Loading...
Fortigate FGR-60F

Firewall công nghiệp FortiGate Rugged 60F (FGR-60F)

CODE: FGR-60F


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate Rugged 60F (FGR-60F) là firewall công nghiệp gọn nhẹ thế hệ F, lắp được để bàn, DIN-rail hoặc treo tường, dùng FortiSoC4 với NGFW 550 Mbps và IPS 950 Mbps. Điểm khác biệt so với dòng 70/60G: cổng WAN dùng cơ chế shared media (mỗi cặp chọn RJ45 hoặc SFP), có serial DB9 và đạt chứng nhận hàng hải DNV GL. Thiết bị phù hợp ứng dụng đơn giản, băng thông vừa phải.

Thuộc dòng FortiGate Rugged — xem bảng so sánh tất cả model hoặc hướng dẫn tổng quan về firewall công nghiệp FortiGate Rugged.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Loại: firewall công nghiệp NGFW, Để bàn / DIN-rail / Treo tường, IP20, không quạt, 42.7 × 216 × 170 mm, 1.75 kg (3.85 lbs)
  • Cổng: 4 × GE RJ45 + 2 × cổng shared media (2 × GE RJ45 hoặc 2 × SFP); 2 × SFP (dùng chung media với 2 cổng RJ45 WAN); bypass: 1 cặp GE RJ45: PORT4–WAN1
  • Hiệu năng (Enterprise Mix): IPS 950 Mbps — NGFW 550 Mbps — Threat Protection 500 Mbps
  • Firewall: 6 / 6 / 5.95 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), latency 3.10 µs; 600,000 phiên đồng thời; IPsec 3.5 Gbps
  • Bộ xử lý: FortiSoC4; có TPM
  • Nguồn: 12V–125V DC, đầu vào dự phòng; tiêu thụ 15 W / 21 W
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C
  • Chứng nhận: IEC 62443-4-2 SL4, IEC 61850-3, IEEE 1613; đường sắt: tuân thủ EN 50121 (EMC)

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốFGR-60F
Cổng & giao tiếp
Cổng GE 4 × GE RJ45 + 2 × cổng shared media (2 × GE RJ45 hoặc 2 × SFP)
Cặp bypass 1 cặp GE RJ45: PORT4–WAN1
Khe SFP GE 2 × SFP (dùng chung media với 2 cổng RJ45 WAN)
Serial (data) 1 × DB9 (data)
USB 1 × USB-A 2.0
Console 1 × RJ45
Modem di động Không
Bluetooth Low Energy Không
Bộ xử lý FortiSoC4
TPM Có
Digital I/O Không
Khe MicroSD Không
Hiệu năng hệ thống (giá trị “up to”)
Firewall throughput (1518/512/64 byte UDP) 6 / 6 / 5.95 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)
Firewall latency (64 byte UDP) 3.10 µs
Firewall throughput (pps) 8.9 Mpps
Phiên đồng thời (TCP) 600,000
Phiên mới/giây (TCP) 19,000
Firewall policy 5,000
IPsec VPN throughput 3.5 Gbps (512 byte, AES256-SHA256)
IPsec tunnel gateway-to-gateway 200
IPsec tunnel client-to-gateway 500
SSL-VPN throughput 400 Mbps (*)
SSL-VPN người dùng đồng thời 100 (khuyến nghị tối đa) (*)
SSL Inspection throughput (IPS, avg HTTPS) 460 Mbps
SSL Inspection CPS 300
SSL Inspection phiên đồng thời 70,000
Application Control throughput (HTTP 64K) 1.3 Gbps
Virtual Domain (mặc định/tối đa) 10 / 10
FortiAP (tổng/tunnel) 30 / 10
FortiToken tối đa 500
FortiSwitch tối đa 24
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix (bật Logging)
IPS throughput 950 Mbps
NGFW throughput 550 Mbps
Threat Protection throughput 500 Mbps
Cơ khí & nguồn
Kích thước C × R × D (mm) 42.7 × 216 × 170
Kích thước C × R × D (in) 1.68 × 8.50 × 6.70
Khối lượng 1.75 kg (3.85 lbs)
Kiểu lắp Để bàn / DIN-rail / Treo tường
Anten (cao × rộng) —
Chuẩn bảo vệ IP20
Nguồn cấp 12V–125V DC, 2 đầu vào dự phòng, 2 chân/đầu nối, cực âm hoặc dương nối đất; không kèm dây DC
Công suất trung bình / tối đa 15 W / 21 W
Dòng tối đa 12V DC / 2A
Tỏa nhiệt 72 BTU/h
Môi trường vận hành
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 75°C (-40°F đến 167°F)
Nhiệt độ lưu kho -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
Độ ẩm 5% – 95%, không ngưng tụ
Độ cao Tới 3,048 m (10,000 ft)
Môi trường lắp đặt Trong nhà / Ngoài trời (ngoài trời phải lắp trong tủ đạt chuẩn công nghiệp)
Chứng nhận & tuân thủ
Ngành điện IEC 61850-3 và IEEE 1613
An ninh mạng công nghiệp IEC 62443-4-2 SL4
EMC EN 55032:2015 Class A, EN 55035:2017, EN IEC 61000-6-4:2019, IEC 61000-4-9, IEC 61000-4-10
An toàn IEC/EN 62368-1 (2nd/3rd Ed.)
Quy định FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB
Đường sắt Tuân thủ (Compliant): EN 50121-1:2017 EMC, EN 50121-4:2016 EMC, IEC 60068-2-27:2008 (sốc), IEC 60068-2-6:2007 (rung)
RoHS EN IEC 63000:2018, EN 50581:2012
Hàng hải IEC 60945:2002 4th Ed.; DNV GL Type Approved (thử nghiệm cùng rackmount)

(*) SSL-VPN không được hỗ trợ từ FortiOS v7.6.0; nên dùng FortiOS v7.2.x LTS để sử dụng tính năng này trên các model bị ảnh hưởng.

