Loading...

Cisco C8455-G2, Secure Router 1RU 67 Gbps, 12 cổng SFP

CODE: C8455-G2


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco C8455-G2 là model đầu của dòng Cisco 8400 Series Secure Routers: router bảo mật 1RU sâu 12 in, có 12 cổng SFP (8x 1G, 2x 1/10G, 2x 10/25G), chạy IOS XE và hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN. So với anh em C8475-G2, C8455-G2 ít cổng hơn và thông lượng thấp hơn, đổi lại nông hơn 4,25 in (khoảng 10,8 cm), nhẹ hơn 3 lb (khoảng 1,4 kg) và dùng nguồn 250W AC.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng dữ liệu: 8x 1G SFP, 2x 1/10G SFP+, 2x 10/25G SFP28 (tổng 12 cổng, đều cần optic hoặc DAC).
  • Quản lý: 1x RJ45 OOB, 1x console RJ45/micro-USB, 1x USB 3.0 Type-C (lưu trữ), 1 khe M.2.
  • Forwarding (512B): tối đa 67 Gbps. IPsec (512B): tối đa 31 Gbps.
  • SD-WAN (512B): tối đa 15,5 Gbps. Bảo mật (EMIX): tối đa 9,5 Gbps.
  • Quy mô: 5,8 triệu route IPv4/IPv6, 3.500 IPsec tunnel.
  • Bộ nhớ: DRAM 32 GB (không có tùy chọn nâng). Lưu trữ 64 GB mặc định, nâng 600 GB hoặc 2 TB.
  • Nguồn mặc định: 250W AC (PWR-CH1-250WAC). Tùy chọn 400W DC và 400W HVDC.
  • Kích thước: 1,73 x 17,50 x 12 in (4,4 x 44,5 x 30,5 cm), 1RU.
  • Trọng lượng: 12,5 lb (5,7 kg) khi lắp 2 nguồn AC và khay quạt.
  • Phần mềm tối thiểu: IOS XE 17.15.3, Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3.
  • License: Routing Advantage, hoặc WAN Essentials/Advantage cho SD-WAN (mã hạng XL). Kiểm tra tính năng từng tier (BGP, MPLS...) trong Feature Matrix trước khi thiết kế.

Thông số kỹ thuật đầy đủ

NhómThông sốCisco C8455-G2
Cổng Cổng dữ liệu 8x 1GE SFP, 2x 1/10GE SFP+, 2x 10/25GE SFP28
Quản lý 1x RJ45 OOB
Console 1x RJ45 / 1x micro-USB
Khác USB 3.0 Type-C (lưu trữ), khe M.2, RFID, khay nhãn
Bộ nhớ DRAM 32 GB (mặc định), không nâng cấp
Lưu trữ 64 GB (mặc định), tùy chọn 600 GB, 2 TB
Nguồn Mặc định 250W AC
Tùy chọn 400W DC, 400W HVDC
Thông lượng Forwarding (512B) Tối đa 67 Gbps
IPsec (512B) Tối đa 31 Gbps
SD-WAN* (512B) Tối đa 15,5 Gbps
Bảo mật (EMIX) Tối đa 9,5 Gbps
Quy mô Route IPv4/IPv6 5,8 triệu
IPsec tunnel 3.500
Môi trường Nhiệt độ hoạt động 32 đến 104°F (0 đến 40°C)
Nhiệt độ lưu kho -40 đến 150°F (-40 đến 65,6°C)
Độ ẩm Hoạt động 10 đến 85%, lưu kho 5 đến 95% (không ngưng tụ)
Độ cao -500 đến 10.000 ft (-152 đến 3.048 m)
Khung máy Form factor 1RU cố định
Kích thước (C x R x S) 1,73 x 17,50 x 12 in (4,4 x 44,5 x 30,5 cm)
Trọng lượng 12,5 lb (5,7 kg), tính với 2 nguồn AC và khay quạt
Tuân thủ NEBS GR-1089 và GR-63
Phần mềm Hệ điều hành IOS XE 17.15.3 trở lên
Quản lý Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3 trở lên

*SD-WAN đo với tổ hợp IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow.

So sánh C8455-G2 và C8475-G2

Tiêu chíC8455-G2C8475-G2
Cổng dữ liệu 12 (8x1G, 2x10G, 2x25G) 20 (8x1G, 8x10G, 4x25G)
Forwarding (512B) 67 Gbps 91 Gbps
IPsec (512B) 31 Gbps 45 Gbps
SD-WAN (512B) 15,5 Gbps 21,7 Gbps
Bảo mật (EMIX) 9,5 Gbps 10,9 Gbps
DRAM 32 GB, không nâng 32 GB, nâng 64 GB
Nguồn mặc định 250W AC 400W AC
Chiều sâu / Trọng lượng 12 in / 12,5 lb 16,25 in / 15,5 lb

Route (5,8 triệu), IPsec tunnel (3.500) và lưu trữ (64 GB, nâng 600 GB/2 TB) giống nhau ở cả hai model.

