Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst C9200L-24P-4G-E là switch access Layer 2/3 thuộc dòng Catalyst 9200L (uplink cố định), phiên bản PoE+ với 24 cổng Gigabit PoE+ (IEEE 802.3af/at) và 4 cổng uplink SFP 1G cố định. Switch chạy Cisco IOS XE với license Network Essentials, hỗ trợ định tuyến L3 cơ bản (Static, RIP, EIGRP Stub, OSPF 1000 routes). Đây là lựa chọn phù hợp để cấp nguồn trực tiếp cho access point Wi-Fi, camera IP, điện thoại IP và thiết bị IoT mà không cần adapter riêng.
⚡ Điểm nhanh thông số chính Cisco C9200L-24P-4G-E
- Cấu hình cổng: 24 x 10/100/1000BASE-T PoE+ + 4 x 1G SFP Uplink cố định.
- PoE Budget: 370W mặc định (1 nguồn PWR-C5-600WAC), 740W tối đa khi gắn thêm nguồn thứ 2. Thực tế 24 cổng x 30W = 720W, nên mức 740W đủ cấp full PoE+ cho toàn bộ cổng
- Switching capacity: 56 Gbps Standalone / 136 Gbps Stack.
- Forwarding rate: 41,67 Mpps Standalone / 101 Mpps Stack (gói 64 byte).
- Stacking: StackWise-80 (80 Gbps, tối đa 8 switch, cần C9200L-STACK-KIT).
- License: Network Essentials, gồm Layer 2 và L3 Routed access (Static, RIP, EIGRP Stub, OSPF 1000 routes).
- Nguồn: PWR-C5-600WAC mặc định (FRU, hot-swap), có thể thêm nguồn thứ 2 để dự phòng. Quạt cố định, không thay nóng.
- MACsec AES-128, MTBF 392.210 giờ, trọng lượng 4,71 kg.
Lưu ý license: Network Essentials chỉ có L3 cơ bản. Cần Full OSPF, EIGRP, IS-IS, HSRP thì chọn C9200L-24P-4G-A (Network Advantage). Cả hai license đều không hỗ trợ BGP (giới hạn của toàn dòng C9200/C9200L, không phải giới hạn license).
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C9200L-24P-4G-E |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 9200L (Fixed uplink) |
| License | Network Essentials |
| Cổng downlink | 24 x 10/100/1000BASE-T, PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Cổng uplink | 4 x 1G SFP (cố định, không thay module) |
| PoE Budget | 370W (1 PSU) / 740W (2 PSU) |
| ASIC | UADP 2.0 Mini |
| Switching capacity (Standalone / Stack) | 56 Gbps / 136 Gbps |
| Forwarding rate (Standalone / Stack) | 41,67 Mpps / 101 Mpps |
| Forwarding bandwidth | Cisco không công bố riêng cho dòng C9200L |
| Stacking | StackWise-80, 80 Gbps, tối đa 8 switch (C9200L-STACK-KIT) |
| Bảng MAC | 16.000 entries |
| IPv4 routes (ARP + learned) | 11.000 (8.000 direct + 3.000 indirect) |
| IPv4 / IPv6 routing entries | 3.000 / 1.500 |
| ACL / QoS entries | 1.500 / 1.000 |
| VLAN IDs / SVI | 4.094 / 512 |
| Flexible NetFlow | 16.000 flows |
| Packet buffer | 6 MB |
| DRAM / Flash | 2 GB / 4 GB |
| Jumbo frame | 9.198 bytes |
| SD-Access | Limited, 1 Virtual Network |
| MACsec | IEEE 802.1AE, 128-bit AES |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| Nguồn mặc định | PWR-C5-600WAC (600W AC), FRU |
| Quạt | Fixed redundant (không hot-swap) |
| MTBF | 392.210 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +45°C (đến 1.500 m) |
| Kích thước (H x W x D) | Chassis 4,4 x 44,5 x 28,8 cm; Chassis + FEP + Fan 4,4 x 44,5 x 32,9 cm |
| Trọng lượng | 10,38 lb / 4,71 kg |
Network Essentials vs Network Advantage: Chọn License Nào?
| Tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| Layer 2 và các tính năng switch cơ bản (802.1X, QoS, PVLAN, VRRP, MACsec-128, SSO, StackWise) | Có | Có |
| L3 Routed access: RIP, EIGRP Stub, OSPF (1000 routes) | Có | Có |
| Full L3: Full OSPF, EIGRP, IS-IS | Không | Có |
| High availability: HSRP | Không | Có |
| Phân đoạn mạng nâng cao (VRF, SGT...) | Không | Có (xem lưu ý bên dưới) |
| BGP | Không hỗ trợ trên toàn dòng C9200/C9200L | Không hỗ trợ trên toàn dòng C9200/C9200L |
| SD-Access | Limited, 1 Virtual Network | Limited, 1 Virtual Network (đặc thù dòng C9200L) |
Một số tính năng đánh dấu (*) trong DNA Subscription Matrix không hỗ trợ trên mọi nền tảng. Cần kiểm tra lại trước khi thiết kế với C9200L.
