Loading...
FortiGate Rugged 70F
  • FortiGate Rugged 70F
  • FortiGate Rugged 70F
  • FortiGate Rugged 70F

Firewall công nghiệp FortiGate Rugged 70F (FGR-70F)

CODE: FGR-70F


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

FortiGate Rugged 70F (FGR-70F) là firewall công nghiệp thế hệ F, dạng DIN-rail IP40, dùng bộ xử lý FortiSoC4, NGFW throughput 950 Mbps và IPS 975 Mbps. So với thế hệ G, đây là lựa chọn hiệu năng vừa phải, phù hợp mạng OT có lưu lượng không quá lớn hoặc dự án đã chuẩn hóa trên dòng F. Thiết bị không có modem di động; cần 3G/4G xem FGR-70F-3G4G.

Thuộc dòng FortiGate Rugged — xem bảng so sánh tất cả model hoặc hướng dẫn tổng quan về firewall công nghiệp FortiGate Rugged.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Loại: firewall công nghiệp NGFW, DIN-rail, IP40, không quạt, 111 × 80.5 × 122 mm, 1.3 kg (2.87 lbs)
  • Cổng: 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN); 2 × SFP GE; bypass: 1 cặp GE RJ45: PORT3–PORT4
  • Hiệu năng (Enterprise Mix): IPS 975 Mbps — NGFW 950 Mbps — Threat Protection 580 Mbps
  • Firewall: 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), latency 6.71 µs; 1 triệu phiên đồng thời; IPsec 6.5 Gbps
  • Bộ xử lý: FortiSoC4; có TPM
  • Nguồn: 12V–125V DC, đầu vào dự phòng; tiêu thụ 16 W / 18 W
  • Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 75°C
  • Chứng nhận: IEC 62443-4-2 SL4, IEC 61850-3, IEEE 1613; đường sắt: EN 50155/EN 50121

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốFGR-70F
Cổng & giao tiếp
Cổng GE 6 × GE RJ45 (4 LAN + 2 WAN)
Cặp bypass 1 cặp GE RJ45: PORT3–PORT4
Khe SFP GE 2 × SFP GE
Serial (data) 1 × RJ45 (data)
USB 1 × USB-A 2.0
Console 1 × RJ45
Modem di động Không
Bluetooth Low Energy Có
Bộ xử lý FortiSoC4
TPM Có
Digital I/O Có
Khe MicroSD Có
Hiệu năng hệ thống (giá trị “up to”)
Firewall throughput (1518/512/64 byte UDP) 8 / 8 / 8 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)
Firewall latency (64 byte UDP) 6.71 µs
Firewall throughput (pps) 12 Mpps
Phiên đồng thời (TCP) 1 triệu
Phiên mới/giây (TCP) 35,000
Firewall policy 5,000
IPsec VPN throughput 6.5 Gbps (512 byte, AES256-SHA256)
IPsec tunnel gateway-to-gateway 200
IPsec tunnel client-to-gateway 500
SSL-VPN throughput 450 Mbps (*)
SSL-VPN người dùng đồng thời 100 (khuyến nghị tối đa) (*)
SSL Inspection throughput (IPS, avg HTTPS) 500 Mbps
SSL Inspection CPS 380
SSL Inspection phiên đồng thời 90,000
Application Control throughput (HTTP 64K) 1.1 Gbps
Virtual Domain (mặc định/tối đa) 10 / 10
FortiAP (tổng/tunnel) 64 / 32
FortiToken tối đa 500
FortiSwitch tối đa 24
High Availability Active-Active, Active-Passive, Clustering
Hiệu năng — Enterprise Traffic Mix (bật Logging)
IPS throughput 975 Mbps
NGFW throughput 950 Mbps
Threat Protection throughput 580 Mbps
Cơ khí & nguồn
Kích thước C × R × D (mm) 111 × 80.5 × 122
Kích thước C × R × D (in) 4.4 × 3.2 × 4.8
Khối lượng 1.3 kg (2.87 lbs)
Kiểu lắp DIN-rail
Anten (cao × rộng) —
Chuẩn bảo vệ IP40
Nguồn cấp 12V–125V DC, 2 đầu vào dự phòng, 2 chân/đầu nối, cực âm hoặc dương nối đất; không kèm dây DC
Công suất trung bình / tối đa 16 W / 18 W
Dòng tối đa 12V DC / 1.5A
Tỏa nhiệt 62 BTU/h
Môi trường vận hành
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 75°C (-40°F đến 167°F)
Nhiệt độ lưu kho -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F)
Độ ẩm 5% – 95%, không ngưng tụ
Độ cao Tới 3,048 m (10,000 ft)
Môi trường lắp đặt Trong nhà / Ngoài trời (ngoài trời phải lắp trong tủ đạt chuẩn công nghiệp)
Chứng nhận & tuân thủ
Ngành điện IEC 61850-3 và IEEE 1613
An ninh mạng công nghiệp IEC 62443-4-2 SL4
EMC EN 55032:2015 Class A, EN 55035:2017
An toàn IEC/EN 62368-1 (2nd/3rd Ed.)
Quy định FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI Class A, CE, UL/cUL, CB
Đường sắt Đạt (Certified): EN 50155:2021, EN 50121-1:2017, EN 50121-3-2:2016+A1:2019, EN 50121-4:2016+A1:2019 — EMC, môi trường, sốc và rung
RoHS EN IEC 63000:2018, EN 50581:2012

(*) SSL-VPN không được hỗ trợ từ FortiOS v7.6.0; nên dùng FortiOS v7.2.x LTS để sử dụng tính năng này trên các model bị ảnh hưởng.

