Loading...

Firewall Cisco Firepower 1140, FPR1140-NGFW-K9 / ASA-K9

CODE: FPR1140-NGFW-K9


Call for Pricing!
Get a Quote

In stock

Firewall Cisco Firepower 1140 (FPR1140-NGFW-K9 / FPR1140-ASA-K9)

Cisco Firepower 1140 là firewall 1U rack-mount nằm giữa 1120 và 1150 trong dòng Firepower 1000 Series (nhánh 1100), dành cho chi nhánh và văn phòng cần nhiều dư địa hơn 1120. Cùng một phần cứng có hai mã đặt hàng: FPR1140-NGFW-K9 cài sẵn Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD) và FPR1140-ASA-K9 cài sẵn Cisco ASA. So với 1120, 1140 nâng FW + AVC + IPS từ 2,3 lên 3,3 Gbps, phiên đồng thời từ 200K lên 400K và VPN peer từ 150 lên 400; cổng vẫn là 8x 1GbE và 4x SFP 1G.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng: 8x 1000BASE-T + 4x SFP + 1 cổng quản lý 1G RJ-45. Không có PoE, không có cổng SFP+ 10G (10G chỉ có trên 1150).
  • Threat Defense (FPR1140-NGFW-K9): FW + AVC 3,3 Gbps; FW + AVC + IPS 3,3 Gbps; NGIPS 3,5 Gbps; IPsec VPN 1,4 Gbps; giải mã TLS 1,2 Gbps.
  • ASA (FPR1140-ASA-K9): firewall trạng thái 6 Gbps (UDP 1500B) / 3,5 Gbps (multiprotocol); IPsec VPN 1,2 Gbps; 100K kết nối mới mỗi giây.
  • Quy mô: 400K phiên đồng thời; tối đa 400 VPN peer (cả hai phần mềm); ASA có 2 security context kèm theo, tối đa 5.
  • Transceiver: SFP 1G của Cisco (GLC-TE, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD), từ Threat Defense 6.4 / ASA 9.15.
  • Nguồn: 1 PSU AC tích hợp, không dự phòng, không thay tại chỗ; 1 quạt cố định. HA: Threat Defense active/standby, ASA active/active và active/standby.
  • Lưu trữ: SSD SATA 200 GB 2,5 inch thay được tại chỗ (PID FPR1K-RM-SSD200=); RAM 16 GB DDR4.
  • Kích thước / trọng lượng: 1U, nặng 3,63 kg, công suất tối đa 100 W.
  • Quản lý: Threat Defense qua FDM (tại chỗ), FMC hoặc Cisco Security Cloud Control (SCC, tên cũ CDO); ASA qua ASDM (tại chỗ), Cisco Security Manager hoặc SCC.
  • License (bản Threat Defense): subscription IPS, Malware Defense và URL Filtering, mua theo thời hạn 1, 3 hoặc 5 năm; các mã L-FPR1140T-… xem mục Đặt hàng.

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Hiệu năng và quy mô

Chỉ sốFPR1140-NGFW-K9 (Threat Defense)FPR1140-ASA-K9 (ASA)
Firewall 3,3 Gbps (FW + AVC, 1024B) 6 Gbps (UDP 1500B, điều kiện lý tưởng)
Firewall (multiprotocol) - 3,5 Gbps
NGIPS (1024B) 3,5 Gbps -
FW + AVC + IPS (1024B) 3,3 Gbps -
IPsec VPN 1,4 Gbps (1024B TCP, Fastpath) 1,2 Gbps (450B UDP, L2L)
Giải mã TLS 1,2 Gbps -
Kết nối mới/giây 22K (có AVC) 100K
Phiên đồng thời 400K (có AVC) 400K
VPN peer tối đa 400 400
Security context (kèm theo; tối đa) - 2; 5
High Availability Active/standby Active/active và active/standby
AVC / lọc URL Hơn 4.000 ứng dụng; hơn 80 danh mục URL (hơn 280 triệu URL) -

Các con số của hai cột được đo theo điều kiện khác nhau (kích thước gói, giao thức, tính năng bật), nên không so trực tiếp từng dòng được.

