Danh mục sản phẩm
FortiGate 30G Là Gì?
FortiGate 30G (FG-30G) là tường lửa thế hệ mới (NGFW) entry-level, chạy trên chip FortiASIC SOC4 — nền tảng xử lý nhỏ gọn hơn chip SP5 dùng trên các dòng G-series lớn hơn (50G/70G/90G/120G). Đây là model giá thấp nhất trong dải sản phẩm G-series, phù hợp cho site rất nhỏ, văn phòng chi nhánh cỡ 10-25 người dùng cần đầy đủ tính năng NGFW mà không cần băng thông cao.
Thiết bị fanless hoàn toàn, có sẵn SD-WAN tích hợp và bộ điều khiển wireless controller (quản lý FortiAP) mà không cần license bổ sung. Cùng dòng còn có FG-31G — cấu hình giống hệt FG-30G nhưng tích hợp sẵn 30GB SSD lưu log tại chỗ.
Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Firewall throughput: 4 / 4 / 3.9 Gbps (gói UDP 1518/512/64 byte)
- Firewall latency: 2.87 µs
- IPS throughput: 800 Mbps | NGFW throughput: 570 Mbps
- Threat Protection throughput: 500 Mbps
- Concurrent sessions: 600.000 | New sessions/giây: 30.000
- IPsec VPN: 3.5 Gbps — 200 tunnel site-to-site, 250 tunnel client-to-site
- SSL Inspection: 400 Mbps
- Cổng vật lý: 4×GE RJ45 (1×WAN + 1×FortiLink + 2×internal) + 1×Console RJ45
- Mở rộng SD-Branch: tối đa 8 FortiSwitch, 16 FortiAP (8 tunnel mode)
- Virtual Domains: không hỗ trợ (khác các model lớn hơn)
- Nguồn: Adapter ngoài, fanless, công suất tiêu thụ 6.8W
- Trọng lượng: 0,6 kg | Form factor: Desktop
Vì Sao Nên Chọn FortiGate 30G
Chi phí thấp nhất trong dòng G-series. Phù hợp cho site cần đầy đủ NGFW (IPS, kiểm soát ứng dụng, SSL inspection) nhưng ngân sách hạn chế hoặc lưu lượng không lớn.
Fanless, gọn nhẹ. Chỉ 0,6kg, không quạt, phù hợp đặt tại văn phòng nhỏ, cửa hàng, hoặc treo tường tại các điểm không có phòng kỹ thuật.
SD-WAN và wireless controller tích hợp sẵn. Không cần license bổ sung để dùng Secure SD-WAN hay quản lý FortiAP — giảm chi phí vận hành cho site nhỏ.
Đủ bảo mật cho quy mô nhỏ. SSL inspection 400 Mbps và IPS 800 Mbps đáp ứng tốt kết nối internet phổ thông của văn phòng 10-25 người dùng.
Ứng Dụng Phù Hợp
- Văn phòng nhỏ, chi nhánh cỡ 10-25 người dùng: firewall biên đầy đủ tính năng NGFW với chi phí thấp nhất trong dòng.
- Cửa hàng bán lẻ nhỏ: phân đoạn mạng tuân thủ PCI DSS, ghi log giao dịch.
- Chi nhánh kết nối SD-WAN về trụ sở: dùng SD-WAN tích hợp sẵn để định tuyến ứng dụng thông minh qua nhiều đường truyền.
- Văn phòng tại nhà/executive cần bảo mật thực sự: thiết bị nhỏ gọn nhưng đầy đủ tính năng doanh nghiệp.
- Site cần lưu log tại chỗ: chọn bản FG-31G (cùng cấu hình, có thêm 30GB SSD) thay vì FG-30G nếu cần logging cục bộ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Nguồn: FortiGate 30G Series Data Sheet (Fortinet).
| Nhóm | Thông số |
|---|---|
| Phần cứng | |
| Cổng GE RJ45 WAN | 1 |
| Cổng GE RJ45 FortiLink (mặc định) | 1 |
| Cổng GE RJ45 internal | 2 |
| Tổng cổng GE RJ45 | 4 |
| Cổng Console (RJ45) | 1 |
| Lưu trữ trong máy | Không có (bản FG-31G có 30GB SSD) |
| Trusted Platform Module (TPM) | Có |
| Processor | FortiASIC SOC4 |
| Hiệu năng & dung lượng hệ thống | |
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 4 / 4 / 3.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 2.87 µs |
| Firewall Throughput (pps) | 5.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 600.000 |
| New Sessions/giây (TCP) | 30.000 |
| Firewall Policies | 2.000 |
| IPS Throughput | 800 Mbps |
| NGFW Throughput | 570 Mbps |
| Threat Protection Throughput | 500 Mbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 3.5 Gbps |
| Tunnel IPsec Gateway-to-Gateway | 200 |
| Tunnel IPsec Client-to-Gateway | 250 |
| SSL Inspection Throughput | 400 Mbps |
| SSL Inspection Concurrent Sessions | 55.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 830 Mbps |
| Virtual Domains | Không hỗ trợ |
| Số FortiAP tối đa (tổng/tunnel) | 16 / 8 |
| Số FortiSwitch tối đa | 8 |
| Số FortiToken tối đa | 500 |
| High Availability | Active-Active, Active-Passive |
| Kích thước & trọng lượng | |
| Kích thước (Cao×Rộng×Dài) | 40,5×142×160mm |
| Trọng lượng | 0,6 kg |
| Form Factor | Desktop, fanless |
| Nguồn điện & môi trường | |
| Nguồn | Adapter ngoài, AC 100–240V 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 6.8W / 8.2W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 90% (không ngưng tụ) |
So Sánh Với Các Model Lân Cận
Nguồn: FortiGate 30G Series, FortiGate/FortiWiFi 50G Series, FortiGate/FortiWiFi 70G Series Data Sheet (Fortinet).