So Sánh Nhanh Với Các Mã Liền Kề
| Tiêu chí | C9200L-24T-4G-E (thấp hơn, không PoE) | C9200L-24P-4G-E (bài này) | C9200L-24P-4X-E (cao hơn, uplink 10G) |
|---|---|---|---|
| Downlink | 24 x 1G Data | 24 x 1G PoE+ | 24 x 1G PoE+ |
| Uplink | 4 x 1G SFP | 4 x 1G SFP | 4 x 1/10G SFP+ |
| PoE Budget | Không có | 370W / 740W | 370W / 740W |
| Nguồn mặc định | PWR-C5-125WAC | PWR-C5-600WAC | PWR-C5-600WAC |
| Switching (Standalone / Stack) | 56 / 136 Gbps | 56 / 136 Gbps | 128 / 208 Gbps |
| Forwarding rate (Standalone / Stack) | 41,67 / 101 Mpps | 41,67 / 101 Mpps | 95,23 / 155 Mpps |
| Trọng lượng | 4,35 kg | 4,71 kg | 4,71 kg |
| MTBF | 531.030 giờ | 392.210 giờ | 390.310 giờ |
| Phù hợp | Chỉ cần cổng dữ liệu | Cần PoE+, uplink 1G đủ dùng | Cần PoE+ và uplink 10G |
Xem thêm: Switch Cisco C9200L-24T-4G-E (Data Only)
C9200L-24P-4G-E vs C9200-24P-E: Fixed Hay Modular Uplink?
| Tiêu chí | C9200L-24P-4G-E (Fixed) | C9200-24P-E (Modular) |
|---|---|---|
| Uplink | 4 x 1G SFP cố định | Modular: C9200-NM-4G (1G) hoặc C9200-NM-4X (10G) |
| PoE Budget | 370W / 740W | 370W / 740W (giống nhau) |
| Nguồn mặc định | PWR-C5-600WAC | PWR-C6-600WAC |
| Switching (Standalone / Stack) | 56 / 136 Gbps | 128 / 288 Gbps |
| Forwarding rate (Standalone / Stack) | 41,67 / 101 Mpps | 95,23 / 214 Mpps |
| Stacking | StackWise-80, 80 Gbps | StackWise-160, 160 Gbps |
| Quạt | Cố định | FRU (thay nóng) |
| Bảng MAC | 16.000 | 32.000 |
| SD-Access | 1 Virtual Network | 4 Virtual Networks |
Chọn C9200L-24P-4G-E khi: uplink 1G đã đủ và cần tối ưu chi phí.
Chọn C9200-24P-E khi: cần nâng uplink lên 10G sau này, băng thông stack cao hơn, quạt thay nóng.
Tính năng và lợi ích chính
PoE+ 740W: cấp nguồn linh hoạt cho thiết bị đầu cuối. Hỗ trợ IEEE 802.3af/at, tối đa 30W mỗi cổng. Với nguồn mặc định 370W, switch cấp đồng thời khoảng 12 thiết bị PoE+ 30W hoặc 24 thiết bị PoE chuẩn 15,4W. Gắn thêm nguồn thứ 2 để đạt 740W khi cần cấp full 24 cổng. Perpetual PoE giữ nguồn cho thiết bị khi switch khởi động lại, Fast PoE cấp nguồn ngay khi có điện mà không chờ hệ điều hành tải xong.
Nền tảng UADP 2.0 Mini. ASIC lập trình được, tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng cho lớp access.
StackWise-80: xếp chồng đến 8 switch. Ghép nhiều switch PoE thành một hệ thống quản lý duy nhất. Chỉ stack được với các C9200L khác cùng mức license.
Bảo mật MACsec AES-128. Mã hóa liên kết, kết hợp Secure Boot, 802.1X, CoPP. Phù hợp mạng có camera an ninh và IP Phone truyền dữ liệu nhạy cảm.
