Danh mục sản phẩm
Switch Cisco C9200L-24T-4G-E: Catalyst 9200L Access Switch Tối Ưu Chi Phí Cho Chi Nhánh Và Doanh Nghiệp Vừa
Cisco Catalyst C9200L-24T-4G-E là switch Layer 2/3 thuộc dòng Cisco Catalyst 9200L Series — phiên bản fixed uplink của dòng Catalyst 9200, cung cấp nền tảng switching chính hãng Cisco với đầy đủ bảo mật, khả năng tự động hóa và hỗ trợ SD-Access ở mức chi phí tối ưu nhất trong dòng Catalyst 9000.
Trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet Data Only và 4 cổng uplink 1G SFP cố định, chạy trên nền Cisco IOS XE với license Network Essentials, C9200L-24T-4G-E là lựa chọn phù hợp cho lớp access network của chi nhánh, văn phòng nhỏ và vừa, hoặc mạng campus không yêu cầu uplink 10G hoặc PoE.
⚡ Điểm nhanh thông số chính Cisco C9200L-24T-4G-E:
- Cấu hình cổng: 24 x 10/100/1000BASE-T Data-Only (không PoE) + 4 x 1G SFP Uplink cố định.
- Băng thông & Hiệu năng: Băng thông chuyển mạch Standalone 56 Gbps (Stacking 136 Gbps); Tỷ lệ chuyển tiếp 41.67 Mpps (Stack 101 Mpps).
- Công nghệ Stacking: Hỗ trợ StackWise-80 (ghép tối đa 8 switch, băng thông stack 80 Gbps).
- Gói License: Network Essentials (Đầy đủ Layer 2, Static Route, RIP, OSPF 1000 routes & EIGRP Stub).
- Bảo mật: MACsec AES-128, Trustworthy Systems, 802.1X, CoPP.
- Chứng nhận: ENERGY STAR — tiết kiệm điện năng.
Lưu ý: Không hỗ trợ BGP (toàn dòng C9200/C9200L). Cần Full OSPF/EIGRP/IS-IS thì chọn C9200-48PL-A (Network Advantage)

C9200L-24T-4G-E vs C9200-24T-E — Chọn Mã Nào?
Cả hai đều có 24 cổng 1G Data Only, cùng dòng Catalyst 9200, cùng license Network Essentials — nhưng khác nhau ở kiến trúc uplink, stacking và độ linh hoạt phần cứng:
| Tiêu chí | C9200L-24T-4G-E | C9200-24T-E |
|---|---|---|
| Cổng downlink | 24 x 10/100/1000BASE-T Data Only | 24 x 10/100/1000BASE-T Data Only |
| Uplink | 4 x 1G SFP cố định (không thay được) | Modular uplink slot |
| Module uplink tương thích | Không — chỉ 1G SFP cố định | C9200-NM-4G (4x1G) hoặc C9200-NM-4X (4x10G)* |
| FRU Power Supply | Có | Có |
| FRU Fan | Không (Fixed redundant) | Có (thay nóng được) |
| Nguồn mặc định | PWR-C5-125WAC | PWR-C6-125WAC |
| Switching capacity (Standalone) | 56 Gbps | 128 Gbps |
| Switching capacity (Stack) | 136 Gbps | 288 Gbps |
| Forwarding rate (Standalone) | 41.67 Mpps | 95.23 Mpps |
| Forwarding rate (Stack) | 101 Mpps | 214 Mpps |
| Công nghệ Stacking | StackWise-80 (kit C9200L-STACK-KIT) | StackWise-160 (kit C9200-STACK-KIT) |
| Băng thông Stacking | 80 Gbps | 160 Gbps |
| Số switch tối đa trong stack | 8 | 8 |
| SD-Access (Virtual Networks) | Limited — 1 VN | 4 VNs |
| MAC Address Table | 16,000 | 32,000 |
| IPv4 Routes (ARP + learned) | 11,000 (8,000 direct + 3,000 indirect) | 14,000 (10,000 direct + 4,000 indirect) |
| IPv4 routing entries | 3,000 | 4,000 |
| IPv6 routing entries | 1,500 | 2,000 |
| DRAM | 2 GB | 4 GB |
| Flash | 4 GB | 4 GB |
| Wireless bandwidth per switch | N/A | Lên đến 48 Gbps |
| ENERGY STAR | Có | Không (chỉ dòng C9200L được chứng nhận) |
| Kích thước (Chassis+FEP+Fan) | 4.4 x 44.5 x 32.9 cm | 4.4 x 44.5 x 39.1 cm |
| Trọng lượng | 4.35 kg | 5.0 kg |
| MTBF | 531,030 giờ | 587,800 giờ |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
Chọn C9200L-24T-4G-E khi: hạ tầng chỉ cần uplink 1G cố định, ưu tiên tối ưu chi phí, không cần mở rộng lên 10G sau này.
