Danh mục sản phẩm
Hướng dẫn license Cisco Meraki MS: Essentials, Advantage, Subscription và Co-term
Giới thiệu license Cisco Meraki MS
Mọi switch trong Cisco Meraki MS Family đều cần một license Meraki còn hiệu lực để quản lý qua Dashboard. Phần cứng chỉ là một nửa của đơn hàng; nửa còn lại là license đi kèm, và chọn sai loại hoặc sai kích cỡ là lỗi đặt hàng rất hay gặp.
Bài này giải thích cách license MS hoạt động, khác biệt giữa Essentials và Advantage, cách map từng model switch sang mã license, rồi dẫn thẳng tới các SKU đang có trong danh mục Switch Meraki của VNExperts.
⚡ Điểm nhanh về license Meraki MS
- Bắt buộc: mọi sản phẩm Meraki hiện hành đều cần license hợp lệ để hoạt động.
- 3 mô hình license: Subscription, Co-termination (co-term) và Per-Device (PDL). PDL không còn dành cho khách hàng mới.
- 2 tầng tính năng: Essentials và Advantage (trong mô hình co-term gọi là Enterprise và Advanced).
- Subscription: mã theo lớp phần cứng, gồm MS100, MS200, MS300, MS400, mỗi lớp chia cỡ S/M/L theo số cổng. Ví dụ MS130-24 dùng MS100 Medium, mã LIC-MS-100-M-E (Essentials) hoặc LIC-MS-100-M-A (Advantage).
- Co-term: mã theo từng model, trả trước theo kỳ hạn 1, 3, 5 hoặc 7 năm (theo trang tổng quan Licensing của Meraki). Riêng Catalyst C9200L-M chỉ có 1, 3 và 5 năm; một số datasheet dòng MS còn liệt kê thêm mốc 10 năm, bạn nên xác nhận lại kỳ hạn cụ thể khi đặt hàng.
- Advantage thêm gì: Adaptive Policy, NetFlow v10, Encrypted Traffic Analytics, Cloud EVPN Fabric, tùy model. Riêng MS130 Advanced chỉ thêm Adaptive Policy.
- Catalyst -M (Meraki-native): các mã kết thúc bằng -M như C9300-24T-M cần license Meraki (bảng bên dưới). Chỉ Catalyst 9200/9300/9500 xuất xưởng với IOS XE (không có hậu tố -M) mới dùng được ưu đãi Cloud Entitlement for DNA, và ưu đãi này hiện chạy đến 01/02/2029.
So sánh 3 mô hình license Meraki
| Tiêu chí | Subscription | Co-termination | Per-Device (PDL) |
|---|---|---|---|
| Đơn vị mã license | Theo lớp phần cứng (MS100/200/300/400 + cỡ S/M/L) | Theo từng model switch | Theo từng thiết bị |
| Ngày hết hạn | Cố định theo từng subscription, quản lý ở cấp network | Toàn organization dùng chung một ngày, tính lại mỗi khi claim license hoặc thiết bị mới | Cố định theo từng thiết bị |
| Khi thiếu license hoặc quá hạn | Amber Mode: thiết bị/network vẫn tiếp tục hoạt động và chuyển traffic dù mất compliance (License Expiration chỉ tắt quản lý network; Exceeding Limit chỉ tắt quản lý thiết bị vượt hạn mức) | Organization Shutdown: toàn bộ organization bị vô hiệu hóa khi mất compliance | Organization Shutdown: toàn bộ organization bị vô hiệu hóa khi mất compliance |
| Thanh toán | Trả theo kỳ (tháng/quý/năm) hoặc trả trước | Chỉ trả trước | Chỉ trả trước |
| Áp dụng | Dành cho mọi khách hàng mới và gia hạn (trừ Nga, Belarus); kích hoạt khi claim subscription key | Mặc định cho organization tạo mới từ tháng 9/2023; vẫn nhận khách hàng mới | Không còn nhận khách hàng mới chuyển sang mô hình này |
Không thể trộn các mô hình trong cùng một organization. Theo Meraki, Subscription là mô hình được khuyến nghị cho mọi khách hàng mới và gia hạn nhờ Amber Mode và tính linh hoạt; Co-term "chỉ phù hợp cho khách hàng hiện tại có hệ thống đơn giản, ổn định, muốn giữ nguyên như cũ.
Essentials và Advantage khác nhau thế nào?
