Danh mục sản phẩm
Cisco Nexus N3K-C3172PQ-XL là switch Top-of-Rack Layer 2/3 thuộc dòng Nexus 3100, chạy Cisco NX-OS, thiết kế cho trung tâm dữ liệu cần độ trễ thấp và mật độ cổng 10G cao. Đây là bản nâng cấp phần cứng nhẹ của N3K-C3172PQ, khác biệt chính ở RAM tăng lên 8 GB (từ 4 GB) và CPU 2,5 GHz — cho phép chạy object-model programming mà bản thường không hỗ trợ.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48× 10G SFP+ (hỗ trợ 100Mbps/1G/10G) + 6× QSFP+ (native 40G hoặc breakout 4×10G) = tối đa 72 cổng 10G
- Hiệu năng: 1,4 Tbps switching capacity, forwarding rate tối đa 1 bpps (tỷ gói tin/giây)
- RAM/Flash: 8 GB DRAM, 16 GB boot flash (riêng cho bản XL — bản PQ thường chỉ 4 GB/2 GB)
- License: Base license (N3K-BAS1K9) đi kèm miễn phí — đủ Layer 2 + Layer 3 cơ bản (static, RIPv2, OSPFv2, EIGRP stub); BGP và VRF-lite đầy đủ cần mua thêm LAN Enterprise license (N3K-LAN1K9)
- Stacking: Không hỗ trợ stacking kiểu Catalyst — dùng vPC (Virtual Port Channel) để tạo dự phòng Layer 2 và gộp băng thông giữa 2 switch
- Nguồn: 2× PSU hot-swap, AC (N2200-PAC-400W) hoặc DC (N2200-PDC-400W) — công suất tiêu thụ ~143W (typical), tối đa 293W
- Trọng lượng: 8,4 kg (18,6 lb)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | Cisco Nexus N3K-C3172PQ-XL |
| Dòng sản phẩm | Cisco Nexus 3100 platform |
| Form-factor | 1RU |
| Cổng downlink | 48× 10G SFP+ |
| Cổng uplink | 6× QSFP+ (40G native hoặc 4×10G breakout) |
| Switching capacity | 1,4 Tbps |
| Forwarding rate | 1 bpps (tỷ gói tin/giây) |
| MAC address table | 288.000 |
| VLAN | 4096 |
| Spanning-tree instance | RSTP: 512, MSTP: 64 |
| ACL entries | 4000 ingress, 1000 egress |
| Routing table | 16.000 prefix + 16.000 host entry, 8.000 multicast route |
| EtherChannel | 64 (với vPC), tối đa 32 cổng/EtherChannel |
| RAM hệ thống | 8 GB (bản XL; bản PQ thường chỉ 4 GB) |
| Boot flash | 16 GB (bản XL; bản PQ thường 2 GB) |
| CPU | 2,5 GHz (bản XL) |
| Buffer | 12 MB shared |
| Hệ điều hành | Cisco NX-OS (yêu cầu 6.0(2)U2(1) trở lên) |
| Nguồn AC | N2200-PAC-400W / -400W-B (forward/reverse airflow) |
| Nguồn DC | N2200-PDC-400W, N3K-PDC-350W-B |
| Công suất tiêu thụ | 143W (typical) / 293W (tối đa) |
| Nhiệt tỏa | 488 BTU/hr (typical) / 1000 BTU/hr (tối đa) |
| Fan | 3+1 redundant, hot-swap (thay trong vòng 1 phút) |
| Kích thước (C×R×S) | 4,4 × 43,9 × 43,2 cm |
| Trọng lượng | 8,4 kg (18,6 lb) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
So sánh N3K-C3172PQ-XL vs N3K-C3172PQ (bản thường)
| Tiêu chí | N3K-C3172PQ-XL | N3K-C3172PQ (N3K-C3172PQ-10GE) |
|---|---|---|
| RAM | 8 GB | 4 GB |
| Boot flash | 16 GB | 2 GB (4 GB cho lô sau 1/2016) |
| CPU | 2,5 GHz | Thấp hơn (không công bố số cụ thể) |
| Tính năng riêng | Hỗ trợ object-model programming | Không |
| Cổng, hiệu năng, PSU | Giống hệt nhau | Giống hệt nhau |
Tính năng nổi bật
- Độ trễ cực thấp: Kiến trúc phy-less tối ưu cho khối lượng công việc nhạy độ trễ như giao dịch tần suất cao (HFT).
- Cao khả dụng: vPC loại bỏ Spanning Tree ở lớp 2, kết hợp ISSU và Fast Reboot giúp nâng cấp phần mềm gần như không gián đoạn dịch vụ.
- Tự động hoá vận hành: POAP (Power-On Auto Provisioning), Python scripting và Cisco EEM giúp giảm thời gian triển khai và thao tác thủ công.
- Giám sát sâu: Ethanalyzer (dựa trên Wireshark), buffer monitoring theo thời gian thực, PTP (IEEE 1588) cho đồng bộ thời gian chính xác.
- Bộ giao thức định tuyến đầy đủ: OSPF, EIGRP, RIPv2, PIM-SM/SSM, MSDP sẵn có trong license Base; BGP và VRF-lite mở khoá khi nâng LAN Enterprise.
Ứng dụng phù hợp
- Switch Top-of-Rack cho trung tâm dữ liệu cần mật độ 10G cao và độ trễ thấp.
- Hạ tầng giao dịch tài chính, HFT — nơi độ trễ là yếu tố quyết định.
- Xây dựng hạ tầng TAP/SPAN aggregation với Cisco Nexus Data Broker.
- Nâng cấp hạ tầng cũ đang cần thêm RAM/CPU để chạy các tác vụ lập trình hoá hơn so với bản PQ gốc.
FAQ
N3K-C3172PQ-XL có hỗ trợ BGP không?
Có, nhưng BGP đầy đủ (cùng VRF-lite) chỉ khả dụng khi mua thêm LAN Enterprise license (N3K-LAN1K9); license Base chỉ có RIPv2/OSPFv2/EIGRP stub/static route.
N3K-C3172PQ-XL khác gì N3K-C3172PQ?
Khác biệt chính là RAM (8GB vs 4GB), boot flash (16GB vs 2GB) và CPU (2,5GHz vs thấp hơn) — cấu hình cổng, hiệu năng chuyển mạch và PSU giống hệt nhau.
Switch có stack được không?
Không hỗ trợ stacking kiểu Catalyst. Redundancy và gộp băng thông giữa các switch dùng vPC (Virtual Port Channel).
Đặt hàng
| Mã hàng | Mô tả |
|---|---|
| N3K-C3172PQ-XL | Chassis, 48 SFP+ + 6 QSFP+ |
| N3K-LAN1K9 | LAN Enterprise license (BGP, VRF-lite — yêu cầu có N3K-BAS1K9) |
| N2200-PAC-400W / -400W-B | PSU AC 400W, forward/reverse airflow |
| N2200-PDC-400W / N3K-PDC-350W-B | PSU DC, forward/reverse airflow |
| NXA-FAN-30CFM-F / -B | Fan module, forward/reverse airflow |
Liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

