Danh mục sản phẩm
Cisco Secure Firewall 1240 (CSF1240-TD-K9 / CSF1240-ASA-K9)
Cisco Secure Firewall 1240 là firewall 1U rack-mount nằm giữa 1230 và 1250 trong dòng Secure Firewall 1200 Series, dành cho chi nhánh và site nhỏ cần nhiều dư địa hơn. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: CSF1240-TD-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và CSF1240-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA. So với 1230, 1240 tăng FW + AVC + IPS từ 9 lên 12 Gbps, phiên đồng thời từ 400K lên 600K và VPN peer từ 500 lên 1.000; cổng dữ liệu vẫn là 8x 1GbE.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 8x 1000BASE-T + 4x SFP+ 1/10 Gbps + 1 cổng quản lý 1G RJ-45. Không có PoE (PoE chỉ có ở 1210CP).
- Threat Defense (CSF1240-TD-K9): FW + AVC 18 Gbps; NGIPS 15 Gbps; FW + AVC + IPS 12 Gbps; IPsec VPN 18 Gbps; giải mã TLS 3,2 Gbps.
- ASA (CSF1240-ASA-K9): firewall trạng thái 20 Gbps (UDP 1500B) / 20 Gbps (multiprotocol); IPsec VPN 18 Gbps; 450K kết nối mới mỗi giây.
- Quy mô: 600K phiên đồng thời; tối đa 1.000 VPN peer (cả hai phần mềm).
- Transceiver: cổng SFP+ hỗ trợ SFP 1G và SFP+ 10G của Cisco (danh sách ở phần FAQ), từ FTD 7.7 / ASA 9.23.
- Nguồn: 1 PSU AC tích hợp, không dự phòng, không thay tại chỗ. Muốn dự phòng thiết bị: dùng HA active/standby (Threat Defense).
- Lưu trữ: SSD NVMe 960 GB thay được tại chỗ (PID CSF1200-SSD960=); RAM 32 GB.
- Kích thước / trọng lượng: 1U, nặng 4,24 kg (9,35 lb), công suất tối đa 69 W.
- Quản lý (Threat Defense): FMC, FDM hoặc Cisco Security Cloud Control (SCC, tên cũ CDO).
- License: subscription tính năng theo Network Security Ordering Guide của Cisco.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
Hiệu năng và quy mô
| Chỉ số | CSF1240-TD-K9 (Threat Defense) | CSF1240-ASA-K9 (ASA) |
|---|---|---|
| Firewall | 18 Gbps (FW + AVC, 1024B) | 20 Gbps (UDP 1500B, điều kiện lý tưởng) |
| Firewall (multiprotocol) | - | 20 Gbps |
| NGIPS (1024B) | 15 Gbps | - |
| FW + AVC + IPS (1024B) | 12 Gbps | - |
| IPsec VPN | 18 Gbps (1024B TCP, Fastpath) | 18 Gbps (450B UDP, L2L) |
| Giải mã TLS | 3,2 Gbps | - |
| Kết nối mới/giây | 70K (có AVC) | 450K |
| Phiên đồng thời | 600K (có AVC) | 600K |
| VPN peer tối đa | 1.000 | 1.000 |
| VRF tối đa | 10 | - |
Các con số của hai cột được đo theo điều kiện khác nhau (kích thước gói, giao thức, tính năng bật), nên không so trực tiếp từng dòng được.
Phần cứng
| Thông số | CSF1240 |
|---|---|
| Form factor | 1U rack-mount, tủ 19 inch (EIA-310D, gắn 2 trụ) |
| Cổng dữ liệu | 8x 1000BASE-T (Gi1/1 đến 1/8) |
| Cổng SFP+ | 4x SFP+ 1/10 Gbps (Gi1/9 đến 1/12) |
| Cổng quản lý | 1x 1000BASE-T RJ-45 |
| Console | RJ-45 (Cisco serial, RS-232) và USB Type-C; chỉ một cổng hoạt động tại một thời điểm |
| USB | 1x USB 3.0 Type-A |
| RAM / Flash | 32 GB / 16 GB eMMC (flash không thay được tại chỗ) |
| SSD | 960 GB U.2 NVMe, 1 slot, thay được tại chỗ |
| PoE | Không có |
| Nguồn | 1 PSU AC tích hợp, 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz; dòng tối đa 0,88 A (100 V) / 0,37 A (240 V); không thay tại chỗ; không dự phòng |
| Công suất tối đa | 69 W |
| Quạt / luồng gió | 2 quạt cố định, không thay tại chỗ; hút gió từ mặt cổng (I/O) |
| Kích thước (C x R x S) | 1,72 x 11,22 x 17,25 inch (4,37 x 28,49 x 43,81 cm) |
| Trọng lượng | 4,24 kg (9,35 lb) |
| Độ ồn tối đa | 57,8 dBA |
| Nhiệt độ | Vận hành 0 đến 40°C; lưu kho -25 đến 70°C |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | Vận hành 5 đến 85%; lưu kho 5 đến 95% |
| Độ cao | Vận hành đến 3.048 m; lưu kho đến 4.572 m |
| MTBF | - |
So sánh với các model 1U cùng dòng
| Chỉ số | CSF1230 | CSF1240 | CSF1250 |
|---|---|---|---|
| Cổng dữ liệu | 8x 1GbE | 8x 1GbE | 8x 2,5GbE |
| Cổng SFP+ | 4 | 4 | 4 |
| TD: FW + AVC (1024B) | 13 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| TD: FW + AVC + IPS (1024B) | 9 Gbps | 12 Gbps | 18 Gbps |
| TD: giải mã TLS | 2,5 Gbps | 3,2 Gbps | 4,1 Gbps |
| ASA: firewall (UDP 1500B) | 18 Gbps | 20 Gbps | 20 Gbps |
| ASA: IPsec VPN | 15 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| Phiên đồng thời | 400K | 600K | 1M |
| VPN peer tối đa | 500 | 1.000 | 1.500 |
| Công suất tối đa | 57 W | 69 W | 88 W |
Tính năng nổi bật
- Một phần cứng, hai hướng triển khai. Chọn Threat Defense nếu cần NGFW với IPS dùng Snort 3, kiểm soát ứng dụng và Encrypted Visibility Engine (EVE) để nhìn vào lưu lượng mã hóa; chọn ASA nếu ưu tiên firewall trạng thái và VPN site-to-site.