Cả hai tầng đều có quản lý tập trung, Access Policies, CoA, Layer 3 routing, ECMP, Warm Spare, Multicast, DAI, QoS, UDLD và SwitchPort Profiles. Phần Advantage bổ sung:
| Tính năng | Essentials | Advantage | Model hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| Adaptive Policy | Không | Có | C9200L, C9300, MS390, MS130X, MS130R, MS150 |
| NetFlow v10 | Không | Có | C9300, MS390 |
| Encrypted Traffic Analytics | Không | Có | C9300, MS390 |
| Cloud EVPN Fabric | Không | Có | Catalyst chạy cloud management với IOS XE 17.18.2 trở lên |
Nghĩa là Advantage chỉ đáng tiền khi bạn thực sự dùng các tính năng trên và model của bạn hỗ trợ chúng. Với MS130, Advanced chỉ mở thêm Adaptive Policy, còn NetFlow v10 và ETA không được hỗ trợ trên MS130.
Quy tắc trộn tầng (co-term): trong một organization co-term, MS130 phải cùng là Enterprise hoặc cùng là Advanced. Đồng thời, nếu đã có MS390, C9300 hoặc MS150 mang license Enterprise thì không thể thêm MS130 mang license Advanced, và ngược lại. Advanced chỉ tồn tại cho MS130, MS150, MS390, Catalyst C9300-M và C9200L-M; các model còn lại chỉ có Enterprise.
Bảng map model switch sang license (Subscription)
Bảng dưới lấy theo tài liệu Subscription MS Licensing của Meraki, kèm link tới SKU đang bán trên VNExperts. Mã đầy đủ có hậu tố tầng: -E cho Essentials, -A cho Advantage (ví dụ LIC-MS-100-M-E, LIC-MS-100-M-A theo datasheet MS130).
Các mã -M (C9300-M, C9300L-M...) là thiết bị Meraki-native, luôn cần license theo bảng trên. Phần Catalyst chạy IOS XE và ưu đãi DNA xem ngay bên dưới.
Lớp MS200 Small của các model C9200CX cũng có trong tài liệu Meraki nhưng không kèm mã license trong bảng gốc, nên bài này không nêu mã.
Catalyst -M và Cloud Entitlement for DNA
Cần phân biệt hai nhóm Catalyst cùng quản lý được trên Meraki Dashboard:
| Nhóm | Ví dụ | License |
|---|---|---|
| Meraki-native (hậu tố -M) | C9300-24T-M, C9300L-48P-4X-M | Cần license Meraki (MS300 Medium/Large theo bảng trên). Không thuộc diện Cloud Entitlement for DNA |
| Xuất xưởng với IOS XE (không có -M) | Catalyst 9200, 9300, 9500 | Nếu còn license Cisco hợp lệ (DNA, DNX, Meraki hoặc unified) thì được quản lý trên Dashboard, không tính vào license limit Meraki |
Điểm cần lưu ý với nhóm IOS XE, theo tài liệu Cloud Entitlement for DNA:
- Ưu đãi hiện dự kiến chạy đến 01/02/2029. Sau mốc này phải chuyển sang license Meraki-capable hoặc Unified để giữ cloud management.
- Vẫn phải duy trì service contract cho từng thiết bị (ví dụ Cisco Support Standard) trong thời gian dùng DNA license.
- Hỗ trợ cả chế độ Cloud Configuration và Device Configuration (cloud monitoring, cấu hình cục bộ).
- Áp dụng cho mọi mô hình license Meraki: Subscription, EA, Co-term, PDL.
Tài liệu Subscription MS Licensing cũng đánh dấu các model Catalyst có DNA license là không cần license Meraki subscription khi ở chế độ cloud monitoring hoặc cloud management (config source: device); điều này đúng với nhóm IOS XE, không đúng với mã -M.
License co-term theo từng model
Trong mô hình co-term, license bán theo từng model cụ thể và không chuyển được giữa các model: license MS220-48 không dùng cho MS320-48. Ngay cả bản PoE và non-PoE cũng cần license khác nhau ở các dòng MS cũ.
