Loading...
Fortigate 50G

FortiGate 50G, FG-50G-BDL-950-12, NGFW 5Gbps

CODE: FG-50G


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

FortiGate 50G Là Gì?

FortiGate 50G (FG-50G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) desktop, chạy trên chip SP5 của Fortinet — cùng nền tảng silicon với các dòng 70G/90G/120G, khác với chip SOC4 nhỏ hơn dùng trên FG-30G. Đây là bước nâng cấp hợp lý cho site cần hỗ trợ Virtual Domains (VDOM) và hiệu năng SSL inspection cao hơn hẳn so với FG-30G, trong khi vẫn giữ mức giá và hình dáng desktop nhỏ gọn.

Thiết bị fanless hoàn toàn, 5 cổng GE RJ45 (gồm 1 cổng FortiLink mặc định), phù hợp cho site nhỏ-vừa cần cân bằng giữa chi phí và tính năng doanh nghiệp đầy đủ. Cùng dòng còn có FG-51G — cấu hình giống hệt FG-50G nhưng tích hợp sẵn 64GB SSD lưu log tại chỗ.

Điểm Nhanh Thông Số Chính

  • Firewall throughput: 5 / 5 / 4 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
  • Firewall latency: 2.42 µs
  • IPS throughput: 2.25 Gbps | NGFW throughput: 1.25 Gbps
  • Threat Protection throughput: 1.1 Gbps
  • Concurrent sessions: 720.000 | New sessions/giây: 85.000
  • IPsec VPN: 4.5 Gbps — 200 tunnel site-to-site, 250 tunnel client-to-site
  • SSL Inspection: 1.3 Gbps
  • Cổng vật lý: 5×GE RJ45 (1×WAN + 1×FortiLink + 3×internal) + 1×USB 3.0 + 1×Console RJ45
  • Mở rộng SD-Branch: tối đa 8 FortiSwitch, 16 FortiAP (8 tunnel mode)
  • Virtual Domains: 5/5 (mặc định/tối đa) — hỗ trợ, khác FG-30G
  • Nguồn: Adapter ngoài, fanless, công suất tiêu thụ 8.3W
  • Trọng lượng: 1,0 kg | Form factor: Desktop

Vì Sao Nên Chọn FortiGate 50G

Hỗ trợ Virtual Domains. Khác với FG-30G (không hỗ trợ VDOM), FG-50G có 5 VDOM — cho phép phân vùng logic nhiều mạng/khách hàng trên cùng 1 thiết bị, hữu ích cho MSP hoặc tổ chức cần cô lập mạng nội bộ.

SSL Inspection mạnh hơn gấp 3 lần FG-30G. 1.3 Gbps so với 400 Mbps — quan trọng khi phần lớn traffic web hiện nay đã mã hoá HTTPS.

Vẫn giữ thiết kế fanless. Dù hiệu năng cao hơn FG-30G, FG-50G vẫn hoàn toàn không quạt, phù hợp đặt trong không gian văn phòng.

Nền tảng chip SP5 đồng nhất với các dòng lớn hơn. Dùng chung ASIC với FG-70G/90G/120G giúp trải nghiệm vận hành, cập nhật firmware nhất quán khi mở rộng quy mô sau này.

Ứng Dụng Phù Hợp

  • Site nhỏ-vừa cần VDOM: MSP hoặc tổ chức cần phân vùng logic nhiều mạng trên 1 thiết bị.
  • Văn phòng, chi nhánh cần SSL inspection tốt: traffic HTTPS chiếm đa số, cần kiểm tra không làm nghẽn đường truyền.
  • Cửa hàng bán lẻ, retail vừa: bảo mật NGFW đầy đủ tính năng cho các điểm bán.
  • Nâng cấp từ FG-30G khi cần thêm tính năng doanh nghiệp: giữ nguyên form factor desktop nhưng thêm VDOM và throughput cao hơn.
  • Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-51G (cùng cấu hình, có thêm 64GB SSD) thay vì FG-50G nếu cần logging cục bộ.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật

Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 50G Series Data Sheet (Fortinet).

