Loading...
Meraki MR46E-HW

Wi-Fi 6 AP Meraki MR46E-HW, 4x4:4 MU-MIMO, Anten Ngoài

CODE: MR46E-HW


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco Meraki MR46E-HW là access point Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-band quản lý qua Meraki Dashboard, có cùng nền tảng radio 4x4:4 với MR46-HW nhưng dùng anten lắp ngoài: bạn chọn loại anten (dipole, panel omni, patch...) theo mặt bằng phủ sóng thay vì dùng anten tích hợp sẵn. Thiết bị phù hợp các không gian rộng hoặc có yêu cầu phủ sóng đặc thù, mật độ người dùng cao.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (802.11ax), dual-band 2,4 GHz + 5 GHz (không có băng 6 GHz)
  • MIMO: 4x4:4 MU-MIMO trên cả hai băng tần, hỗ trợ DL-OFDMA và UL-OFDMA
  • Tốc độ tổng hợp tối đa: 2,98 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps, 2,4 GHz: 574 Mbps) — đây là tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
  • Anten: lắp ngoài, tương thích 6 loại MA-ANT-3-A6/B6/C6/D6/E6/F6, mỗi radio có phần tử anten riêng
  • 4 radio hoạt động đồng thời: 1 radio 2,4 GHz + 1 radio 5 GHz phục vụ client, 1 radio dedicated WIDS/WIPS và phân tích RF, 1 radio Bluetooth Low Energy
  • Cổng mạng: 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45)
  • Nguồn: PoE 802.3at (tối đa 30 W) hoặc 12 V DC; injector và adapter bán riêng
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 - 50 °C
  • Trọng lượng / kích thước: 850 g, 30,6 x 15,62 x 3,54 cm
  • MTBF: 1.328.360 giờ ở 25 °C
  • License: cần license Meraki cho access point để hoạt động

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hạng mụcCisco Meraki MR46E-HW
Mã sản phẩm MR46E-HW
Chuẩn Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6)
Radio 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · radio dual-band WIDS/WIPS, phổ RF và location analytics · radio BLE 2,4 GHz. Cả 4 radio hoạt động đồng thời
Băng tần 2,401 - 2,484 GHz; 5,150 - 5,250 GHz (UNII-1); 5,250 - 5,350 GHz (UNII-2A); 5,490 - 5,730 GHz (UNII-2C); 5,735 - 5,825 GHz (UNII-3) — tùy quy định từng quốc gia
Anten Lắp ngoài, phần tử anten riêng cho từng radio; tương thích MA-ANT-3-A6/B6/C6/D6/E6/F6
MIMO 4x4 với 4 luồng không gian; SU-MIMO, UL/DL MU-MIMO; MRC và beamforming
Tính năng 802.11ax DL-OFDMA, UL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware)
Độ rộng kênh 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2 và 802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 GHz
Điều chế Tối đa 1024-QAM ở cả 2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tổng hợp tối đa 2,98 Gbps (5 GHz: 2.402 Mbps; 2,4 GHz: 574 Mbps)
Công suất phát tối đa (conducted, tổng) 25 dBm ở 2,4 GHz; 28 dBm ở 5 GHz (tùy chế độ và MCS)
Cổng Ethernet 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45); 1 x cổng nguồn DC 5,5 mm x 2,5 mm (cực dương ở giữa)
Nguồn điện PoE 42,5 - 57 V (802.3at) hoặc 12 V DC; công suất tối đa 30 W
Kích thước 30,6 x 15,62 x 3,54 cm (chưa tính chân đế để bàn và tấm gá)
Trọng lượng 850 g
Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động 0 - 50 °C; 5 - 95% không ngưng tụ
MTBF 1.328.360 giờ ở 25 °C
Lắp đặt Để bàn, treo tường hoặc gắn trần (phụ kiện đi kèm, gồm ray trần 9/16", 15/16", 1 1/2")
An ninh vật lý Vít chống tháo (2 kiểu), khe khóa Kensington, tấm gá kín có khoang giấu cáp chống can thiệp
Bảo mật Firewall lớp 7, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, guest isolation, IPsec VPN, Air Marshal (WIDS/WIPS), tích hợp Cisco ISE, báo cáo PCI
An toàn Đạt UL 2043 (chuẩn plenum)
Bảo hành Bảo hành phần cứng trọn đời, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki

So sánh MR46E-HW với MR46-HW

Hai model dùng chung nền tảng radio (4x4:4, 2,98 Gbps, cổng 2,5G, 4 radio, PoE 802.3at 30 W). Khác biệt nằm ở anten và thân máy:

Tiêu chíMR46E-HWMR46-HW
Anten Lắp ngoài, chọn 1 trong MA-ANT-3-A6/B6/C6/D6/E6/F6 Anten trong (5,4 dBi ở 2,4 GHz, 6 dBi ở 5 GHz)
Nhiệt độ hoạt động 0 - 50 °C 0 - 40 °C
Kích thước 30,6 x 15,62 x 3,54 cm 30,6 x 12,84 x 4,43 cm
Trọng lượng 850 g 800 g
MTBF (25 °C) 1.328.360 giờ 1.406.652 giờ

Nếu cần băng 6 GHz, xem Wi-Fi 6E MR57-HW.