Cisco IOS XE: tự động hóa và quản lý linh hoạt. Hỗ trợ NETCONF/RESTCONF, model-driven telemetry, Plug and Play, Cisco Catalyst Center, hoặc chuyển sang quản lý bằng Meraki dashboard.
Dự phòng nguồn. Hỗ trợ nguồn thứ 2 giống hệt nguồn mặc định. Nguồn hot-swap (FRU) nên có thể thay khi switch đang chạy nếu có nguồn còn lại.
Đối tượng và ứng dụng phù hợp
- Triển khai Wi-Fi 6 diện rộng, cấp nguồn trực tiếp cho access point qua PoE+.
- Hệ thống camera IP (CCTV) cho văn phòng, nhà xưởng, trường học.
- Mạng điện thoại IP (VoIP) doanh nghiệp, không cần adapter riêng cho từng máy.
- Dự án Smart Building: cảm biến IoT, khóa cửa thông minh cấp nguồn qua PoE.
- Thay thế switch PoE đời cũ (2960-X, 3560) bằng nền tảng Catalyst 9000.
Câu hỏi thường gặp
PoE budget 370W có đủ cho 24 cổng cùng lúc không?
Không, nếu cả 24 cổng đều dùng thiết bị PoE+ 30W (24 x 30W = 720W > 370W). Với 1 nguồn mặc định, switch cấp đủ cho khoảng 12 thiết bị PoE+ 30W hoặc 24 thiết bị PoE chuẩn 15,4W. Cần gắn thêm nguồn PWR-C5-600WAC (nâng lên 740W) để chạy full PoE+ trên cả 24 cổng.
C9200L-24P-4G-E khác gì C9200L-24P-4G-A?
Phần cứng giống hệt nhau. Bản -E (Network Essentials) chỉ có L3 cơ bản (Static, RIP, EIGRP Stub, OSPF 1000 routes). Bản -A (Network Advantage) thêm Full OSPF, EIGRP, IS-IS, HSRP. Cả hai đều không hỗ trợ BGP.
Có dùng được nguồn DC không?
Có. Datasheet liệt kê PWR-C5-715WDC= làm nguồn DC (chỉ đặt dạng spare, cần IOS XE 17.8.1 trở lên): PoE khả dụng 485W với 1 nguồn, 740W với 2 nguồn, và có thể trộn với nguồn AC trên cùng switch.
Switch có cấp nguồn được cho mọi access point Wi-Fi 6/6E/7 không?
Cổng PoE+ (802.3at) cấp tối đa 30W mỗi cổng, đủ cho nhiều access point Wi-Fi 6/6E. Một số AP cao cấp có thể cần công suất lớn hơn (802.3bt) mà C9200L-24P-4G-E không hỗ trợ, nên cần kiểm tra yêu cầu PoE trong datasheet của AP trước khi chọn.
Có thể stack C9200L-24P-4G-E với C9200L-24T-4G-E không?
Có, miễn cùng dòng C9200L và cùng mức license (cùng -E hoặc cùng -A). Không stack được với dòng C9200 modular hoặc switch đời cũ như 2960-X, 2960-XR.
Nâng cấp license Essentials lên Advantage có cần đổi phần cứng không?
Không cần đổi phần cứng. Liên hệ VNExperts để được báo mã license nâng cấp phù hợp.
Thông tin đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| C9200L-24P-4G-E | Catalyst 9200L 24-port PoE+ 4x1G uplink Switch, Network Essentials (kèm 1 nguồn PWR-C5-600WAC) |
| PWR-C5-600WAC | Nguồn thứ 2. Khuyến nghị lắp thêm để dự phòng (redundant) và nâng PoE từ 370W lên 740W |
| PWR-C5-715WDC= | Nguồn DC (mã spare, đặt rời), PoE 485W / 740W, cần IOS XE 17.8.1 trở lên |
| C9200L-STACK-KIT | Bộ stack (2 adapter + 1 cáp), bắt buộc khi ghép StackWise-80 |
| STACK-T4-50CM / STACK-T4-1M / STACK-T4-3M | Cáp stack Type 4 (cáp 50 cm đi kèm bộ stack) |
Thông tin liên quan
- Switch Cisco C9200L-24T-4G-E (Data Only, tối ưu chi phí)
- Switch Cisco C9200L-24T-4G-A (Network Advantage, không PoE)
- Switch Cisco C9200-24P-E (Modular Uplink, PoE+)
- Switch Cisco C9200L-48P-4G-E (48 cổng Full PoE+, uplink 1G)
- Cisco C9200L-STACK-KIT: module stack C9200L
- Switch Cisco 9200 Series: tổng quan dòng switch

