Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki CW9172H - Access Point Wi-Fi 7 gắn tường, 3 cổng LAN, cổng 2,5G
Cisco Meraki CW9172H là access point Wi-Fi 7 (802.11be) dạng wall plate (gắn tường), tích hợp cổng mạng có dây, quản lý qua Meraki Dashboard. AP chạy tri-band 2,4 / 5 / 6 GHz đều 2x2:2 với tốc độ tổng hợp 9 Gbps, có radio quét bảo mật chuyên dụng, radio BLE, cổng uplink 2,5G và 3 cổng LAN (1 cổng cấp PoE), cùng cổng passthrough. Đây là phiên bản Wi-Fi 7 của dòng wall plate như MR36H, thiết kế cho khách sạn, ký túc xá, phòng khám và chi nhánh. Nếu không cần cổng LAN, xem CW9172I.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be), tri-band 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz
- MIMO: 2x2:2 UL/DL MU-MIMO trên cả ba băng; MLO, MRU, 4096-QAM; kênh đến 160 MHz (5 GHz) và 320 MHz (6 GHz)
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 9 Gbps (6 GHz 5.764 Mbps, 5 GHz 2.882 Mbps, 2,4 GHz 344 Mbps) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 5 radio hoạt động đồng thời: 3 radio client, 1 radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS và phân tích phổ, 1 radio Bluetooth Low Energy (BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0)
- Cổng có dây: 4 cổng do AP quản lý (1 cổng uplink 100/1000/2,5G và 3 cổng LAN GbE, trong đó 1 cổng LAN cấp PoE 802.3af) cộng 1 cổng passthrough không quản lý và 1 cổng console
- Nguồn: chỉ cấp qua PoE (không có cổng DC); PoE 802.3bt Class 5 (tối đa 32 W khi cấp PoE ra cổng LAN), yêu cầu tối thiểu 802.3af (12,95 W)
- Anten: omni tích hợp, độ lợi 3 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz), 5 dBi (6 GHz)
- Kích thước / trọng lượng: 13 x 18 x 2,6 cm, 572 g
- MTBF: 912.409 giờ ở 25 °C
- License: Cisco Networking Subscription (Unified License): LIC-CW-E (Essentials) hoặc LIC-CW-A (Advantage)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki CW9172H |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CW9172H |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be (Wi-Fi 7, R1) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax/be (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax/be (client) · 6 GHz 802.11ax/be (client) · radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio BLE 2,4 GHz (BLE 5.3, nâng cấp lên 6.0). Cả 5 radio hoạt động đồng thời |
| Anten | Omni tích hợp: 3 dBi (2,4 GHz), 6 dBi (5 GHz), 5 dBi (6 GHz) |
| MIMO | 2x2 với 2 luồng không gian ở mỗi băng 2,4 / 5 / 6 GHz; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11be | Tối đa 4096-QAM ở 2,4 / 5 / 6 GHz; MLO giữa các băng; MRU trong OFDMA |
| Độ rộng kênh | 2,4 GHz: 20 MHz; 5 GHz: 20/40/80/160 MHz; 6 GHz: 20/40/80/160/320 MHz (802.11be) |
| Tính năng 802.11ax | UL/DL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 9 Gbps (6 GHz 5.764 Mbps; 5 GHz 2.882 Mbps; 2,4 GHz 344 Mbps) |
| Cổng Ethernet | 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45) uplink · 3 x 100/1000 BASE-T (RJ45) LAN, trong đó 1 cổng LAN cấp PoE 802.3af · 1 x cổng passthrough (không quản lý) · 1 x cổng console. Không có cổng nguồn DC |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V (802.3bt Class 5 / 802.3at / 802.3af); yêu cầu tối thiểu 12,95 W (802.3af); tối đa 32 W khi cấp PoE 802.3af Class 3 (15,4 W) ra cổng LAN (cần 802.3bt Class 5). Chỉ cấp qua PoE; injector bán riêng |
| Kích thước | 13 x 18 x 2,6 cm (chưa tính tấm gá) |
| Trọng lượng | 572 g |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 50 °C; 10 - 95% không ngưng tụ; độ cao đến 4.205 m ở 45 °C |
| MTBF | 912.409 giờ ở 25 °C; 349.710 giờ ở 50 °C |
