Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Nexus N9K-C93180YC-FX3 là switch thuộc dòng Cisco N9300-FX3 Series, thế hệ access switch data center xây dựng trên Cisco Cloud Scale ASIC. Switch trang bị 48 cổng downlink 1/10/25G SFP28 và 6 cổng uplink 40/100G QSFP28, tổng băng thông chuyển mạch 3.6 Tbps, phù hợp cho vai trò Leaf Switch trong kiến trúc Leaf-Spine data center. Thiết bị hỗ trợ cả hai chế độ vận hành: Cisco ACI (từ ACI 15.1.3) và Cisco NX-OS (từ NX-OS 9.3.7) với VXLAN EVPN, đồng thời tương thích với mô hình cloud-managed Cisco Nexus Hyperfabric (từ bản Hyperfabric 26-03).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48 x 1/10/25G SFP28 (downlink) + 6 x 40/100G QSFP28 (uplink)
- Switching capacity: 3.6 Tbps, tốc độ chuyển tiếp 1.2 Bpps
- ASIC: Cisco Cloud Scale (FX3), buffer chia sẻ 40 MB
- CPU / RAM / SSD: 4 nhân, 16 GB RAM (mở rộng thêm 16 GB), SSD 128 GB
- Chế độ vận hành: Cisco ACI (từ ACI 15.1.3) hoặc Cisco NX-OS (từ NX-OS 9.3.7); hỗ trợ Cisco Nexus Hyperfabric (từ 26-03)
- Forwarding table: tối đa 2 triệu shared entries; MAC address entries tối đa 512.000
- Nguồn điện: 650W AC / 930W DC / 1200W HVAC-HVDC, tối đa 2 nguồn hot-swap N+1
- Công suất tiêu thụ: 325W (điển hình) — 600W (tối đa)
- MACsec: IEEE 802.1ae trên toàn bộ cổng
- Kích thước / Trọng lượng: 1RU, 4.4 x 43.9 x 49.6 cm — 9.52 kg (chưa gồm nguồn, fan)
- MTBF: 303.190 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N9K-C93180YC-FX3 |
| Dòng sản phẩm | Cisco N9300-FX3 Series |
| Cổng downlink | 48 x 1/10/25G SFP28 |
| Cổng uplink | 6 x 40/100G QSFP28 |
| Cổng quản lý | 1 x RJ-45 |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng RS-232 | 1 |
| Băng thông chuyển mạch | 3.6 Tbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 1.2 Bpps |
| Buffer hệ thống | 40 MB |
| ASIC | Cisco Cloud Scale (FX3) |
| CPU | 4 nhân |
| RAM | 16 GB mặc định, mở rộng thêm 16 GB |
| SSD | 128 GB |
| Forwarding table | Tối đa 2 triệu shared entries |
| MAC address entries | Tối đa 512.000 |
| IPv4 LPM / host entries | 1.792.000 |
| IPv6 LPM entries | 896.000 |
| IPv6 host entries | 1.792.000 |
| VRF instances | 16.000 |
| ECMP paths | Tối đa 128-way |
| Port-channel | Tối đa 512 port-channel, 32 link/port-channel |
| VLAN | 4096 (27 VLAN dự trữ hệ thống) |
| Fabric Extender (FEX) | Tối đa 162 FEX |
| ACL entries | 5.000 ingress / 2.000 egress (single-slice forwarding engine) |
| MACsec | IEEE 802.1ae, toàn bộ cổng |
| Hệ điều hành | Cisco NX-OS hoặc Cisco ACI firmware; hỗ trợ Cisco Nexus Hyperfabric |
| NX-OS tối thiểu | NX-OS 9.3.7 |
| ACI tối thiểu | ACI 15.1.3 |
| Hyperfabric tối thiểu | Hyperfabric 26-03 |
| Nguồn điện | 650W AC / 930W DC / 1200W HVAC-HVDC |
| Số nguồn | Tối đa 2, hot-swappable, N+1 |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 325W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 600W |
| Fan | 4, hot-swappable |
| Form factor | 1RU |
| Kích thước (H x W x D) | 4.4 x 43.9 x 49.6 cm (1.72 x 17.3 x 19.6 inch) |
| Trọng lượng | 9.52 kg / 21 lb (chưa gồm nguồn, fan) |
| MTBF | 303.190 giờ |
So sánh N9K-C93180YC-FX3 với Cisco Catalyst C9500-48Y4C
Đây là câu hỏi phổ biến khi thiết kế hạ tầng mạng: nên chọn Nexus (data center) hay Catalyst (enterprise core)?
