst 8200.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng onboard: 3 cổng GE WAN/LAN (RJ-45: 2, SFP: 2 theo datasheet; cụ thể là 1 cổng combo GE/SFP + 1 cổng GE + 1 cổng SFP theo trang model của Cisco), không có cổng 10G
- Mở rộng: 2 khe NIM, 1 khe SM-X (single-wide), 1 khe ISC (PVDM4), tất cả hỗ trợ OIR (thay nóng)
- Throughput: 100 Mbps mặc định, 300 Mbps với FL-4330-PERF-K9, chế độ Boost (FL-4330-BOOST-K9) trên 2 Gbps nhưng chỉ tính định tuyến CEF trên cổng GE onboard
- Forwarding rate / Switching capacity: Cisco không công bố Mpps hay switching capacity riêng cho ISR4331, chỉ công bố Aggregate Throughput như trên
- Bộ nhớ: DRAM DDR3 ECC 4 GB mặc định, tối đa 16 GB. Flash 4 GB mặc định, tối đa 16 GB
- Nguồn: AC nội bộ 100 đến 240 VAC hoặc bản có PoE; nguồn DC chỉ có ở mã riêng ISR4331-DC/K9 (không hỗ trợ PoE). Không có nguồn dự phòng
- PoE: tối đa 250 W cấp cho thiết bị đầu cuối khi dùng nguồn PoE (PWR-4330-POE-AC)
- Công suất: 42 W điển hình (không module), tối đa 250 W (nguồn AC)
- Kích thước và trọng lượng: 1RU, 44,45 x 438,15 x 438,15 mm, 6,2 kg (nguồn AC, chưa gắn module); có thể treo tường
- MTBF: 587.250 giờ
- Phần mềm: Cisco IOS XE, bản IP Base (IPB), một universal image cho cả chế độ Autonomous và SD-WAN Controller
- Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Cisco ISR4331/K9 |
|---|---|
| Hiệu năng | |
| Aggregate throughput mặc định | 100 Mbps |
| Aggregate throughput với Performance license | 300 Mbps |
| Aggregate CEF-only throughput với Boost license | Trên 2 Gbps (dùng cổng GE onboard) |
| Cổng và khe mở rộng | |
| Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 | 3 |
| Cổng RJ-45 / cổng SFP | 2 / 2 |
| Cổng WAN/LAN 10 Gbps | Không có |
| Khe Enhanced Service Module (SM-X) | 1 (single-wide), không có khe double-wide |
| Khe NIM | 2 |
| Khe ISC onboard | 1 |
| OIR (tất cả module I/O) | Có |
| Cổng USB 2.0 Type-A | 1 |
| Cổng console USB mini Type-B | 1 |
| Cổng console RJ-45 / cổng AUX RJ-45 | 1 / 1 (tối đa 115,2 kbps) |
| Cổng quản lý | 1 cổng GE riêng (out-of-band) |
| Bộ nhớ | |
| DRAM DDR3 ECC (dùng chung control/services/data plane) | 4 GB mặc định, 16 GB tối đa |
| Flash | 4 GB mặc định, 16 GB tối đa |
| Nguồn | |
| Tùy chọn nguồn | Nội bộ: AC và PoE. DC chỉ ở mã ISR4331-DC/K9 |
| Nguồn dự phòng | Không có |
| Điện áp AC vào | 100 đến 240 VAC tự động, 47 đến 63 Hz |
| Dòng AC vào | 3 đến 1,3 A |
| Dòng khởi động AC | 60 A đỉnh, dưới 5 Arms mỗi nửa chu kỳ |
| Điện áp / dòng DC vào (ISR4331-DC/K9) | 24 đến 60 V, 14 đến 5 A |
| Công suất điển hình (không module) | 42 W |
| Công suất tối đa, nguồn AC | 250 W |
| Công suất tối đa, nguồn DC | 250 W (không PoE) |
| Công suất tối đa, nguồn PoE (chỉ nền tảng) | 530 W |
| PoE tối đa cấp cho thiết bị đầu cuối | 250 W (không có chế độ PoE boost) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước (C x R x S) | 44,45 x 438,15 x 438,15 mm (1,75 x 17,25 x 17,25 in) |
| Chiều cao rack | 1RU |
| Gắn rack 19 in | Kèm sẵn trong hộp |
| Gắn rack 23 in | Tùy chọn |
| Treo tường | Có |
| Trọng lượng, nguồn AC, chưa module | 6,2 kg (13,5 lb) |
| Trọng lượng, nguồn AC có PoE, chưa module | 6,4 kg (14,1 lb) |
