Loading...
C8200L-1N-4T
  • C8200L-1N-4T
  • C8200L-1N-4T
  • C8200L-1N-4T

Router Cisco C8200L-1N-4T, SD-WAN SASE Chi Nhánh Nhỏ

CODE: C8200L-1N-4T


Price: 16.883.000 ₫

In stock

Cisco C8200L-1N-4T: Router SD-WAN & SASE Tối Ưu Chi Phí Cho Chi Nhánh Nhỏ

Cisco Catalyst C8200L-1N-4T là mẫu tiết kiệm chi phí trong dòng Cisco Catalyst 8200 Series Edge Platforms, dành cho chi nhánh nhỏ cần SD-WAN với ngân sách tối ưu và bảo mật theo mô hình SASE cloud-based (không cần thiết bị bảo mật tại chỗ). Máy dùng CPU 4-core, 4 GB DRAM mặc định, SD-WAN IPsec tới 500 Mbps, có 1 khe NIM + 1 khe PIM để mở rộng.

Cisco C8200L-1N-4T


⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng WAN tích hợp: 4 x 1 Gigabit Ethernet (2 x RJ45 + 2 x SFP)
  • CPU: 4-core, kiến trúc SoC đa nhân
  • DRAM: 4 GB mặc định — nâng cấp tối đa 32 GB
  • Lưu trữ: Flash onboard 8 GB (không nâng cấp); không có M.2 SSD mặc định, nâng cấp tối đa 600 GB NVMe
  • SD-WAN IPsec throughput: 500 Mbps (gói 1400 byte) — 400 Mbps (IMIX)
  • SD-WAN Overlay Tunnels: 1.500
  • Khe mở rộng: 1 x NIM + 1 x PIM
  • Bảo mật: chỉ hỗ trợ cloud-based SASE (Cisco Umbrella SIG) — không hỗ trợ container NGFW/IPS/AMP on-premises (chỉ có trên C8200-1N-4T)
  • ThousandEyes: cần nâng cấp DRAM lên tối thiểu 8 GB để chạy (DRAM mặc định 4 GB chưa đủ)
  • License: subscription-only — Cisco DNA Software (Catalyst Routing Essentials / DNA Essentials / DNA Advantage), Enterprise Agreement hoặc MSLA — không bán license vĩnh viễn
  • Nguồn điện: AC nội bộ cố định 100W (90–264 VAC); PoE cần PSU ngoài tùy chọn PWR-CC1-150WAC (150W, PoE-only)
  • Trọng lượng / kích thước: 4,54 kg — 1RU (4,39 x 43,81 x 29,97 cm)
  • Phần mềm tối thiểu: Cisco IOS XE 17.5.1

