Danh mục sản phẩm
FortiGate 70G Là Gì?
FortiGate 70G (FG-70G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng desktop, chạy trên chip SP5 SoC của Fortinet. Đây là model entry-mid trong dòng G-series desktop, nằm dưới FG-90G về hiệu năng nhưng vẫn đủ mạnh cho chi nhánh vừa cần bảo mật multi-gigabit. Thiết bị fanless hoàn toàn (0 dBA) — phù hợp đặt trong văn phòng, không gây tiếng ồn.
FG-70G có tổng cộng 10 cổng GE RJ45 (2 WAN, 2 FortiLink mặc định, 6 internal/LAN), đủ để vừa làm firewall biên vừa quản lý FortiSwitch/FortiAP ngay từ cổng có sẵn mà không cần license bổ sung cho FortiLink. Cùng dòng còn có FG-71G — cấu hình giống hệt FG-70G nhưng tích hợp sẵn 64GB SSD lưu log tại chỗ.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Firewall throughput: 10 / 10 / 10 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- Firewall latency: 2.46 µs
- IPS throughput (Enterprise Mix): 2.5 Gbps
- NGFW throughput: 1.5 Gbps
- Threat Protection throughput: 1.3 Gbps
- Concurrent sessions: 1,4 triệu | New sessions/giây: 100.000
- IPsec VPN: 7.1 Gbps — 200 tunnel site-to-site, 500 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 1.4 Gbps
- Cổng vật lý: 2×GE RJ45 WAN + 2×GE RJ45 FortiLink (mặc định) + 6×GE RJ45 internal (10×GE RJ45 tổng) + 1×USB + 1×Console RJ45
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 24 FortiSwitch, 96 FortiAP (48 tunnel mode)
- Nguồn: Adapter ngoài 12VDC/3A, fanless, công suất tiêu thụ trung bình 12.3W / tối đa 12.8W
- Trọng lượng: 0,91 kg | Form factor: Desktop (treo tường được)
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 70G
Fanless hoàn toàn, không tiếng ồn. Thiết kế tản nhiệt thụ động (0 dBA) phù hợp đặt ngay trong văn phòng, phòng họp hoặc không gian làm việc chung mà không gây khó chịu — khác với nhiều thiết bị rack cần quạt tản nhiệt.
10 cổng GE RJ45 tích hợp FortiLink sẵn. Có 2 cổng FortiLink mặc định để đấu nối trực tiếp FortiSwitch/FortiAP mà không cần cấu hình thêm, phù hợp triển khai nhanh SD-Branch quy mô nhỏ.
Tiết kiệm điện. Công suất tiêu thụ trung bình chỉ 12.3W — thấp hơn đáng kể so với các model cao cấp hơn, phù hợp site cần tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Đủ hiệu năng cho chi nhánh vừa. Firewall throughput 10Gbps và 1.4 triệu phiên đồng thời đáp ứng tốt văn phòng chi nhánh, cửa hàng bán lẻ có kết nối internet gigabit.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Chi nhánh vừa, văn phòng nhỏ-vừa: firewall biên kiêm SD-WAN cho các site chưa cần đến multi-gigabit thực sự cao.
- Cửa hàng bán lẻ, retail: bảo mật NGFW đầy đủ tính năng cho các điểm bán phân tán.
- Site cần triển khai SD-Branch nhanh: tận dụng 2 cổng FortiLink có sẵn để đấu nối FortiSwitch/FortiAP ngay lập tức.
- Không gian văn phòng, cần thiết bị yên tĩnh: thiết kế fanless phù hợp đặt gần khu vực làm việc.
- Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-71G (cùng cấu hình, có thêm 64GB SSD) thay vì FG-70G nếu cần logging cục bộ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 70G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 WAN | 2 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 2 |
| Cổng GE RJ45 internal/LAN | 6 |
| Tổng cổng GE RJ45 | 10 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | Không có (bản FG-71G có 64GB SSD) |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 10 / 10 / 10 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.46 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 15 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.400.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 100.000 |
| Firewall Policies | 5.000 |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 2.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.3 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 7.1 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| SSL Inspection Throughput | 1.4 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 715 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 140.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 3.6 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 6.8 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 96 / 48 |
| Số FortiSwitch tối đa | 24 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 40,5×216×160mm (1.6×8.5×6.3 in) |
| Trọng lượng | 0,91 kg (2.01 lbs) |
| Form Factor | Desktop (có thể treo tường), fanless |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài 12VDC/3A, input 100–240VAC 50/60Hz, 80 Plus compliant |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 12.3W / 12.8W |
| Nhiệt lượng toả ra | 43.65 BTU/giờ |
| Độ ồn | Fanless (0 dBA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Tuân thủ | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6 |
So Sánh Với Các Model Lân Cận
Nguồn: FortiGate 70G Series Data Sheet, FortiGate/FortiWiFi 90G Series Data Sheet, FortiGate 120G Series Data Sheet (Fortinet).