Chọn C9200-24T-E khi: cần linh hoạt nâng cấp uplink 1G→10G không thay switch, cần băng thông chuyển mạch/stacking cao hơn, cần FRU fan thay nóng, hoặc cần SD-Access đầy đủ 4 Virtual Networks.
C9200L-24T-4G-E vs C9200L-24T-4G-A — Chọn License Nào?
| Tính năng | Network Essentials (-E) | Network Advantage (-A) |
|---|---|---|
| Layer 2 đầy đủ | Có | Có |
| Static Routing, RIP | Có | Có |
| OSPF (1000 routes), EIGRP Stub | Có | Có |
| Full OSPF, Full EIGRP, IS-IS, HSRP | Không | Có |
| MACsec AES-128 | Có | Có |
| SD-Access | Hạn chế (1 Virtual Network) | Có (4 Virtual Networks) |
| Cisco Catalyst Center full | Không | Có |
| Full Flexible NetFlow | Có | Có |
| Giá license | Thấp hơn | Cao hơn |
Xem thêm: Switch Cisco C9200L-24T-4G-A
Đặc Điểm Nổi Bật
24 Cổng Gigabit — Mật Độ Kết Nối Tối Ưu Trong 1RU
24 cổng 10/100/1000BASE-T đáp ứng đủ nhu cầu kết nối của phòng ban, chi nhánh nhỏ hoặc điểm access vừa phải — tiết kiệm chi phí đầu tư so với các switch mật độ cao hơn khi chưa cần mở rộng.
Nền Tảng UADP 2.0 Mini — Tối Ưu Chi Phí, Hiệu Suất Đảm Bảo
C9200L được xây dựng trên chip UADP 2.0 Mini với pipeline lập trình được — phân bổ linh hoạt tài nguyên cho Layer 2, Layer 3, ACL và QoS theo nhu cầu thực tế. Đây là nền tảng bảo vệ đầu tư dài hạn, sẵn sàng cho SD-Access và Network Programmability.
StackWise-80 — Xếp Chồng Lên Đến 8 Switch
Hỗ trợ StackWise-80 với băng thông xếp chồng 80 Gbps — ghép tối đa 8 switch C9200L thành một switch logic duy nhất. Khi stack, băng thông chuyển mạch tổng đạt 136 Gbps và tỷ lệ chuyển tiếp 101 Mpps. Yêu cầu mua thêm module C9200L-STACK-KIT và cáp stack.
Bảo Mật MACsec AES-128
Hỗ trợ MACsec IEEE 802.1ae AES-128 — mã hóa tại lớp vật lý bảo vệ dữ liệu trên toàn bộ đường truyền. Kết hợp với Trustworthy Systems (hardware-anchored Secure Boot, SUDI), 802.1X, CoPP và policy-based segmentation — bảo mật toàn diện từ phần cứng đến phần mềm.
Cisco IOS XE — Tự Động Hóa Và Programmability
Chạy trên Cisco IOS XE — hỗ trợ đầy đủ:
- NETCONF / RESTCONF / YANG — model-driven programmability
- Streaming telemetry — giám sát real-time
- Plug and Play (PnP) — zero-touch provisioning, triển khai hàng loạt không cần kỹ thuật viên tại chỗ
- Cisco Catalyst Center (formerly DNA Center) — quản lý tập trung và network assurance
- Meraki dashboard — cloud monitoring tùy chọn
Nguồn Điện Dự Phòng
C9200L hỗ trợ lắp 2 bộ nguồn (nguồn chính + nguồn dự phòng) bằng cách mua thêm PWR-C5-125WAC. Quạt tản nhiệt cố định tích hợp trong chassis — không phải FRU như dòng C9200 modular.
