Danh mục sản phẩm
Cisco Secure Firewall 1250 (CSF1250-TD-K9 / CSF1250-ASA-K9)
Cisco Secure Firewall 1250 là model cao nhất của dòng Secure Firewall 1200 Series và là model 1U duy nhất có 8 cổng dữ liệu 2,5GBASE-T, dành cho chi nhánh lớn và site cần nhiều băng thông. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: CSF1250-TD-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và CSF1250-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA. So với 1240, 1250 nâng FW + AVC + IPS từ 12 lên 18 Gbps, phiên đồng thời từ 600K lên 1M và VPN peer từ 1.000 lên 1.500.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 8x 2,5GBASE-T + 4x SFP+ 1/10 Gbps + 1 cổng quản lý 1G RJ-45. Không có PoE (PoE chỉ có ở 1210CP).
- Threat Defense (CSF1250-TD-K9): FW + AVC 24 Gbps; NGIPS 22 Gbps; FW + AVC + IPS 18 Gbps; IPsec VPN 22 Gbps; giải mã TLS 4,1 Gbps.
- ASA (CSF1250-ASA-K9): firewall trạng thái 20 Gbps (UDP 1500B) / 20 Gbps (multiprotocol); IPsec VPN 24 Gbps; 550K kết nối mới mỗi giây.
- Quy mô: 1M phiên đồng thời; tối đa 1.500 VPN peer (cả hai phần mềm).
- Transceiver: cổng SFP+ hỗ trợ SFP 1G và SFP+ 10G của Cisco (danh sách ở phần FAQ), từ FTD 7.7 / ASA 9.23.
- Nguồn: 1 PSU AC tích hợp, không dự phòng, không thay tại chỗ. Muốn dự phòng thiết bị: dùng HA active/standby (Threat Defense).
- Lưu trữ: SSD NVMe 960 GB thay được tại chỗ (PID CSF1200-SSD960=); RAM 32 GB.
- Kích thước / trọng lượng: 1U, nặng 4,32 kg (9,52 lb), công suất tối đa 88 W.
- Quản lý (Threat Defense): FMC, FDM hoặc Cisco Security Cloud Control (SCC, tên cũ CDO).
- License: subscription tính năng theo Network Security Ordering Guide của Cisco.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
Hiệu năng và quy mô
| Chỉ số | CSF1250-TD-K9 (Threat Defense) | CSF1250-ASA-K9 (ASA) |
|---|---|---|
| Firewall | 24 Gbps (FW + AVC, 1024B) | 20 Gbps (UDP 1500B, điều kiện lý tưởng) |
| Firewall (multiprotocol) | - | 20 Gbps |
| NGIPS (1024B) | 22 Gbps | - |
| FW + AVC + IPS (1024B) | 18 Gbps | - |
| IPsec VPN | 22 Gbps (1024B TCP, Fastpath) | 24 Gbps (450B UDP, L2L) |
| Giải mã TLS | 4,1 Gbps | - |
| Kết nối mới/giây | 100K (có AVC) | 550K |
| Phiên đồng thời | 1M (có AVC) | 1M |
| VPN peer tối đa | 1.500 | 1.500 |
| VRF tối đa | 15 | - |
Các con số của hai cột được đo theo điều kiện khác nhau (kích thước gói, giao thức, tính năng bật), nên không so trực tiếp từng dòng được.
Phần cứng
| Thông số | CSF1250 |
|---|---|
| Form factor | 1U rack-mount, tủ 19 inch (EIA-310D, gắn 2 trụ) |
| Cổng dữ liệu | 8x 1000/2500BASE-T (Gi1/1 đến 1/8) |
| Cổng SFP+ | 4x SFP+ 1/10 Gbps (Gi1/9 đến 1/12) |
| Cổng quản lý | 1x 1000BASE-T RJ-45 |
| Console | RJ-45 (Cisco serial, RS-232) và USB Type-C; chỉ một cổng hoạt động tại một thời điểm |
| USB | 1x USB 3.0 Type-A |
| RAM / Flash | 32 GB / 16 GB eMMC (flash không thay được tại chỗ) |
| SSD | 960 GB U.2 NVMe, 1 slot, thay được tại chỗ |
| PoE | Không có |
| Nguồn | 1 PSU AC tích hợp, 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz; dòng tối đa 0,88 A (100 V) / 0,37 A (240 V); không thay tại chỗ; không dự phòng |
| Công suất tối đa | 88 W |
| Quạt / luồng gió | 2 quạt cố định, không thay tại chỗ; hút gió từ mặt cổng (I/O) |
| Kích thước (C x R x S) | 1,72 x 11,22 x 17,25 inch (4,37 x 28,49 x 43,81 cm) |
| Trọng lượng | 4,32 kg (9,52 lb) |
| Độ ồn tối đa | 57,8 dBA |
| Nhiệt độ | Vận hành 0 đến 40°C; lưu kho -25 đến 70°C |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | Vận hành 5 đến 85%; lưu kho 5 đến 95% |
| Độ cao | Vận hành đến 3.048 m; lưu kho đến 4.572 m |
| MTBF | - |
So sánh với các model 1U cùng dòng
| Chỉ số | CSF1230 | CSF1240 | CSF1250 |
|---|---|---|---|
| Cổng dữ liệu | 8x 1GbE | 8x 1GbE | 8x 2,5GbE |
| Cổng SFP+ | 4 | 4 | 4 |
| TD: FW + AVC (1024B) | 13 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| TD: FW + AVC + IPS (1024B) | 9 Gbps | 12 Gbps | 18 Gbps |
| TD: giải mã TLS | 2,5 Gbps | 3,2 Gbps | 4,1 Gbps |
| ASA: firewall (UDP 1500B) | 18 Gbps | 20 Gbps | 20 Gbps |
| ASA: IPsec VPN | 15 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| Phiên đồng thời | 400K | 600K | 1M |
| VPN peer tối đa | 500 | 1.000 | 1.500 |
| Công suất tối đa | 57 W | 69 W | 88 W |
Tính năng nổi bật
- Cổng đồng 2,5GbE trên toàn bộ 8 cổng dữ liệu. Cho phép nối thiết bị hoặc switch hỗ trợ 2,5GBASE-T ở tốc độ cao hơn 1G mà không phải dùng SFP+ cho từng đường.