| Lắp đặt | Để bàn hoặc treo tường; tùy chọn gá: CW-MNT-H1-00, MA-MNT-MR-H1A, AIR-AP-BRACKET-W4, CW-ACC-DESK1-00 (chân đế để bàn), CW-ACC-SPACER1-00, CW-MNT-H3-00 (nắp bảo vệ cổng LAN) |
| An ninh vật lý | 2 kiểu vít chống tháo đi kèm; tấm gá kín; khe khóa Kensington khi dùng chân đế để bàn CW-ACC-DESK1-00; nắp bảo vệ cổng LAN CW-MNT-H3-00 |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (chỉ ở 2,4 và 5 GHz, do băng 6 GHz bắt buộc PMF), WPA, WPA2-PSK, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, WPA3 Enhanced Open (OWE), EAP-TLS/TTLS/MSCHAPv2/SIM, mã hóa AES, guest isolation, VLAN 802.1q, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, EMM/MDM, báo cáo PCI |
| QoS và roaming | WMM, DSCP, 802.1p, U-APSD, traffic shaping lớp 7; PMK, OKC, 802.11r; roaming lớp 3 phân tán hoặc tập trung |
| An toàn | Chứng nhận EN 60601 |
| Chứng nhận Wi-Fi | Wi-Fi 7 (R1), Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
So sánh CW9172H với CW9172I và MR36H
| Tiêu chí | CW9172H | CW9172I | MR36H |
|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Dạng thiết bị | Wall plate, có cổng LAN | Trần/tường, không cổng LAN | Wall plate, có cổng LAN |
| Radio client | 2,4/5/6 GHz, đều 2x2:2 | 2,4/5/6 GHz 2x2:2; flex radio cho chế độ dual-band 5 GHz 4x4 | 2,4/5 GHz 2x2:2 |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 9 Gbps | 9 Gbps (dual-band: 6 Gbps) | 1,5 Gbps |
| Cổng có dây | 1 uplink 100/1000/2,5G + 3 LAN GbE (LAN 1 cấp PoE out) + 1 passthrough | 1 x 100/1000/2,5G | 1 uplink GbE + 3 LAN GbE (LAN 1 cấp PoE out) + 1 passthrough |
| Nguồn | PoE 802.3bt Class 5 (tối đa 32 W khi cấp PoE out); tối thiểu 802.3af (12,95 W); không có cổng DC | PoE 802.3at (25,5 W) hoặc adapter 54 V DC | 802.3at (30 W); 802.3af chế độ công suất thấp; không có cổng DC |
| Kích thước | 13 x 18 x 2,6 cm | 20 x 20 x 5,3 cm | 15,5 x 11 x 2,3 cm |
| Trọng lượng | 572 g | 874 g | 492 g |
Tính năng nổi bật
- Wi-Fi 7 và cổng có dây trong một thiết bị: 3 cổng LAN GbE (1 cổng cấp PoE 802.3af) và cổng passthrough giúp cấp mạng cho TV, điện thoại và thiết bị trong phòng mà không cần thêm switch nhỏ.
- Tri-band 2x2:2, 9 Gbps: MLO, MRU, 4096-QAM và kênh 320 MHz ở 6 GHz; datasheet định vị dòng 9172 cho môi trường mật độ thiết bị thấp đến vừa.
- Radio thứ tư chuyên trách bảo mật: Air Marshal và phân tích RF 24x7 không chiếm airtime của client; ngăn rogue AP chỉ ở 2,4 và 5 GHz vì băng 6 GHz bắt buộc PMF.
- Nhỏ gọn, gắn tường: 13 x 18 x 2,6 cm, 572 g; hỗ trợ gắn tường hoặc để bàn với chân đế tùy chọn, nắp bảo vệ cổng LAN tùy chọn.
- Chọn chế độ quản lý: Meraki Dashboard hoặc Catalyst 9800 WLC, chuyển được mà không đổi phần cứng.
- Plug-and-play qua cloud và Meraki Health: tự cấu hình, tự cập nhật firmware; Meraki Health hỗ trợ phát hiện bất thường và chấm điểm chất lượng kết nối client.
Ứng dụng phù hợp
- Khách sạn, khu nghỉ dưỡng, ký túc xá: lắp theo từng phòng, cấp mạng có dây cho TV và thiết bị phòng qua cổng LAN.
- Phòng khám, cơ sở giáo dục, chi nhánh, cửa hàng bán lẻ: Wi-Fi 7 kèm cổng có dây cho thiết bị tại chỗ.
- Nơi thay thế wall plate Wi-Fi 6: nâng cấp từ MR36H lên Wi-Fi 7.
FAQ
CW9172H cấp nguồn bằng cách nào? Chỉ qua PoE, không có cổng DC. Datasheet ghi yêu cầu tối thiểu là 802.3af (12,95 W) và tối đa 32 W khi cấp PoE 802.3af Class 3 (15,4 W) ra cổng LAN, trường hợp này cần 802.3bt Class 5. Vì vậy nên dùng switch hoặc injector 802.3bt khi cần cấp PoE ra cổng LAN. Injector datasheet liệt kê: CW-INJ-8, MA-INJ-6, AIR-PWRINJ-6 (802.3at), AIR-PWRINJ-7 (802.3bt); dây nguồn MA-PWR-CORD-XX là mã riêng.