| Thông số | FG-30G | FG-50G | FG-70G |
|---|---|---|---|
| Firewall Throughput (1518/512/64 byte UDP) | 4/4/3.9 Gbps | 5/5/4 Gbps | 10/10/10 Gbps |
| IPS Throughput | 800 Mbps | 2.25 Gbps | 2.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 570 Mbps | 1.25 Gbps | 1.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 500 Mbps | 1.1 Gbps | 1.3 Gbps |
| IPsec VPN Throughput | 3.5 Gbps | 4.5 Gbps | 7.1 Gbps |
| Concurrent Sessions | 600.000 | 720.000 | 1,4 triệu |
| New Sessions/giây | 30.000 | 85.000 | 100.000 |
| SSL Inspection Throughput | 400 Mbps | 1.3 Gbps | 1.4 Gbps |
| Tổng cổng GE RJ45 | 4 | 5 | 10 |
| Virtual Domains | Không hỗ trợ | 5/5 | 10/10 |
| Max FortiSwitch | 8 | 8 | 24 |
| Max FortiAP (tổng/tunnel) | 16/8 | 16/8 | 96/48 |
| Lưu trữ tại chỗ (bản có SSD) | 30GB (31G) | 64GB (51G) | 64GB (71G) |
| Chip | SOC4 | SP5 | SP5 |
| Form factor | Desktop | Desktop | Desktop |
Khi Nào Nên Chọn FG-30G Thay Vì Các Mã Lân Cận
FG-30G phù hợp nhất cho site rất nhỏ (dưới 25 người dùng) chỉ cần bảo mật NGFW cơ bản với chi phí thấp nhất. Nếu cần lưu log tại chỗ, chọn FG-31G — cùng cấu hình, có thêm 30GB SSD. Nếu site cần throughput cao hơn (5Gbps trở lên) hoặc cần hỗ trợ Virtual Domains, FG-50G là bước nâng cấp hợp lý. Nếu quy mô lớn hơn nữa (chi nhánh vừa, nhiều người dùng), cân nhắc thẳng FG-70G.
Câu Hỏi Thường Gặp Về FortiGate 30G
FG-30G có hỗ trợ Virtual Domains (VDOM) không? Không. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các model lớn hơn (FG-50G trở lên) — nếu cần phân vùng logic nhiều VDOM trên 1 thiết bị, nên chọn model cao hơn.
FG-30G khác FG-31G ở điểm nào? Hiệu năng hoàn toàn giống nhau. FG-31G có thêm 30GB SSD onboard để lưu log/report tại chỗ, đổi lại công suất tiêu thụ cao hơn một chút (8.1W so với 6.8W).
FG-30G dùng chip gì, có giống các model G-series khác không? FG-30G dùng chip FortiASIC SOC4 — khác với chip SP5 dùng trên FG-50G/70G/90G/120G trở lên. Đây là lý do hiệu năng của FG-30G thấp hơn đáng kể so với các model cùng dòng G-series khác.
Nên chọn gói UTP hay Enterprise cho FG-30G? Gói UTP (IPS, chống mã độc, kiểm soát ứng dụng, lọc URL/DNS/video, chống spam) phù hợp cho đa số site nhỏ. Gói Enterprise bổ sung DLP, CASB, bảo vệ inline bằng AI — cân nhắc nếu có yêu cầu tuân thủ dữ liệu nghiêm ngặt hơn dù quy mô nhỏ.
Mã Đặt Hàng FortiGate 30G
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| FG-30G | Phần cứng FortiGate 30G (không kèm license) |
| FG-30G-BDL-950-12 | Hardware + 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support + Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, URL, DNS & Video Filtering, Antispam Service) |
| FC-10-FG30G-950-02-12 | Gia hạn 1 năm UTP + FortiCare 24x7 Premium Support |
| FC-10-FG30G-247-02-12 | Gia hạn 1 năm FortiCare 24x7 Premium Support |
Sản Phẩm Liên Quan
- Firewall FortiGate 31G — bản có SSD 30GB lưu trữ log local
- Firewall FortiGate 50G — bước nâng cấp, hỗ trợ VDOM, chip SP5
- Firewall FortiGate 70G — chi nhánh vừa, hiệu năng cao hơn
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

