Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Nexus N9K-C9372PX-E là switch cố định 1RU thuộc nền tảng Cisco N9300 (dòng Nexus 9000), cung cấp 48 cổng 1/10 Gigabit Ethernet SFP+ và 6 cổng 40 Gigabit Ethernet QSFP+ cố định. Đây là bản nâng cấp phần cứng nhỏ so với N9K-C9372PX, bổ sung khả năng phân loại Endpoint Group (EPG) dựa trên địa chỉ IP bằng hardware khi chạy ở chế độ ACI; ở chế độ NX-OS, hai bản có tính năng tương đương (feature parity). Switch dùng phổ biến làm ToR (Top-of-Rack) hoặc leaf switch trong cả kiến trúc leaf-spine truyền thống và fabric ACI.
Lưu ý quan trọng: N9K-C9372PX-E đã kết thúc hỗ trợ chính thức từ Cisco (Last Date of Support: 31/10/2023) theo thông báo EOL của Cisco. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu thay thế thiết bị legacy, mở rộng hệ thống Nexus 9300/ACI cũ đang vận hành, hoặc lab/testing — không nên dùng cho triển khai mới cần hỗ trợ TAC dài hạn.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Mã sản phẩm: N9K-C9372PX-E
- Cổng: 48× 1/10-Gbps SFP+ + 6× 40-Gbps QSFP+ (cố định, không có module uplink rời)
- Băng thông: 1.44 Tbps, tốc độ chuyển tiếp >1150 mpps (standalone — Nexus 9372PX-E không hỗ trợ stacking như Catalyst, mà dùng vPC để dự phòng dual-active giữa 2 switch)
- PoE: Không hỗ trợ — switch trung tâm dữ liệu, không có cổng PoE
- Chế độ vận hành: NX-OS hoặc ACI leaf switch (hỗ trợ chính thức trong ACI fabric, có hardware EPG classification theo IP)
- CPU/RAM/SSD: x86 lõi kép 2.5 GHz, 16 GB RAM, SSD 64 GB
- Buffer: tối đa 25 MB buffer chia sẻ bổ sung trên mỗi switch
- Nguồn: tối đa 2 PSU 650W AC / 930W DC / 1200W HVAC/HVDC; công suất tiêu thụ điển hình 210W, tối đa 537W
- Tình trạng: Đã EOL — Last Date of Support 31/10/2023
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số cổng | 48× cổng 1/10-Gbps SFP+, 6× cổng 40-Gbps QSFP+ cố định |
| Tốc độ hỗ trợ | 1/10 Gigabit Ethernet (cổng chính), 40 Gigabit Ethernet (uplink) |
| Form factor | 1RU |
| Băng thông | 1.44 Tbps |
| Forwarding rate | >1150 triệu gói/giây (mpps) |
| Buffer bổ sung | 25 MB chia sẻ toàn switch |
| Chế độ vận hành | NX-OS hoặc ACI leaf (hardware EPG classification theo IP, riêng cho bản "-E") |
| CPU | x86 lõi kép 2.5 GHz |
| RAM | 16 GB |
| SSD | 64 GB |
| Nguồn (tối đa 2) | 650W AC, 930W DC, hoặc 1200W HVAC/HVDC |
| Công suất điển hình / tối đa | 210W / 537W (AC & DC) |
| Điện áp AC / HVAC | 100–240V / 200–277V |
| Điện áp DC / HVDC | -40 đến -72V (min–max), -48 đến -60V (nominal) / -240 đến -380V |
| Tần số AC | 50–60 Hz |
| Số quạt | 4 |
| Kích thước (C×R×S) | 4.4 × 43.9 × 57.1 cm (1.72 × 17.3 × 22.5 in) |
| Trọng lượng (không PSU/quạt) | 10.1 kg (22.2 lb) |
| Độ ồn | 48.5 dBA (40% quạt) – 64.9 dBA (70% quạt) – 77.8 dB (100% quạt) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm | 5–95% (không đọng sương) |
| Độ cao hoạt động | 0–4000 m |
| Max LPM routes | 128.000 |
| Max IP host entries | 208.000 |
| Max MAC address entries | 96.000 |
| Multicast routes | 32.000 (có/không có vPC) |
| IGMP snooping groups | 32.000 (có/không có vPC) |
| Max FEX (Fabric Extender) mỗi switch | 16 |
| ACL entries | 4000 ingress / 1000 egress |
| Max VLAN | 4096 |
| Max VRF | 1000 |
| Max link trong PortChannel | 32 |
| Max ECMP paths | 64 |
| Max PortChannel | 528 |
| SPAN sessions active | 4 |
| RPVST instances | 507 |
| HSRP groups | 490 |
| MST instances | 64 |
| VXLAN VTEP tối đa | 256 |
Nguồn: theo Cisco N9300 Platform Switches Data Sheet, Table 2, 5, 6, 7.