ENERGY STAR Certified
C9200L-24T-4G-E được chứng nhận ENERGY STAR — tiết kiệm điện năng, phù hợp cho các tổ chức có yêu cầu về tiêu chuẩn xanh và bền vững.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C9200L-24T-4G-E |
| Dòng sản phẩm | Cisco Catalyst 9200L Series |
| License | Network Essentials |
| Cổng Downlink | 24 x 10/100/1000BASE-T (Data Only, không PoE) |
| Cổng Uplink | 4 x 1G SFP (cố định) |
| ASIC | UADP 2.0 Mini |
| Băng thông chuyển mạch (Standalone) | 56 Gbps |
| Băng thông chuyển mạch (Stack) | 136 Gbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp (Standalone) | 41.67 Mpps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp (Stack) | 101 Mpps |
| Stacking | StackWise-80, tối đa 8 switch, 80 Gbps |
| Bảng MAC | 16,000 entries |
| IPv4 routing entries | 3,000 |
| IPv6 routing entries | 1,500 |
| DRAM | 2 GB |
| Flash | 4 GB |
| Jumbo Frame | 9,198 bytes |
| MACsec | IEEE 802.1ae AES-128 |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| Nguồn mặc định | PWR-C5-125WAC (125W AC) |
| Nguồn dự phòng | Có (mua thêm PWR-C5-125WAC) |
| Quạt | Cố định (không phải FRU) |
| ENERGY STAR | Có |
| Form Factor | 1RU |
| Kích thước (H x W x D) | 4.4 x 44.5 x 32.9 cm (1.73 x 17.5 x 12.9 in) |
| Trọng lượng | 4.35 kg (9.59 lb) |
Tính Năng Phần Mềm Network Essentials
| Nhóm tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Layer 2 | VLANs (4094), STP/RSTP/PVST+, LACP/EtherChannel, QoS, Jumbo Frame |
| Layer 3 | Static Routing, RIP, EIGRP Stub, OSPF (1000 routes), Inter-VLAN, VRRP |
| Bảo mật | MACsec AES-128, 802.1X, Port Security, DHCP Snooping, ACLs, CoPP, TrustSec |
| Quản lý | Full Flexible NetFlow, NETCONF/RESTCONF, YANG, Streaming Telemetry |
| Tự động hóa | Plug and Play (PnP), Cisco Catalyst Center (Day 0), Python scripting |
| SD-Access | Hạn chế — 1 Virtual Network (nâng cấp lên -A để có 4 VNs) |
Module Và Phụ Kiện Tương Thích
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| C9200L-STACK-KIT | Stack module cho C9200L — bắt buộc khi xếp chồng |
| STACK-T4-50CM | Cáp stack 50cm Type 4 |
| STACK-T4-1M | Cáp stack 1m Type 4 |
| PWR-C5-125WAC | 125W AC — nguồn dự phòng thứ 2 |
Ứng Dụng Thực Tế
- Access layer cho chi nhánh nhỏ và vừa không cần PoE
- Mạng văn phòng kết nối PC, IP Phone (qua PoE injector ngoài), máy in
- Access switch cho phòng lab, phòng máy, hội trường
- Mở rộng mạng campus với stack StackWise-80 lên đến 8 thiết bị
- Nền tảng SD-Access access layer với Cisco Catalyst Center
Thông Tin Liên Quan
- Switch Cisco C9200L-48T-4G-E (48 cổng Data Only — Network Essentials)
- Switch Cisco C9200L-24T-4G-A (Network Advantage)
- Cisco Catalyst 9200 Series — Tổng quan dòng switch
- So sánh Cisco Catalyst 9200 vs 9300 Series
- Cisco Catalyst Center — Tổng quan
- Cisco C9200L-STACK-KIT — Module stack C9200L
- Cisco PWR-C5-125WAC — Nguồn dự phòng 125W
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

