Danh mục sản phẩm
FortiGate Rugged 70G (FGR-70G) là firewall công nghiệp thế hệ G trong dòng Rugged của Fortinet: vỏ DIN-rail IP40, không quạt, bộ xử lý FortiSP5 và NGFW throughput 1.5 Gbps — mức cao nhất của cả dòng theo datasheet. Đây là phiên bản không có modem di động; nếu cần đường truyền 4G/5G tích hợp, xem FGR-70G-5G hoặc FGR-70G-5G-DUAL. Thiết bị phù hợp để đặt ở ranh giới IT/OT hoặc ngay trong mạng điều khiển, nơi cần cả hiệu năng bảo mật lẫn độ bền môi trường.
Thuộc dòng FortiGate Rugged — xem bảng so sánh tất cả model hoặc hướng dẫn tổng quan về firewall công nghiệp FortiGate Rugged.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Loại: firewall công nghiệp NGFW, DIN-rail, IP40, không quạt, 111 × 69 × 122 mm, 1 kg (2.2 lbs)
- Cổng: 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN); 2 × SFP GE; bypass: 1 cặp GE RJ45: PORT1–PORT2
- Hiệu năng (Enterprise Mix): IPS 2.5 Gbps — NGFW 1.5 Gbps — Threat Protection 1.3 Gbps
- Firewall: 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), latency 5.82 µs; 1.4 triệu phiên đồng thời; IPsec 7.1 Gbps
- Bộ xử lý: FortiSP5; có TPM
- Nguồn: 12V–125V DC, đầu vào dự phòng; tiêu thụ 18.3 W / 19.9 W
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C
- Chứng nhận: IEC 62443-4-2 SL4, IEC 61850-3, IEEE 1613; đường sắt: EN 50155/EN 50121
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | FGR-70G |
|---|---|
| Cổng & giao tiếp | |
| Cổng GE | 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN) |
| Cặp bypass | 1 cặp GE RJ45: PORT1–PORT2 |
| Khe SFP GE | 2 × SFP GE |
| Serial (data) | 1 × RJ45 (data) |
| USB | 1 × USB-A 2.0 |
| Console | 1 × RJ45 |
| Modem di động | Không |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Bộ xử lý | FortiSP5 |
| TPM | Có |
| Digital I/O | Có |
| Khe MicroSD | Có |
| Hiệu năng hệ thống (giá trị “up to”) | |
| Firewall throughput (1518/512/64 byte UDP) | 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte) |
| Firewall latency (64 byte UDP) | 5.82 µs |
| Firewall throughput (pps) | 12 Mpps |
| Phiên đồng thời (TCP) | 1.4 triệu |
| Phiên mới/giây (TCP) | 85,000 |
| Firewall policy | 5,000 |
| IPsec VPN throughput | 7.1 Gbps (512 byte, AES256-SHA256) |
| IPsec tunnel gateway-to-gateway | 200 |
| IPsec tunnel client-to-gateway | 500 |
| SSL-VPN throughput | Không hỗ trợ (—) |
| SSL-VPN người dùng đồng thời | — |
| SSL Inspection throughput (IPS, avg HTTPS) | 1.4 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 715 |
| SSL Inspection phiên đồng thời | 1.4 triệu |
| Application Control throughput (HTTP 64K) | 3.6 Gbps |
| Virtual Domain (mặc định/tối đa) | 10 / 10 |
| FortiAP (tổng/tunnel) | 96 / 48 |
| FortiToken tối đa | 500 |
| FortiSwitch tối đa | 24 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix (bật Logging) | |
| IPS throughput | 2.5 Gbps |
| NGFW throughput | 1.5 Gbps |
| Threat Protection throughput | 1.3 Gbps |
| Cơ khí & nguồn | |
| Kích thước C × R × D (mm) | 111 × 69 × 122 |
| Kích thước C × R × D (in) | 4.4 × 2.8 × 4.8 |
| Khối lượng | 1 kg (2.2 lbs) |
| Kiểu lắp | DIN-rail |
| Anten (cao × rộng) | — |
| Chuẩn bảo vệ | IP40 |
| Nguồn cấp | 12V–125V DC, 2 đầu vào dự phòng, 2 chân/đầu nối, cực âm hoặc dương nối đất; không kèm dây DC |
| Công suất trung bình / tối đa | 18.3 W / 19.9 W |
| Dòng tối đa | 12V DC / 1.67A |
| Tỏa nhiệt | 68 BTU/h |
| Môi trường vận hành | |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C (-40°F đến 167°F) |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Độ ẩm | 5% – 95%, không ngưng tụ |
| Độ cao | Tới 3,048 m (10,000 ft) |
| Môi trường lắp đặt | Trong nhà / Ngoài trời (ngoài trời phải lắp trong tủ đạt chuẩn công nghiệp) |
| Chứng nhận & tuân thủ | |
| Ngành điện | IEC 61850-3 và IEEE 1613 |
| An ninh mạng công nghiệp | IEC 62443-4-2 SL4 |
| EMC | EN 55032:2015 Class A, EN 55035:2017 |
| An toàn | IEC/EN 62368-1 (2nd/3rd Ed.) |
| Quy định | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB, USGv6/IPv6 |
| Đường sắt | Đạt (Certified): EN 50155:2021, EN 50121-1:2017, EN 50121-3-2:2016+A1:2019, EN 50121-4:2016+A1:2019 — EMC, môi trường, sốc và rung |
| RoHS | EN IEC 63000:2018, EN 50581:2012 |
So sánh FGR-70G với các mã cùng dòng
| Tiêu chí | FGR-70G | FGR-70G-5G | FGR-70G-5G-DUAL |
|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | FortiSP5 | FortiSP5 | FortiSP5 |
| NGFW throughput | 1.5 Gbps | 1.5 Gbps | 1.5 Gbps |
| IPS throughput | 2.5 Gbps | 2.5 Gbps | 2.5 Gbps |
| Threat Protection | 1.3 Gbps | 1.3 Gbps | 1.3 Gbps |
| Firewall throughput | 8 / 8 / 8 Gbps | 8 / 8 / 8 Gbps | 8 / 8 / 8 Gbps |
| Phiên đồng thời | 1.4 triệu | 1.4 triệu | 1.4 triệu |
| SSL Inspection | 1.4 Gbps | 1.4 Gbps | 1.4 Gbps |
| Modem di động | Không | 1 × 5G + GPS | 2 × 5G + GPS |
| Chuẩn bảo vệ | IP40 | IP40 | IP40 |
| Khối lượng | 1 kg (2.2 lbs) | 1.8 kg (3.97 lbs) | 2.1 kg (4.63 lbs) |
| Công suất TB / tối đa | 18.3 W / 19.9 W | 16 W / 24 W | 25 W / 26.2 W |
| Nguồn cấp | 12V–125V DC | 12V–125V DC | 12V–125V DC |
Tính năng nổi bật
- FortiSP5 thay cho FortiSoC4: cùng phân khúc 70 nhưng SSL inspection đạt 1.4 Gbps và 1.4 triệu phiên đồng thời, gấp nhiều lần FGR-70F — đủ để bật kiểm tra SSL/TLS 1.3 mà không thành điểm nghẽn.