Các cổng của CW9172H dùng để làm gì? CW9172H có 4 cổng do AP quản lý: 1 cổng uplink 100/1000/2,5G nối lên switch, và 3 cổng LAN GbE cho thiết bị trong phòng, trong đó 1 cổng LAN có thể cấp PoE 802.3af. Ngoài ra có 1 cổng passthrough không quản lý (như dây nối dài) và 1 cổng console.
CW9172H khác CW9172I ở điểm nào? Cùng nền tảng radio tri-band 2x2:2 (9 Gbps) và Wi-Fi 7. CW9172H là dạng wall plate có 3 cổng LAN và cổng passthrough, nhỏ hơn (13 x 18 x 2,6 cm, 572 g), chỉ cấp nguồn qua PoE; CW9172I là AP trần/tường không cổng LAN, có flex radio cho chế độ dual-band và tùy chọn adapter DC. Xem bảng so sánh phía trên.
Tốc độ 9 Gbps có phải tốc độ thực tế không? Không. Đó là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset, cộng dồn ba băng, có thể vượt tốc độ 802.11be cho phép.
Băng 6 GHz và kênh 320 MHz có dùng được ở Việt Nam không? Datasheet ghi băng tần áp dụng theo quy định từng quốc gia. Vui lòng kiểm tra quy định hiện hành về băng 6 GHz trước khi triển khai.
CW9172H đi kèm giá gá nào? Datasheet liệt kê các tùy chọn gá lắp: CW-MNT-H1-00 (gá tường mặc định), MA-MNT-MR-H1A (giá đỡ Meraki đời trước), AIR-AP-BRACKET-W4, chân đế để bàn CW-ACC-DESK1-00 và nắp bảo vệ cổng LAN CW-MNT-H3-00. Một số nhà bán lẻ ghi thiết bị không kèm gá theo mặc định, vì vậy vui lòng xác nhận cấu hình gá lắp với VNExperts khi đặt hàng.
Cần license nào cho AP Wi-Fi 7? Cần Cisco Networking Subscription (Unified License): LIC-CW-E (Essentials) hoặc LIC-CW-A (Advantage). Các mã LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR thuộc nhóm license MR không được liệt kê cho dòng Wi-Fi 7 trong tài liệu chính thức của Cisco và Meraki. Xem Meraki MR License.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| CW9172H | Cisco Wireless CW9172H cloud managed omnidirectional 802.11be AP (wall plate) | Thiết bị chính; cần license LIC-CW-E hoặc LIC-CW-A |
| LIC-CW-E | Cisco Wireless Essentials (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cơ bản cho AP Wi-Fi 7; subscription mới có thời hạn tối thiểu tiêu chuẩn 36 tháng |
| LIC-CW-A | Cisco Wireless Advantage (Unified License, Cisco Networking Subscription) | Bậc cao hơn, thêm các tính năng nâng cao so với Essentials (xem trang license) |
| CW-INJ-8 | Cisco Multigigabit 802.3bt PoE Injector | Bán riêng; dây nguồn là mã riêng |
| MA-INJ-6 | Meraki MultiGigabit 802.3bt PoE Injector | Bán riêng; dây nguồn là mã riêng |
| AIR-PWRINJ-6 | Cisco PoE Injector 802.3at | Bán riêng; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX đặt riêng |
| AIR-PWRINJ-7 | Cisco PoE Injector 802.3bt | Bán riêng; dây nguồn MA-PWR-CORD-XX đặt riêng |
| MA-PWR-CORD-XX | Dây nguồn theo mã quốc gia (XX) | Đặt riêng cho injector |
| CW-MNT-H1-00 | Gá tường | Theo datasheet, xác nhận có kèm thiết bị hay không |
| CW-ACC-DESK1-00 | Chân đế để bàn (có khe khóa Kensington) | Tùy chọn, bán riêng |
| CW-MNT-H3-00 | Nắp bảo vệ cổng LAN | Tùy chọn, bán riêng |
Lưu ý chọn license: AP Wi-Fi 7 dùng Cisco Networking Subscription (Unified License) với hai bậc LIC-CW-E (Essentials) và LIC-CW-A (Advantage), không dùng nhóm license MR (LIC-ENT, LIC-MR-ADV, LIC-MR-UPGR). Theo Cisco, cần license đang hoạt động để có đầy đủ chức năng; khi hết hạn AP vẫn chuyển lưu lượng nhưng quản lý, cập nhật phần mềm và hỗ trợ bị hạn chế. Chi tiết xem Meraki MR License; vui lòng liên hệ VNExperts để chọn bậc và thời hạn phù hợp.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Cisco Meraki CW9172I - AP Wi-Fi 7 2x2:2, 9 Gbps
- Cisco Meraki CW9176I/D1 - AP Wi-Fi 7 4x4:4, 18 Gbps
- Cisco Meraki CW9178I - AP Wi-Fi 7 4x4:4, 24 Gbps
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR36H-HW khách sạn, ký túc xá
- Wi-Fi 6E CW9162I-MR
- Danh mục Wifi Meraki
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