NhómThông số
Phần cứng
Cổng GE RJ45 WAN 1
Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) 1
Cổng GE RJ45 internal 3
Tổng cổng GE RJ45 5
Cổng USB 1 (USB 3.0)
Cổng Console (RJ45) 1
Lưu trữ trong máy Không có (bản FG-51G có 64GB SSD)
TPM Có
Bluetooth Low Energy Có
Processor FortiASIC SP5
Hiệu năng & dung lượng hệ thống
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 5 / 5 / 4 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 2.42 µs
Firewall Throughput (pps) 6 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 720.000
New Sessions/giây (TCP) 85.000
Firewall Policies 2.000
IPS Throughput 2.25 Gbps
NGFW Throughput 1.25 Gbps
Threat Protection Throughput 1.1 Gbps
IPsec VPN Throughput (512 byte) 4.5 Gbps
Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway 200
Tunnel IPsec Client-to-Gateway 250
SSL Inspection Throughput 1.3 Gbps
SSL Inspection CPS 699
SSL Inspection Concurrent Sessions 74.000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 2.8 Gbps
CAPWAP Throughput 3.8 Gbps
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 5 / 5
Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) 16 / 8
Số FortiSwitch tối đa 8
Số FortiToken tối đa 500
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Kích thước & trọng lượng
Kích thước (Cao×Rộng×Dài) 40,5×216×160mm (1.6×8.5×6.3 in)
Trọng lượng 1,0 kg (2.2 lbs)
Form Factor Desktop, fanless
Nguồn điện & môi trường
Nguồn Adapter ngoài, AC 100–240V 50/60Hz
Công suất tiêu thụ 8.3W
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 90% (không ngưng tụ)

So Sánh Với Các Model Lân Cận

Nguồn: FortiGate 30G Series, FortiGate/FortiWiFi 50G Series, FortiGate/FortiWiFi 70G Series Data Sheet (Fortinet).

Thông sốFG-30GFG-50GFG-70G
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 4/4/3.9 Gbps 5/5/4 Gbps 10/10/10 Gbps
IPS Throughput 800 Mbps 2.25 Gbps 2.5 Gbps
NGFW Throughput 570 Mbps 1.25 Gbps 1.5 Gbps
Threat Protection Throughput 500 Mbps 1.1 Gbps 1.3 Gbps
IPsec VPN Throughput 3.5 Gbps 4.5 Gbps 7.1 Gbps
Concurrent Sessions 600.000 720.000 1,4 triệu
New Sessions/giây 30.000 85.000 100.000
SSL Inspection Throughput 400 Mbps 1.3 Gbps 1.4 Gbps
Tổng cổng GE RJ45 4 5 10
Virtual Domains Không hỗ trợ 5/5 10/10
Max FortiSwitch 8 8 24
Max FortiAP (tổng/tunnel) 16/8 16/8 96/48
Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) 30GB (31G) 64GB (51G) 64GB (71G)
Chip SOC4 SP5 SP5
Form factor Desktop Desktop Desktop

Khi Nào Nên Chọn FG-50G Thay Vì Các Mã Lân Cận

Nếu site chỉ cần bảo mật cơ bản và không cần VDOM, FG-30G rẻ hơn. Nếu cần lưu log tại chỗ, chọn FG-51G — cùng cấu hình, có thêm 64GB SSD onboard. Nếu site cần throughput cao hơn hẳn (10Gbps so với 5Gbps) hoặc số phiên đồng thời gấp đôi, FG-70G là bước nâng cấp hợp lý. Với site cần cân bằng giữa chi phí, hỗ trợ VDOM và hiệu năng SSL inspection, FG-50G là lựa chọn vừa vặn nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 50G

FG-50G có hỗ trợ Virtual Domains không? Có, 5 VDOM (mặc định và tối đa) — khác với FG-30G không hỗ trợ VDOM. Đây là một trong những lý do chính để nâng cấp từ FG-30G lên FG-50G.

FG-50G khác FG-51G ở điểm nào? Hiệu năng hoàn toàn giống nhau. FG-51G có thêm 64GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ mà không cần FortiAnalyzer rời.

FG-50G có ồn khi vận hành không? Không. Thiết kế hoàn toàn fanless (tản nhiệt thụ động) — phù hợp đặt trong không gian văn phòng.

Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-50G? Gói UTP (IPS, chống mã độc, kiểm soát ứng dụng, lọc URL/DNS/video, chống spam) phù hợp cho đa số site nhỏ-vừa. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI — cân nhắc nếu có yêu cầu tuân thủ dữ liệu nghiêm ngặt hơn.

Mã Đặt Hàng FortiGate 50G

Mã sản phẩmMô tả
FG-50G Phần cứng FortiGate 50G (không kèm license)
FG-50G-BDL-950-12 Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP)
(IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service)
FC-10-GT50G-950-02-12 Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support
FC-10-GT50G-247-02-12 Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support

Sản Phẩm Liên Quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.