Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MR44-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band dùng trong nhà, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard. Điểm đặc trưng của MR44 là cấu hình bất đối xứng: radio 5 GHz chạy 4x4:4 còn radio 2,4 GHz chạy 2x2:2. So với MR46-HW, MR44 có tốc độ tổng hợp thấp hơn (2,7 Gbps so với 2,98 Gbps) nhưng bù lại chạy được với PoE 802.3af ở chế độ công suất thấp, thuận tiện khi hạ tầng switch chưa có PoE+.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz (không có băng 6 GHz)
- MIMO: 2x2:2 ở 2,4 GHz + 4x4:4 ở 5 GHz, hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 2,7 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 287 Mbps) — đây là tốc độ khung tối đa, không phải throughput thực tế
- 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS và phân tích RF, 1 radio Bluetooth Low Energy
- Cổng mạng: 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45)
- Nguồn: PoE 802.3at (tối đa 30 W) hoặc 12 V DC; hỗ trợ PoE 802.3af ở chế độ công suất thấp (tối đa 15 W) từ firmware MR 27.6 với một số tính năng bị giảm
- Anten: tích hợp bên trong, độ lợi tối đa 5,1 dBi (2,4 GHz) và 5,9 dBi (5 GHz)
- Trọng lượng / kích thước: 739 g, 30,6 x 12,84 x 4,43 cm
- MTBF: 500.000 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki MR44-HW |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MR44-HW |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phổ RF và location analytics · radio BLE 2,4 GHz. Cả 4 radio hoạt động đồng thời |
| Băng tần | 2,401 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia |
| Anten | Anten trong, độ lợi tối đa 5,1 dBi (2,4 GHz), 5,9 dBi (5 GHz) |
| MIMO | 2,4 GHz: 2x2 với 2 luồng không gian; 5 GHz: 4x4 với 4 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 2,7 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 287 Mbps) |
| Công suất phát tối đa (conducted) | 18 dBm ở cả 2,4 GHz và 5 GHz (tùy chế độ và MCS) |
| Cổng Ethernet | 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa) |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V (802.3at), công suất tối đa 30 W; hoặc PoE 37 - 57 V (802.3af) ở chế độ công suất thấp, tối đa 15 W; hoặc 12 V DC |
| Kích thước | 30,6 x 12,84 x 4,43 cm (chưa tính chân đế để bàn và tấm gá) |
| Trọng lượng | 739 g |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | 0 - 40 °C; 5 - 95% không ngưng tụ |
| MTBF | 500.000 giờ ở 25 °C |
| Lắp đặt | Để bàn, treo tường hoặc gắn trần (phụ kiện đi kèm, gồm ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2") |
| An ninh vật lý | Vít chống tháo (2 kiểu), khe khóa Kensington, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, Air Marshal (WIDS/WIPS), tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI |
| An toàn | Đạt UL 2043 (chuẩn plenum) |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki |
So sánh MR44 với MR36 và MR46
| Tiêu chí | MR36 | MR44 | MR46 |
|---|---|---|---|
| MIMO | 2x2, 2 luồng | 2,4 GHz: 2x2; 5 GHz: 4x4 | 4x4 cả hai băng |
| Cổng Ethernet | 100/1000M | 100/1000/2,5G | 100/1000/2,5G |
| Yêu cầu PoE | 802.3af (tối đa 15 W) | 802.3at (30 W), hoặc 802.3af ở chế độ công suất thấp (MR 27.6+) | 802.3at bắt buộc (30 W) |
| Trọng lượng | 492 g | 739 g | 800 g |
Về tốc độ tổng hợp tối đa, MR44 đạt 2,7 Gbps, còn MR46 đạt 2,98 Gbps nhờ radio 2,4 GHz cũng chạy 4x4. Nếu cần anten ngoài, xem MR46E-HW; nếu cần băng 6 GHz, xem Wi-Fi 6E MR57-HW.
Tính năng nổi bật
- 4x4 ở băng 5 GHz: phục vụ đồng thời nhiều client hơn các AP 2x2 như MR36, phù hợp không gian đông người dùng; radio 2,4 GHz 2x2 vẫn đủ cho thiết bị IoT và máy đời cũ.