| Tiêu chí | N9K-C93180YC-FX3 | C9500-48Y4C-E/A |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Cisco Nexus 9000 | Cisco Catalyst 9500 |
| Phân khúc | Data center chuyên dụng | Enterprise core/distribution |
| Hệ điều hành | Cisco ACI hoặc NX-OS | Cisco IOS XE |
| Cổng downlink | 48 x 25G/10G/1G SFP28 | 48 x 25G/10G/1G SFP28 |
| Cổng uplink | 6 x 40/100G QSFP28 | 4 x 40/100G QSFP28 |
| Băng thông chuyển mạch | 3.6 Tbps | 3.2 Tbps |
| Buffer hệ thống | 40 MB | 36 MB |
| Cisco ACI | Có (native) | Không |
| VXLAN EVPN | Có (NX-OS/ACI) | Có (IOS XE) |
| Stacking | Không (standalone/fabric) | StackWise Virtual (2 thiết bị) |
| Phù hợp | Data center, ACI, AI/ML fabric | Enterprise campus, SD-Access |
Chọn N9K-C93180YC-FX3 khi: triển khai data center theo kiến trúc Cisco ACI hoặc VXLAN EVPN Leaf-Spine với NX-OS, cần nhiều uplink 100G (6 cổng) và buffer lớn cho traffic bursty/AI-ML.
Chọn C9500-48Y4C khi: môi trường enterprise campus dùng IOS XE, cần SD-Access/DNA Center hoặc StackWise Virtual, không cần Cisco ACI.
Tính năng nổi bật
Cloud Scale ASIC — hiệu suất wire-rate. Với 3.6 Tbps băng thông và 1.2 Bpps forwarding, switch xử lý toàn bộ lưu lượng ở tốc độ đường truyền ngay cả khi bật đầy đủ ACL, telemetry và bảo mật. Buffer chia sẻ 40 MB giúp giảm packet drop trong môi trường traffic bursty.
Vận hành song song ACI/NX-OS/Hyperfabric. Chạy như Leaf trong fabric Cisco ACI (policy-driven, quản lý qua APIC), hoặc như switch Layer 2/3 độc lập với NX-OS (VXLAN EVPN, BGP, OSPF, IS-IS, Segment Routing SR/SRv6), hoặc vận hành theo mô hình cloud-managed qua Cisco Nexus Hyperfabric.
Sẵn sàng cho hạ tầng AI/ML. Hỗ trợ Priority Flow Control (PFC), Explicit Congestion Notification (ECN), Data Center Bridging (ETS, DCBX), WRED, cùng cơ chế quản lý buffer thông minh (AFD/ETRAP, DPP phân biệt mice/elephant flow) — đáp ứng lossless transport cho RoCE/RDMA trong fabric AI/ML.
Bảo mật wire-rate. MACsec IEEE 802.1ae trên toàn bộ cổng, mã hóa vật lý cho kết nối server-to-leaf và leaf-to-spine. Forwarding table hỗ trợ tới 2 triệu shared entries cho môi trường multi-tenant mật độ cao.
Tự động hóa và lập trình. POAP (zero-touch provisioning), REST API/DME, Native YANG & OpenConfig qua RESTCONF/NETCONF/gNMI, model-driven telemetry, tích hợp Ansible và third-party app hosting qua Cisco Application Framework (CAF).