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ

Thuộc tínhThông số
Mã sản phẩm C8200L-1N-4T
Dòng sản phẩm Cisco Catalyst 8200 Series Edge Platforms
CPU 4-core (SoC đa nhân)
DRAM mặc định 4 GB
DRAM tối đa 32 GB (nâng cấp qua MEM-C8200-8GB / -16GB / -32GB)
Flash onboard 8 GB (cố định, không nâng cấp)
M.2 SSD mặc định Không có
M.2 SSD tối đa 600 GB M.2 NVMe (SED)
Cổng WAN tích hợp 4 x 1G (2 x RJ45 + 2 x SFP)
Khe mở rộng 1 x NIM + 1 x PIM
IPv4 Forwarding (autonomous, gói 1400B) Lên đến 3,8 Gbps
SD-WAN IPsec (1400B) Lên đến 500 Mbps
SD-WAN IPsec (IMIX ~352B) 400 Mbps
SD-WAN IPsec với IQDF (1400B) Lên đến 460 Mbps
SD-WAN IPsec với IQDF (IMIX) 300 Mbps
SD-WAN Overlay Tunnels 1.500
IPsec SVTI Tunnels (autonomous mode) 1.500
IPv4 Routes (4 GB DRAM mặc định) 800.000
IPv4 Routes (32 GB DRAM) 4.000.000
IPv6 Routes (4 GB DRAM mặc định) 800.000
IPv6 Routes (32 GB DRAM) 4.000.000
NAT Sessions (4 GB DRAM mặc định) 600.000 (tối đa 2.000.000 với 32 GB)
Firewall Sessions 512.000
ACLs per system 4.000
IPv4 ACEs per system 72.000
VRFs 4.000
Queues 8.000
Hệ điều hành Cisco IOS XE (SD-WAN hoặc autonomous, chuyển đổi qua 1 image)
Phiên bản IOS XE tối thiểu 17.5.1
Nguồn điện mặc định AC nội bộ cố định, 100W, 90–264 VAC, hiệu suất 85%
PSU ngoài tùy chọn (cho PoE) PWR-CC1-150WAC — 150W, PoE-only, PoE budget 150W
Công suất tiêu thụ thực tế (không module) 33W (theo bảng công bố của Cisco)
MTBF 692.577 giờ
Form Factor 1RU
Kích thước (H x W x D) 4,39 x 43,81 x 29,97 cm
Trọng lượng 4,54 kg (10 lb)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C

C8200L-1N-4T vs C8200-1N-4T — Chọn Mã Nào?

Tiêu chíC8200L-1N-4TC8200-1N-4T
CPU 4-core 8-core
DRAM mặc định 4 GB 8 GB
DRAM tối đa 32 GB 32 GB
M.2 SSD mặc định Không có 16 GB
M.2 SSD tối đa 600 GB NVMe 600 GB NVMe
SD-WAN IPsec (1400B) 500 Mbps 1 Gbps
SD-WAN IPsec (IMIX) 400 Mbps 900 Mbps
SD-WAN Overlay Tunnels 1.500 2.500
IPv4 Routes (DRAM mặc định) 800.000 (4 GB) 1.600.000 (8 GB)
NAT Sessions (DRAM mặc định) 600.000 1.200.000
On-premises NGFW/IPS/AMP container Không hỗ trợ Có (KVM/Docker, tối đa 3 core)
ThousandEyes Agent Có, nhưng phải nâng DRAM lên tối thiểu 8 GB Có (mặc định đã đủ 8 GB DRAM)
SASE / Cisco Umbrella SIG Có Có
Công suất tiêu thụ thực tế 33W 35W
Cổng WAN tích hợp 4 x 1G (2xRJ45 + 2xSFP) 4 x 1G (2xRJ45 + 2xSFP)
Khe mở rộng 1 NIM + 1 PIM 1 NIM + 1 PIM
Phù hợp Chi nhánh nhỏ, SASE cloud-based Chi nhánh vừa, cần bảo mật on-prem

Xem thêm: Router Cisco C8200-1N-4T


Đặc Điểm Nổi Bật

SD-WAN & SD-Routing tích hợp trong một thiết bị. Chạy Cisco IOS XE SD-WAN, tự động chọn đường truyền tốt nhất giữa MPLS, Internet, LTE/5G; đạt SD-WAN IPsec 500 Mbps (1400B). Quản lý tập trung qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager hoặc Cisco DNA Center.

Bảo mật theo mô hình SASE cloud-based. C8200L-1N-4T bảo vệ chi nhánh qua Cisco Umbrella Secure Internet Gateway (SIG) — lọc URL, chặn malware ngay từ cloud, không cần thiết bị bảo mật vật lý tại chỗ. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với C8200-1N-4T: bản L không chạy được container NGFW/IPS/AMP trên thiết bị, phù hợp cho chi nhánh không có nhân sự IT tại chỗ và chấp nhận phụ thuộc kết nối Internet ổn định để lên cloud.

