Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C9300-48T-A: Catalyst 9300 48 Cổng Gigabit — Network Advantage License
Cisco Catalyst C9300-48T-A có phần cứng hoàn toàn giống với bản C9300-48T-E — cùng 48 cổng 1G Data Only, modular uplink slot, băng thông 256 Gbps, StackWise-480. Điểm khác biệt duy nhất và quan trọng nhất là license Network Advantage — gói tính năng phần mềm cao cấp nhất của dòng Catalyst 9300, mở khóa toàn bộ Layer 3 nâng cao, bảo mật MACsec-256, SD-Access đầy đủ và tích hợp Cisco DNA Center hoàn chỉnh.
Nếu hệ thống chỉ cần OSPF, EIGRP Stub và các tính năng Layer 3 cơ bản — bản C9300-48T-E (Network Essentials) là đủ và tiết kiệm hơn. Nếu cần BGP, full EIGRP, MPLS, VXLAN, MACsec-256 và DNA Center đầy đủ — đây là lựa chọn chính xác.
Network Essentials vs Network Advantage — Khác Biệt Quan Trọng
| Tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| Layer 2 đầy đủ | Có | Có |
| OSPF (1000 routes), EIGRP Stub, RIP | Có | Có |
| Full EIGRP, BGP, IS-IS | Không | Có |
| MPLS, VRF-Lite | Không | Có |
| VXLAN | Không | Có |
| MACsec | 128-bit | 256-bit |
| Flexible NetFlow đầy đủ | Hạn chế | Có |
| Model-Driven Telemetry đầy đủ | Hạn chế | Có |
| Cisco DNA Center full | Không | Có |
| SD-Access đầy đủ | Không | Có |
| ThousandEyes | Không | Có |
| Encrypted Traffic Analytics (ETA) | Không | Có |
Chọn Network Advantage (-A) khi:
- Cần full EIGRP, BGP, IS-IS cho định tuyến phức tạp
- Triển khai MPLS, VRF-Lite hoặc VXLAN
- Cần MACsec-256 (thay vì 128-bit) cho môi trường bảo mật cao
- Triển khai SD-Access đầy đủ với Cisco DNA Center
- Cần ThousandEyes và ETA tích hợp
Chọn Network Essentials (-E) khi:
- Chỉ cần OSPF, EIGRP Stub, Layer 3 cơ bản
- Không triển khai SD-Access đầy đủ hoặc DNA Center Advantage
- Tối ưu ngân sách license
Đặc Điểm Nổi Bật — Network Advantage
Layer 3 Nâng Cao Đầy Đủ
Network Advantage mở khóa toàn bộ tính năng định tuyến Layer 3:
- Full EIGRP — không giới hạn như EIGRP Stub ở bản -E
- BGP — định tuyến liên AS, phân phối route scale lớn
- IS-IS — giao thức định tuyến link-state cho mạng lớn
- MPLS / VRF-Lite — phân đoạn mạng multi-tenant, MPLS L2/L3 VPN
- VXLAN — overlay network cho data center và SD-Access
MACsec-256 — Bảo Mật Tăng Cường
Nâng cấp từ MACsec-128 (bản -E) lên MACsec-256 — mã hóa AES-256-GCM tại lớp vật lý trên toàn bộ cổng. Bảo vệ toàn diện đường truyền trong môi trường yêu cầu bảo mật cao: tài chính, ngân hàng, chính phủ.
SD-Access Đầy Đủ Với Cisco DNA Center
Network Advantage mở khóa toàn bộ tính năng SD-Access — policy-based automation, Group-Based Policy, quản lý tập trung qua Cisco DNA Center Advantage với đầy đủ assurance, analytics và automation workflow.
ThousandEyes & Encrypted Traffic Analytics
- ThousandEyes — giám sát end-to-end từ campus đến cloud, phát hiện sự cố trước khi ảnh hưởng người dùng
- Encrypted Traffic Analytics (ETA) — phát hiện malware trong lưu lượng đã mã hóa mà không cần giải mã
Flexible NetFlow & Model-Driven Telemetry Đầy Đủ
- Flexible NetFlow 64,000 flows đầy đủ — giám sát lưu lượng chi tiết
- Model-Driven Telemetry streaming real-time — visibility toàn diện
Thông Số Kỹ Thuật Chính
Phần cứng giống hệt C9300-48T-E:
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C9300-48T-A |
| License | Network Advantage |
| Cổng Downlink | 48 x 10/100/1000BASE-T (Data Only, không PoE) |
| Cổng Uplink | Modular slot — C9300-NM-4G (4x1G) hoặc C9300-NM-8X (8x10G, mặc định) |
| ASIC | UADP 2.0 |
| Băng thông chuyển mạch (Standalone) | 256 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp (Standalone) | 190.47 Mpps |
| Stacking | StackWise-480, tối đa 8 switch, 480 Gbps |
| Mixed stack | C9300 / C9300X — 480 Gbps |
| Bảng MAC | 32,000 entries |
| IPv4 Routes | 32,000 (24,000 direct + 8,000 indirect) |
| IPv6 Routes | 16,000 |
| SVIs | 1,000 |
| FNF Entries | 64,000 flows |
| DRAM | 8 GB |
| Flash | 16 GB |
| MACsec | IEEE 802.1ae AES-256 |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| Nguồn mặc định | PWR-C1-350WAC-P (350W AC) |
| FRU Power Supply | Có (hot-swappable) |
| FRU Fan | Có (hot-swappable) |
| StackPower | Có |
| Form Factor | 1RU |
Module Uplink Tương Thích
| Mã | Mô tả | Tốc độ |
|---|---|---|
| C9300-NM-8X | 8 x 10G SFP+ (mặc định đi kèm) | 8 x 10G/1G |
| C9300-NM-4G | 4 x 1G SFP | 4 x 1G |
| C9300-NM-2Q | 2 x 40G QSFP+ | 2 x 40G |
| C9300-NM-2Y | 2 x 25G SFP28 | 2 x 25G/10G/1G |
| C9300-NM-4M | 4 x mGig RJ45 | 4 x 10G/5G/2.5G/1G |
Ứng Dụng Thực Tế
- Distribution/Core layer cần BGP, full EIGRP, MPLS, VRF-Lite
- Triển khai SD-Access đầy đủ với Cisco DNA Center Advantage
- Môi trường bảo mật cao cần MACsec-256: ngân hàng, tài chính, chính phủ
- Data center nhỏ cần VXLAN overlay
- Hạ tầng campus lớn cần ThousandEyes và ETA
Thông Tin Liên Quan
- Switch Cisco C9300-48T-E (Network Essentials — tiết kiệm hơn)
- Switch Cisco C9300-24T-A (24 cổng Data Only — Network Advantage)
- Switch Cisco C9300X-24Y-E (25G — Network Essentials)
- Cisco Catalyst 9300 Series — Tổng quan dòng switch
- So sánh license Network Essentials vs Network Advantage
- VNE SFP-10G-SR — Module quang 10G 850nm tương thích Cisco
- VNE SFP-10G-LR — Module quang 10G 1310nm 10km tương thích Cisco
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