Với MS130, Meraki cung cấp mã theo nhóm cổng, trong đó x là số năm:
| Nhóm model | Enterprise | Advanced |
|---|---|---|
| MS130-8, 8P, 8P-I, 8X, 12X | LIC-MS130-CMPT-xY | LIC-MS130-CMPTA-xY |
| MS130-24, 24P, 24X | LIC-MS130-24-xY | LIC-MS130-24A-xY |
| MS130-48, 48P, 48X | LIC-MS130-48-xY | LIC-MS130-48A-xY |
Các dòng khác trong cùng nhóm co-term:
| Nhóm model | Enterprise | Advanced | Kỳ hạn |
|---|---|---|---|
| MS150 24 cổng | LIC-MS150-24-xY | LIC-MS150-24A-xY | 1, 3, 5, 7 năm* |
| MS150 48 cổng | LIC-MS150-48-xY | LIC-MS150-48A-xY | 1, 3, 5, 7 năm* |
| Catalyst C9300-M, C9300L-M, C9300X-M (12/24 cổng) | LIC-C9300-24E-xY | LIC-C9300-24A-xY | 1, 3, 5, 7 năm* |
| Catalyst C9300-M, C9300L-M, C9300X-M (48 cổng) | LIC-C9300-48E-xY | LIC-C9300-48A-xY | 1, 3, 5, 7 năm* |
| Catalyst C9200L-M 24 cổng | LIC-C9200L-24E-xY | LIC-C9200L-24A-xY | 1, 3, 5 năm |
| Catalyst C9200L-M 48 cổng | LIC-C9200L-48E-xY | LIC-C9200L-48A-xY | 1, 3, 5 năm |
*Kỳ hạn theo trang tổng quan Licensing (1/3/5/7 năm); datasheet từng dòng có thể ghi thêm mốc 10 năm, nên xác nhận lại với Meraki hoặc VNExperts khi đặt hàng số năm dài.
Một license C9300-M áp dụng cho mọi nền tảng C9300, C9300L và C9300X (trừ MS390). Trong organization co-term, tất cả Catalyst C9300/L/X-M phải cùng Enterprise hoặc cùng Advanced; MS390 trong cùng organization cũng phải cùng tầng. Với C9200L-M, tất cả C9200L-M trong organization phải cùng Enterprise hoặc cùng Advanced, và cũng phải cùng tầng với MS390 hoặc C9300/L/X-M nếu organization có các model này.
Cách co-term tính ngày hết hạn: mọi license claim vào organization được lấy trung bình để cả organization có cùng một ngày hết hạn, bất kể mua ở thời điểm nào. Ví dụ trong tài liệu Meraki: một license 1 năm cho 2 thiết bị và một license 5 năm cho 1 thiết bị cho ra ngày co-term sau 851 ngày. Số thiết bị đang dùng không ảnh hưởng ngày co-term, chỉ license limit mới ảnh hưởng.
Vượt license limit: theo tài liệu Co-Termination Licensing, organization có 30 ngày grace period trước khi bị vô hiệu hóa; trang tổng quan Licensing mô tả ngắn gọn hậu quả này là "Organization Shutdown". Nếu không bổ sung license hoặc gỡ bớt thiết bị trong thời gian grace period, network sẽ ngừng hoạt động.
License co-term đang có trên VNExperts (3 năm)
- MS125: LIC-MS125-24-3Y, LIC-MS125-48-3Y
- MS210: LIC-MS210-24-3YR, LIC-MS210-48-3YR
- MS225: LIC-MS225-24-3YR, LIC-MS225-48-3YR
- MS250: LIC-MS250-24-3YR, LIC-MS250-48-3YR
- MS350: LIC-MS350-24-3YR
Chọn license nào cho dự án của bạn?
- Chi nhánh nhỏ, chỉ cần switching và quản lý cloud: Essentials là đủ. Các tính năng L3 routing, ECMP, QoS, DAI đều có sẵn ở tầng này.
- Cần phân đoạn theo chính sách (Adaptive Policy) trên MS130, MS150 hoặc Catalyst: chọn Advantage.
- Cần NetFlow v10 hoặc Encrypted Traffic Analytics: chọn Advantage và dùng model C9300 hoặc MS390.
- Đã có MS390, C9300 hoặc MS150 trong cùng organization co-term: kiểm tra tầng đang dùng trước khi thêm MS130, vì không được trộn Enterprise với Advanced.
- Muốn mạng không bị cắt khi quên gia hạn: mô hình subscription có Amber Mode, thiết bị vẫn hoạt động khi mất compliance. Với co-term (và PDL), mất compliance sẽ dẫn tới vô hiệu hóa toàn organization.
