Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco C8300-2N2S-4T2X là mã cao nhất của dòng Catalyst 8300: khung 2RU, CPU 12 nhân, 2 khe SM, 2 khe NIM và 6 cổng Layer 3 tích hợp (2×10G + 4×1G). Đây là mã duy nhất trong dòng dùng CPU 12 nhân, đạt IPsec SD-WAN tới 18,8Gbps và DIA bảo mật đầy đủ tới 4,9Gbps.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng tích hợp: 2×10G + 4×1G, tổng 6 cổng Layer 3
- Khe mở rộng: 2 SM, 2 NIM, 1 PIM
- CPU / DRAM: 12 nhân; 8GB mặc định, nâng tới 32GB
- IPsec SD-WAN (1400 byte): tới 18,8Gbps; IMIX 7,6Gbps
- DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP: 4,9Gbps
- IPsec autonomous: tới 18,9Gbps (1400 byte); 9,3Gbps (IMIX)
- Nguồn: 2 PSU mặc định; PSU PoE PWR-CC1-1000WAC có PoE budget 500W
- Công suất điển hình: 275W (chưa module, 1 PSU)
- Kích thước / trọng lượng: 2RU, 40 lb (18,14 kg) kèm 2 PSU AC và khay quạt
- NEBS: đạt được khi dùng PSU PWR-CC1-650WDCR (tự kèm quạt C8300-FAN-2R-R)
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khung máy | 2RU |
| Cổng tích hợp | 2×10GE + 4×1GE, Layer 3 |
| Khe mở rộng | 2 SM, 2 NIM, 1 PIM |
| CPU | 12 nhân |
| DRAM | 8GB mặc định (16GB, 32GB tùy chọn) |
| Flash / M.2 | Flash 8GB on-board; M.2 USB 16GB mặc định |
| SD-WAN IPsec 1400 byte | tới 18,8Gbps (cả khi bật IQDF) |
| SD-WAN IPsec IMIX | 7,6Gbps; với IQDF 5,6Gbps |
| Tunnel SD-WAN overlay | 6.000 |
| 50% IQDF + 50% DIA bảo mật | 5,9Gbps |
| DIA + NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP | 4,9Gbps |
| IPv4 forwarding (autonomous, 1400 byte) | tới 19,7Gbps |
| IPsec autonomous | 18,9Gbps (1400 byte); 9,3Gbps (IMIX) |
| IPsec SVTI / VRF | 4.000 / 4.000 |
| Route IPv4 / IPv6 | 1,6M / 1,5M (DRAM 8GB); tối đa 4M (32GB) |
| NAT / Firewall session | 1,2M (8GB), tối đa 2M (32GB) / 512K |
| Công suất điển hình | 275W |
| Kích thước (C × R × S) | 3,5 × 17,25 × 18,52 in (8,89 × 43,82 × 47,04 cm) |
| Trọng lượng | 40 lb (18,14 kg), kèm 2 PSU AC và khay quạt |
| Độ ồn (áp suất, điển hình / tối đa) | 59 / 73 dBA (non-NEBS); 63 / 75 dBA (NEBS) |
| MTBF | 710.300 giờ |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 40°C |
| Phần mềm tối thiểu | IOS XE 17.3.2 |
So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | C8300-2N2S-6T | C8300-2N2S-4T2X | C8300-1N1S-4T2X |
|---|---|---|---|
| Khung / khe | 2RU, 2 SM + 2 NIM | 2RU, 2 SM + 2 NIM | 1RU, 1 SM + 1 NIM |
| Cổng | 6×1G | 2×10G + 4×1G | 2×10G + 4×1G |
| CPU | 8 nhân | 12 nhân | 8 nhân |
| IPsec SD-WAN 1400 byte | 2Gbps | 18,8Gbps | 17Gbps |
| DIA bảo mật đầy đủ | 2,3Gbps | 4,9Gbps | 2,9Gbps |
| Công suất điển hình | 89W | 275W | 245W |
Tính năng nổi bật
- CPU 12 nhân duy nhất trong dòng: nhờ đó DIA bảo mật đầy đủ đạt 4,9Gbps, cao gần gấp đôi bản 1RU cùng cổng.
- Hai khe SM và hai khe NIM: ghép được switch UADP 50 cổng, module thoại, compute UCS-E và NIM cổng bổ sung trong một khung.
- Tùy biến core allocation: mặc định dành tài nguyên cho container (5 nhân dịch vụ). Ở chế độ data plane heavy, số nhân dịch vụ giảm từ 5 xuống 4 theo mục Dynamic core allocation của datasheet để dồn tài nguyên cho throughput.
- Có đường lên NEBS: cho môi trường viễn thông yêu cầu tiêu chuẩn này.
Ứng dụng phù hợp
- Site lớn hoặc hub khu vực cần IPsec SD-WAN gần 19Gbps.
- Chi nhánh bật đồng thời NGFW, IPS, URL filtering và AMP trên lưu lượng DIA.
- Mô hình "branch-in-a-box" với switch module, thoại và compute trong cùng một thiết bị.
FAQ
C8300-2N2S-4T2X hơn C8300-1N1S-4T2X những gì?
CPU 12 nhân (so với 8 nhân), IPsec SD-WAN 18,8Gbps (so với 17Gbps), DIA bảo mật 4,9Gbps (so với 2,9Gbps) và gấp đôi số khe SM/NIM. Đổi lại, thiết bị nặng 40 lb, chiếm 2RU và điện năng điển hình 275W.
Máy dùng PSU nào?
Datasheet liệt kê các PSU 2RU gồm PWR-CC1-650WAC, PWR-CC1-1000WAC (PoE budget 500W), PWR-CC1-650WDC và PWR-CC1-650WDCR (NEBS). Datasheet không nêu PSU mặc định của từng mã, nên cần xác nhận cấu hình khi báo giá.
Có gắn được switch module 50 cổng không?
Có. C-SM-40P8M2X là module double-wide chỉ dùng trên khung 2RU theo Table 7 và mục High-density Switching của datasheet.
Làm sao để đạt chuẩn NEBS?
Chọn PSU PWR-CC1-650WDCR (có quạt đảo chiều gió). Theo datasheet, cấu hình này tự động kèm quạt C8300-FAN-2R-R để hệ thống đạt NEBS.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| C8300-2N2S-4T2X | C8300 2RU, WAN 10G (2 SM, 2 NIM; 2×10GE + 4×1GE) |
| PSU | Xuất xưởng với 2 PSU. Tùy chọn: PWR-CC1-650WAC, PWR-CC1-1000WAC (PoE 500W), PWR-CC1-650WDC, PWR-CC1-650WDCR (NEBS). Nên giữ cấu hình 2 PSU để có dự phòng |
| DRAM | MEM-C8300-16GB, MEM-C8300-32GB |
| Lưu trữ | M2USB-32G, SSD-M2SED-600G, SSD-M2NVME-2T |
| Rack kit 2RU | C8300-RM-19-2R (19"), C8300-RM-23-2R (23"), C8300-RM-4PT-2R (4-post) |
| Quạt 2RU | C8300-FAN-2R (giao kèm máy); C8300-FAN-2R-R (đảo chiều gió, NEBS) |
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

