Danh mục sản phẩm
Cisco ASR1001-HX là router WAN và Internet edge cỡ 1RU dành cho những nơi cần mật độ cổng 10G cao trong khung máy nhỏ gọn. Route processor, ESP và MIP đều tích hợp trong chassis, với băng thông ESP tích hợp lên đến 60 Gbps. So với ASR1001-X, ASR1001-HX có nhiều cổng SFP/SFP+ hơn, băng thông và mã hóa cao hơn, nhưng không có khe SPA hay NIM. So với ASR1002-HX, đây là bản 1RU, trần băng thông thấp hơn và không có khe EPA.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng cố định: 8 cổng GE SFP + 4 cổng 10G SFP+, thêm tùy chọn 4 cổng cấu hình 1G/10G.
- Băng thông ESP: tích hợp, tối đa 60 Gbps.
- Mã hóa phần cứng: tối đa 16 Gbps (gói tin 1400 byte); mã PID ghi "optional crypto", cần chọn cấu hình có crypto khi đặt hàng.
- Bộ nhớ: 8 GB DRAM dùng chung cho route processor, ESP và MIP.
- Mở rộng: không có khe SPA, EPA hay NIM.
- Nguồn: 2 nguồn mặc định, AC hoặc DC, không trộn AC với DC; cấu hình dự phòng 1+1, thay nóng được. Công suất tối đa 360 W.
- Dự phòng: dự phòng phần mềm (2 instance Cisco IOS XE); không hỗ trợ ISSU.
- Kích thước / trọng lượng: 43,43 × 439,42 × 466,85 mm; 10,44 kg (2 nguồn AC) hoặc 10,21 kg (2 nguồn DC).
- Phần mềm: Cisco IOS XE từ bản 16.3.1S.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ASR1001-HX (bản spare: ASR1001-HX=) |
| Mô tả theo Cisco | Cisco ASR1001-HX System, 2xP/S, optional crypto |
| Form factor | 1RU, gắn rack 19 inch; không hỗ trợ gắn tường |
| Kích thước (C × R × S) | 43,43 × 439,42 × 466,85 mm (1,71 × 17,3 × 18,38 in) |
| Trọng lượng | 10,44 kg (23 lb) với 2 nguồn AC; 10,21 kg (22,5 lb) với 2 nguồn DC |
| Route processor / ESP / MIP | Tích hợp trong khung máy, không nâng cấp được |
| ESP | Tích hợp, băng thông tối đa 60 Gbps |
| Mã hóa phần cứng | Tối đa 16 Gbps (gói tin 1400 byte); tùy chọn crypto |
| DRAM | 8 GB, dùng chung route processor, ESP và MIP |
| Cổng Gigabit Ethernet | 8 cổng GE SFP, thêm tùy chọn 4 cổng cấu hình 1GE/10GE |
| Cổng 10 Gigabit Ethernet | 4 cổng 10G SFP+, thêm tùy chọn 4 cổng cấu hình 1GE/10GE |
| Khe mở rộng | Không có SPA, EPA hoặc NIM |
| USB flash | Hỗ trợ USB flash 1 GB |
| Dự phòng | Phần mềm: có. ISSU: không hỗ trợ |
| Nguồn | 2 nguồn mặc định, AC hoặc DC; không hỗ trợ trộn 1 AC + 1 DC; 1+1 redundant, hot-swap |
| Điện áp đầu vào | AC 85–264 V; DC −40 đến −72 V (danh định −48 V) |
| Công suất tối đa | AC 360 W; DC 360 W; đầu ra 360 W |
| Luồng khí | Trước ra sau (front-to-back) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C (ngắn hạn 0–50 °C) |
| Độ ẩm hoạt động | 10–85% (ngắn hạn 5–90%) |
| Bảo quản | −40 đến 70 °C; độ ẩm 5–95% |
| Độ cao hoạt động | −152 đến 3.048 m |
| Tiêu chuẩn | NEBS GR-1089 và GR-63; EMC FCC 47CFR15 Class A, VCCI Class A, ICES-003 Class A; an toàn UL60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1 |
| Cisco IOS XE tối thiểu | 16.3.1S |
| MTBF | Cisco không công bố trong datasheet dòng ASR 1000 |
So sánh ASR1001-HX với ASR1001-X và ASR1002-HX
| Tiêu chí | ASR1001-HX | ASR1001-X | ASR1002-HX |
|---|---|---|---|
| Form factor | 1RU | 1RU | 2RU |
| Cổng cố định | 8 GE SFP + 4 × 10G SFP+ (+4 cổng 1G/10G tùy chọn) | 6 GE SFP + 2 × 10G SFP+ | 8 GE SFP + 8 × 10G SFP+ |
| ESP | Tích hợp, tối đa 60 Gbps | 2,5 Gbps, nâng lên 20 Gbps | Tương đương ESP100 (100 Gbps) |
| Mã hóa tối đa | 16 Gbps | 8 Gbps | 25 Gbps |
| DRAM mặc định | 8 GB | 8 GB | 16 GB |
| Khe SPA / EPA / NIM | Không / Không / Không | 1 SPA / Không / Có | Không / 1 EPA / Có |
| Công suất tối đa (AC) | 360 W | 250 W | 500 W |
| IOS XE tối thiểu | 16.3.1S | 3.12.0 | 16.2.1S |
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng cao trong 1RU: phù hợp khi cần đấu nối nhiều đường 10G vào cùng một router mà không phải dùng khung máy 2RU.
