Danh mục sản phẩm
VNE SFP-1G55-80 là module SFP 1 Gbps thương hiệu VNE, phát 1550 nm bằng laser DFB trên cáp đơn mode G.652, cự ly đến 80 km, đầu nối LC Duplex, có DOM. Đây là mã dòng ZX (1000BASE-ZX) dành cho tuyến đơn mode dài hơn mức khoảng 70 km của module ZX Cisco, trong khi vẫn dùng công suất phát 0 đến +5 dBm tương tự. Điểm mạnh của dòng này là tương thích nhiều hãng: module được mã hóa riêng theo từng hãng thiết bị, nên một dòng sản phẩm dùng được cho switch, router, firewall và network module của Cisco, Juniper, HPE Aruba, Fortinet, Arista, Brocade, Ruckus, Extreme Networks, MikroTik, Huawei, Ruijie, Edge-Core ... Có hai mã: SFP-1G55-80 (COM, 0 đến 70°C) và SFP-1G55-80-I (Industrial, −40 đến 85°C).
Tương thích nhiều hãng
Module được mã hóa theo hãng thiết bị. Khi đặt hàng, chỉ cần ghi rõ hãng (CO là Cisco, JU là Juniper, FN là Fortinet...). Module có chức năng tương đương và có thể thay thế cho các module hãng sau:
| Hãng | Mã đối chiếu |
|---|---|
| Cisco | GLC-ZX-SMD, GLC-ZX-SM |
| Juniper | EX-SFP-1GE-LH, SRX-SFP-1GE-LH |
| HPE | J4860C, J4860A, JD063B |
| HPE Aruba | SFP-ZX |
| Fortinet | FR-TRAN-ZX |
| Arista | SFP-1G-EX-80 |
| Huawei | SFP-1.25G-ZX70 |
| Extreme Networks | 10053H, MGBIC-08 |
| Brocade | E1MG-LHA-OM-T |
| MikroTik | S-55DLC80D |
| Dell | 430-4586, Dell Force10 GP-SFP2-1Z |
| NETGEAR | AGM733 |
| Alcatel-Lucent | iSFP-GIG-LH70 |
| SMC | SMCBGZLCX1 |
| D-Link | DEM-315GT |
| Avaya | 700260185, AA1419052-E6 (Nortel) |
| IBM (BNT) | BN-CKM-S-ZX |
| Allied Telesis | AT-SPLX80, AT-SPZX80 |
| TRENDnet | TEG-MGBS80 |
Danh sách trên chưa đầy đủ, module còn dùng cho thiết bị của nhiều hãng khác. Các tên hãng và mã sản phẩm thuộc quyền sở hữu của chủ thương hiệu tương ứng, được nêu để đối chiếu. Hãy gửi model thiết bị và chiều dài tuyến cho VNExperts để được xác nhận trước khi lắp. Đối chiếu mã Cisco gốc theo model switch: Cisco TMG Compatibility Matrix
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VNE SFP-1G55-80 |
| Chuẩn | 1000BASE-ZX, SFF-8472 MSA, IEEE 802.3ah-2004 |
| Hệ số form | SFP |
| Tốc độ tối đa (Max data rate) | 1,25 Gbps (tốc độ đường truyền Gigabit Ethernet, dữ liệu 1 Gbps) |
| Bước sóng / linh kiện | 1550 nm, laser DFB |
| Loại sợi | Đơn mode G.652 (SMF) |
| Cự ly tối đa | 80 km |
| Đầu nối | LC Duplex |
| Công suất phát | 0 ~ +5 dBm |
| Độ nhạy thu | < −24 dBm |
| Quỹ công suất (tính từ Tx tối thiểu và độ nhạy thu) | 24 dB |
| DOM | Có |
| Nhiệt độ vận hành | SFP-1G55-80: 0 đến 70°C (32 đến 158°F), COM |
| Nhiệt độ vận hành | SFP-1G55-80-I: −40 đến 85°C (−40 đến 185°F), Industrial |
| Bảo hành | 2 năm |
So sánh với Cisco GLC-ZX-SMD
| Tiêu chí | VNE SFP-1G55-80 | Cisco GLC-ZX-SMD |
|---|---|---|
| Hãng thiết bị | Nhiều hãng, mã hóa theo hãng khi đặt | Cisco |
| Bước sóng | 1550 nm | 1550 nm (dải 1500 đến 1580 nm) |
| Cự ly | 80 km | Khoảng 70 km, tùy suy hao tuyến |
| Công suất phát | 0 ~ +5 dBm | 0 đến +5 dBm |
| Thu | < −24 dBm | −3 đến −23 dBm |
| Quỹ công suất / suy hao kênh tối đa | 24 dB (tính từ thông số) | 21 dB |
| DOM | Có | Có |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 70°C (COM); bản -I: −40 đến 85°C | −5°C đến 85°C (EXT) |
Bản VNE SFP-1G55-80-I (−40 đến 85°C) tương ứng nhóm công nghiệp của Cisco: GLC-ZX-SM-RGD (−40 đến 85°C, có DOM), cự ly công bố khoảng 70 km.