| Thông số | FG-70G | FG-90G | FG-120G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 10/10/10 Gbps | 28/28/27.9 Gbps | 39/39/28 Gbps |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 2.5 Gbps | 4.5 Gbps | 5.3 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.5 Gbps | 2.5 Gbps | 3.1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.3 Gbps | 2.2 Gbps | 2.8 Gbps |
| IPsec VPN Throughput | 7.1 Gbps | 25 Gbps | 35 Gbps |
| Concurrent Sessions | 1.4 triệu | 3 triệu | 3 triệu |
| New Sessions/giây | 100.000 | 124.000 | 140.000 |
| SSL Inspection Throughput | 1.4 Gbps | 2.6 Gbps | 3 Gbps |
| Cổng 10GE | — (toàn GE) | 2× shared-media | 4× SFP+ |
| Max FortiSwitch | 24 | 24 | 48* |
| Max FortiAP (tổng/tunnel) | 96/48 | 96/48 | 128/64 |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10/10 | 10/10 | 10/10 |
| Firewall Policies | 5.000 | 5.000 | 10.000 |
| Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) | 64GB (71G) | 120GB (91G) | 480GB (121G) |
| Nguồn | Adapter ngoài, fanless | Adapter ngoài, dự phòng tuỳ chọn | Dual AC PSU (trong máy) |
| Form factor | Desktop | Desktop | Rack 1U |
*FG-120G cần FortiOS 7.6.1+ để đạt 48 FortiSwitch (32 trên bản FortiOS cũ hơn).
Khi Nào Nên Chọn FG-70G Thay Vì Các Mã Lân Cận
FG-70G là điểm khởi đầu hợp lý cho chi nhánh vừa cần NGFW multi-gigabit cơ bản với chi phí thấp và vận hành yên tĩnh (fanless). Nếu cần lưu log tại chỗ, chọn FG-71G — cùng cấu hình phần cứng, có thêm 64GB SSD onboard. Nếu site cần băng thông cao hơn hẳn (28Gbps so với 10Gbps), cổng 10GE, hoặc số phiên đồng thời gấp đôi, FG-90G là bước nâng cấp hợp lý. Nếu cần cả rack 1U và hiệu năng cao nhất trong nhóm desktop/entry-rack, cân nhắc thẳng FG-120G.
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 70G
FG-70G có ồn khi vận hành không? Không. Thiết kế hoàn toàn fanless (tản nhiệt thụ động), độ ồn 0 dBA — phù hợp đặt trong không gian văn phòng, không gây khó chịu.
FG-70G có nguồn dự phòng không? Không có dự phòng nguồn tích hợp — dùng 1 adapter ngoài duy nhất. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên cân nhắc cấu hình HA (Active-Passive) giữa 2 thiết bị thay vì trông chờ vào dự phòng nguồn đơn lẻ.
FG-70G khác FG-71G ở điểm nào? Hiệu năng hoàn toàn giống nhau. FG-71G có thêm 64GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ mà không cần FortiAnalyzer rời, đổi lại công suất tiêu thụ cao hơn một chút (13.4W so với 12.3W trung bình).
Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-70G? Gói UTP (IPS, chống mã độc nâng cao, kiểm soát ứng dụng, lọc URL/DNS/video, chống spam) phù hợp cho đa số chi nhánh vừa. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI — cân nhắc nếu có yêu cầu tuân thủ dữ liệu nghiêm ngặt hơn.
Mã Đặt Hàng FortiGate 70G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-70G | Phần cứng FortiGate 70G (không kèm license) |
| FG-70G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-0070G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-0070G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 71G — bản có SSD 64GB lưu trữ log local
- Firewall FortiGate 90G — bước nâng cấp, hiệu năng multi-gigabit cao hơn
- Firewall FortiGate 120G — rack 1U, hiệu năng cao nhất trong dải sản phẩm này
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