Câu hỏi thường gặp
Switch Meraki có chạy được mà không cần license không? Không. Mọi sản phẩm Meraki hiện hành đều cần license hợp lệ để hoạt động.
MS130 và MS150 dùng chung license được không? Trong mô hình subscription, cả hai đều rơi vào lớp MS100 theo số cổng (24 cổng dùng MS100 Medium, 48 cổng dùng MS100 Large). Trong mô hình co-term, license đi theo từng model.
Co-term có kỳ hạn tối đa bao nhiêu năm? Theo trang tổng quan Licensing của Meraki, co-term trả trước theo 1, 3, 5 hoặc 7 năm. Một số datasheet dòng MS/Catalyst còn ghi thêm mốc 10 năm; MS130 Advanced và Catalyst C9200L-M có kỳ hạn ngắn hơn (C9200L-M chỉ 1, 3, 5 năm). Xác nhận lại kỳ hạn cụ thể trước khi đặt hàng dài hạn.
MS210 và MS225 có bản Advantage không? Với co-term, Advanced chỉ có cho MS130, MS150, MS390 và Catalyst C9300-M, C9200L-M. MS210 và MS225 chỉ có Enterprise.
C9300-24P-M có cần mua thêm license Meraki không? Có. Mã có hậu tố -M là thiết bị Meraki-native, không thuộc ưu đãi Cloud Entitlement for DNA và cần license Meraki (MS300 Medium cho bản 24 cổng).
Catalyst 9300 IOS XE (không có -M) đang dùng DNA license, đưa lên Meraki Dashboard có phải mua license Meraki không? Chưa cần trong thời gian ưu đãi, đến 01/02/2029, miễn là còn license Cisco hợp lệ và service contract. Sau mốc đó cần chuyển sang license Meraki-capable hoặc Unified.
Đặt hàng
- Chọn phần cứng trong danh mục Switch Meraki, sau đó chọn license theo mô hình organization của bạn: subscription (theo lớp và cỡ) hoặc co-term (theo model).
- Khi báo giá, ghi rõ: model switch, số lượng, tầng Essentials hay Advantage, và mô hình license hiện tại của organization.
- Liên hệ: sales@vnexperts.vn, hotline 0989069456.
Thông tin liên quan
- Cisco Meraki MS Family, tổng quan dòng switch quản lý đám mây
- Danh mục Switch Meraki trên VNExperts
- Cisco Switching Essentials và Advantage Licensing Feature Matrix (license của Catalyst chạy IOS XE, khác với license Meraki)
- Cisco Meraki MS Family Datasheet
Ghi chú minh bạch
- Bảng map lớp license và model, phần Essentials/Advantage và footnote về Adaptive Policy, NetFlow v10, ETA, Cloud EVPN Fabric lấy theo Subscription - MS Licensing (Cisco Meraki Documentation).
- Mã LIC-C9300 và kỳ hạn theo các datasheet Catalyst 9300-M và 9300X-M; mã LIC-C9200L, kỳ hạn 1, 3, 5 năm và quy tắc cùng tầng của C9200L-M theo Catalyst 9200L-M Datasheet; mã LIC-MS150, kỳ hạn và quy tắc cùng tầng của MS150 theo MS150 Datasheet.
- PDL không còn dành cho khách hàng mới, thiết bị PDL hết hạn riêng lẻ theo Per-Device Licensing (PDL) FAQs và General Licensing FAQs.
- Mã LIC-MS130 (co-term và subscription), quy tắc thời hạn và hạn chế của MS130 Advanced theo MS130 Datasheet, mục Licensing.
- Cơ chế co-term, 30 ngày grace period, danh sách model có Advanced và ví dụ tính ngày hết hạn theo Co-Termination Licensing.
- Nhóm Catalyst -M (Meraki-native) và Catalyst IOS XE, mốc 01/02/2029, điều kiện service contract theo Cisco Cloud Entitlement for DNA.
- Bảng so sánh 3 mô hình (Amber Mode, Organization Shutdown, hình thức thanh toán, kỳ hạn co-term 1/3/5/7 năm, PDL không còn nhận khách mới) theo trang tổng quan Licensing của Meraki, cập nhật 23/09/2026. Một số datasheet dòng MS/Catalyst còn ghi thêm mốc 10 năm cho co-term; bài này ưu tiên trang tổng quan mới hơn nhưng khuyến nghị xác nhận lại khi đặt hàng.
