Danh mục sản phẩm
Cisco IR1101 (IR1101-K9) là router công nghiệp nhỏ gọn nhất trong danh mục rugged của Cisco, được thiết kế theo kiến trúc modular cho phép mở rộng WAN, lưu trữ và cổng serial ngay trên cùng một chassis mà không cần thêm nguồn phụ. Đây là lựa chọn phổ biến cho các điểm triển khai phân tán quy mô lớn — tủ điện ngoài trời, trạm phân phối điện, đường ống dầu khí — nơi không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn cần độ tin cậy công nghiệp và khả năng chạy IOS XE đầy đủ tính năng bảo mật, SD-WAN.
IR1101 có hai mã đặt hàng khác nhau về license đi kèm: IR1101-K9 (Network Essentials) và IR1101-A-K9 (Network Advantage, bắt buộc nếu cần dùng module LTE 450MHz hoặc các tính năng nâng cao như MPLS, mobile IP, Cisco Edge Intelligence).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
-
WAN tích hợp: 1 cổng Combo Gigabit Ethernet (RJ45/SFP)
-
LAN tích hợp: 4 cổng Fast Ethernet 10/100BASE-T
-
Không dây: Modular qua khe mở rộng — LTE Cat 4/7, 5G Sub-6GHz, 5G RedCap; hỗ trợ dual active LTE khi gắn module SP/SPMI
-
CPU/RAM: DRAM 4GB, Flash 4GB (khả dụng) — đa nhân, chạy đồng thời nhiều dịch vụ
-
Nguồn: 9,6-60VDC (danh định ±12V đến ±48VDC), tiêu thụ 6,6W (idle) — 9,8W (điển hình) — 12W (tối đa)
-
Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +60°C (tủ kín không khí lưu thông) — tới +75°C nếu có quạt cưỡng bức 200 LFM; type-test 85°C/16 giờ
-
Chứng nhận: IEC 61850-3, IEEE 1613, FIPS 140-2, FirstNet Capable, hazardous location (ANSI/ISA 12.12.01 Class 1 Div 2, ATEX Zone 2)
-
Trọng lượng: 1,02kg (chassis) — cộng thêm 0,43-0,75kg tùy module mở rộng
-
License: 2 tier — Network Essentials (IR1101-K9) / Network Advantage (IR1101-A-K9, bắt buộc cho MPLS, mobile IP, module LTE 450MHz)

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IR1101-K9 (Network Essentials) / IR1101-A-K9 (Network Advantage) |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE 16.10.1+ |
| DRAM | 4GB (mặc định, tối đa) |
| Flash | 4GB khả dụng (mặc định, tối đa) |
| Cổng WAN cố định | 1x Combo Gigabit Ethernet (RJ45/SFP) |
| Cổng LAN cố định | 4x Fast Ethernet 10/100BASE-T |
| Cổng console | USB Mini Type-B |
| Cổng alarm | 1x ALARM input |
| Serial (qua module mở rộng) | 1x RS-232 RJ45 DTE tích hợp; 4x cổng serial cách ly RS232/RS485/RS422 qua module IRM-1100-4A2T |
| Giao thức serial/SCADA | DNP3 serial-to-DNP3/IP, IEC 60870 T101-to-T104, Raw Socket TCP/UDP |
| Kích thước chassis | 60 x 132,5 x 124,9mm |
| Trọng lượng chassis | 1,02kg |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Nguồn cấp | 9,6-60VDC, danh định ±12V đến ±48VDC |
| Tiêu thụ điện | 6,6W (idle) — 9,8W (điển hình) — 12W (tối đa); cộng thêm ~10W nếu dùng module SP/SPMI với LTE thứ 2 |
| Lắp đặt | Panel, treo tường, DIN rail (ngang/dọc) |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +60°C (tủ kín) / +70°C (tủ thông gió 40 LFM) / +75°C (quạt cưỡng bức 200 LFM); type-test 85°C/16 giờ |
| Độ cao vận hành | Tới 13.800ft ở 40°C |
| Rung/sốc (non-operating) | 50-60G (3,76 m/s) |
| Chứng nhận công nghiệp | IEC 61850-3, IEEE 1613, FIPS 140-2, FirstNet Capable, Verizon Frontline |
| Chứng nhận khu vực nguy hiểm | ANSI/ISA 12.12.01 Class 1 Div 2 A-D, CSA 213, IECEx Zone 2, ATEX Zone 2 |
| License | Network Essentials / Network Advantage (Smart License) |
Kiến trúc module mở rộng
IR1101 dùng chung 1 khe mở rộng ở đáy chassis, không cần nguồn phụ khi gắn thêm module:
- IRM-1100-SP: module dual active LTE + 1 cổng SFP GE bổ sung
- IRM-1100-SPMI: như SP, cộng thêm lưu trữ mSATA cho ứng dụng edge và cổng I/O
- IRM-1100-4A2T: module mở rộng 4 cổng serial cách ly RS232/RS485/RS422 + 2 cổng GE RJ45 (chỉ hoạt động khi gắn ở mặt trên chassis)
- IRM-1100-4S8I: module 4 cổng SFP L2/L3 + 8 cổng GPIO dry/wet contact
Module không dây (cắm trực tiếp vào khe cellular):
- P-5GS6-R16SA-GL: 5G SA/NSA Sub-6GHz, tốc độ lý thuyết 4,9Gbps/660Mbps
- P-5GS6-RC-GL: 5G RedCap (3GPP Release 17), tối ưu năng lượng thấp
- P-LTEA7-NA/EAL/JP: LTE Cat 7, theo khu vực, tốc độ lý thuyết 300/150Mbps
- P-LTE-GB: LTE Cat 4 cho châu Âu
- Module LTE 450MHz (chỉ tương thích IR1101-A-K9, cần Network Advantage): băng tần thấp, xuyên tường tốt, dùng phổ biến cho lưới điện tại châu Âu
Bảo mật và tính năng phần mềm
- Trust Anchor Technology: xác thực tính toàn vẹn phần cứng/phần mềm, mã hóa tăng tốc phần cứng với thuật toán Next Generation Encryption và Quantum Computing Resistant (AES-256, SHA-384/512)
- VPN: DMVPN, FlexVPN, GETVPN, IPsec stateful failover, VRF-aware IPsec
- Firewall: Zone-based policy firewall, stateful inspection, Control-Plane Policing, Flexible Packet Matching
- Edge computing: chạy ứng dụng ngay trên router qua môi trường hosting bảo mật, lưu trữ dữ liệu ứng dụng qua mSATA SSD trên module SPMI
- Quản lý tập trung: Cisco IoT Field Network Director (FND) cho triển khai zero-touch quy mô lớn, hoặc Cisco Catalyst SD-WAN/Catalyst Center
Ứng dụng phù hợp
- Gateway SCADA phân tán cho hàng nghìn điểm đo lưới điện, đường ống dầu khí/nước qua kết nối cellular
- Router biên cho trạm biến áp phân phối, đạt chuẩn IEC 61850-3/IEEE 1613
- Backhaul camera giám sát, thiết bị thu phí giao thông trên đường cao tốc
- Triển khai IoT công nghiệp cần lắp trong tủ điện chật hẹp, không gian DIN rail hạn chế
FAQ
IR1101-K9 và IR1101-A-K9 khác nhau ở đâu?
Phần cứng giống nhau hoàn toàn — khác biệt là license đi kèm: IR1101-K9 có Network Essentials, IR1101-A-K9 có Network Advantage. Chỉ IR1101-A-K9 mới tương thích module LTE 450MHz và các tính năng như MPLS, mobile IP.
IR1101 chịu nhiệt tối đa bao nhiêu?
Tùy điều kiện lắp đặt: -40°C đến +60°C trong tủ kín không khí lưu thông, lên tới +75°C nếu có quạt cưỡng bức 200 LFM. Type-test ở 85°C trong 16 giờ.
Có cần nguồn riêng cho module mở rộng không?
Không, module mở rộng (SP/SPMI/4A2T/4S8I) lấy nguồn trực tiếp từ chassis chính, không cần nguồn phụ.
SFP không đạt chuẩn công nghiệp có dùng được không?
Dùng được về mặt kỹ thuật, nhưng Cisco lưu ý dùng SFP thương mại (không phải dòng -RGD công nghiệp) sẽ kéo dải nhiệt độ vận hành toàn hệ thống xuống thấp hơn mức công nghiệp.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IR1101-K9 | Router IR1101 kèm license Network Essentials |
| IR1101-A-K9 | Router IR1101 kèm license Network Advantage (bắt buộc cho module LTE 450MHz) |
| IRM-1100-SP | Module dual LTE + 1 SFP |
| IRM-1100-SPMI | Module dual LTE + SFP + lưu trữ mSATA + I/O |
| IRM-1100-4A2T | Module 4 serial cách ly + 2 GE RJ45 |
| IRM-1100-4S8I | Module 4 SFP L2/L3 + 8 GPIO |
| P-5GS6-R16SA-GL | Module 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng |
| P-LTEA7-NA | Module LTE Cat 7 Bắc Mỹ |
| PWR-IE50W-AC-L= | Nguồn AC 110/220V, chấp nhận DC 88-300V, -40°C đến +60°C |
| IR1101-DINRAIL= | Kẹp DIN rail lắp ngang/dọc |
Liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

