Cisco C-NIM-2T: Module Mở Rộng WAN 2 Cổng RJ45/SFP Với MACsec 256-bit
Cisco C-NIM-2T là module Network Interface Module (NIM) mở rộng WAN cho dòng Cisco Catalyst 8200, 8200L và toàn bộ 8300 Series Edge Platforms. Module cung cấp 2 cổng WAN dạng dual-combo (RJ45 + SFP) với mã hóa phần cứng WAN MACsec 256-bit, phù hợp cho các chi nhánh cần thêm cổng WAN routed Layer 3 dùng đồng thời cả cáp đồng lẫn quang.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 2 nhóm cổng dạng combo — mỗi nhóm gồm 1 cổng RJ45 + 1 cổng SFP, dùng đồng thời 1 cổng/nhóm
- Tốc độ: RJ45 hỗ trợ 100BASE-TX/1000BASE-T; SFP hỗ trợ 100BASE-FX/1000BASE-X
- Bảo mật: WAN MACsec (IEEE 802.1AE) 256-bit
- Loại cổng: Routed Layer 3 (không hỗ trợ Layer 2 switching giữa các cổng trên module)
- PoE: Không hỗ trợ
- Form factor: NIM — lắp trực tiếp khe NIM, hoặc khe SM-X qua card chuyển đổi C-SM-NIM-ADPT
- IOS XE tối thiểu: 17.6.1
- Tương thích: Catalyst 8200 Series, 8200L, toàn bộ Catalyst 8300 Series — không tương thích ngược với ISR4000 (đây là module thế hệ mới thay thế dòng NIM cũ của ISR4000, không dùng chéo được)
- Kích thước / trọng lượng: 32 x 89 x 184 mm — 360 gram
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ
| Thuộc tính | Thông số |
| Mã sản phẩm |
C-NIM-2T (đặt hàng: C-NIM-2T=) |
| Loại module |
Network Interface Module (NIM) — Ethernet WAN |
| Số cổng |
2 nhóm combo: 2 x RJ45 + 2 x SFP |
| Cách dùng cổng |
1 cổng/nhóm hoạt động đồng thời (RJ45 hoặc SFP mỗi nhóm) |
| Tốc độ RJ45 |
100BASE-TX, 1000BASE-T |
| Tốc độ SFP |
100BASE-FX, 1000BASE-X |
| Loại cổng logic |
Routed Layer 3 (không switching Layer 2 nội bộ) |
| MACsec |
WAN MACsec (IEEE 802.1AE), 256-bit |
| PoE |
Không hỗ trợ |
| Kết nối backplane 10G |
Không (chỉ có ở C-NIM-1X) |
| Online Insertion/Removal |
Lắp trực tiếp khe NIM: chỉ online insertion (lắp khi máy đang chạy), phải tắt nguồn mới tháo được. Lắp qua card C-SM-NIM-ADPT vào khe SM-X (chỉ trên Catalyst 8300): hỗ trợ đầy đủ Online Insertion và Removal |
| Lắp qua khe SM-X |
Có — dùng card chuyển đổi C-SM-NIM-ADPT (mỗi card chứa tối đa 2 NIM loại 1–2 cổng), chỉ áp dụng cho Catalyst 8300 Series (8200/8200L không có khe SM-X) |
| IOS XE tối thiểu |
17.6.1 |
| Nền tảng tương thích |
Catalyst 8200 Series, Catalyst 8200L, toàn bộ Catalyst 8300 Series |
| Kích thước (H x W x D) |
32 x 89 x 184 mm (1,25 x 3,50 x 7,24 in) |
| Trọng lượng |
360 gram |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C – 40°C |
| Nhiệt độ lưu kho |
-40°C – 70°C |
| Độ ẩm hoạt động / lưu kho |
5–85% / 5–95% |
SFP Tương Thích
Module hỗ trợ các loại SFP quang thông dụng: SFP-GE-S, SFP-GE-L, GLC-LH-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-SX-MMD, GLC-EX-SMD, GLC-SX-MM, GLC-LH-SM, GLC-ZX-SM, GLC-BX-D, GLC-BX-U, GLC-BX80-D-I, GLC-BX80-U-I, GLC-BX40-D-I, GLC-BX40-U-I, GLC-BX40-DA-I, GLC-LX-SM-RGD, và SFP Fast Ethernet GLC-FE-100FX, GLC-FE-100LX, GLC-FE-100EX. Module không hỗ trợ SFP 10G, SFP-GE-Z hay DWDM-SFP (SFP-10G-, SFP-H10GB-, DWDM-SFP*) — các loại này chỉ dùng được trên module C-NIM-1X (10G, chỉ hỗ trợ 8300 Series).
So Sánh Nhanh Với Các Module WAN Cùng Họ
| Tiêu chí | C-NIM-2T | C-NIM-1X | C-NIM-1M |
| Số cổng |
2 (RJ45/SFP combo) |
1 (SFP+) |
1 (RJ45 mGig) |
| Tốc độ tối đa |
1 Gbps |
10 Gbps |
2,5 Gbps |
| MACsec |
256-bit |
256-bit |
Không |
| PoE |
Không |
Không |
UPOE+ 90W |
| Nền tảng |
8200/8200L/8300 |
Chỉ 8300 (không hỗ trợ 8200) |
8200/8200L/8300 |
| Kết nối backplane 10G |
Không |
Có |
Không |
Ứng Dụng Phù Hợp
- Bổ sung cổng WAN routed thứ 2, thứ 3 cho router Catalyst 8200/8200L/8300 khi 4 cổng WAN tích hợp không đủ
- Chi nhánh cần đồng thời kết nối cáp đồng (RJ45) và cáp quang (SFP) trên cùng router
- Kết nối WAN yêu cầu mã hóa phần cứng MACsec 256-bit giữa 2 thiết bị đầu cuối
- Nâng cấp/mở rộng dần khi hệ thống chưa cần đến tốc độ 10G của C-NIM-1X
Đặt Hàng
| Mã PID | Mô tả |
| C-NIM-2T= |
Cisco 2-port 100-Mbps/1-Gbps dual-mode GE/SFP, Network Interface Module |
Sản Phẩm Liên Quan