Loading...
Fortigate FG-91G
  • Fortigate FG-91G
  • Fortigate 91G

Firewall Fortigate 91G | FG-91G-BDL-950-12, SSD 120GB

CODE: FG-91G


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate 91G Là Gì?

FortiGate 91G (FG-91G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 90G — cùng chip SP5 SPU, cùng hiệu năng NGFW 28Gbps, cùng form factor desktop. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-91G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×120GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo và dữ liệu phân tích SD-WAN cục bộ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-90G tiêu chuẩn.

Đây là lựa chọn phù hợp cho chi nhánh không có kết nối ổn định về trung tâm giám sát, hoặc tổ chức muốn giữ log ngay tại thiết bị biên để tra cứu nhanh, giảm phụ thuộc hạ tầng logging tập trung — cùng logic với cặp FG-120G/FG-121G ở phân khúc rack.

Toàn bộ thông số hiệu năng (firewall/IPS/NGFW throughput, VPN, session...) của FG-91G giống hệt FG-90G. Xem chi tiết so sánh với các model lân cận (FG-70G, FG-120G) và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 90G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.

Điểm Nhanh Thông Số Chính

  • Lưu trữ tại chỗ: 1×120GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-90G
  • Firewall throughput: 28 / 28 / 27.9 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
  • IPS throughput: 4.5 Gbps | NGFW throughput: 2.5 Gbps
  • Concurrent sessions: 3 triệu | New sessions/giây: 124.000
  • Cổng vật lý: 2×WAN shared-media (10/5/2.5GE RJ45 hoặc 10GE/GE SFP+) + 8×GE RJ45 LAN + 1×USB + 1×Console RJ45
  • Mở rộng SD-Branch: tối đa 24 FortiSwitch, 96 FortiAP (48 tunnel mode)
  • Nguồn: Adapter ngoài 12VDC, công suất tiêu thụ trung bình 22.4W (cao hơn FG-90G do có SSD)
  • Form factor: Desktop

Vì Sao Nên Chọn FortiGate 91G Thay Vì FG-90G

Lưu log ngay tại thiết bị, không phụ thuộc kết nối ra ngoài. SSD 120GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic, sự kiện bảo mật và dữ liệu SD-WAN analytics ngay trên máy — hữu ích khi chi nhánh chưa triển khai FortiAnalyzer riêng, hoặc đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định.

Truy xuất log nhanh khi cần điều tra sự cố. Không phải chờ đồng bộ hoặc phụ thuộc độ trễ mạng khi tra cứu log tại chỗ — hữu ích cho các đợt kiểm tra bảo mật hoặc điều tra sự cố ngay tại chi nhánh.

Đánh đổi: công suất tiêu thụ cao hơn một chút so với FG-90G (22.4W so với 19.9W trung bình) do phải nuôi thêm ổ SSD — không đáng kể trong vận hành thực tế.

Ứng Dụng Phù Hợp

  • Chi nhánh xa, đường truyền về trung tâm giám sát không ổn định: log vẫn được lưu đầy đủ tại chỗ dù mất kết nối tạm thời lên FortiAnalyzer/FortiGate Cloud.
  • Tổ chức chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng: dùng SSD onboard làm giải pháp logging/reporting cơ bản mà không cần thêm thiết bị.
  • Chi nhánh cần tra cứu log nhanh tại chỗ: phòng IT chi nhánh muốn tự kiểm tra log mà không phải xin quyền truy cập hệ thống giám sát tập trung.
  • Các ứng dụng còn lại (chi nhánh lớn, campus edge, kết nối WAN linh hoạt...) giống hệt FG-90G — xem chi tiết tại trang FortiGate 90G.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 91G

Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 90G Series Data Sheet (Fortinet).

NhómThông số
Phần cứng
Cổng GE RJ45 LAN 8
Cổng WAN shared-media (10/5/2.5GE RJ45 hoặc 10GE/GE SFP+) 2
Cổng USB 1
Cổng Console (RJ45) 1
Lưu trữ trong máy 1 × 120GB SSD
TPM Có
Bluetooth Low Energy Có
Hiệu năng & dung lượng hệ thống
Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) 28 / 28 / 27.9 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP) 3.23 µs
Firewall Throughput (pps) 41.85 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 3.000.000
New Sessions/giây (TCP) 124.000
Firewall Policies 5.000
IPS Throughput (Enterprise Mix) 4.5 Gbps
NGFW Throughput 2.5 Gbps
Threat Protection Throughput 2.2 Gbps
IPsec VPN Throughput (512 byte) 25 Gbps
Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway 200
Tunnel IPsec Client-to-Gateway 2.500
SSL-VPN Throughput 1.4 Gbps
SSL-VPN Users đồng thời (khuyến nghị) 200
SSL Inspection Throughput 2.6 Gbps
Application Control Throughput (HTTP 64K) 6.7 Gbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 23.6 Gbps
Virtual Domains (mặc định/tối đa) 10 / 10
Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) 96 / 48
Số FortiSwitch tối đa 24
Số FortiToken tối đa 500
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Kích thước & trọng lượng
Kích thước (Cao×Rộng×Dài) 42×216×178mm (1.65×8.5×7.0 in)
Trọng lượng 1,12 kg (2.47 lbs)
Form Factor Desktop (có thể treo tường)
Nguồn điện & môi trường
Nguồn Adapter ngoài 100–240VAC 50/60Hz, dự phòng tuỳ chọn
Công suất tiêu thụ (trung bình) 22.4W/23.5W
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động 10% – 90% (không ngưng tụ)
Độ cao vận hành Tối đa 3.048m
Tuân thủ FCC Part 15 Class A, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB
Chứng nhận USGv6/IPv6

(Các dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-90G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)

Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 91G

FG-91G khác FG-90G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-91G có thêm 1×120GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, kéo theo công suất tiêu thụ cao hơn một chút (22.4W so với 19.9W trung bình). Mọi thông số hiệu năng khác (throughput, VPN, session, số cổng...) hoàn toàn giống nhau.

SSD 120GB trên FG-91G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể (phụ thuộc lưu lượng traffic, mức độ logging bật/tắt của từng site) — cần ước tính dựa trên khối lượng log thực tế. Với chi nhánh vừa và nhỏ, 120GB thường đủ lưu log vài tuần đến vài tháng.

Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung.

Nên chọn FG-91G hay lên thẳng FG-121G nếu cần logging tại chỗ? Nếu chỉ cần lưu log cho chi nhánh multi-gigabit thông thường, FG-91G (120GB SSD, desktop) là đủ và tiết kiệm chi phí hơn. Chỉ nên lên FG-121G (480GB SSD, rack 1U) khi site cần thêm băng thông 10GE (4 cổng SFP+) hoặc dung lượng lưu log lớn hơn đáng kể.

Mã Đặt Hàng FortiGate 91G

Mã sản phẩmMô tả
FG-91G Phần cứng FortiGate 91G, tích hợp sẵn 120GB SSD (không kèm license)
FG-91G-BDL-950-12 Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP)
(IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service)
FC-10-0091G-950-02-12 Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support
FC-10-0091G-247-02-12 Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support

Sản Phẩm Liên Quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.