Loading...
Cisco ISR4351/K9

Router Cisco ISR4351/K9 (3GE, 3NIM, 2SM, 4G Flash, 4G DRAM, IPB)

CODE: ISR4351/K9


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Cisco ISR4351/K9 là model lớn nhất của dòng ISR 4300: chassis 2RU với 3 cổng GE, 3 khe NIM, 2 khe SM-X và 1 khe ISC cho module DSP voice. Router dùng nguồn nội AC, DC hoặc PoE nên cấp được tới 500 W PoE cho thiết bị đầu cuối khi dùng module switch. Hiệu năng mặc định 200 Mbps, nâng lên 400 Mbps bằng license Performance, phù hợp chi nhánh lớn cần nhiều module mở rộng.

Lưu ý về vòng đời: Cisco đã EoS ISR4351/K9 từ 07/11/2023 và chỉ định Catalyst C8300-2N2S-6T làm sản phẩm thay thế (xem Router Cisco C8300-2N2S-6T). Bản này phù hợp nhất để mở rộng, bảo trì hoặc mua spare, license cho hệ thống ISR4351 đang chạy. Nếu chi nhánh nhỏ hơn, xem Router Cisco ISR4331/K9.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng onboard: 3 cổng GE WAN/LAN (Table 5 ghi 3 cổng RJ-45 và 3 cổng SFP-based), không có cổng 10G
  • Mở rộng: 3 khe NIM, 2 khe SM-X (hoặc 1 khe double-wide nếu không lắp SM-X single-wide), 1 khe ISC (PVDM4)
  • Throughput: 200 Mbps mặc định, 400 Mbps với FL-4350-PERF-K9, Boost (FL-4350-BOOST-K9) trên 2 Gbps chỉ tính định tuyến CEF
  • Bộ nhớ: DRAM 4 GB mặc định, tối đa 16 GB. Flash 4 GB mặc định, tối đa 16 GB
  • Nguồn: nội AC, DC hoặc PoE, không có nguồn dự phòng
  • PoE: tối đa 500 W cấp cho thiết bị đầu cuối
  • Công suất: 48 W điển hình, tối đa 430 W (AC), 437 W (DC)
  • Chassis: 2RU, 88,9 x 438,15 x 469,9 mm
  • Trạng thái: End-of-Sale 07/11/2023, Last Date of Support 30/11/2028

Bảng thông số kỹ thuật

Thông sốCisco ISR4351/K9
Hiệu năng
Aggregate throughput mặc định 200 Mbps
Aggregate throughput với Performance license 400 Mbps
Aggregate CEF-only throughput với Boost license Trên 2 Gbps
Cổng và khe mở rộng
Cổng onboard WAN/LAN 10/100/1000 3
Cổng RJ-45 / cổng SFP-based 3 / 3
Khe Enhanced Service Module (SM-X) 2
Khe SM-X double-wide 1 (khi không lắp SM-X single-wide)
Khe NIM 3
Khe ISC onboard 1
Bộ nhớ
DRAM 4 GB mặc định, 16 GB tối đa
Flash 4 GB mặc định, 16 GB tối đa
Nguồn
Tùy chọn nguồn Nội: AC, DC và PoE
Nguồn dự phòng Không có
Điện áp AC vào 100 đến 240 VAC tự động
Dòng AC vào 7,1 đến 3,0 A
Công suất điển hình 48 W
Công suất tối đa, nguồn AC 430 W
Công suất tối đa, nguồn DC 437 W
PoE tối đa cấp cho thiết bị đầu cuối 500 W
Vật lý
Kích thước (C x R x S) 88,9 x 438,15 x 469,9 mm (3,5 x 17,25 x 18,5 in)
Chiều cao rack 2RU
MTBF 566.310 giờ

Nâng hiệu năng và mã hóa bằng license

MứcLicenseKết quả
Mặc định Đi kèm thiết bị 200 Mbps
Performance FL-4350-PERF-K9 Nâng từ 200 Mbps lên 400 Mbps
Boost FL-4350-BOOST-K9 Trên 2 Gbps, chỉ tính định tuyến CEF, không phải thông lượng khi bật dịch vụ
Xuất khẩu mật mã FL-4350-HSEC-K9 Gỡ giới hạn 1.000 tunnel mã hóa và 250 Mbps băng thông mã hóa khi chưa có HSEC

Với ISR4351, mức Performance 400 Mbps cao hơn giới hạn 250 Mbps khi chưa có HSEC, nên site chạy IPsec gần hết băng thông cần tính thêm license HSEC.