Phần cứng

Thông sốFirepower 1140
Form factor 1U rack-mount, tai gắn rack đi kèm
Cổng dữ liệu 8x 1000BASE-T RJ-45 (Gi1/1 đến 1/8)
Cổng SFP 4x SFP cố định 1 Gbps (cổng 9 đến 12)
Cổng quản lý 1x 1000BASE-T RJ-45
Console RJ-45 (RS-232) và USB Mini-B; chỉ một cổng hoạt động tại một thời điểm
USB 1x USB 3.0 Type-A
RAM 16 GB DDR4
SSD 200 GB SATA 2,5 inch, 1 slot, thay được tại chỗ
PoE Không có
Nguồn 1 PSU AC tích hợp, 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz; dòng tối đa dưới 2 A (100 V) / dưới 1 A (240 V); hiệu suất trên 85% ở tải 50%; không thay tại chỗ; không dự phòng
Công suất tối đa 100 W
Quạt / luồng gió 1 quạt cố định, không thay tại chỗ; hút gió từ mặt cổng (I/O)
Bố trí cổng Toàn bộ cổng, đèn và công tắc nguồn nằm ở mặt sau; mặt trước không có cổng hay đèn
Kích thước (C x R x S) 1,72 x 17,2 x 10,58 inch (4,37 x 43,69 x 26,87 cm)
Trọng lượng 3,63 kg (8 lb)
Độ ồn 34,2 dBA ở nhiệt độ phòng; tối đa 56,8 dBA ở tốc độ quạt cao nhất
Nhiệt độ Vận hành 0 đến 40°C (giảm 1,5°C mỗi 1.000 ft so với mực nước biển); lưu kho -25 đến 70°C
Độ ẩm Vận hành 90% không ngưng tụ; lưu kho 10 đến 90%
Độ cao Vận hành đến 3.000 m; lưu kho đến 15.000 ft (4.570 m)
MTBF -

So sánh với các model cùng dòng

Chỉ sốFPR1120FPR1140FPR1150
Cổng dữ liệu 8x 1GbE 8x 1GbE 8x 1GbE
Cổng SFP 4x 1G 4x 1G 4 cổng, 2 cổng hỗ trợ 10G
RAM 16 GB 16 GB 32 GB
TD: FW + AVC (1024B) 2,3 Gbps 3,3 Gbps 5,3 Gbps
TD: FW + AVC + IPS (1024B) 2,3 Gbps 3,3 Gbps 4,9 Gbps
TD: NGIPS (1024B) 2,6 Gbps 3,5 Gbps 6,1 Gbps
TD: giải mã TLS 850 Mbps 1,2 Gbps 1,4 Gbps
TD: IPsec VPN 1,2 Gbps 1,4 Gbps 2,4 Gbps
TD: kết nối mới/giây 15K 22K 28K
ASA: firewall (UDP 1500B) 4,5 Gbps 6 Gbps 7,5 Gbps
ASA: IPsec VPN 1 Gbps 1,2 Gbps 1,7 Gbps
ASA: kết nối mới/giây 75K 100K 150K
Phiên đồng thời 200K 400K 600K
VPN peer tối đa 150 400 800
ASA: security context tối đa 5 5 25
Công suất tối đa 100 W 100 W 100 W

Tính năng nổi bật

  • Một phần cứng, hai hướng triển khai. Chọn Threat Defense nếu cần NGFW với IPS, kiểm soát ứng dụng, lọc URL và cập nhật tình báo mối đe dọa từ Cisco Talos; chọn ASA nếu ưu tiên firewall trạng thái, VPN và định tuyến quen thuộc.
  • Dư địa VPN và phiên lớn hơn 1120. Số phiên đồng thời gấp đôi và số VPN peer gấp khoảng 2,7 lần model liền dưới, phù hợp làm điểm tập trung VPN nhỏ hoặc chi nhánh đông người dùng.
  • ASA có thêm công cụ tách biệt và dự phòng. Security context cho phép chia một thiết bị cho nhiều bộ phận hoặc khách hàng, và HA có cả chế độ active/active, điều mà Threat Defense trên cùng phần cứng không có.
  • Onboard từ xa cho chi nhánh. Hỗ trợ zero-touch provisioning với Cisco Security Cloud Control (Threat Defense 6.7 trở lên), thuận tiện khi triển khai nhiều site.
  • SSD thay được tại chỗ, trong khi PSU và quạt là linh kiện cố định; kèm nền tảng Cisco Trust Anchor để bảo vệ chuỗi cung ứng và tính toàn vẹn phần mềm.

Ứng dụng phù hợp

  • Chi nhánh lớn, văn phòng khu vực tiếp xúc trực tiếp internet, cần bật IPS và lọc URL (bản Threat Defense) mà vẫn còn dư băng thông.
  • Điểm tập trung VPN site-to-site hoặc truy cập từ xa đến 400 peer.
  • Vị trí cần firewall trạng thái với số kết nối mới cao (bản ASA: 100K kết nối mới mỗi giây so với 22K của Threat Defense).
  • Nâng cấp từ FPR1120 khi số phiên hoặc VPN peer sắp chạm ngưỡng.