- Một phần cứng, hai hướng triển khai. Chọn Threat Defense nếu cần NGFW với IPS dùng Snort 3, kiểm soát ứng dụng và Encrypted Visibility Engine (EVE) để nhìn vào lưu lượng mã hóa; chọn ASA nếu ưu tiên firewall trạng thái và VPN site-to-site.
- Dư địa lớn nhất dòng 1200 cho phiên và VPN. Phù hợp làm điểm tập trung VPN hoặc chi nhánh đông người dùng mà vẫn bật đầy đủ kiểm tra.
- Uplink quang 10G ngay trên thiết bị. 4 cổng SFP+ cho phép nối thẳng lên switch core hoặc đường truyền quang.
- HA active/standby (Threat Defense) bù cho việc PSU không dự phòng: hai thiết bị chạy cặp thay vì một thiết bị hai nguồn.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh lớn, văn phòng khu vực có switch hoặc thiết bị đầu cuối 2,5GbE.
- Điểm tập trung VPN cho hàng trăm đến 1.500 site hoặc người dùng từ xa.
- Biên mạng cần bật IPS, kiểm soát ứng dụng và giải mã TLS với mức tải cao nhất trong dòng 1200.
- Nâng cấp từ CSF1240 khi phiên đồng thời hoặc VPN peer sắp chạm ngưỡng.
FAQ
CSF1250-TD-K9 và CSF1250-ASA-K9 khác nhau ở đâu? Có chuyển qua lại được không? Hai mã dùng chung phần cứng; khác nhau ở phần mềm cài sẵn (Threat Defense hoặc ASA) và bảng hiệu năng tương ứng. Việc chuyển đổi giữa hai phần mềm sau khi mua không được nêu trong datasheet, vì vậy nên chọn đúng mã ngay từ đầu; nếu cần đổi, liên hệ VNExperts để kiểm tra với Cisco.
8 cổng 2,5GBASE-T có nối được thiết bị 1G không? Theo Hardware Installation Guide, đây là cổng 1000/2500BASE-T và mỗi cổng RJ-45 hỗ trợ tự thương lượng tốc độ (auto-negotiation), nên có thể nối cả thiết bị 1G lẫn 2,5G. Bốn cổng SFP+ vẫn là 1/10 Gbps như các model 1230 và 1240.
Cắm được những module quang nào vào 4 cổng SFP+? Theo Hardware Installation Guide, SFP 1G: GLC-TE, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-GE-100FX. SFP+ 10G: SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER, SFP-10G-ER-S, SFP-10G-T-X, cáp DAC SFP-H10GB-CUxM, ACU SFP-H10GB-ACUxM và AOC SFP-10G-AOCxM. Các module này được hỗ trợ từ Threat Defense 7.7 / ASA 9.23. SFP của hãng khác vẫn hoạt động nhưng Cisco không khuyến nghị và TAC có thể từ chối hỗ trợ nếu phát sinh lỗi tương thích.
CSF1250 có nguồn dự phòng không? Hỏng quạt hoặc nguồn thì sao? Không. Thiết bị có 1 PSU AC tích hợp và 2 quạt cố định; cả hai đều không thay tại chỗ, hỏng thì phải gửi trả cả chassis cho Cisco. Chỉ SSD 960 GB là thay được. Nếu cần tính sẵn sàng cao, dùng cặp hai thiết bị ở chế độ HA active/standby (Threat Defense).
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| CSF1250-TD-K9 | Secure Firewall 1250, phần mềm Threat Defense |
| CSF1250-ASA-K9 | Secure Firewall 1250, phần mềm ASA |
| CSF1200-SSD960= | SSD 960 GB (dự phòng) cho 1230/1240/1250 |
| CSF1200-CBL-MGMT= | Thanh quản lý cáp (dự phòng) |
| CSF1200-BRKT= | Tai gắn rack (dự phòng) |
| CAB-CONS-USB-C= | Cáp console USB-C sang USB-C, 6 ft |
Power cord và cáp console USB-C là tùy chọn, chỉ có trong hộp khi được đặt kèm. Cần chọn power cord đúng chuẩn ổ cắm khi đặt hàng.
Khi nào nên chọn CSF1250
Chọn CSF1250 khi cần cổng dữ liệu 2,5GbE hoặc mức hiệu năng cao nhất của dòng 1200 (FW + AVC + IPS 18 Gbps, 1M phiên, 1.500 VPN peer). Nếu chạy ASA với firewall trạng thái thì CSF1240 cũng đạt 20 Gbps (UDP 1500B), nên 1250 chỉ hơn ở IPsec VPN 24 Gbps, số phiên và cổng 2,5GbE. Chỉ cần cổng 1GbE thì xem CSF1240 hoặc CSF1230.
Thông tin liên quan
- Cisco Secure Firewall 1200 Series, datasheet và tổng quan
- Thiết bị bảo mật Cisco
- Firewall 1U cùng dòng: CSF1230, CSF1240
- Firewall compact: 1210CE, 1210CP, 1220CX
- Module quang: SFP, SFP+/SFP28
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