Cao khả dụng. vPC loại bỏ Spanning Tree, ECMP tối đa 128-way, hot-swappable PSU/fan với N+1 redundancy, ISSU cho phép nâng cấp phần mềm không downtime.
Ứng dụng phù hợp
- Leaf switch trong kiến trúc Cisco ACI Leaf-Spine data center
- Leaf switch VXLAN EVPN fabric với NX-OS (control-plane BGP)
- Hạ tầng mạng cho AI/ML fabric cần PFC, ECN, lossless RoCE/RDMA
- Data center kết nối server 25G mật độ cao (tối đa 48 server/switch)
- Multi-tenant data center cần micro-segmentation và MACsec wire-rate
- Triển khai theo mô hình cloud-managed với Cisco Nexus Hyperfabric
FAQ
N9K-C93180YC-FX3 chạy được cả ACI và NX-OS trên cùng phần cứng không? Có. Đây là cùng một phần cứng, chuyển đổi giữa hai chế độ vận hành (ACI hoặc NX-OS) qua việc nạp lại firmware tương ứng — không cần đổi switch.
Switch có hỗ trợ PoE để cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối không? Không. N9K-C93180YC-FX3 không có cổng PoE; đây là switch leaf data center thuần kết nối server/switch bằng SFP28/QSFP28. Trong dòng FX3, chỉ 93108TC-FX3P và 9348GC-FX3PH có hỗ trợ PoE/PoE+/UPoE.
Có thể stack nhiều switch N9K-C93180YC-FX3 như Catalyst StackWise không? Không hỗ trợ stacking kiểu StackWise. Nexus 9000 dùng vPC (Virtual Port-Channel) để loại bỏ Spanning Tree và tạo dự phòng Layer 2, hoặc vận hành như một fabric Leaf-Spine độc lập qua BGP EVPN/ACI.
Cần license gì để dùng đầy đủ tính năng Layer 3 và Nexus Dashboard? Hệ điều hành mặc định đã có sẵn tính năng Layer 2 security/management. Để dùng Layer 3 IP unicast/multicast routing và Nexus Data Broker cần license bổ sung theo mô hình Data Center Networking (DCN) — NDFC yêu cầu DCN Essentials, NDO yêu cầu DCN Advantage, NDI yêu cầu DCN Premier hoặc add-on Day 2 Ops. Liên hệ VNExperts để được tư vấn license phù hợp nhu cầu triển khai.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| N9K-C93180YC-FX3 | Switch chính — 48p 1/10/25G SFP28 + 6p 40/100G QSFP28 |
| NXA-PAC-650W-PE / -PI | Nguồn AC 650W, port-side exhaust / intake |
| NXA-PDC-930W-PE / -PI | Nguồn DC 930W, port-side exhaust / intake |
| N9K-PUV-1200W | Nguồn universal 1200W, hỗ trợ HVAC/HVDC, 2 chiều |
| NXA-FAN-35CFM-PE / -PI | Fan tray 35 CFM, exhaust / intake |
| NXK-ACC-KIT-1RU | Kit rack mount 4-post |
| NXK-ACC-KIT-2P | Kit rack mount 2-post |
Khuyến nghị dự phòng nguồn: switch hỗ trợ tối đa 2 PSU hot-swappable ở cấu hình N+1 — nên trang bị đủ 2 nguồn cùng loại (AC hoặc DC) để đảm bảo hoạt động liên tục khi thay thế nguồn mà không cần downtime.
Thông tin liên quan
- Cisco Nexus Series — Tổng quan dòng switch data center
- Switch Cisco C9500-48Y4C-E (Enterprise Core — IOS XE)
- Switch Cisco C9500-24Y4C-E (24 port Core)
- Cisco license NXOS-AD-XF
- Module quang VNE SFP-25G-SR
- Module quang VNE SFP-25G-LR
- Cáp DAC VNE SFP-25G-DAC-xM
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