So sánh N9K-C9372PX-E với các mã liên quan
| Tiêu chí | N9K-C9372PX-E | N9K-C9372TX-E | N9K-C93180YC-FX3 (khuyến nghị thay thế) |
|---|---|---|---|
| Cổng chính | 48× 1/10G SFP+ | 48× 100M/1/10GBASE-T | 48× 1/10/25G SFP28 |
| Uplink | 6× 40G QSFP+ | 6× 40G QSFP+ | 6× 40/100G QSFP28 |
| Băng thông | 1.44 Tbps | 1.44 Tbps | 3.6 Tbps |
| Chế độ ACI | Có (leaf, EPG hardware theo IP) | Có (leaf) | Có (leaf, thế hệ mới) |
| Tình trạng | Đã EOL (31/10/2023) | Đã EOL (31/10/2023) | Đang bán chính thức, còn hỗ trợ TAC |
| Hình thức kết nối server | Cáp quang/DAC SFP+ | Cáp đồng RJ-45 | Cáp quang/DAC SFP28 |
Cisco chính thức khuyến nghị khách hàng dùng N9K-C9372PX-E chuyển sang dòng Cisco Nexus 9300-EX và 9300-FX khi cần triển khai mới, do dòng 9372PX-E/9372TX-E đã hết thời hạn hỗ trợ.
Tính năng nổi bật
- Hiệu suất ổn định: độ trễ 1–2 microsecond, băng thông lên đến 1.44 Tbps, đủ cho các mô hình leaf-spine từ vài trăm đến hàng chục nghìn cổng 10G server.
- Leaf switch chính thức cho ACI fabric: N9K-C9372PX-E nằm trong danh sách leaf switch được ACI fabric hỗ trợ (cùng 9372PX, 9372TX/TX-E, 9396PX/TX, 93120TX, 93128TX, 9332PQ...), kết nối lên các spine Nexus 9336PQ/9364C/9504/9508/9516 và xuống APIC. Bản "-E" có thêm hardware EPG classification theo IP, giúp phân loại endpoint chi tiết hơn khi vận hành ACI mode so với bản 9372PX gốc.
- Buffer chia sẻ lớn: tối đa 50 MB buffer dùng chung trên toàn nền tảng N9300, giúp xử lý tốt tình trạng lệch tốc độ giữa cổng truy cập và cổng uplink.
- Thiết kế sẵn sàng dự phòng: nguồn và quạt hot-swap, hỗ trợ cấu hình luồng khí port-side intake hoặc port-side exhaust theo bố trí phòng máy.
- Tiết kiệm điện: các bộ nguồn đạt chuẩn 80 Plus Platinum.
Ứng dụng
- Switch ToR (Top-of-Rack) cho server 10G mật độ cao trong trung tâm dữ liệu.
- Leaf switch trong kiến trúc leaf-spine truyền thống (NX-OS + vPC) hoặc trong fabric Cisco ACI (kết nối spine + APIC).