- Cổng 2,5G: băng 5 GHz có tốc độ khung tối đa 2.402 Mbps, vượt ngưỡng của cổng gigabit, nên uplink 2,5G giúp tránh nút thắt cổ chai khi tải cao (cần switch hoặc injector hỗ trợ multigigabit).
- Linh hoạt nguồn: chạy đầy đủ tính năng với PoE 802.3at, hoặc dùng PoE 802.3af ở chế độ công suất thấp khi switch chưa có PoE+.
- Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client; dữ liệu đẩy lên cloud để tự tối ưu kênh, công suất phát và cấu hình kết nối.
- Plug-and-play qua cloud: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.
Ứng dụng phù hợp
- Văn phòng doanh nghiệp: Wi-Fi ổn định cho nhiều nhân viên và thiết bị di động.
- Trường học, hội nghị: giảng đường, phòng họp mật độ người dùng cao.
- Khách sạn, khu nghỉ dưỡng: phủ sóng phòng và khu vực công cộng, quản lý tập trung nhiều tầng.
- Chi nhánh, cửa hàng: triển khai từ xa không cần IT tại chỗ, tận dụng hạ tầng PoE+ hoặc PoE af sẵn có.
FAQ
MR44-HW cấp nguồn bằng PoE 802.3af được không? Được, ở chế độ công suất thấp (tối đa 15 W), yêu cầu firmware MR 27.6 trở lên. Ở chế độ này AP hạ tốc độ cổng từ 2,5 Gbps xuống 1 Gbps, chuyển radio 5 GHz từ 4x4:4 xuống 2x2:2, tắt radio IoT (BLE) và radio quét chuyên dụng, đồng thời giảm công suất phát tối đa. Lưu ý: nếu mạng chạy firmware MR 27.5/27.5.1 trở xuống, cấp nguồn af có thể gây khởi động lại hoặc giảm hiệu năng; hãy cắm vào switch/injector 802.3at khi lắp lần đầu hoặc nâng firmware lên MR 27.6 trở lên trước.
Vì sao MR44 ghi 2,7 Gbps chứ không phải 3,0 Gbps? Chipset hỗ trợ tốc độ PHY tổng hợp 3,0 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps). Tuy nhiên 574 Mbps ở 2,4 GHz đòi hỏi kênh 40 MHz, mà Meraki không bật ở băng này. Vì vậy tốc độ công bố là 2,7 Gbps (2.402 + 287 Mbps).
MR44 khác MR46 ở điểm nào? MR46 chạy 4x4 ở cả hai băng (2,98 Gbps) và bắt buộc PoE 802.3at; MR44 chạy 2x2 ở 2,4 GHz (2,7 Gbps) và có chế độ 802.3af công suất thấp. Xem bảng so sánh phía trên.
MR44-HW có hỗ trợ Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) không? Không. Thiết bị chỉ có radio 2,4 GHz và 5 GHz cho client. Nếu cần 6 GHz, hãy chọn dòng Wi-Fi 6E như MR57-HW.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| MR44-HW | Cisco Meraki MR44 cloud managed 802.11ax AP | Thiết bị chính; cần license Meraki AP. Xem cơ chế cấp phép Meraki |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| MA-PWR-30W-XX | Adapter nguồn Meraki cho dòng MR (XX = US/EU/UK/AU) | Bán riêng, dùng khi không có PoE |
| MA-INJ-4 | Meraki MR 802.3at PoE Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn |
| MA-INJ-6 | Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector | Bán riêng, chưa gồm dây nguồn; bản MultiGigabit |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 7: CW9172I, CW9176I/D1, CW9178I
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR46E-HW, anten ngoài
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR36-HW
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR28-HW
- Wi-Fi 6E AP Meraki MR57-HW
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Ghi chú minh bạch
Toàn bộ số liệu kỹ thuật của MR44-HW lấy từ MR44 Datasheet của Cisco Meraki Documentation (mục Features, Specifications, RF Performance Table; phiên bản cập nhật ngày 16/09/2026). Bảng so sánh MR36/MR44/MR46 dùng mục Context and Comparisons của cùng datasheet; con số 2,98 Gbps của MR46 lấy từ MR46 Datasheet. Hướng dẫn lắp đặt xem MR44 Installation Guide. Mã license lấy từ Meraki MR License Guide.
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

