Loading...
IE-3105-8T2C-E

Switch công nghiệp Cisco IE-3105-8T2C-E, 8 GE RJ-45, 2 Combo

CODE: IE-3105-8T2C-E


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco IE-3105-8T2C-E thuộc nhánh IE3105 của dòng Catalyst IE3100, gồm 8 cổng đồng Gigabit và 2 cổng combo uplink, license Network Essentials. Về cổng và hiệu năng nó giống IE-3100-8T2C-E. Điểm khác biệt Cisco nêu trong datasheet là hỗ trợ Layer 2 NAT (1:1), tính năng chỉ có trên các model IE3105.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng: 10 cổng GE, gồm 8 × RJ-45 10/100/1000 và 2 × combo 1GE (mỗi cổng dùng RJ-45 hoặc SFP)
  • Module quang: SFP 100M/1G cho cổng combo. Nên dùng dòng SFP công nghiệp (RGD/IND)
  • PoE: Không hỗ trợ
  • Forwarding rate: 14,88 Mpps (gói 64-byte). Forwarding bandwidth: 10 Gbps
  • Điểm khác IE-3100-8T2C-E: có Layer 2 NAT 1:1 (chỉ IE3105)
  • Stacking: datasheet không liệt kê. Dự phòng bằng vòng REP, MRP, G.8032
  • License: Network Essentials (perpetual). Catalyst Center Essentials là add-on tùy chọn
  • Nguồn: 2 đầu vào DC, 12–48V danh định. Tiêu thụ 28W. Bộ nguồn đặt riêng
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C (tủ có quạt), 60°C (tủ kín)
  • Trọng lượng: 1,04 kg. Lắp đặt: DIN rail. MTBF: 774.680 giờ
  • Định tuyến: chỉ inter-VLAN routing và static routing (không có BGP/OSPF)

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hạng mụcIE-3105-8T2C-E
Tổng số cổng 10
Cổng đồng 8 × 10/100/1000 RJ-45
Cổng uplink 2 × 1GE combo
PoE Không (Not applicable)
Forwarding rate 14,88 Mpps (64-byte)
Forwarding bandwidth 10 Gbps
Hàng đợi 8 egress
MAC unicast / VLAN / STP instance 8.000 / 256 / 128
IGMP multicast groups / IPv4 indirect routes 512 / 2.000
Layer 2 NAT Có (1:1, chỉ dòng IE3105)
DRAM / Flash 4 GB / 1,5 GB (user accessible)
Thẻ SD Tùy chọn, không kèm mặc định (1 / 4 / 16 GB)
Console 1 RS-232 (qua RJ-45) + 1 Micro USB
Ngõ cảnh báo 2 dry-contact alarm input
Đầu vào nguồn 2 DC. 12–48V danh định, 9,6–60V tuyệt đối
Dòng tối đa 3,2 A @12V, 1,6 A @24V, 0,8 A @48V
Dòng khởi động (inrush) 10 A/7 ms @12V; 6 A/6 ms @24V và @48V
Công suất tiêu thụ 28W
Kích thước (C × R × S) 12,70 × 7,62 × 12,90 cm
Trọng lượng 1,04 kg (chỉ switch)
Lắp đặt / làm mát DIN rail / fanless, đối lưu tự nhiên
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 75°C (tủ có quạt); -40 đến 70°C (tủ thông gió); -40 đến 60°C (tủ kín)
Nhiệt độ lưu kho / độ ẩm -40 đến 85°C / 5–95% không ngưng tụ
MTBF 774.680 giờ (Telcordia Issue 4)
Tiêu chuẩn IP30; IEEE 1613 và IEC 61850-3; EN 50121-4; IEC 62443-4-1/4-2
Khu vực nguy hiểm Class I Div 2 / Zone 2 (bắt buộc vỏ tủ ngoài IP54)
Bảo hành Cisco 5 năm giới hạn (phần cứng)

SFP cho cổng combo: ưu tiên dòng công nghiệp như GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=, GLC-T-RGD=. Danh sách đầy đủ ở datasheet Cisco IE3100.

