Danh mục sản phẩm
VNE QSFP-40G-SR4 — Module quang QSFP+ 40GBASE-SR4 850nm MMF MTP/MPO DOM
Mã sản phẩm: QSFP-40G-SR4
Giới thiệu
VNE QSFP-40G-SR4 là module quang QSFP+ (Quad Small Form-Factor Pluggable) chuẩn 40GBASE-SR4, hoạt động trên cáp quang đa mode (MMF) với bước sóng 850 nm, sử dụng 4 làn truyền song song qua đầu kết nối MTP/MPO-12. Module hỗ trợ tính năng DOM (Digital Optical Monitoring) cho phép giám sát thời gian thực công suất phát, công suất thu, nhiệt độ và điện áp nguồn trên thiết bị mạng.
VNE QSFP-40G-SR4 hỗ trợ hai chế độ hoạt động: kết nối 40G native trên cáp ribbon 12 sợi với đầu MPO/MTP, hoặc chế độ breakout 4×10G để kết nối với 4 cổng 10GBASE-SR riêng biệt qua dây breakout MPO-to-LC duplex. Đây là lựa chọn phổ biến cho kết nối tốc độ cao trong trung tâm dữ liệu, mạng hiệu năng cao (HPC) và lớp core/distribution của mạng doanh nghiệp.
Module hot-swappable, cắm nóng không cần tắt thiết bị. Tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ba 40GBASE-SR4 và QSFP+ MSA, tương thích với các giao diện 40GBASE-SR4 tiêu chuẩn từ nhiều hãng khác nhau.
Tính năng nổi bật
- Hỗ trợ chế độ 40G native và chế độ breakout 4×10G trên cùng một module
- Breakout 4×10G tương thích trực tiếp với các cổng 10GBASE-SR
- Hỗ trợ Digital Optical Monitoring (DOM) theo chuẩn SFF-8436/SFF-8636
- Hot-swappable — cắm nóng không gián đoạn dịch vụ
- Tiêu thụ điện năng thấp, tối đa 1,2 W — phù hợp triển khai mật độ cao
- Tuân thủ IEEE 802.3ba, QSFP+ MSA, Infiniband 40G QDR
- Tương thích đa hãng: Cisco, Juniper, HPE Aruba, Fortinet, Edgecore, Dell, Palo Alto, Arista, Mikrotik và nhiều hãng khác
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | IEEE 802.3ba 40GBASE-SR4 |
| Hệ số form | QSFP+ |
| Tốc độ truyền | 40 Gbps (4 làn × 10 Gbps) |
| Bước sóng | 850 nm |
| Loại laser | VCSEL 850 nm |
| Loại bộ thu | PIN |
| Loại sợi quang | Đa mode (MMF) |
| Đầu kết nối | MTP/MPO-12 |
| Số làn | 4 làn (4 lanes) |
| Công suất phát | −7,6 đến +1 dBm |
| Độ nhạy thu | < −11,1 dBm |
| Extinction ratio | ≥ 3 dB |
| Ngân sách công suất | 3,5 dB |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 1,2 W |
| CDR | Không |
| Digital Optical Monitoring | Có (DOM / DDM) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +70°C |
Cự ly truyền theo loại sợi quang
| Loại sợi | Cự ly — chế độ 40G | Cự ly — chế độ 4×10G |
|---|---|---|
| OM3 (50/125 µm) | 100 m | 100 m |
| OM4 (50/125 µm) | 150 m | 150 m |
| OM5 (50/125 µm) | 150 m | 150 m |
Khoảng cách kết nối tối thiểu: 0,5 m. Chế độ 4×10G breakout sử dụng dây breakout MPO-12 sang 4 LC duplex để kết nối với 4 cổng 10GBASE-SR riêng biệt.