FAQ

FPR1140-NGFW-K9 và FPR1140-ASA-K9 khác nhau ở đâu? Có chuyển qua lại được không? Hai mã dùng chung phần cứng; khác nhau ở phần mềm cài sẵn (Threat Defense hoặc ASA) và bảng hiệu năng tương ứng. Việc chuyển đổi giữa hai phần mềm sau khi mua không được nêu trong datasheet, vì vậy nên chọn đúng mã ngay từ đầu; nếu cần đổi, liên hệ VNExperts để kiểm tra với Cisco.

4 cổng SFP có cắm được module 10G không? Không. Trên 1140, cả 4 cổng SFP là 1 Gbps, và Cisco chỉ liệt kê SFP 1G: GLC-TE, GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD (từ Threat Defense 6.4 / ASA 9.15). Danh sách SFP+ 10G của Cisco chỉ áp dụng cho FPR1150, nơi 2 trong 4 cổng hỗ trợ 10G. SFP của hãng khác vẫn hoạt động nhưng Cisco không khuyến nghị và TAC có thể từ chối hỗ trợ nếu phát sinh lỗi tương thích.

Firepower 1140 có nguồn dự phòng không? Hỏng quạt hoặc nguồn thì sao? Không. Thiết bị có 1 PSU AC tích hợp và 1 quạt cố định; cả hai đều không thay tại chỗ, hỏng thì phải gửi trả cả chassis cho Cisco. Chỉ SSD 200 GB là thay được. Nếu cần tính sẵn sàng cao, dùng cặp hai thiết bị ở chế độ HA.

Vì sao FW + AVC (3,3 Gbps) khác ASA (6 Gbps)? Bật IPS thì còn bao nhiêu? Threat Defense đo FW + AVC với gói 1024B, còn ASA đo firewall trạng thái với gói UDP 1500B trong điều kiện lý tưởng, nên hai số không so trực tiếp được. Theo datasheet, khi bật thêm IPS trên Threat Defense, throughput vẫn là 3,3 Gbps.

Đặt hàng

PIDMô tả
FPR1140-NGFW-K9 Cisco Firepower 1140 NGFW appliance (Threat Defense), 1U
FPR1140-ASA-K9 Cisco Firepower 1140 ASA appliance, 1U
FPR1K-RM-SSD200= SSD 200 GB (dự phòng) cho dòng Firepower 1100
FPR1K-CBL-MGMT= Thanh quản lý cáp (dự phòng)
FPR1K-RM-BRKT= Tai gắn rack (dự phòng)
FPR1K-RM-ACY-KIT Bộ phụ kiện Firepower 1100
FPR1K-RM-FIPS-KIT Bộ FIPS cho Firepower 1100
CAB-CONS-USB-MINI Cáp console USB Type-A sang Mini-B (tùy chọn)

Power cord và cáp console USB là tùy chọn, chỉ có trong hộp khi được đặt kèm. Cần chọn power cord đúng chuẩn ổ cắm khi đặt hàng.

License nâng cao (cho bản FTD):

PIDMô tả
L-FPR1140T-T= Firepower 1140 Threat Defense Threat Protection License (IPS)
L-FPR1140T-TC= Firepower 1140 Threat Defense Threat and URL License
L-FPR1140T-TM= Firepower 1140 Threat Defense Threat and Malware License
L-FPR1140T-TMC= Firepower 1140 Threat Defense Threat, Malware and URL License
L-FPR1140T-URL= Firepower 1140 Threat Defense URL Filtering License
L-FPR1140T-AMP= Firepower 1140 Threat Defense Malware Protection License

Mỗi license mua theo thời hạn 1, 3 hoặc 5 năm; ví dụ gói Threat, Malware and URL có các mã L-FPR1140T-TMC-1Y, L-FPR1140T-TMC-3Y và L-FPR1140T-TMC-5Y. VPN truy cập từ xa bằng Cisco Secure Client: license theo Cisco Secure Client Ordering Guide.

Khi nào nên chọn Firepower 1140

Chọn Firepower 1140 khi FPR1120 sắp chạm ngưỡng: cần FW + AVC + IPS 3,3 Gbps, 400K phiên hoặc đến 400 VPN peer, nhưng vẫn dùng cổng 1GbE. Nếu cần cổng 10G thì xem FPR1150 (2 cổng SFP+ 10G, 800 VPN peer); nhu cầu thấp hơn thì xem FPR1120. Ở mức throughput cao hơn nhiều, dòng Secure Firewall 1200 mới hơn có CSF1230 với FW + AVC 13 Gbps và 4 cổng SFP+ 10G.

Thông tin liên quan


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.