Danh mục sản phẩm
Cisco Secure Firewall 1230 (CSF1230-TD-K9 / CSF1230-ASA-K9)
Cisco Secure Firewall 1230 là firewall 1U rack-mount trong dòng Secure Firewall 1200 Series, dành cho chi nhánh và các site nhỏ. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: CSF1230-TD-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và CSF1230-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA. So với bản compact 1220CX, 1230 có 4 cổng SFP+ và SSD 960 GB; so với 1240, đây là mức thấp hơn một bậc về throughput và số phiên.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 8x 1000BASE-T + 4x SFP+ 1/10 Gbps + 1 cổng quản lý 1G RJ-45. Không có PoE (PoE chỉ có ở 1210CP).
- Threat Defense (CSF1230-TD-K9): FW + AVC 13 Gbps; NGIPS 11 Gbps; FW + AVC + IPS 9 Gbps; IPsec VPN 13 Gbps; giải mã TLS 2,5 Gbps.
- ASA (CSF1230-ASA-K9): firewall trạng thái 18 Gbps (UDP 1500B) / 15 Gbps (multiprotocol); IPsec VPN 15 Gbps; 350K kết nối mới mỗi giây.
- Quy mô: 400K phiên đồng thời; tối đa 500 VPN peer (cả hai phần mềm).
- Transceiver: cổng SFP+ hỗ trợ SFP 1G và SFP+ 10G của Cisco (danh sách ở phần FAQ), từ FTD 7.7 / ASA 9.23.
- Nguồn: 1 PSU AC tích hợp, không dự phòng, không thay tại chỗ. Muốn dự phòng thiết bị: dùng HA active/standby (Threat Defense).
- Lưu trữ: SSD NVMe 960 GB thay được tại chỗ (PID CSF1200-SSD960=); RAM 16 GB.
- Kích thước / trọng lượng: 1U, nặng 4,24 kg, công suất tối đa 57 W.
- Quản lý (Threat Defense): FMC, FDM hoặc Cisco Security Cloud Control (SCC, tên cũ CDO).
- License: subscription tính năng theo Network Security Ordering Guide của Cisco.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
Hiệu năng và quy mô
| Chỉ số | CSF1230-TD-K9 (Threat Defense) | CSF1230-ASA-K9 (ASA) |
|---|---|---|
| Firewall | 13 Gbps (FW + AVC, 1024B) | 18 Gbps (UDP 1500B, điều kiện lý tưởng) |
| Firewall (multiprotocol) | Không áp dụng | 15 Gbps |
| NGIPS (1024B) | 11 Gbps | |
| FW + AVC + IPS (1024B) | 9 Gbps | |
| IPsec VPN | 13 Gbps (1024B TCP, Fastpath) | 15 Gbps (450B UDP, L2L) |
| Giải mã TLS | 2,5 Gbps | |
| Kết nối mới/giây | 50K (có AVC) | 350K |
| Phiên đồng thời | 400K (có AVC) | 400K |
| VPN peer tối đa | 500 | 500 |
| VRF tối đa | 10 |
Các con số của hai cột được đo theo điều kiện khác nhau (kích thước gói, giao thức, tính năng bật), nên không so trực tiếp từng dòng được.
Phần cứng
| Thông số | CSF1230 |
|---|---|
| Form factor | 1U rack-mount, tủ 19 inch (EIA-310D, gắn 2 trụ) |
| Cổng dữ liệu | 8x 1000BASE-T (Gi1/1 đến 1/8) |
| Cổng SFP+ | 4x SFP+ 1/10 Gbps (Gi1/9 đến 1/12) |
| Cổng quản lý | 1x 1000BASE-T RJ-45 |
| Console | RJ-45 (Cisco serial, RS-232) và USB Type-C; chỉ một cổng hoạt động tại một thời điểm |
| USB | 1x USB 3.0 Type-A |
| RAM / Flash | 16 GB / 16 GB eMMC (flash không thay được tại chỗ) |
| SSD | 960 GB U.2 NVMe, 1 slot, thay được tại chỗ |
| PoE | Không có |
| Nguồn | 1 PSU AC tích hợp, 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz; dòng tối đa 0,88 A (100 V) / 0,37 A (240 V); không thay tại chỗ; không dự phòng |
| Công suất tối đa | 57 W |
| Quạt / luồng gió | 2 quạt cố định, không thay tại chỗ; hút gió từ mặt cổng (I/O) |
| Kích thước (C x R x S) | 1,72 x 11,22 x 17,25 inch (4,37 x 28,49 x 43,81 cm) |
| Trọng lượng | 4,24 kg (9,35 lb) |
| Độ ồn tối đa | 52,1 dBA |
| Nhiệt độ | Vận hành 0 đến 40°C; lưu kho -25 đến 70°C |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | Vận hành 5 đến 85%; lưu kho 5 đến 95% |
| Độ cao | Vận hành đến 3.048 m; lưu kho đến 4.572 m |
So sánh với CSF1240 và CSF1250
| Chỉ số | CSF1230 | CSF1240 | CSF1250 |
|---|---|---|---|
| Cổng dữ liệu | 8x 1GbE | 8x 1GbE | 8x 2,5GbE |
| Cổng SFP+ | 4 | 4 | 4 |
| TD: FW + AVC (1024B) | 13 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| TD: FW + AVC + IPS (1024B) | 9 Gbps | 12 Gbps | 18 Gbps |
| TD: giải mã TLS | 2,5 Gbps | 3,2 Gbps | 4,1 Gbps |
| ASA: firewall (UDP 1500B) | 18 Gbps | 20 Gbps | 20 Gbps |
| ASA: IPsec VPN | 15 Gbps | 18 Gbps | 24 Gbps |
| Phiên đồng thời | 400K | 600K | 1M |
| VPN peer tối đa | 500 | 1.000 | 1.500 |
| Công suất tối đa | 57 W | 69 W | 88 W |
Tính năng nổi bật
- Một phần cứng, hai hướng triển khai. Chọn Threat Defense nếu cần NGFW với IPS dùng Snort 3, kiểm soát ứng dụng và Encrypted Visibility Engine (EVE) để nhìn vào lưu lượng mã hóa; chọn ASA nếu ưu tiên firewall trạng thái và VPN site-to-site.