Tính năng nổi bật

  • Gọn cho tủ rack nhỏ. Sâu 12 in, là model nông nhất dòng 8400, phù hợp tủ rack không có nhiều chiều sâu. Khay nhãn ở mặt trước giúp thao tác thuận tiện.
  • Mã hóa và DPI bằng phần cứng. Bộ xử lý mạng bảo mật chuyên dụng xử lý mật mã và kiểm tra gói tin sâu, để bật bảo mật mà không phải hy sinh toàn bộ thông lượng.
  • Đủ hai tốc độ trong một máy. Cổng 1G, 10G và 25G cho phép đấu nối từ uplink cũ đến đường trục tốc độ cao mà không cần thiết bị trung gian.
  • Sẵn sàng PQC. Cisco công bố hỗ trợ mật mã hậu lượng tử, phù hợp kế hoạch bảo vệ dữ liệu dài hạn.
  • Quản lý linh hoạt. Hỗ trợ on-premises, infrastructure-as-code hoặc cloud.

Ứng dụng phù hợp

  • Router rìa campus hoặc trụ sở nhiều tòa nhà (đại học, bệnh viện, cơ quan hành chính) cần kết nối 10G/25G.
  • Triển khai Cisco Catalyst SD-WAN cho site lớn với thông lượng SD-WAN dưới 15,5 Gbps.
  • Thay thế nhiều thiết bị riêng lẻ (router, tường lửa) bằng một nền tảng bảo mật 1RU.

Khi nào nên chọn C8455-G2

Chọn C8455-G2 khi cần tối đa 12 cổng SFP, tải nằm trong ngưỡng 67 Gbps forwarding, RAM 32 GB là đủ và ưu tiên tủ rack nông. Nếu cần nhiều cổng 10G/25G hơn, thông lượng cao hơn hoặc muốn giữ đường nâng RAM 64 GB, chọn C8475-G2.

FAQ

C8455-G2 có nâng RAM được không? Không. Ordering Guide ghi DRAM mặc định 32 GB và không có tùy chọn nâng cấp. Cần 64 GB thì chọn C8475-G2.

C8455-G2 có cổng RJ45 để cắm dây mạng đồng không? Không. Toàn bộ cổng dữ liệu là SFP, SFP+ hoặc SFP28. Cổng RJ45 chỉ dùng cho quản lý và console, nên cần chuẩn bị optic hoặc cáp DAC.

C8455-G2 và C8455-G2-MX khác nhau thế nào? Cùng cấu hình cổng 8x1GE, 2x10GE, 2x25GE. C8455-G2 chạy IOS XE (17.15.3+) và quản lý bằng Catalyst SD-WAN Manager. C8455-G2-MX chạy Meraki OS (MX 19.2), quản lý bằng Meraki dashboard.

Máy có dự phòng nguồn không? Cisco tính trọng lượng với 2 nguồn AC, nhưng chỉ liệt kê một nguồn mặc định (250W AC). Nếu cần cấu hình 2 nguồn, hãy xác nhận số lượng nguồn khi cấu hình đơn hàng trong CCW.

Đặt hàng

MãMô tả
C8455-G2 Cisco 8400 Secure Router with 8x1GE, 2x10GE, 2x25GE
PWR-CH1-250WAC Nguồn AC 250W (mặc định)
PWR-CH1-400WDC Nguồn DC 400W (tùy chọn)
PWR-CC1-400WHV Nguồn HVDC 400W (tùy chọn)
SSD-M2SED-600G, SSD-M2SED-2T Nâng lưu trữ M.2 (600 GB, 2 TB)
C84G2-ACCKIT-19 Bộ gá rack 19 in (mặc định)
SC84G2UK9-1715 Ảnh IOS XE Universal
LIC-ROS-XL-A, LIC-CSWAN-XL-E, LIC-CSWAN-XL-A Routing Advantage, WAN Essentials, WAN Advantage (hạng XL)

Mỗi nguồn cần chọn dây nguồn theo quốc gia. Tra optic tương thích: Cisco TMG Compatibility Matrix.

Sản phẩm liên quan

Router cùng dòng:

Danh mục và phụ kiện:

Báo giá: sales@vnexperts.vn | Hotline 0989 069 456


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.