Danh mục sản phẩm
Cisco IE-3100-18T2C-E là model nhiều cổng nhất của dòng Catalyst IE3100 (không PoE): 18 cổng đồng Gigabit và 2 cổng combo uplink, license Network Essentials. Mã này dành cho tủ điều khiển hoặc điểm tập trung cần nhiều thiết bị đầu cuối trên một switch DIN rail. Nếu môi trường có hơi ăn mòn hoặc ẩm cao, Cisco có bản phủ bảo vệ mạch riêng là IE-3100-18T2C-CC-E.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 20 cổng GE, gồm 18 × RJ-45 10/100/1000 và 2 × combo 1GE (mỗi cổng dùng RJ-45 hoặc SFP)
- Module quang: SFP 100M/1G cho cổng combo. Nên dùng dòng SFP công nghiệp (RGD/IND)
- PoE: Không hỗ trợ
- Forwarding rate: 29,76 Mpps (gói 64-byte, bằng 20 × 1,488 Mpps). Forwarding bandwidth: 20 Gbps
- Stacking: datasheet không liệt kê. Dự phòng bằng vòng REP, MRP, G.8032
- License: Network Essentials (perpetual). Catalyst Center Essentials là add-on tùy chọn (cần gói tối đa 24 cổng)
- Nguồn: 2 đầu vào DC, 12–48V danh định. Tiêu thụ 36,7W. Bộ nguồn đặt riêng
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C (tủ có quạt), 60°C (tủ kín)
- Trọng lượng: 1,27 kg. Lắp đặt: DIN rail. MTBF: 642.050 giờ
- Định tuyến: chỉ inter-VLAN routing và static routing (không có BGP/OSPF)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | IE-3100-18T2C-E |
|---|---|
| Tổng số cổng | 20 |
| Cổng đồng | 18 × 10/100/1000 RJ-45 |
| Cổng uplink | 2 × 1GE combo |
| PoE | Không (Not applicable) |
| Forwarding rate | 29,76 Mpps (64-byte) |
| Forwarding bandwidth | 20 Gbps |
| Hàng đợi | 8 egress |
| MAC unicast / VLAN / STP instance | 8.000 / 256 / 128 |
| IGMP multicast groups / IPv4 indirect routes | 512 / 2.000 |
| DRAM / Flash | 4 GB / 1,5 GB (user accessible) |
| Thẻ SD | Tùy chọn, không kèm mặc định (1 / 4 / 16 GB) |
| Console | 1 RS-232 (qua RJ-45) + 1 Micro USB |
| Ngõ cảnh báo | 2 dry-contact alarm input |
| Đầu vào nguồn | 2 DC. 12–48V danh định, 9,6–60V tuyệt đối |
| Dòng tối đa | 4,2 A @12V, 2,6 A @24V, 1,3 A @48V |
| Dòng khởi động (inrush) | 10 A/7 ms @12V; 6 A/6 ms @24V và @48V |
| Công suất tiêu thụ | 36,7W |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm |
| Trọng lượng | 1,27 kg (chỉ switch) |
| Lắp đặt / làm mát | DIN rail / fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 75°C (tủ có quạt); -40 đến 70°C (tủ thông gió); -40 đến 60°C (tủ kín) |
| Nhiệt độ lưu kho / độ ẩm | -40 đến 85°C / 5–95% không ngưng tụ |
| MTBF | 642.050 giờ (Telcordia Issue 4) |
| Tiêu chuẩn | IP30; IEEE 1613 và IEC 61850-3; EN 50121-4; IEC 62443-4-1/4-2 |
| Khu vực nguy hiểm | Class I Div 2 / Zone 2 (bắt buộc vỏ tủ ngoài IP54) |
| Bảo hành Cisco | 5 năm giới hạn (phần cứng) |
SFP cho cổng combo: ưu tiên dòng công nghiệp như GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=, GLC-T-RGD=. Danh sách đầy đủ ở datasheet Cisco IE3100.
So sánh với các mã cùng họ
| IE-3100-18T2C-E | IE-3100-18T2C-CC-E | IE-3105-18T2C-E | |
|---|---|---|---|
| Cổng đồng / uplink | 18 RJ-45 / 2 combo | 18 RJ-45 / 2 combo | 18 RJ-45 / 2 combo |
| Conformal coating | Không | Có | Không |
| Layer 2 NAT | Không | Không | Có |
| Forwarding rate / bandwidth | 29,76 Mpps / 20 Gbps | 29,76 Mpps / 20 Gbps | 29,76 Mpps / 20 Gbps |
| Tiêu thụ | 36,7W | 36,7W | 36,7W |
| Kích thước (C × R × S) | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm | 12,70 × 10,92 × 12,90 cm |
| Trọng lượng | 1,27 kg | 1,27 kg | 1,27 kg |
| MTBF | 642.050 giờ | 777.450 giờ | 642.050 giờ |
Cả ba dùng license Network Essentials duy nhất. Theo datasheet, khác biệt chỉ nằm ở lớp phủ conformal (bản CC) và Layer 2 NAT (bản IE3105).