ThousandEyes cần nâng cấp RAM mới chạy được. Thiết bị tích hợp sẵn agent ThousandEyes, nhưng vì Cisco yêu cầu tối thiểu 8 GB DRAM để kích hoạt, trong khi cấu hình mặc định của C8200L-1N-4T chỉ có 4 GB — cần đặt thêm module nâng cấp DRAM (MEM-C8200-8GB trở lên) mới sử dụng được tính năng này.

Linh hoạt mở rộng qua NIM/PIM. Khe PIM nhận module 4G/LTE; khe NIM mở rộng thêm cổng LAN/WAN tốc độ tới 2,5 Gbps mGig kèm MACsec phần cứng, module switch PoE, hoặc module thoại — tương thích ngược phần lớn module quen thuộc của dòng ISR4000.

Zero-Touch Provisioning & tự động hóa. Hỗ trợ ZTP, REST API, NETCONF/RESTCONF — triển khai hàng loạt chi nhánh không cần kỹ thuật viên tại chỗ; quản lý chính sách bảo mật tập trung qua Cisco Security Cloud Control.


Module Mở Rộng Tương Thích

Theo phân loại chính thức trong datasheet Cisco (Table 7).

Ethernet Layer 3 (WAN)

MãMô tả
C-NIM-1M 1 cổng 2,5G/1G RJ45 WAN, PoE 90W (802.3af/at/bt)
C-NIM-2T 2 cổng 100M/1G dual-mode RJ45/SFP, hỗ trợ WAN MACsec

LAN / LANWAN (Layer 2 switch + tùy chọn Layer 3)

MãMô tả
C-NIM-8T 8 cổng 100M/1G switch NIM, LAN/WAN MACsec, tùy chọn Layer 3
C-NIM-8M 8 cổng 100M/1G/2,5G switch NIM, UPoE+, LAN/WAN MACsec, tùy chọn Layer 3
NIM-ES2-4 4 cổng Gigabit Ethernet LAN switch NIM
NIM-ES2-8 8 cổng Gigabit Ethernet LAN switch NIM
NIM-ES2-8-P 8 cổng Gigabit Ethernet LAN switch NIM, hỗ trợ PoE

Wireless WAN — LTE/5G (một số mã yêu cầu tối thiểu IOS-XE 17.12.2 — đánh dấu *)

MãMô tả
P-5GS6-R16SA-GL* Pluggable 5G Sub-6GHz — 5G SA Global
P-5GS6-GL Pluggable 5G Sub-6GHz — Global
P-LTEAP18-GL Pluggable CAT18 LTE Advanced Pro — Global
P-LTEA7-NA* / P-LTEA7-EAL* / P-LTEA7-JP* Pluggable CAT7 LTE Advanced — Bắc Mỹ / EMEA-APAC-LATAM / Nhật Bản
P-LTEA-EA / P-LTEA-LA Pluggable CAT6 LTE Advanced — Bắc Mỹ & EMEA / APAC-ANZ-LATAM
NIM-LTEA-EA / NIM-LTEA-LA NIM CAT6 LTE Advanced — Bắc Mỹ & EMEA / APAC-ANZ-LATAM

Voice, DSL & serial — tương thích ngược với các module ISR4000 quen thuộc: FXS/FXO (NIM-2FXO, NIM-4FXO, NIM-2FXSP...), DSP (NIM-PVDM-32/64/128/256), T1/E1 (NIM-1/2/4/8MFT-T1/E1, NIM-CE1T1-PRI), BRI, VDSL2/ADSL, serial (NIM-1T/2T/4T) và async (NIM-16A/24A). Liên hệ VNExperts để chọn đúng mã theo nhu cầu.