Câu hỏi thường gặp
VNE SFP-1G55-80 dùng được cho những hãng nào? Cisco, Juniper, HPE Aruba, Fortinet, Arista, Brocade, Ruckus, Extreme Networks, MikroTik, Huawei, Ruijie, Edge-Core ... (xem bảng mã đối chiếu). Khi đặt hàng, ghi rõ hãng và model thiết bị.
Module mã hóa cho Cisco cắm sang Juniper được không? Không nên. Module được mã hóa theo hãng khi đặt, nên cần chọn đúng hãng của thiết bị sẽ lắp.
Thay được Cisco GLC-ZX-SMD không? Cùng 1550 nm, cùng công suất phát 0 đến +5 dBm, đều có DOM. Module VNE có độ nhạy thu −24 dBm, quỹ công suất 24 dB so với 21 dB của GLC-ZX-SMD, nên cự ly công bố là 80 km thay vì khoảng 70 km. Dải nhiệt là COM thay vì EXT. Hãy gửi model thiết bị để được xác nhận.
80 km có chắc chắn đạt không? Quỹ công suất 24 dB là phép tính từ thông số. Ví dụ nếu sợi suy hao 0,25 dB/km (giả định, không phải số công bố), 80 km tiêu tốn 20 dB, còn khoảng 4 dB cho mối hàn, đầu nối và dự phòng. Cần đo tuyến trước khi chốt.
Tuyến ngắn có cần attenuator không? Có thể. Công suất phát đến +5 dBm có thể làm quá tải bộ thu khi suy hao tuyến thấp. Với GLC-ZX-SMD, Cisco khuyến nghị attenuator 10 dB ở mỗi đầu khi suy hao sợi dưới 8 dB. Với module này, hãy đo suy hao tuyến và hỏi VNExperts mức attenuator phù hợp.
Khác các bản 120 km thế nào? Cùng 1550 nm và công suất phát 0 đến +5 dBm; bản 80 km công bố độ nhạy thu −24 dBm, còn hai bản dài hơn công bố −32 dBm. Xem VNE SFP-1G55-120.
SFP-1G55-80 và SFP-1G55-80-I khác nhau thế nào? Chỉ khác dải nhiệt: SFP-1G55-80 là COM (0 đến 70°C), SFP-1G55-80-I là Industrial (−40 đến 85°C) cho tủ ngoài trời, nhà xưởng, tủ không điều hòa.
Đặt hàng
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| VNE SFP-1G55-80 | Module SFP 1G, 1550 nm, SMF 80 km, LC Duplex, DOM |
| VNE SFP-1G55-80-I | Module SFP 1G, 1550 nm, SMF 80 km, LC Duplex, DOM, Industrial -40°C đến 85°C |
| Dây nhảy quang LC-LC đơn mode G.652 | Patch cord LC đầu PC/UPC, đặt riêng (xem phụ kiện mạng quang) |
| Attenuator quang | Dùng cho tuyến ngắn, đặt riêng (xem phụ kiện mạng quang) |
Khi đặt hàng, ghi rõ hãng thiết bị (CO, JU, FN...) để module được mã hóa đúng hãng. Tuyến đến 40 km, xem VNE SFP-1G-EX. Tuyến dài hơn 80 km, xem VNE SFP-1G55-120,
Sản phẩm liên quan
- Module VNE cùng họ: VNE SFP-1G55-120, VNE SFP-1G-EX
- Danh mục: Module quang SFP