- ESP tích hợp, không phải mua thêm card: dịch vụ như QoS, mã hóa và ACL được xử lý bằng phần cứng; NAT, Zone-Based Firewall, DPI hay CUBE chạy trong IOS XE mà không cần module riêng. Datasheet cũng nêu các model -HX có thể tăng thông lượng bằng license nâng cấp.
- Dự phòng ở mức phần mềm và nguồn: 2 instance IOS XE cùng 2 nguồn 1+1 thay nóng giúp giảm rủi ro dừng dịch vụ mà không cần route processor thứ hai.
- Sẵn sàng cho SD-WAN: theo datasheet, Cisco SD-WAN có thể bật trên các nền tảng ASR 1000 chạy IOS XE, quản lý qua vManage, kèm firewall nhận diện ứng dụng và lọc DNS (Umbrella).
- Khả năng quan sát: ASR 1000 tích hợp Cisco ThousandEyes; datasheet yêu cầu tối thiểu 8 GB DRAM và 8 GB bootflash, và ASR1001-HX đã có sẵn 8 GB DRAM.
Ứng dụng phù hợp
- Router biên WAN hoặc Internet edge cho trụ sở, data center nhỏ cần nhiều đường 10G.
- Managed CPE 1RU cho nhà cung cấp dịch vụ: datasheet nêu ASR1001-HX trong nhóm CPE nhỏ gọn, dự phòng phần mềm không cần thêm module.
- Đầu cuối IPsec VPN, khi chọn cấu hình có crypto (mã hóa tối đa 16 Gbps).
- Điểm tập trung kết nối chi nhánh trong triển khai SD-WAN quy mô vừa.
Câu hỏi thường gặp về ASR1001-HX
ASR1001-HX có bao nhiêu cổng và loại nào?
Theo datasheet: 8 cổng GE SFP, 4 cổng 10G SFP+ và thêm tùy chọn 4 cổng cấu hình 1GE hoặc 10GE. Hướng dẫn phần cứng của Cisco (dùng chung cho ASR1001-HX và ASR1002-HX) ghi cổng 0–3 của mỗi bay được bật sẵn, cổng 4–7 cần mua Paired Port License. Vì vậy nên xác nhận số cổng kích hoạt sẵn theo đúng cấu hình đặt hàng.
ASR1001-HX có gắn thêm SPA, NIM hoặc EPA được không?
Không. Datasheet ghi rõ ASR1001-HX không có khe SPA, EPA và NIM. Nếu cần mở rộng, xem ASR1002-HX (có 1 khe EPA và hỗ trợ NIM) hoặc ASR1001-X (có khe SPA và hỗ trợ NIM).
ASR1001-HX có mã hóa phần cứng không?
Có, tối đa 16 Gbps với gói tin 1400 byte. Tuy nhiên mã PID ghi là "optional crypto" và Cisco liệt kê crypto là module hỗ trợ tùy chọn, nên cần chỉ rõ khi đặt hàng nếu dùng IPsec throughput cao.
ASR1001-HX có dự phòng và hỗ trợ ISSU không?
Máy có dự phòng phần mềm (2 instance IOS XE) và 2 nguồn 1+1 thay nóng. ISSU không được hỗ trợ; route processor và ESP tích hợp nên không có bản dự phòng phần cứng.
Thông tin đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| ASR1001-HX | Cisco ASR1001-HX System, 2xP/S, optional crypto |
| ASR1001-HX= | Cisco ASR1001-HX System, 2xP/S, optional crypto, Spare |
| MEMUSB-1024FT | USB Flash Token 1 GB cho Cisco ASR 1000 Series |
License nâng băng thông, gói phần mềm IOS XE, license cổng và license SD-WAN được đặt riêng theo Cisco ASR 1000 Ordering Guide. VNExperts sẵn sàng tư vấn cấu hình phù hợp.
Để tra cứu mã optic tương thích chính xác cho các cổng SFP và SFP+, vui lòng xem: Cisco Transceiver Module Group (TMG) Compatibility Matrix.
Khi nào nên chọn ASR1001-HX
Chọn ASR1001-HX khi cần router 1RU với nhiều cổng SFP/SFP+ và băng thông tích hợp đến 60 Gbps, và không cần khe SPA hay NIM. Nếu lưu lượng chỉ vài Gbps, có nhu cầu NIM hoặc SPA và muốn tăng dần bằng license, xem ASR1001-X. Nếu cần 8 cổng 10G cố định, trần 100 Gbps hoặc khe EPA, xem ASR1002-HX.
Sản phẩm liên quan
- Cisco router ASR1001-X
- Danh mục Router Cisco
- Module quang SFP+, SFP28 (cho cổng 10G SFP+)
- Module quang SFP (cho cổng GE SFP)
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