- Dư địa cho chi nhánh lớn hoặc điểm tập trung VPN nhỏ. Số phiên và VPN peer gấp khoảng 1,5 đến 2 lần 1230, nên ít phải nâng cấp sớm khi số người dùng tăng.
- Uplink quang 10G ngay trên thiết bị. 4 cổng SFP+ cho phép nối thẳng lên switch core hoặc đường truyền quang mà không cần thiết bị chuyển đổi.
- Triển khai chi nhánh hàng loạt thuận tiện. Hỗ trợ zero-touch provisioning, có đèn Managed báo trạng thái kết nối cloud; quản lý tập trung qua FMC hoặc SCC.
- HA active/standby (Threat Defense) bù cho việc PSU không dự phòng: hai thiết bị chạy cặp thay vì một thiết bị hai nguồn.
Ứng dụng phù hợp
- Chi nhánh lớn, văn phòng khu vực cần bật IPS và kiểm soát ứng dụng mà vẫn còn dư băng thông.
- Biên mạng doanh nghiệp vừa có đường truyền quang, cần cổng 10G SFP+.
- Điểm tập trung VPN cho vài trăm đến 1.000 site hoặc người dùng từ xa.
- Nâng cấp từ CSF1230 khi số phiên hoặc VPN peer sắp chạm ngưỡng.
FAQ
CSF1240-TD-K9 và CSF1240-ASA-K9 khác nhau ở đâu? Có chuyển qua lại được không? Hai mã dùng chung phần cứng; khác nhau ở phần mềm cài sẵn (Threat Defense hoặc ASA) và bảng hiệu năng tương ứng. Việc chuyển đổi giữa hai phần mềm sau khi mua không được nêu trong datasheet, vì vậy nên chọn đúng mã ngay từ đầu; nếu cần đổi, liên hệ VNExperts để kiểm tra với Cisco.
Cắm được những module quang nào vào 4 cổng SFP+? Theo Hardware Installation Guide, SFP 1G: GLC-TE, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-GE-100FX. SFP+ 10G: SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER, SFP-10G-ER-S, SFP-10G-T-X, cáp DAC SFP-H10GB-CUxM, ACU SFP-H10GB-ACUxM và AOC SFP-10G-AOCxM. Các module này được hỗ trợ từ Threat Defense 7.7 / ASA 9.23. SFP của hãng khác vẫn hoạt động nhưng Cisco không khuyến nghị và TAC có thể từ chối hỗ trợ nếu phát sinh lỗi tương thích.
CSF1240 có nguồn dự phòng không? Hỏng quạt hoặc nguồn thì sao? Không. Thiết bị có 1 PSU AC tích hợp và 2 quạt cố định; cả hai đều không thay tại chỗ, hỏng thì phải gửi trả cả chassis cho Cisco. Chỉ SSD 960 GB là thay được. Nếu cần tính sẵn sàng cao, dùng cặp hai thiết bị ở chế độ HA active/standby (Threat Defense).
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| CSF1240-TD-K9 | Secure Firewall 1240, phần mềm Threat Defense |
| CSF1240-ASA-K9 | Secure Firewall 1240, phần mềm ASA |
| CSF1200-SSD960= | SSD 960 GB (dự phòng) cho 1230/1240/1250 |
| CSF1200-CBL-MGMT= | Thanh quản lý cáp (dự phòng) |
| CSF1200-BRKT= | Tai gắn rack (dự phòng) |
| CAB-CONS-USB-C= | Cáp console USB-C sang USB-C, 6 ft |
Power cord và cáp console USB-C là tùy chọn, chỉ có trong hộp khi được đặt kèm. Cần chọn power cord đúng chuẩn ổ cắm khi đặt hàng.
Khi nào nên chọn CSF1240
Chọn CSF1240 khi CSF1230 sắp chạm ngưỡng: cần FW + AVC + IPS 12 Gbps, 600K phiên hoặc đến 1.000 VPN peer, nhưng vẫn dùng cổng đồng 1GbE. Nếu chủ yếu chạy ASA với firewall trạng thái thì 1240 và 1250 cùng mức 20 Gbps (UDP 1500B), nên 1250 chỉ đáng thêm tiền khi cần cổng 2,5GbE, IPsec VPN 24 Gbps hoặc 1M phiên. Nhu cầu thấp hơn thì xem CSF1230.
Thông tin Liên quan
- Cisco Secure Firewall 1200 Series, datasheet và tổng quan
- Thiết bị bảo mật Cisco
- Firewall 1U cùng dòng: CSF1230, CSF1250
- Firewall compact: 1210CE, 1210CP, 1220CX
- Module quang: SFP, SFP+/SFP28