| Trọng lượng điển hình khi lắp đầy module | 7,3 kg (16,1 lb) |
| Hướng luồng khí | Từ mặt I/O sang mặt bezel |
| MTBF | 587.250 giờ |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C (32 đến 104°F) |
| Độ ẩm tương đối hoạt động | 5% đến 85% |
| Độ cao hoạt động | 0 đến 3.050 m (Trung Quốc: 0 đến 2.000 m) |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến 70°C |
| Độ ồn (áp suất âm, điển hình / tối đa) | 52,8 / 74,8 dBA |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE, universal image (Autonomous và SD-WAN Controller mode) |
| Định tuyến | IPv4, IPv6, static, RIP/RIPv2, OSPF, EIGRP, BGP, IS-IS, PIM-SM/SSM, MPLS, L2/L3 VPN, BFD, HSRP, LISP |
| Traffic management | QoS, CBWFQ, WRED, Hierarchical QoS, PBR, NBAR |
| Mã hóa | AES-128/256 (CBC, GCM), 3DES, DES. Xác thực RSA, ECDSA. Toàn vẹn: MD5, SHA, SHA-256/384/512 |
| OTV, VXLAN | Không hỗ trợ trên ISR4331 (chỉ ISR4451) theo chú thích Table 5 và Table 6 |
Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license
| Mức | License | Kết quả |
|---|---|---|
| Mặc định | Đi kèm thiết bị | 100 Mbps |
| Performance | FL-4330-PERF-K9 | Nâng từ 100 Mbps lên 300 Mbps |
| Boost | FL-4330-BOOST-K9 | Trên 2 Gbps chỉ tính định tuyến CEF (theo Table 5). Table 8 ghi "tới 1,8 Gbps CEF" ở tải IMIX, nên đây không phải thông lượng khi bật dịch vụ |
| Xuất khẩu mật mã | FL-4330-HSEC-K9 | Gỡ giới hạn 1.000 tunnel mã hóa và 250 Mbps băng thông mã hóa mà Cisco áp dụng khi chưa có HSEC |
Với ISR4331, giới hạn 250 Mbps khi chưa có HSEC thấp hơn mức 300 Mbps của gói Performance. Vì vậy site nào chạy VPN IPsec gần hết băng thông nên tính thêm license HSEC.
So Sánh Nhanh với ISR4321 và ISR4351
| Thông số | ISR4321 (thấp hơn) | ISR4331 | ISR4351 (cao hơn) |
|---|---|---|---|
| Throughput mặc định / Performance | 50 / 100 Mbps | 100 / 300 Mbps | 200 / 400 Mbps |
| Boost (CEF only) | 1,5 Gbps | Trên 2 Gbps | Trên 2 Gbps |
| Cổng GE onboard | 2 | 3 | 3 |
| Cổng RJ-45 / SFP | 2 / 1 | 2 / 2 | 3 / 3 |
| Khe SM-X | 0 | 1 | 2 |
| Khe NIM | 2 | 2 | 3 |
| DRAM mặc định / tối đa | 4 / 8 GB | 4 / 16 GB | 4 / 16 GB |
| Flash mặc định / tối đa | 4 / 8 GB | 4 / 16 GB | 4 / 16 GB |
| Nguồn | AC ngoài, PoE | AC nội, PoE (DC: mã -DC) | AC, DC, PoE nội |
| PoE tối đa cho thiết bị | 120 W | 250 W | 500 W |
| Chiều cao rack | 1RU | 1RU | 2RU |
| MTBF | 593.270 giờ | 587.250 giờ | 566.310 giờ |
| Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định | C8200-1N-4T | C8200-1N-4T | C8300-2N2S-6T |
Tính năng nổi bật
- Trả tiền theo nhu cầu: hiệu năng WAN tăng bằng license từ 100 Mbps lên 300 Mbps rồi lên chế độ Boost, không cần đổi phần cứng nên vốn đầu tư ban đầu thấp.
- Gộp nhiều chức năng vào một hộp 1RU: 2 NIM, 1 SM-X và khe ISC cho phép thêm cổng WAN/LAN, module switch, DSP cho voice hoặc module LTE mà không cần thiết bị rời.
- Định tuyến L3 đầy đủ: OSPF, EIGRP, BGP, IS-IS, MPLS, HSRP, BFD cùng QoS phân cấp, PBR và NBAR đủ cho chi nhánh có nhiều đường truyền (MPLS, Internet, VPN).
- Sẵn sàng cho SD-WAN: từ IOS XE 17.2.1, một universal image chạy được cả chế độ Autonomous lẫn Controller mode, chuyển đổi bằng cấu hình thay vì đổi image.