Bộ nhớ, lưu trữ & phụ kiện

MãMô tả
MEM-C8200-8GB / -16GB / -32GB Nâng cấp DRAM 8 / 16 / 32 GB (khuyến nghị tối thiểu 8 GB nếu cần chạy ThousandEyes)
M2USB-16G / M2USB-32G M.2 USB SSD 16 GB / 32 GB — bản L không có SSD mặc định nên cần đặt thêm nếu cần lưu trữ local
SSD-M2SED-600G M.2 NVMe Self-Encrypted Drive 600 GB
C8200-RM-19 / C8200-RM-23 Bộ gá rack 19" / 23"
C8200-WM-1R Bộ gá treo tường (wall-mount)
C8200-RFID-1R Nhãn RFID định danh thiết bị
C8200-NIM-BLANK / C8200-PIM-BLANK Nắp che khe NIM / PIM trống

License

C8200L-1N-4T chỉ bán theo mô hình subscription — không có license vĩnh viễn (perpetual). Cisco cung cấp qua Cisco DNA Software subscription (3 gói: Catalyst Routing Essentials, Cisco DNA Essentials, Cisco DNA Advantage), Enterprise Agreement, hoặc Managed Service Licensing Agreement (MSLA) tùy quy mô triển khai. Liên hệ VNExperts để được tư vấn gói license phù hợp.


Ứng Dụng Phù Hợp

  • Chi nhánh nhỏ cần SD-WAN đa đường truyền (MPLS + Internet + LTE/5G) với ngân sách tối ưu
  • Triển khai bảo mật SASE cloud-based (Cisco Umbrella SIG) mà không cần thiết bị tại chỗ
  • Thay thế router ISR truyền thống bằng nền tảng SD-WAN hiện đại, tận dụng lại module cũ
  • Văn phòng từ xa không có IT tại chỗ, quản lý tập trung qua SD-WAN Manager / Cisco DNA Center
  • Hệ thống nhiều chi nhánh cần Zero-Touch Provisioning tự động hóa
  • Giám sát hiệu suất ứng dụng SaaS bằng ThousandEyes (sau khi nâng cấp DRAM lên tối thiểu 8 GB)

FAQ

C8200L-1N-4T có chạy được chế độ router truyền thống (không dùng SD-WAN) được không? Có. Cũng như C8200-1N-4T, thiết bị dùng chung một image Cisco IOS XE và chuyển đổi được giữa Controller mode (SD-WAN) và Autonomous mode (routing truyền thống). Ở chế độ autonomous vẫn giữ đầy đủ bộ giao thức routing — IPv4/IPv6, static route, RIP/RIPv2, OSPF, EIGRP, BGP, IS-IS, PIM SM/SSM, IPsec, MPLS, VPN Layer 2/3, HSRP, QoS — cùng hiệu năng forwarding tới 3,8 Gbps.

Module/card của dòng ISR4000 có lắp được lên C8200L-1N-4T không? Phần lớn có thể dùng lại được. Cisco công bố Catalyst 8200 Series tương thích ngược với các module NIM WAN/LAN/voice hiện có, và hơn 70% module của dòng ISR4000 được tái sử dụng chung giữa Catalyst 8200 và 8300. Với module đời cũ hoặc ít phổ biến, VNExperts khuyến nghị gửi part number cụ thể để đội kỹ thuật xác nhận trước khi đặt hàng.

C8200L-1N-4T có chạy được NGFW/IPS/AMP ngay trên thiết bị không? Không. Đây là giới hạn phần cứng/phần mềm của bản L — Cisco chỉ hỗ trợ bảo mật containerized on-premises (NGFW, IPS, AMP) trên C8200-1N-4T. C8200L-1N-4T chỉ bảo vệ chi nhánh qua mô hình SASE cloud-based (Cisco Umbrella SIG).

PoE có sẵn trên thiết bị không? Không có PoE trên nguồn mặc định 100W. Muốn cấp PoE (cho module NIM PoE hoặc thiết bị đầu cuối), cần mua thêm PSU ngoài PWR-CC1-150WAC (150W, PoE-only).


Sản Phẩm Liên Quan

Xem thêm tại Cisco Catalyst 8200 Series Edge Platforms Data Sheet


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.