So sánh FGR-60F với các mã cùng dòng

Tiêu chíFGR-60FFGR-60F-3G4GFGR-60G
Bộ xử lý FortiSoC4 FortiSoC4 FortiSP5
NGFW throughput 550 Mbps 550 Mbps 1.25 Gbps
IPS throughput 950 Mbps 950 Mbps 2.25 Gbps
Threat Protection 500 Mbps 500 Mbps 1.1 Gbps
Firewall throughput 6 / 6 / 5.95 Gbps 6 / 6 / 5.95 Gbps 8 / 8 / 8 Gbps
Phiên đồng thời 600,000 600,000 1.4 triệu
SSL Inspection 460 Mbps 460 Mbps 1.4 Gbps
Modem di động Không 1 × 3G/4G LTE + GPS Không
Chuẩn bảo vệ IP20 IP20 IP40
Khối lượng 1.75 kg (3.85 lbs) 1.84 kg (4.06 lbs) 1.24 kg (2.74 lbs)
Công suất TB / tối đa 15 W / 21 W 16 W / 24 W 15.2 W / 18.7 W
Nguồn cấp 12V–125V DC 12V–125V DC 12V–125V DC

Tính năng nổi bật

  • Shared media linh hoạt: hai cổng WAN chọn đồng hoặc quang tùy nhu cầu, không phải mua hai mã khác nhau.
  • Chứng nhận hàng hải: IEC 60945:2002 4th Ed., DNV GL Type Approved (thử nghiệm cùng rackmount), phù hợp tàu thuyền.
  • Cặp bypass PORT4–WAN1 và serial DB9: hữu ích khi tích hợp thiết bị đời cũ dùng cổng nối tiếp.
  • IEC 61850-3 và IEEE 1613: đáp ứng yêu cầu ngành điện; đường sắt ở mức tuân thủ EMC, sốc và rung.

Ứng dụng phù hợp

Tàu thuyền và phương tiện thủy, trạm điện nhỏ, điểm nhánh công nghiệp cần firewall băng thông dưới 1 Gbps, thay thế firewall văn phòng ở tủ điều khiển.

Câu hỏi thường gặp

Cổng shared media của FGR-60F hoạt động thế nào?

Có 2 cổng WAN dùng chung media: mỗi cổng dùng RJ45 hoặc khe SFP, không dùng đồng thời cả hai loại trên cùng một cặp. Nếu cần quang, mua thêm module SFP (không kèm).

FGR-60F có IP bao nhiêu và có DIO/MicroSD không?

IP20 (thấp hơn IP40 của các mã khác) và không có Digital I/O, MicroSD hay Bluetooth.

SSL-VPN có dùng được không?

Có ghi nhận SSL-VPN 400 Mbps (khuyến nghị 100 người dùng), nhưng datasheet cho biết tính năng này không được hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0; cần dùng FortiOS 7.2.x LTS.

Có thể lắp ngoài trời không?

Datasheet ghi Indoor/Outdoor; ngoài trời phải đặt trong tủ đạt chuẩn công nghiệp. Với IP20, nên lắp trong tủ kín.

Nên mua kèm gói FortiGuard nào?

Datasheet liệt kê các gói bundle Enterprise Protection, Unified Threat Protection, Advanced Threat Protection và SD-WAN, cùng các dịch vụ lẻ (IPS, Anti-Malware, URL/DNS Filtering, AI-based Inline Malware Prevention, DLP, OT Security). Với mạng OT, dịch vụ OT Security (nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng, virtual patching, chữ ký và bộ giải mã giao thức OT) được bán lẻ; Application Control đi kèm FortiCare. Hãy liên hệ để được tư vấn gói phù hợp.

Khi nào nên chọn FGR-60F

Chọn FGR-60F khi cần firewall OT gọn, chi phí hợp lý, có chứng nhận hàng hải và cần serial DB9. Cần hiệu năng cao hơn và IP40, chọn 60G; cần WAN 4G, chọn 60F-3G4G.

Thông tin đặt hàng

Mã đặt hàng (SKU)Mô tả
FGR-60F Ruggedized, IP20, 4x GE RJ45 ports, 2x shared media ports (supports 2x GE RJ45 ports or 2x SFP slots), 1x GE RJ45 bypass port pair (between PORT4 and WAN1), 1x RJ45 serial port (console), 1x DB9 serial port (data), 1x USB port, dual power inputs.
FGR-60F-950-12 Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)

Liên hệ VNExperts để nhận báo giá hàng chính hãng, tư vấn gói FortiCare/FortiGuard và hỗ trợ triển khai.


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.