Tính năng nổi bật

  • Chọn anten theo mặt bằng: 6 tùy chọn anten (dipole, panel omni, downtilt panel omni, patch rộng, patch hẹp) cho phép điều chỉnh vùng phủ sóng thay vì phụ thuộc anten tích hợp.
  • Radio thứ ba chuyên trách bảo mật: quét RF và phát hiện rogue AP liên tục 24x7 mà không chiếm airtime của client; dữ liệu đẩy lên cloud để tự tối ưu kênh, công suất phát và cấu hình kết nối.
  • 4x4 ở cả 2,4 GHz lẫn 5 GHz: giữ hiệu năng tốt cho cả thiết bị chỉ hỗ trợ 2,4 GHz trong môi trường mật độ cao.
  • Cổng 2,5G: băng 5 GHz có tốc độ khung tối đa 2.402 Mbps, vượt ngưỡng của cổng gigabit, nên uplink 2,5G giúp tránh nút thắt cổ chai khi tải cao (cần switch hoặc injector hỗ trợ multigigabit).
  • Plug-and-play qua cloud: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tự cập nhật firmware.

Ứng dụng phù hợp

  • Văn phòng lớn, sảnh, khu vực mở: cần chọn hướng phủ sóng bằng anten ngoài.
  • Trường học, giảng đường: mật độ người dùng cao, quản lý tập trung nhiều tòa nhà.
  • Khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trung tâm hội nghị: không gian rộng, nhiều thiết bị di động.
  • Nhà kho, cửa hàng, khu công cộng trong nhà: tận dụng dải nhiệt độ hoạt động 0 - 50 °C và khả năng chọn anten phù hợp mặt bằng.

FAQ

MR46E-HW khác MR46-HW ở điểm nào? Phần radio, tốc độ tổng hợp, cổng 2,5G và yêu cầu nguồn giống nhau. MR46E dùng anten lắp ngoài, chịu nhiệt độ hoạt động đến 50 °C (MR46 là 40 °C) và có thân máy lớn hơn một chút (850 g so với 800 g). Xem bảng so sánh phía trên.

MR46E-HW dùng được những anten nào? Anten có kèm sẵn không? Datasheet liệt kê 6 anten tương thích: MA-ANT-3-A6, B6, C6, D6, E6 và F6. Anten là mã đặt hàng riêng trong danh mục Meraki; datasheet không nêu anten có kèm theo thân máy hay không. Vui lòng liên hệ VNExperts để được tư vấn chọn anten và xác nhận cấu hình đặt hàng.

MR46E-HW có hỗ trợ Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) không? Không. Thiết bị chỉ có radio 2,4 GHz và 5 GHz cho client. Nếu cần 6 GHz, hãy chọn dòng Wi-Fi 6E như MR57-HW.

Cấp nguồn cho MR46E-HW bằng cách nào? Bằng PoE 802.3at (tối đa 30 W) hoặc adapter 12 V DC. Injector và adapter bán riêng: MA-INJ-4 (802.3at), MA-INJ-6 (MultiGigabit 802.3bt), MA-PWR-30W-XX (adapter).

Đặt hàng

Mô tảGhi chú
MR46E-HW Cisco Meraki MR46E cloud managed 802.11ax AP Thiết bị chính; cần license Meraki AP. Xem cơ chế cấp phép Meraki
MA-PWR-30W-XX Adapter nguồn Meraki cho dòng MR (XX = US/EU/UK/AU) Bán riêng, dùng khi không có PoE
MA-INJ-4 Meraki MR 802.3at PoE Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn
MA-INJ-6 Meraki MR MultiGigabit 802.3bt Injector Bán riêng, chưa gồm dây nguồn; bản MultiGigabit
MA-ANT-3-A6 Meraki Dipole Antenna (3,8/5,5 dBi) Anten lắp ngoài
MA-ANT-3-B6 Meraki Dipole Antenna (3/5,7 dBi) Anten lắp ngoài
MA-ANT-3-C6 Meraki Panel Omni Antenna Anten lắp ngoài
MA-ANT-3-D6 Meraki Downtilt Panel Omni Antenna Anten lắp ngoài
MA-ANT-3-E6 Meraki Wide Patch Antenna Anten lắp ngoài
MA-ANT-3-F6 Meraki Narrow Patch Antenna Anten lắp ngoài

Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.

Liên hệ VNExperts để được báo giá thiết bị kèm license theo thời hạn cần dùng.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.