- Bảo mật theo license: ZBFW, IPsec VPN, DMVPN, FlexVPN và Snort IPS mở qua Security license. Phần cứng có secure boot, code signing và xác thực phần cứng để chặn module giả.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh, văn phòng từ xa cần router tích hợp với đường WAN từ 100 đến 300 Mbps
- Voice gateway cho chi nhánh: bundle V/VSEC/AXV kèm PVDM4-32, license UC (CME, SRST, CUBE)
- Điểm SD-WAN (spoke) chạy IOS XE ở Controller mode
- Site có đường dự phòng LTE dùng NIM di động
- Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4331 đang vận hành
Câu hỏi thường gặp về ISR4331/K9
ISR4331/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025, và Last Date of Support cùng End of Vulnerability/Security Support đều là 30/11/2028. Hạn cuối gia hạn hợp đồng dịch vụ là 05/02/2028. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x (17.10.x và 17.11.x không được hỗ trợ). Cisco chỉ định C8200-1N-4T thay thế.
Throughput 100 Mbps có nâng được không? Có. License FL-4330-PERF-K9 nâng lên 300 Mbps, FL-4330-BOOST-K9 mở chế độ Boost trên 2 Gbps cho lưu lượng chỉ định tuyến CEF. Nếu chạy VPN IPsec gần hết băng thông, cần thêm FL-4330-HSEC-K9 vì khi chưa có HSEC băng thông mã hóa bị giới hạn 250 Mbps. Các license này đều đã EoS và Cisco không có sản phẩm thay thế cùng mã, vì vậy hãy hỏi VNExperts về nguồn cung trước khi lập kế hoạch.
ISR4331/K9 có PoE và nguồn DC không? Mã ISR4331/K9 dùng nguồn AC nội. Muốn cấp PoE cho module switch tích hợp cần nguồn PoE (PWR-4330-POE-AC), tối đa 250 W cho thiết bị đầu cuối, và khi đó công suất hệ thống tối đa là 530 W. Nguồn DC (24 đến 60 V) chỉ có ở mã riêng ISR4331-DC/K9, mã này không hỗ trợ PoE, và khi lắp nguồn DC thì không dùng được module PoE.
Có gắn được module switch, module LTE, module voice không? Có 2 khe NIM, 1 khe SM-X (single-wide) và 1 khe ISC (PVDM4). Bảng Interfaces and Modules của Cisco xác nhận rõ SM-X-16G4M2X (16 cổng 1G, 4 cổng 2,5G mGig, 2 cổng 10G SFP/SFP+) và NIM-ES2-4 chạy trên ISR4331, còn SM-X-40G8M2X thì không. Danh sách PID của dòng 4331 trên cisco.com có các NIM LTE NIM-4G-LTE-GA, NIM-LTEA-EA, NIM-LTEA-LA. Trước khi đặt module, hãy đối chiếu bảng Interfaces and Modules và TMG Matrix cho module quang SFP.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ISR4331/K9 | Cisco ISR 4331 (3GE, 2NIM, 1SM, 4G Flash, 4G DRAM, IPB) |
| ISR4331-DC/K9 | ISR 4331 nguồn DC, không hỗ trợ PoE (Cisco đã EoS, không có sản phẩm thay thế) |
| ISR4331-SEC/K9 | Bundle Security, kèm SEC license |
| ISR4331-V/K9 | Bundle UC, PVDM4-32, UC license |
| ISR4331-VSEC/K9 | Bundle UC và Security, PVDM4-32 |
| ISR4331-AX/K9 | Bundle AX, kèm APP và SEC license |
| ISR4331-AXV/K9 | Bundle AXV, PVDM4-32, kèm APP, SEC, UC license |
| FL-4330-PERF-K9 | Performance on Demand License cho dòng 4330 (100 Mbps lên 300 Mbps) |
| FL-4330-BOOST-K9 | Booster Performance License cho dòng 4330 |
| FL-4330-HSEC-K9 | License tuân thủ hạn chế xuất khẩu Hoa Kỳ cho dòng 4330 |
| SL-4330-SEC-K9 | Security License cho ISR 4330 |
| SL-4330-UC-K9 | Unified Communication License cho ISR 4330 |
| SL-4330-APP-K9 | AppX License cho ISR 4330 |
| PWR-4330-AC | Nguồn AC cho ISR 4330 |
| PWR-4330-POE-AC | Nguồn AC có PoE cho ISR 4330 |
Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=", ví dụ FL-4330-PERF-K9= hoặc PWR-4330-AC=.
Nguồn dự phòng: ISR4331 không có tùy chọn nguồn dự phòng. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.
Tình trạng hàng và license: toàn bộ phần cứng và license ở trên đã EoS tại Cisco. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho và khả năng cung cấp trước khi đặt hàng.
Thông tin liên quan
- Router ISR4000 Series
- Router Cisco
- Router Cisco C8300-2N2S-6T (sản phẩm thay thế Cisco chỉ định cho ISR4351)
- HWIC, WIC, VWIC, Network Module
- Module quang SFP
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