So sánh với các mã cùng họ

IE-3105-8T2C-EIE-3100-8T2C-EIE-3105-18T2C-E
Cổng đồng / uplink 8 RJ-45 / 2 combo 8 RJ-45 / 2 combo 18 RJ-45 / 2 combo
Layer 2 NAT Có Không Có
Forwarding rate 14,88 Mpps 14,88 Mpps 29,76 Mpps
Forwarding bandwidth 10 Gbps 10 Gbps 20 Gbps
Tiêu thụ 28W 17,7W 36,7W
Dòng tối đa @12V 3,2 A 2,0 A 4,2 A
Kích thước (C × R × S) 12,70 × 7,62 × 12,90 cm 12,70 × 7,62 × 11,00 cm 12,70 × 10,92 × 12,90 cm
Trọng lượng 1,04 kg 0,86 kg 1,27 kg
MTBF 774.680 giờ 854.560 giờ 642.050 giờ

Cả ba dùng license Network Essentials duy nhất. Bản IE3105 có thân sâu hơn 1,9 cm và tiêu thụ điện cao hơn so với IE-3100-8T2C-E, cần tính đến khi chọn tủ và nguồn.

Tính năng nổi bật

  • Layer 2 NAT 1:1 ngay trên switch: cho phép ánh xạ địa chỉ IP ở lớp 2, thường dùng khi nhiều máy hoặc cell giống nhau dùng trùng dải IP. Cấu hình và giới hạn chi tiết cần xem configuration guide (datasheet không nêu).
  • Dự phòng hai lớp: REP, MRP, Fast MRP, G.8032 ERP v1 cho mạng vòng, cộng nguồn DC kép chống đơn điểm lỗi về điện.
  • Hòa nhập hệ thống tự động hóa: EtherNet/IP (CIP), Modbus, PROFINET, GOOSE, PTP IEEE 1588v2.
  • Bảo mật từ khởi động đến truy cập: Secure Boot, image signing, Trust Anchor. Lớp truy cập có 802.1X, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, PACL/VACL, TACACS+/RADIUS.
  • Uplink linh hoạt: 2 cổng combo cho phép chọn đồng hoặc quang tùy điểm lắp đặt mà không đổi model.

Ứng dụng phù hợp

Dây chuyền máy móc lặp lại (OEM, machine builder), tủ điều khiển nhà máy và SCADA, giao thông thông minh, trạm biến áp, dầu khí, khai khoáng, thành phố thông minh.

Khi nào nên chọn mã IE-3105-8T2C-E

Chọn mã này khi dự án cần Layer 2 NAT 1:1 với 8 cổng đồng. Nếu không cần NAT, IE-3100-8T2C-E tiêu thụ thấp hơn, thân nông hơn và MTBF cao hơn. Nếu cần nhiều cổng hơn cùng L2NAT, chọn IE-3105-18T2C-E. Nếu cần nhiều uplink SFP, chọn IE-3100-8T4S-E, nhưng mã đó không có L2NAT.

FAQ

IE-3105-8T2C-E khác IE-3100-8T2C-E ở điểm nào?
Về phần mềm, datasheet chỉ nêu Layer 2 NAT là tính năng dành riêng cho IE3105. Về phần cứng, bản IE3105 tiêu thụ 28W thay vì 17,7W, sâu hơn 1,9 cm và nặng hơn 0,18 kg. Số cổng, forwarding rate và license giống nhau.

Cổng combo hoạt động thế nào?
Mỗi cổng combo cho phép dùng RJ-45 hoặc SFP. Với quang, nên dùng SFP công nghiệp để giữ dải nhiệt độ rộng.

Cần bộ nguồn công suất bao nhiêu?
Switch tiêu thụ 28W, dòng tối đa 3,2 A ở 12V. Cisco khuyến nghị dựa vào dòng tối đa và dòng khởi động để chọn nguồn và dây dẫn. PWR-IE50W-AC (50W) nằm trong danh sách nguồn hỗ trợ.

Có PoE hoặc định tuyến động không?
Không có PoE. Về định tuyến, datasheet chỉ liệt kê inter-VLAN routing và static routing.

Đặt hàng

Mã (PID)Mô tả
IE-3105-8T2C-E Catalyst IE3105 w/8 Ports GE Copper and 2 GE Combo uplinks, Advanced features, NE
PWR-IE50W-AC= 50W AC to DC or High DC to DC Power Supply
PWR-IE50W-AC-L= 50W AC to DC Power Supply
SD-IE-1GB= / SD-IE-16GB= Thẻ nhớ SD 1GB / 16GB cho dòng IE
STK-RACK-DINRAIL= Bộ gá DIN rail 19"
IE3100-DNA-E-L Catalyst Center Essentials cho IE3100 (đến 12 cổng)

Sản phẩm liên quan

Phụ kiện nguồn: PWR-IE50W-AC · PWR-IE50W-AC-L

Switch cùng họ: IE-3105-18T2C-E · IE-3100-18T2C-E · IE-3100-4T2S-E · IE-3100-8T2C-E, IE-3100-8T4S-E

Danh mục: Switch Cisco Industrial


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.