- Mở rộng hoặc thay thế thiết bị dự phòng cho hệ thống Nexus 9300 (PX/PX-E/TX/TX-E) hoặc ACI fabric đang vận hành cùng dòng.
- Kết nối Fabric Extender (FEX) Cisco N2000 Series để mở rộng access layer tập trung quản lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
N9K-C9372PX-E có còn được Cisco hỗ trợ không?
Không. Sản phẩm đã hết Last Date of Support từ 31/10/2023 theo thông báo EOL của Cisco. Sau ngày này, Cisco không còn cung cấp bản vá lỗi, hỗ trợ TAC theo hợp đồng dịch vụ mới, hay phân tích lỗi phần cứng định kỳ.
N9K-C9372PX-E có chạy được Cisco ACI không?
Có. Đây là một trong các leaf switch được ACI fabric hỗ trợ chính thức, kết nối lên spine (9336PQ, 9364C, 9504/9508/9516) và xuống APIC. Bản "-E" khác bản gốc 9372PX ở điểm có thêm hardware hỗ trợ phân loại Endpoint Group (EPG) theo IP khi chạy ACI mode; ở NX-OS mode hai bản có tính năng tương đương.
N9K-C9372PX-E khác gì N9K-C9372PX (không có "-E")?
Là bản nâng cấp phần cứng nhỏ. Ở NX-OS mode, hai bản có tính năng tương đương (feature parity); sự khác biệt chỉ phát huy tác dụng khi chạy ACI mode (hardware EPG classification theo IP).
Switch này có hỗ trợ PoE không?
Không. N9K-C9372PX-E là switch trung tâm dữ liệu, không có cổng PoE trên bất kỳ cấu hình nào.
Có cần module uplink riêng không?
Không. Khác với các mã N9396PX/N93128TX dùng module uplink rời (N9K-M6PQ, N9K-M12PQ...), N9K-C9372PX-E có 6 cổng 40G QSFP+ cố định ngay trên thân máy.
Có thể dùng optic 10G thường cho cổng 40G QSFP+ không?
Cisco có optic 40G QSFP+ tương thích cáp quang 10G hiện có để tiết kiệm chi phí hạ tầng, nhưng danh sách optic tương thích chính xác theo từng phiên bản NX-OS nên tra cứu tại TMG Matrix của Cisco.
Bảng đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| N9K-C9372PX-E | N9300 với 48 cổng 1/10G SFP+ và 6 cổng 40G QSFP+ |
| N9K-PAC-650W / N9K-PAC-650W-B | PSU AC 650W, port-side intake / port-side exhaust |
| N9K-PAC-1200W / N9K-PAC-1200W-B | PSU AC 1200W, port-side intake / port-side exhaust |
| UCSC-PSU-930WDC | PSU DC 930W, port-side intake |
| NXA-FAN-30CFM-F / NXA-FAN-30CFM-B | Quạt cho N9332/N9372, chiều thổi khí Forward/Reverse |
| N9K-C9300-ACK | Kit phụ kiện đi kèm |
| N9K-C9300-RMK | Kit gắn rack |
Dự phòng nguồn: switch hỗ trợ tối đa 2 PSU hot-swap, cấu hình 1+1 redundant khi lắp đủ 2 bộ nguồn cùng loại (AC hoặc DC), theo Cisco N9300 Platform Switches Data Sheet.
Thông tin liên quan
- Danh mục Cisco Nexus Series tại VNExperts
- Cisco Nexus 9372TX Switch (N9K-C9372TX-E) — phiên bản cổng đồng RJ-45
- Cisco Nexus N9K-C93180YC-FX3 — dòng thay thế được Cisco khuyến nghị
- Cisco Nexus N9K-C93180YC-EX
- VNE SFP-10G-SR | 10GBASE-SR SFP+ 850nm Multimode DOM
- VNE QSFP-40G-SR4 40GBASE-SR4 QSFP+ 850nm 150m MTP/MPO
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

