Danh mục sản phẩm
FortiGate 51G Là Gì?
FortiGate 51G (FG-51G) dùng chung nền tảng phần cứng với FortiGate 50G — cùng chip SP5, cùng hiệu năng NGFW 5Gbps, cùng hỗ trợ 5 Virtual Domains. Điểm khác biệt duy nhất và cũng là lý do chọn FG-51G: thiết bị được tích hợp sẵn 1×64GB SSD ngay trên máy để lưu log, báo cáo tại chỗ, thay vì phải đẩy toàn bộ log ra FortiAnalyzer hoặc FortiGate Cloud như bản FG-50G tiêu chuẩn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho site nhỏ-vừa không có kết nối ổn định về trung tâm giám sát, hoặc cần lưu log tại chỗ cho mục đích tuân thủ mà không muốn đầu tư FortiAnalyzer riêng.
Toàn bộ thông số hiệu năng của FG-51G giống hệt FG-50G. Xem chi tiết so sánh với các model lân cận (FG-30G, FG-70G) và các câu hỏi chung tại trang FortiGate 50G. Bài này tập trung vào phần khác biệt: SSD tích hợp.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Lưu trữ tại chỗ: 1×64GB SSD onboard — điểm khác biệt duy nhất so với FG-50G
- Firewall throughput: 5 / 5 / 4 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- IPS throughput: 2.25 Gbps | NGFW throughput: 1.25 Gbps
- Concurrent sessions: 720.000 | New sessions/giây: 85.000
- Cổng vật lý: 5×GE RJ45 (1×WAN + 1×FortiLink + 3×internal) + 1×USB 3.0 + 1×Console RJ45
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 8 FortiSwitch, 16 FortiAP (8 tunnel mode)
- Virtual Domains: 5/5 (giống FG-50G)
- Nguồn: Adapter ngoài, fanless, công suất tiêu thụ 8.3W (tương đương FG-50G)
- Form factor: Desktop
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 51G Thay Vì FG-50G
Lưu log ngay tại thiết bị. SSD 64GB tích hợp cho phép FortiOS ghi log traffic và sự kiện bảo mật ngay trên máy — hữu ích khi site nhỏ-vừa chưa triển khai FortiAnalyzer riêng.
Vẫn giữ thiết kế fanless. Dù có thêm SSD, FG-51G vẫn hoàn toàn không quạt — không đánh đổi sự yên tĩnh để có logging tại chỗ.
Không đánh đổi công suất tiêu thụ đáng kể. Khác với các cặp SSD khác trong dòng G-series (91G, 121G, 71G đều tăng công suất rõ rệt so với bản gốc), FG-51G ghi nhận công suất tiêu thụ tương đương FG-50G (8.3W) theo các nguồn đã kiểm tra.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Site nhỏ-vừa cần lưu log tại chỗ: chưa đầu tư FortiAnalyzer riêng.
- Tổ chức cần VDOM và logging tại chỗ đồng thời: kết hợp phân vùng logic mạng với lưu trữ log cục bộ.
- Chi nhánh xa, kết nối không ổn định: log vẫn được lưu tại chỗ dù mất kết nối tạm thời lên trung tâm giám sát.
- Các ứng dụng còn lại (site nhỏ-vừa, retail, SSL inspection...) giống hệt FG-50G — xem chi tiết tại trang FortiGate 50G.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật FortiGate 51G
Nguồn: FortiGate/FortiWiFi 50G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 WAN | 1 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 1 |
| Cổng GE RJ45 internal | 3 |
| Tổng cổng GE RJ45 | 5 |
| Cổng USB | 1 (USB 3.0) |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | 1 × 64GB SSD |
| TPM | Có |
| Bluetooth Low Energy | Có |
| Processor | FortiASIC SP5 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 5 / 5 / 4 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.42 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 6 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 720.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 85.000 |
| Firewall Policies | 2.000 |
| IPS Throughput | 2.25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.25 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.1 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 4.5 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 250 |
| SSL Inspection Throughput | 1.3 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 699 |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 74.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 2.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput | 3.8 Gbps |
| Virtual Domains (mặc định/tối đa) | 5 / 5 |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 16 / 8 |
| Số FortiSwitch tối đa | 8 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 40,5×216×160mm (1.6×8.5×6.3 in) |
| Trọng lượng | 1,0 kg (2.2 lbs) |
| Form Factor | Desktop, fanless |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài, AC 100–240V 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 8.3W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
(Dòng in đậm là phần khác biệt so với FG-50G — mọi thông số hiệu năng khác giống hệt nhau.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 51G
FG-51G khác FG-50G ở điểm nào? Duy nhất ở phần lưu trữ: FG-51G có thêm 1×64GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ. Mọi thông số hiệu năng khác (throughput, VPN, session, VDOM, số cổng...) hoàn toàn giống nhau.
SSD 64GB trên FG-51G lưu được bao lâu log? Datasheet Fortinet không công bố con số cụ thể — phụ thuộc lưu lượng traffic thực tế của site. Với site nhỏ-vừa, 64GB thường đủ lưu log vài tuần đến vài tháng.
Có thể vừa dùng SSD onboard vừa gửi log ra FortiAnalyzer không? Có. SSD onboard không thay thế mà bổ sung cho FortiAnalyzer — có thể cấu hình song song để vừa có bản sao lưu tại chỗ, vừa tổng hợp log tập trung.
Mã Đặt Hàng FortiGate 51G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-51G | Phần cứng FortiGate 51G, tích hợp sẵn 64GB SSD (không kèm license) |
| FG-51G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-GT51G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-GT51G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 50G — bản không có SSD, giá thấp hơn nếu không cần logging tại chỗ
- Firewall FortiGate 31G — model nhỏ hơn, SSD nhỏ hơn (30GB), không hỗ trợ VDOM
- Firewall FortiGate 71G — bước nâng cấp, hiệu năng cao hơn, SSD 64GB
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