Thiết bị tương thích
VNE QSFP-40G-SR4 tương thích với tất cả thiết bị có khe cắm QSFP+ 40G tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ba và QSFP+ MSA, bao gồm:
- Switch Cisco Catalyst 6500, 6800, 9400, 9500 Series
- Switch Cisco Nexus 3000, 5000, 6000, 7000, 9000 Series
- Switch Juniper Networks QFX, EX Series
- Switch HPE Aruba, Dell Networking Series
- Switch Edgecore, Arista Networks Series
- Firewall Fortinet FortiGate, Palo Alto Networks
- Router Cisco ASR 9000 Series
- Cisco UCS (Unified Computing System)
- NIC Intel, Mikrotik và nhiều thiết bị QSFP+ 40G khác
Module VNE QSFP-40G-SR4 có chức năng tương đương và có thể thay thế trực tiếp cho các module sau:
- Cisco QSFP-40G-SR4
- Juniper Networks QSFPP-40GBASE-SR4
- Juniper Networks QFX-QSFP-40G-SR4
- Juniper Networks EX-QSFP-40GE-SR4
- Juniper Networks SRX-QSFP-40G-SR4
- HPE JG325A
- Fortinet FG-TRAN-QSFP+SR
- Palo Alto Networks PAN-40G-QSFP-SR4
- Arista Networks QSFP-40G-SR4
- Brocade 40G-QSFP-SR4
- Dell Networking 430-4593
- Intel E40GQSFPSR
- Edgecore ET6401-SR4
- Mikrotik Q+85MP01D
- Allied Telesis QSFPSR4
- Ruckus E40G-QSFP-SR4-INT
So sánh với module Cisco chính hãng
| VNE QSFP-40G-SR4 | Cisco QSFP-40G-SR4 | |
|---|---|---|
| Chuẩn | IEEE 802.3ba 40GBASE-SR4 | IEEE 802.3ba 40GBASE-SR4 |
| Cự ly OM3 / OM4 | 100 m / 150 m | 100 m / 150 m |
| Breakout 4×10G | Có | Có |
| DOM | Có | Có |
Lưu ý: Một số dòng Cisco Catalyst 9000 và Nexus có tính năng Cisco Quality ID kiểm tra nguồn gốc module. Cần xác nhận cấu hình thiết bị trước khi triển khai.
Phụ kiện đi kèm
Để sử dụng VNE QSFP-40G-SR4, cần có dây cáp phù hợp:
- Chế độ 40G native: Cáp trunk MTP/MPO-12 đa mode OM3 hoặc OM4 — xem 12 Fiber MTP/MPO OM3 Trunk Cables hoặc OM4
- Chế độ 4×10G breakout: Dây breakout MPO-12 sang 4 LC duplex đa mode OM3/OM4
Câu hỏi thường gặp
VNE QSFP-40G-SR4 khác gì so với Cisco QSFP-40G-SR4 chính hãng? Cả hai module đều tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ba 40GBASE-SR4, có cùng thông số cự ly (100 m trên OM3, 150 m trên OM4), hỗ trợ breakout 4×10G và DOM.
Chế độ breakout 4×10G hoạt động như thế nào? Sử dụng dây breakout MPO-12 sang 4 LC duplex để chia một cổng QSFP+ 40G thành 4 kết nối 10GBASE-SR độc lập. Trên Cisco IOS-XE (Catalyst 9500...): hw-module breakout module <module-num> port <port-num> switch <switch-num>. Trên Cisco NX-OS (Nexus 3000/9000): interface breakout module 1 port <X> map 10g-4x. Lưu ý: trên NX-OS, lệnh này khiến module reload và xóa cấu hình interface hiện tại, cần backup trước khi thực hiện.
Cần loại cáp nào để sử dụng VNE QSFP-40G-SR4? Chế độ 40G native cần cáp ribbon MTP/MPO-12 đa mode (OM3/OM4/OM5). Chế độ 4×10G breakout cần dây breakout MPO-12 sang 4 LC duplex đa mode. Không sử dụng cáp đơn mode (SMF) hoặc cáp LC duplex thông thường.
DOM theo dõi được những thông số nào? Công suất phát (Tx Power), công suất thu (Rx Power), nhiệt độ hoạt động, điện áp nguồn và dòng điện bias laser theo từng làn. Đọc bằng lệnh show interfaces transceiver (Cisco IOS/IOS-XE) hoặc show interface ethernet X/X transceiver (NX-OS).
Lưu ý: Cú pháp lệnh có thể thay đổi tùy OS version và dòng thiết bị — khuyến nghị kiểm tra trên thiết bị thực tế hoặc tham khảo tài liệu tương ứng tại Cisco Documentation.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