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng cao trên một thân DIN rail: 20 cổng GE trong thiết bị nặng 1,27 kg, giảm số switch cần lắp trong tủ.
- Đủ băng thông cho toàn bộ cổng: 29,76 Mpps tương ứng đúng tốc độ line-rate của 20 cổng GE ở gói 64-byte, nên các cổng không bị giới hạn bởi bộ chuyển mạch.
- Dự phòng hai lớp: REP, MRP, Fast MRP, G.8032 ERP v1 cho mạng vòng, cộng nguồn DC kép chống đơn điểm lỗi về điện.
- Hòa nhập hệ thống tự động hóa: EtherNet/IP (CIP), Modbus, PROFINET, GOOSE, PTP IEEE 1588v2.
- Bảo mật và quản lý: Secure Boot, image signing, Trust Anchor; 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard; WebUI, NETCONF/RESTCONF/YANG, Plug and Play/ZTP.
Ứng dụng phù hợp
Tủ điều khiển dây chuyền sản xuất nhiều thiết bị, điểm tập trung PLC/HMI/cảm biến, trạm biến áp, giao thông thông minh, hệ thống giám sát tập trung. Lưu ý đây là bản không PoE: camera IP và thiết bị cần nguồn phải được cấp điện riêng.
Khi nào nên chọn mã IE-3100-18T2C-E
Chọn mã này khi cần tối đa số cổng đồng trên một switch IE3100 không PoE. Nếu môi trường ẩm hoặc có hơi hóa chất và cần lớp phủ bảo vệ mạch, chọn IE-3100-18T2C-CC-E. Nếu cần Layer 2 NAT, chọn IE-3105-18T2C-E. Nếu chỉ cần khoảng 8 cổng, IE-3100-8T2C-E tiêu thụ thấp hơn nhiều (17,7W).
FAQ
Bộ nguồn nào phù hợp cho IE-3100-18T2C-E?
Switch tiêu thụ danh định 36,7W. Trong thực tế đặt hàng, PWR-IE50W-AC-L (50W) là bộ nguồn tiêu chuẩn được dùng cho các mã 18 cổng này. Dòng 2,6 A ở 24V mà Cisco liệt kê trong datasheet là dòng tối đa tuyệt đối (absolute max), không phải mức tiêu thụ vận hành bình thường, nên không cần thiết phải lên đời 65W/170W trừ khi dự án có yêu cầu dự phòng công suất đặc biệt hoặc cấp nguồn cho nhiều thiết bị phụ trợ khác qua cùng nguồn.
Gói Catalyst Center Essentials nào áp dụng cho mã này?
Mã này có 20 cổng, nên cần gói IE3100-DNA-E-M (đến 24 cổng). Gói IE3100-DNA-E-L chỉ áp dụng đến 12 cổng. Gói này là tùy chọn, không bắt buộc.
IE-3100-18T2C-E khác IE-3100-18T2C-CC-E ở đâu?
Bản CC có conformal coating (lớp phủ bảo vệ mạch), MTBF 777.450 giờ so với 642.050 giờ. Các thông số cổng, hiệu năng, nguồn, kích thước, trọng lượng giống nhau.
Có PoE hoặc stacking không?
Không có PoE. Datasheet không liệt kê stacking; mở rộng bằng mạng vòng REP, MRP hoặc G.8032.
Đặt hàng
| Mã (PID) | Mô tả |
|---|---|
| IE-3100-18T2C-E | Catalyst IE3100 w/18 Ports GE Copper and 2 GE Combo uplinks, NE |
| PWR-IE50W-AC-L= | 50W AC to DC Power Supply (Lite) |
| PWR-IE50W-AC-IEC | AC Power Module w/ IEC Plug |
| PWR-IE65W-PC-AC= | 65W AC to DC or High DC to DC Power Supply |
| PWR-IE65W-PC-DC= | 65W Low DC to DC Power Supply |
| PWR-IE170W-PC-AC= | 170W AC to DC or High DC to DC Power Supply |
| SD-IE-1GB= / SD-IE-16GB= | Thẻ nhớ SD 1GB / 16GB cho dòng IE |
| STK-RACK-DINRAIL= | Bộ gá DIN rail 19" |
| IE3100-DNA-E-M | Catalyst Center Essentials cho IE3100 (đến 24 cổng) |
Sản phẩm liên quan
Switch cùng họ: IE-3105-18T2C-E · IE-3100-8T2C-E · IE-3100-4T2S-E
Phụ kiện nguồn: PWR-IE65W-PC-AC=, PWR-IE170W-PC-AC=
Danh mục: Switch Cisco Industrial

