Danh mục sản phẩm
FortiGate 90G Là Gì?
FortiGate 90G (FG-90G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng desktop, chạy trên chip SP5 SPU của Fortinet. Đây là model tầm trung-cao trong dòng G-series desktop, nằm giữa FG-70G (nhỏ hơn) và FG-120G (rack, hiệu năng cao hơn). FG-90G phù hợp cho chi nhánh lớn và campus edge cần băng thông multi-gigabit nhưng chưa cần đến form factor rack.
Điểm nổi bật của FG-90G là 2 cổng WAN shared-media — mỗi cổng có thể nhận copper 10/5/2.5GE RJ45 hoặc quang 10GE/GE SFP+, cho phép linh hoạt chọn đường truyền cáp đồng hay quang mà không cần thêm phần cứng. Cùng dòng còn có FG-91G — cấu hình giống hệt FG-90G nhưng tích hợp sẵn 120GB SSD lưu log tại chỗ.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Firewall throughput: 28 / 28 / 27.9 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- Firewall latency: 3.23 µs
- IPS throughput (Enterprise Mix): 4.5 Gbps
- NGFW throughput: 2.5 Gbps
- Threat Protection throughput: 2.2 Gbps
- Concurrent sessions: 3 triệu | New sessions/giây: 124.000
- IPsec VPN: 25 Gbps — 200 tunnel site-to-site, 2.500 tunnel client-to-site
- SSL VPN: 1.4 Gbps, tối đa 200 người dùng đồng thời
- Cổng vật lý: 2×WAN shared-media (10/5/2.5GE RJ45 hoặc 10GE/GE SFP+) + 8×GE RJ45 LAN + 1×USB + 1×Console RJ45
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 24 FortiSwitch, 96 FortiAP (48 tunnel mode)
- Nguồn: Adapter ngoài 12VDC/3A (input 100–240VAC), dự phòng 2 adapter tuỳ chọn — khác FG-120G (dùng dual AC PSU gắn trong máy)
- Trọng lượng: 1,12 kg | Form factor: Desktop
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 90G
Linh hoạt cổng WAN, không phụ thuộc loại cáp. Hai cổng WAN shared-media nhận cả copper (10/5/2.5GE RJ45) lẫn quang (10GE/GE SFP+) — chọn cáp đồng cho site gần, chuyển sang quang khi cần khoảng cách xa mà không cần đổi phần cứng.
Hiệu năng gần gấp đôi FG-70G. So với model liền dưới, FG-90G đạt threat protection cao gần gấp đôi (2.2 so với 1.3 Gbps), firewall throughput gần gấp ba (28 so với 10 Gbps), và số phiên đồng thời gấp đôi (3 triệu so với 1.4 triệu) — phù hợp khi site đã vượt ngưỡng của FG-70G.
Đủ băng thông SSL inspection cho branch multi-gigabit. SSL Inspection đạt 2.6 Gbps, đáp ứng tốt việc kiểm tra traffic HTTPS ở các chi nhánh có kết nối internet tốc độ cao mà không làm nghẽn đường truyền.
Gọn nhẹ, không cần tủ rack. Form factor desktop (1,12kg) phù hợp văn phòng chi nhánh không có phòng server/rack chuyên dụng, vẫn đặt gọn trên bàn hoặc treo tường.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Chi nhánh lớn, văn phòng vừa: nơi đã vượt quá khả năng của thiết bị entry-level (FG-70G) nhưng chưa cần đến form factor rack.
- Campus edge quy mô nhỏ-vừa: làm firewall biên kết hợp SD-WAN cho các cơ sở không có phòng server chuyên dụng.
- Site cần kết nối WAN linh hoạt copper/quang: tận dụng cổng shared-media để thích ứng với hạ tầng cáp sẵn có tại từng địa điểm.
- Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-91G (cùng cấu hình, có thêm 120GB SSD) thay vì FG-90G nếu cần logging cục bộ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 90G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 LAN | 8 |
| Cổng WAN shared-media (10/5/2.5GE RJ45 hoặc 10GE/GE SFP+) | 2 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | Không có (bản FG-91G có 120GB SSD) |
| TPM | Có |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 28 / 28 / 27.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 3.23 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 41.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 3.000.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 124.000 |
| Firewall Policies | 5.000 |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 4.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 25 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 2.500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) | 200 |
| SSL Inspection Throughput | 2.6 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 1.400 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 300.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 128 / 64 |
| Số FortiSwitch tối đa | 24 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 42×216×178mm (1.65×8.5×7.0 in) |
| Trọng lượng | 1,12 kg (2.47 lbs) |
| Form Factor | Desktop (có thể treo tường) |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài 12VDC/3A, input 100–240VAC 50/60Hz; dự phòng 2 adapter tuỳ chọn |
| Công suất tiêu thụ (TB/tối đa) | 19.9W / 20.53W |
| Nhiệt lượng toả ra | 70.03 BTU/giờ |
| Độ ồn | 21.73 dBA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao vận hành | Tối đa 3.048m |
| Tuân thủ | FCC Part 15 Class A, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Chứng nhận | USGv6/IPv6 |
So Sánh Với Các Model Lân Cận
Nguồn: FortiGate 70G Series Data Sheet, FortiGate/FortiWiFi 90G Series Data Sheet, FortiGate 120G Series Data Sheet (Fortinet).