So Sánh Nhanh với ISR4331 và ISR4431

Thông sốISR4331ISR4351ISR4431
Throughput mặc định / Performance 100 / 300 Mbps 200 / 400 Mbps 500 Mbps / 1 Gbps
Boost (CEF only) Trên 2 Gbps Trên 2 Gbps Trên 4 Gbps
Cổng GE onboard 3 3 4
Khe NIM 2 3 3
Khe SM-X 1 2 0
DRAM mặc định / tối đa 4 / 16 GB 4 / 16 GB 2 GB data plane, control tối đa 16 GB
Nguồn AC nội, PoE (DC: mã -DC) AC, DC, PoE nội AC, DC, PoE nội, có dự phòng
Chiều cao rack 1RU 2RU 1RU
Sản phẩm thay thế do Cisco chỉ định C8200-1N-4T C8300-2N2S-6T C8300-1N1S-4T2X hoặc 6T

Tính năng nổi bật

  • Nhiều chỗ mở rộng nhất dòng ISR 4300: 3 NIM, 2 SM-X và khe ISC trong một chassis 2RU.
  • PoE lớn: tới 500 W cho thiết bị đầu cuối khi gắn module switch SM-X có PoE.
  • Nguồn DC nội: có tùy chọn DC ngay trên mã nền tảng, phù hợp phòng thiết bị dùng điện DC.
  • Trả tiền theo nhu cầu: nâng từ 200 Mbps lên 400 Mbps rồi Boost bằng license, không đổi phần cứng.
  • Chạy Cisco IOS XE: định tuyến L3 đầy đủ, bundle Security, UC, AppX theo license.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh lớn, văn phòng vùng có WAN từ 200 đến 400 Mbps
  • Site cần module switch PoE qua SM-X và nhiều NIM
  • Voice gateway với PVDM4 (các bundle V, VSEC, AXV kèm PVDM4-64)
  • Thay thế hoặc bổ sung spare, license cho hệ thống ISR4351 đang vận hành

Câu hỏi thường gặp về ISR4351/K9

ISR4351/K9 còn được Cisco bán và hỗ trợ không? Không còn bán. Theo thông báo EoL của Cisco, End-of-Sale là 07/11/2023, ngày giao hàng cuối là 06/02/2024, End of SW Maintenance là 31/08/2025 và Last Date of Support là 30/11/2028. Cisco chỉ định C8300-2N2S-6T thay thế. Bản IOS XE cuối được hỗ trợ là nhánh 17.9.x và 17.12.x. Cisco cũng có Field Notice FN64253 về lỗi linh kiện clock có thể xảy ra trên ISR4351, ISR4331, ISR4321; nên đối chiếu số serial khi mua thiết bị.

Throughput 200 Mbps có nâng được không? Có. FL-4350-PERF-K9 nâng lên 400 Mbps, FL-4350-BOOST-K9 mở chế độ Boost trên 2 Gbps cho lưu lượng chỉ định tuyến CEF. Chạy IPsec gần hết băng thông cần thêm FL-4350-HSEC-K9. Các license này đã EoS, nên hãy hỏi VNExperts về nguồn cung.

ISR4351 có PoE và nguồn dự phòng không? Table 5 nêu nguồn nội AC, DC và PoE; PoE tối đa 500 W cho thiết bị đầu cuối. Nguồn dự phòng là "N/A", tức không có. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.

Gắn được module switch, LTE, voice không? Có 3 NIM, 2 SM-X (hoặc 1 double-wide) và 1 ISC. Danh sách PID của dòng 4351 trên trang model Cisco có NIM-4G-LTE-GA, NIM-ES2-4, SM-X-72FXS, SM-X-PVDM-1000 và các PVDM4-32/64/128/256. Trước khi đặt, hãy đối chiếu bảng Interfaces and Modules.

Đặt hàng

Mã (PID)Mô tả
ISR4351/K9 Cisco ISR 4351 (3GE, 3NIM, 2SM, 4G Flash, 4G DRAM, IPB)
ISR4351-SEC/K9 Bundle Security, kèm SEC license
ISR4351-V/K9 UC Bundle, PVDM4-64, UC license
ISR4351-VSEC/K9 Bundle UC và SEC license, PVDM4-64
ISR4351-AX/K9 AX Bundle, kèm APP và SEC license
ISR4351-AXV/K9 AXV Bundle, PVDM4-64, kèm APP, SEC, UC license
FL-4350-PERF-K9 Performance on Demand License (200 Mbps lên 400 Mbps)
FL-4350-BOOST-K9 Booster Performance License cho dòng 4350 (Boost trên 2 Gbps, chỉ CEF)
FL-4350-HSEC-K9 License tuân thủ hạn chế xuất khẩu Hoa Kỳ cho dòng 4350
L-SL-4350-SEC-K9= Security License cho ISR 4350 (dạng eDelivery)
MEM-4300-8G, MEM-4300-8GU16G DRAM mở rộng cho dòng 4300
MEM-FLSH-8G= Flash 8 GB cho dòng 4300

Mã đặt rời (spare) có hậu tố "=". Nguồn AC, DC, PoE: liên hệ VNExperts để báo đúng PID theo cấu hình.

Nguồn dự phòng: ISR4351 không có tùy chọn nguồn dự phòng. Nếu cần độ sẵn sàng cao hơn, nên triển khai 2 router chạy HSRP ở 2 nguồn điện khác nhau.

Tình trạng hàng và license: phần cứng và license đã EoS tại Cisco. Vui lòng liên hệ VNExperts để kiểm tra tồn kho trước khi đặt hàng.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.