So sánh FGR-70F với các mã cùng dòng

Tiêu chíFGR-70FFGR-70F-3G4GFGR-70G
Bộ xử lý FortiSoC4 FortiSoC4 FortiSP5
NGFW throughput 950 Mbps 950 Mbps 1.5 Gbps
IPS throughput 975 Mbps 975 Mbps 2.5 Gbps
Threat Protection 580 Mbps 580 Mbps 1.3 Gbps
Firewall throughput 8 / 8 / 8 Gbps 8 / 8 / 8 Gbps 8 / 8 / 8 Gbps
Phiên đồng thời 1 triệu 1 triệu 1.4 triệu
SSL Inspection 500 Mbps 500 Mbps 1.4 Gbps
Modem di động Không 1 × 3G/4G LTE + GPS Không
Chuẩn bảo vệ IP40 IP40 IP40
Khối lượng 1.3 kg (2.87 lbs) 1.3 kg (2.87 lbs) 1 kg (2.2 lbs)
Công suất TB / tối đa 16 W / 18 W 18.3 W / 19.9 W 18.3 W / 19.9 W
Nguồn cấp 12V–125V DC 12V–125V DC 12V–125V DC

Tính năng nổi bật

  • Cân bằng giữa chi phí và bảo mật: IPS, Application Control và NGFW ở mức dưới 1 Gbps, đủ cho phần lớn mạng điều khiển và mạng quá trình.
  • Cặp bypass PORT3–PORT4: duy trì thông mạch khi mất nguồn; lưu ý vị trí cổng khác với dòng G (PORT1–PORT2).
  • Chứng nhận ngành điện và đường sắt: IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 50155/EN 50121.
  • Tích hợp Security Fabric: quản lý qua FortiManager, quản lý tới 24 FortiSwitch và 64 FortiAP.

Ứng dụng phù hợp

Trạm biến áp, nhà máy sản xuất và xử lý nước, mạng điều khiển tại các điểm nhánh; nâng cấp bảo mật cho hệ thống OT đang chạy mà không thay đổi kiến trúc.

Câu hỏi thường gặp

FGR-70F có SSL-VPN không?

Có ghi nhận SSL-VPN 450 Mbps với khuyến nghị tối đa 100 người dùng đồng thời, nhưng datasheet nêu SSL-VPN không được hỗ trợ từ FortiOS 7.6.0; cần dùng FortiOS 7.2.x LTS nếu muốn dùng tính năng này.

Cổng bypass của FGR-70F là cổng nào?

Cặp GE RJ45 PORT3–PORT4 (khác dòng G dùng PORT1–PORT2).

Khác biệt giữa FGR-70F và FGR-70G?

70F dùng FortiSoC4 (NGFW 950 Mbps, SSL inspection 500 Mbps, 1 triệu phiên); 70G dùng FortiSP5 (NGFW 1.5 Gbps, SSL inspection 1.4 Gbps, 1.4 triệu phiên). 70F nặng 1.3 kg, 70G nặng 1 kg.

Nên mua kèm gói FortiGuard nào?

Datasheet liệt kê các gói bundle Enterprise Protection, Unified Threat Protection, Advanced Threat Protection và SD-WAN, cùng các dịch vụ lẻ (IPS, Anti-Malware, URL/DNS Filtering, AI-based Inline Malware Prevention, DLP, OT Security). Với mạng OT, dịch vụ OT Security (nhận diện thiết bị OT, tương quan lỗ hổng, virtual patching, chữ ký và bộ giải mã giao thức OT) được bán lẻ; Application Control đi kèm FortiCare. Hãy liên hệ để được tư vấn gói phù hợp.

Khi nào nên chọn FGR-70F

Chọn FGR-70F khi cần firewall DIN-rail IP40 với hiệu năng dưới 1 Gbps và vẫn cần SSL-VPN (trên FortiOS 7.2.x). Chọn 70G khi cần kiểm tra SSL ở tốc độ cao hoặc nhiều dư địa hơn, và 70F-3G4G khi cần WAN 4G tích hợp.

Thông tin đặt hàng

Mã đặt hàng (SKU)Mô tả
FGR-70F Ruggedized, IP40, 4x GE RJ45 LAN ports, 1x GE RJ45 bypass port pair (between PORT3 and PORT4), 2x GE RJ45 WAN ports, 2x SFP slots, 1x RJ45 serial port (data), 1x RJ45 serial port (console), 1x USB port, 1x MicroSD card slot, dual power inputs.
FGR-70F-BDL-950-12 Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)

Liên hệ VNExperts để nhận báo giá hàng chính hãng, tư vấn gói FortiCare/FortiGuard và hỗ trợ triển khai.