- Uplink quang 10G ngay trên thiết bị. 4 cổng SFP+ cho phép nối thẳng lên switch core hoặc đường truyền quang mà không cần thiết bị chuyển đổi.
- Triển khai chi nhánh hàng loạt thuận tiện. Hỗ trợ zero-touch provisioning, có đèn Managed báo trạng thái kết nối cloud; quản lý tập trung qua FMC hoặc SCC.
- Thay SSD không cần RMA cả thiết bị. Ổ 960 GB là linh kiện thay được tại chỗ, trong khi PSU và quạt là linh kiện cố định.
- HA active/standby (Threat Defense) bù cho việc PSU không dự phòng: hai thiết bị chạy cặp thay vì một thiết bị hai nguồn.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng chi nhánh, cửa hàng, site nhỏ cần firewall tập trung, quản lý từ xa.
- Biên mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ có đường truyền quang, cần cổng 10G SFP+.
- Trung tâm VPN cho vài trăm site hoặc người dùng từ xa (đến 500 peer).
- Nâng cấp từ firewall compact khi 2 cổng SFP+ và hiệu năng 9 Gbps không còn đủ.
FAQ
CSF1230-TD-K9 và CSF1230-ASA-K9 khác nhau ở đâu? Có chuyển qua lại được không? Hai mã dùng chung phần cứng; khác nhau ở phần mềm cài sẵn (Threat Defense hoặc ASA) và bảng hiệu năng tương ứng, nếu cần đổi, liên hệ VNExperts để kiểm tra với Cisco.
Cắm được những module quang nào vào 4 cổng SFP+? Theo Hardware Installation Guide, SFP 1G: GLC-TE, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-GE-100FX. SFP+ 10G: SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER, SFP-10G-ER-S, SFP-10G-T-X, cáp DAC SFP-H10GB-CUxM, ACU SFP-H10GB-ACUxM và AOC SFP-10G-AOCxM. Các module này được hỗ trợ từ Threat Defense 7.7 / ASA 9.23. SFP của hãng khác vẫn hoạt động nhưng Cisco không khuyến nghị và TAC có thể từ chối hỗ trợ nếu phát sinh lỗi tương thích.
CSF1230 có nguồn dự phòng không? Hỏng quạt hoặc nguồn thì sao? Không. Thiết bị có 1 PSU AC tích hợp và 2 quạt cố định; cả hai đều không thay tại chỗ, hỏng thì phải gửi trả cả chassis cho Cisco. Chỉ SSD 960 GB là thay được. Nếu cần tính sẵn sàng cao, dùng cặp hai thiết bị ở chế độ HA active/standby (Threat Defense).
Con số 13 Gbps là gì? Sao bản ASA lại ghi 18 Gbps? 13 Gbps là throughput FW + AVC của Threat Defense với gói 1024B. Bản ASA đo firewall trạng thái với gói UDP 1500B trong điều kiện lý tưởng (18 Gbps) và traffic multiprotocol (15 Gbps). Hai phép đo khác điều kiện nên không so trực tiếp. Khi bật IPS trên Threat Defense, throughput là 9 Gbps.
Đặt hàng
| PID | Mô tả |
|---|---|
| CSF1230-TD-K9 | Secure Firewall 1230, phần mềm Threat Defense |
| CSF1230-ASA-K9 | Secure Firewall 1230, phần mềm ASA |
| CSF1200-SSD960= | SSD 960 GB (dự phòng) cho 1230/1240/1250 |
| CSF1200-CBL-MGMT= | Thanh quản lý cáp (dự phòng) |
| CSF1200-BRKT= | Tai gắn rack (dự phòng) |
| CAB-CONS-USB-C= | Cáp console USB-C sang USB-C, 6 ft |
Power cord và cáp console USB-C là tùy chọn, chỉ có trong hộp khi được đặt kèm. Cần chọn power cord đúng chuẩn ổ cắm khi đặt hàng.
Khi nào nên chọn CSF1230
Chọn CSF1230 khi cần firewall 1U có 4 cổng SFP+ và mức FW + AVC 13 Gbps (9 Gbps khi bật IPS) cho chi nhánh hoặc site nhỏ. Bản compact 1220CX chỉ có 2 cổng SFP+ và FW + AVC 9 Gbps. Nếu cần nhiều phiên và VPN peer hơn (600K phiên, 1.000 peer), xem CSF1240; nếu cần cổng dữ liệu 2,5G, xem CSF1250.
Thông tin liên quan
- Cisco Secure Firewall 1200 Series, datasheet và tổng quan
- Thiết bị bảo mật Cisco
- Firewall 1U cùng dòng: CSF1240, CSF1250
- Firewall compact: 1210CE, 1210CP, 1220CX
- Module quang: SFP, SFP+/SFP28
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