- Cặp bypass PORT1–PORT2: giúp duy trì đường truyền qua thiết bị khi mất nguồn, phù hợp vị trí không cho phép gián đoạn.
- Bảo mật hiểu OT: DPI cho hơn 80 ứng dụng/giao thức OT, virtual patching, phân vùng zone/conduit và vi phân đoạn theo mô hình Purdue.
- Bền bỉ và có chứng nhận ngành: IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 50155/EN 50121 cho đường sắt, IEC 62443-4-2 SL4 và TPM lưu khóa mã hóa.
Ứng dụng phù hợp
Trạm biến áp và điện lực, nhà máy nước/xử lý nước, dầu khí, sản xuất, giao thông; phân đoạn mạng OT (Level 2–3) và bảo vệ tủ điều khiển tại hiện trường mà không cần cấp WAN di động.
Câu hỏi thường gặp
FGR-70G có hỗ trợ SSL-VPN không?
Không. Bảng thông số ghi SSL-VPN là “—”. Kết nối từ xa dùng IPsec VPN: tối đa 200 tunnel gateway-to-gateway và 500 tunnel client-to-gateway, throughput 7.1 Gbps (512 byte).
Nên chọn FGR-70G hay FGR-70F?
FGR-70G dùng FortiSP5 với NGFW 1.5 Gbps và SSL inspection 1.4 Gbps; FGR-70F dùng FortiSoC4 với NGFW 950 Mbps và SSL inspection 500 Mbps. Cả hai đều DIN-rail IP40, dải nhiệt -40°C đến 75°C. Chọn 70G khi cần dư địa hiệu năng hoặc bật kiểm tra SSL sâu.
FGR-70G có kèm module SFP và dây nguồn không?
Không. Datasheet ghi “Transceivers Included: —” và “DC cables not included”. Module SFP và bộ nguồn cần đặt riêng (xem phụ kiện bên dưới).
Có lắp ngoài trời được không?
Datasheet ghi Indoor/Outdoor nhưng lắp ngoài trời phải đặt trong tủ đạt chuẩn công nghiệp; thiết bị chỉ đạt IP40.
Nên mua kèm gói FortiGuard nào?
Datasheet liệt kê các gói bundle Enterprise Protection, Unified Threat Protection, Advanced Threat Protection và SD-WAN, cùng các dịch vụ lẻ (IPS, Anti-Malware, URL/DNS Filtering, AI-based Inline Malware Prevention, DLP, OT Security). Với mạng OT, dịch vụ OT Security (nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng, virtual patching, chữ ký và bộ giải mã giao thức OT) được bán lẻ; Application Control đi kèm FortiCare. Hãy liên hệ để được tư vấn gói phù hợp.
Khi nào nên chọn FGR-70G
Chọn FGR-70G khi cần hiệu năng cao nhất dòng Rugged mà không cần modem di động, hoặc khi phải kiểm tra SSL/TLS ở tốc độ cao. Chọn 70G-5G khi cần 5G làm đường WAN chính/dự phòng, 70G-5G-DUAL khi cần hai modem 5G, và 70F khi ưu tiên chi phí và nhu cầu hiệu năng vừa phải.
Thông tin đặt hàng
| Mã đặt hàng (SKU) | Mô tả |
|---|---|
| FGR-70G | Ruggedized, IP40, 4x GE RJ45 LAN ports, 1x GE RJ45 bypass port pair (between PORT1 and PORT2), 2x GE RJ45 WAN ports, 2x SFP slots, 1x RJ45 serial port (data), 1x RJ45 serial port (console), 1x USB port, 1x MicroSD card slot, dual power inputs. |
Liên hệ VNExperts để nhận báo giá hàng chính hãng, tư vấn gói FortiCare/FortiGuard và hỗ trợ triển khai.
Phụ kiện
- Module SFP RJ45 1GE (FN-TRAN-GC)
- Module SFP LX 1GE (FN-TRAN-LX)
- Module SFP SX 1GE (FR-TRAN-SX)
- Module SFP ZX 90 km (FR-TRAN-ZX)
- Module SFP 100Base-FX (FN-TRAN-FX)
- FortiPSU Rugged DIN Rail 240W (SP-RGDIN-240-PS)
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

