Danh mục sản phẩm
Firewall FortiGate 90G – NGFW 28Gbps Chip SP5, 2 Cổng 10GE Cho Doanh Nghiệp Vừa & Chi Nhánh Lớn
FortiGate 90G Là Gì? Điểm Khác Biệt So Với Thế Hệ Trước
FortiGate 90G (FG-90G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) cao nhất trong dòng desktop entry-level của Fortinet, được trang bị chip SP5 ASIC — thế hệ vi xử lý bảo mật mới nhất của Fortinet tính đến 2025. Đây là lần đầu tiên phân khúc SMB/chi nhánh có được cổng 10GE SFP+ tích hợp sẵn, điều trước đây chỉ có ở dòng rack-mount FG-100F trở lên.
FG-90G phù hợp cho văn phòng 40–200 người dùng, các chi nhánh doanh nghiệp cần đường uplink tốc độ cao, hoặc tổ chức đang triển khai SD-Branch tập trung.
Tính Năng Nổi Bật FortiGate 90G
Hiệu suất vượt trội nhờ chip SP5
- Firewall throughput: 28 / 28 / 27.9 Gbps (1518/512/64 byte UDP)
- IPS throughput: 4.5 Gbps
- NGFW throughput: 2.5 Gbps
- Threat Protection: 2.2 Gbps
- Application Control: 6.7 Gbps
- Firewall latency: 3.23 µs
2 cổng 10GE SFP+ — Điểm khác biệt lớn nhất FG-90G trang bị 2 cổng Shared Media 10GE RJ45/SFP+, cho phép kết nối trực tiếp vào Switch Core 10G hoặc đường WAN tốc độ cao mà không cần thiết bị trung gian. Đây là tính năng duy nhất trong phân khúc desktop của dòng G-Series.
SSL VPN hiệu suất cao Không như FG-70G (không có thông số SSL VPN), FG-90G hỗ trợ SSL VPN với throughput 1.4 Gbps và 200 concurrent users — phù hợp cho tổ chức có nhiều nhân viên làm việc từ xa.
IPsec VPN mạnh mẽ IPsec VPN throughput 25 Gbps, hỗ trợ 200 tunnel site-to-site và 2,500 tunnel client-to-site — gấp 5 lần so với FG-70G (500 tunnel).
SD-Branch & ZTNA Quản lý tập trung tới 24 FortiSwitch và 128 FortiAP (64 tunnel) trực tiếp từ FortiOS, không cần controller riêng.
Thông số kỹ thuật FortiGate 90G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng quan | |
| Model | FortiGate 90G |
| Hệ điều hành | FortiOS |
| Kiến trúc bảo mật | NGFW, SD-WAN, ZTNA, Secure SD-Branch |
| ASIC tăng tốc | Fortinet SP5 ASIC |
| Đối tượng triển khai | SMB / Chi nhánh doanh nghiệp |
| Cổng kết nối & phần cứng | |
| Cổng LAN | 8 × GE RJ45 |
| Cổng WAN / Uplink | 2 × 10/5/2.5/1 GE RJ45 hoặc 10GE/GE SFP+ (shared media) |
| Cổng quang | 2 × SFP/SFP+ (shared) |
| Cổng console | 1 × RJ45 |
| Cổng USB | 1 × USB |
| Bluetooth | BLE (cấu hình ban đầu) |
| TPM | Có (Trusted Platform Module) |
| Hiệu năng firewall | |
| Firewall throughput (UDP) | 28 Gbps |
| Firewall latency (64 byte UDP) | 3.23 µs |
| Firewall packets per second | 41.85 Mpps |
| Hiệu năng bảo mật (security) | |
| IPS throughput | 4.5 Gbps |
| NGFW throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Protection throughput | 2.2 Gbps |
| SSL inspection throughput | 2.6 Gbps |
| SSL inspection CPS | 1,400 |
| SSL inspection sessions | 300,000 |
| VPN | |
| IPsec VPN throughput | ~25 Gbps |
| SSL-VPN throughput | 1.4 Gbps |
| IPsec site-to-site tunnels | 200 |
| IPsec client-to-site tunnels | 2,500 |
| SSL-VPN concurrent users | 200 (khuyến nghị) |
| Session & policy | |
| Concurrent sessions (TCP) | 3,000,000 |
| New sessions per second | 124,000 |
| Firewall policies | 5,000 |
| Virtual Domains (VDOMs) | 10 (mặc định / tối đa) |
| Quản lý & mở rộng | |
| FortiSwitch hỗ trợ | Tối đa 24 |
| FortiAP hỗ trợ | 96 (48 tunnel) |
| FortiTokens hỗ trợ | 500 |
| High availability | Active-Active / Active-Passive |
| Lưu trữ | |
| Ổ cứng nội bộ | Không có (FG-91G có SSD 120 GB) |
| Vật lý | |
| Form factor | Desktop |
| Kích thước (HxWxD) | 42 × 216 × 178 mm |
| Trọng lượng | ~1.12 kg |
| Điện năng | |
| Nguồn vào | 12V DC / Adapter AC 100-240V |
| Công suất tiêu thụ (avg / max) | ~19.9 W / 20.5 W |
| Tỏa nhiệt | ~70-80 BTU/hr |
| Độ ồn | ~21.7 dBA |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -35 - 70 °C |
| Độ ẩm | 10 - 90% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 3,048 m |
| Chứng nhận & tuân thủ | |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CB, RCM, VCCI, BSMI, USGv6 |
FortiGate 90G So Với Các Model Lân Cận
(Nguồn: Fortinet Product Matrix, February 2026)
| Thông số | FG-70G | FG-90G | FG-120G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput | 10 Gbps | 28 Gbps | 39 Gbps |
| IPS Throughput | 2.5 Gbps | 4.5 Gbps | 5.3 Gbps |
| Threat Protection | 1.3 Gbps | 2.2 Gbps | 2.8 Gbps |
| IPsec VPN | 7.1 Gbps | 25 Gbps | 35 Gbps |
| SSL VPN | — | 1.4 Gbps | 1.5 Gbps |
| Concurrent Sessions | 1.4 triệu | 3 triệu | 3 triệu |
| Cổng 10GE | Không | 2 × SFP+ | 4 × SFP+ |
| Form factor | Desktop | Desktop | Rack 1U |
| Phù hợp | VP 15–40 người | VP 40–150 người | Campus / DC edge |
Mã đặt hàng thông dụng:
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-90G | Phần cứng FortiGate 90G (không kèm license) |
| FG-90G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + FortiGuard UTP (IPS, AMP, App Control, URL/DNS Filter, Antispam) |
| FC-10-0090G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + FortiGuard UTP (IPS, AMP, App Control, URL/DNS Filter, Antispam) |
| FC-10-0090G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
| FG-91G-BDL-950-12 | Bản có SSD 120GB tích hợp |
Phụ kiện: SP-FG60E-PDC-5 – Adapter nguồn AC (tương thích FG-90G/91G)
Xem thêm tại FortiGate 90G Series Datasheet
Liên hệ VNExperts để tư vấn và báo giá, mua Fortigate 90G chính hãng
- Email: sales@vnexperts.vn, tel 024.62731335, hotline: 0989069456
>>>Thông tin thông số phần cứng CPU, RAM... của FortiGate 90G tham khảo Bảng tổng hợp thông số CPU, RAM, FLASH, HDD của Fortigate
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