| Thông số | FG-70G | FG-90G | FG-120G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 10/10/10 Gbps | 28/28/27.9 Gbps | 39/39/28 Gbps |
| IPS Throughput (Enterprise Mix) | 2.5 Gbps | 4.5 Gbps | 5.3 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.5 Gbps | 2.5 Gbps | 3.1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.3 Gbps | 2.2 Gbps | 2.8 Gbps |
| IPsec VPN Throughput | 7.1 Gbps | 25 Gbps | 35 Gbps |
| Concurrent Sessions | 1.4 triệu | 3 triệu | 3 triệu |
| New Sessions/giây | 100.000 | 124.000 | 140.000 |
| SSL Inspection Throughput | 1.4 Gbps | 2.6 Gbps | 3 Gbps |
| Cổng 10GE | — (toàn GE) | 2× shared-media | 4× SFP+ |
| Max FortiSwitch | 24 | 24 | 48* |
| Max FortiAP (tổng/tunnel) | 96/48 | 128/64 | 128/64 |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 10/10 | 10/10 | 10/10 |
| Firewall Policies | 5.000 | 5.000 | 10.000 |
| Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) | 64GB (71G) | 120GB (91G) | 480GB (121G) |
| Nguồn | Adapter ngoài, fanless | Adapter ngoài, dự phòng tuỳ chọn | Dual AC PSU (trong máy) |
| Form factor | Desktop | Desktop | Rack 1U |
*FG-120G cần FortiOS 7.6.1+ để đạt 48 FortiSwitch (32 trên bản FortiOS cũ hơn).
Khi Nào Nên Chọn FG-90G Thay Vì Các Mã Lân Cận
Nếu quy mô nhỏ, chưa cần băng thông multi-gigabit (dưới 10Gbps firewall throughput là đủ), FG-70G rẻ hơn, fanless và vẫn đáp ứng tốt chi nhánh nhỏ. Nếu cần lưu log tại chỗ mà không muốn triển khai FortiAnalyzer riêng, chọn FG-91G— cùng cấu hình phần cứng với FG-90G, có thêm 120GB SSD onboard. Nếu site cần băng thông 10GE nhiều hơn (4 cổng SFP+ thay vì 2 cổng shared-media), IPsec VPN cao hơn (35 so với 25 Gbps), hoặc cần nguồn dự phòng gắn sẵn trong máy thay vì adapter ngoài, FG-120G (rack 1U) là bước nâng cấp hợp lý. Với đa số chi nhánh lớn/campus edge cần cân bằng giữa hiệu năng multi-gigabit và sự gọn nhẹ desktop, FG-90G là lựa chọn vừa vặn nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 90G
FG-90G có nguồn dự phòng không? FG-90G dùng adapter nguồn ngoài (không phải PSU gắn trong máy như FG-120G). Có thể trang bị adapter dự phòng thứ 2 (tuỳ chọn) để tăng độ sẵn sàng, nhưng đây không phải cấu hình mặc định — khác với FG-120G có sẵn dual AC PSU 1+1.
Cổng WAN shared-media trên FG-90G hoạt động thế nào? Mỗi cổng trong 2 cổng WAN có thể nhận một trong hai loại kết nối: RJ45 đồng (10/5/2.5GE) hoặc SFP+ quang (10GE/GE) — nhưng tại một thời điểm chỉ dùng được một loại trên mỗi cổng, không dùng đồng thời cả hai loại trên cùng 1 cổng.
FG-90G khác FG-91G ở điểm nào? Hiệu năng hoàn toàn giống nhau, dùng chung nền tảng SP5. FG-91G có thêm 120GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ mà không cần FortiAnalyzer rời.
Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-90G? Gói UTP (IPS, chống mã độc nâng cao, kiểm soát ứng dụng, lọc URL/DNS/video, chống spam) phù hợp cho hầu hết chi nhánh. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI — phù hợp nếu tổ chức có yêu cầu tuân thủ dữ liệu nghiêm ngặt hơn.
Mã Đặt Hàng FortiGate 90G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-90G | Phần cứng FortiGate 90G (không kèm license) |
| FG-90G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-0090G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-0090G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

