Danh mục sản phẩm
Giới thiệu
Cisco Nexus N9K-C93108TC-FX3 là switch thuộc dòng Cisco N9300-FX3 Series, xây dựng trên Cisco Cloud Scale ASIC (FX3). Switch trang bị 48 cổng downlink 100M/1/10G BASE-T (đồng, không PoE) cùng 6 cổng uplink 40/100G QSFP28, tổng băng thông chuyển mạch 2.16 Tbps. Đây là phiên bản không PoE trong dòng 93108TC-FX3 — khác với người anh em cùng dòng là N9K-C93108TC-FX3P có hỗ trợ UPoE 60W/cổng (xem so sánh chi tiết bên dưới). Thiết bị hỗ trợ ba chế độ vận hành: Cisco ACI (từ ACI 16.0.5), Cisco NX-OS (từ NX-OS 10.4.2), và Cisco Nexus Hyperfabric (từ Hyperfabric 26-03).
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 48 x 100M/1/10G BASE-T (downlink, không PoE) + 6 x 40/100G QSFP28 (uplink)
- Switching capacity: 2.16 Tbps, tốc độ chuyển tiếp 1.2 Bpps
- ASIC: Cisco Cloud Scale (FX3), buffer chia sẻ 40 MB
- CPU / RAM / SSD: 4 nhân, 32 GB RAM (mở rộng thêm 32 GB), SSD 128 GB
- Chế độ vận hành: Cisco ACI (từ ACI 16.0.5), Cisco NX-OS (từ NX-OS 10.4.2), hoặc Cisco Nexus Hyperfabric (từ 26-03)
- Nguồn điện: 500W AC / 930W DC / 1200W HVAC-HVDC, tối đa 2 nguồn hot-swap N+1
- Công suất tiêu thụ: 420W (điển hình) — 464W (tối đa)
- MACsec: IEEE 802.1ae trên toàn bộ cổng
- Kích thước / Trọng lượng: 1RU, 4.4 x 43.9 x 45.5 cm — 7.1 kg (chưa gồm nguồn, fan)
- MTBF: 315.600 giờ
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | N9K-C93108TC-FX3 |
| Dòng sản phẩm | Cisco N9300-FX3 Series |
| Cổng downlink | 48 x 100M/1/10G BASE-T (không PoE) |
| Cổng uplink | 6 x 40/100G QSFP28 |
| Cổng quản lý | 2 cổng: 1 RJ-45 + 1 SFP |
| Cổng USB | 1 |
| Cổng RS-232 | 1 |
| Băng thông chuyển mạch | 2.16 Tbps |
| Tỷ lệ chuyển tiếp | 1.2 Bpps |
| Buffer hệ thống | 40 MB |
| ASIC | Cisco Cloud Scale (FX3) |
| CPU | 4 nhân |
| RAM | 32 GB mặc định, mở rộng thêm 32 GB |
| SSD | 128 GB |
| Forwarding table | Tối đa 2 triệu shared entries |
| MAC address entries | Tối đa 512.000 |
| IPv4 LPM / host entries | 1.792.000 |
| IPv6 LPM entries | 896.000 |
| IPv6 host entries | 1.792.000 |
| VRF instances | 16.000 |
| ECMP paths | Tối đa 128-way |
| Port-channel | Tối đa 512 port-channel, 32 link/port-channel |
| VLAN | 4096 (27 VLAN dự trữ hệ thống) |
| Fabric Extender (FEX) | Không hỗ trợ (chỉ 93180YC-FX3 và 93108TC-FX3P hỗ trợ FEX trong dòng FX3) |
| ACL entries | 5.000 ingress / 2.000 egress (single-slice forwarding engine) |
| MACsec | IEEE 802.1ae, toàn bộ cổng |
| Hệ điều hành | Cisco NX-OS / Cisco ACI firmware / Cisco Nexus Hyperfabric |
| NX-OS tối thiểu | NX-OS 10.4.2 |
| ACI tối thiểu | ACI 16.0.5 |
| Hyperfabric tối thiểu | Hyperfabric 26-03 |
| Nguồn điện | 500W AC / 930W DC / 1200W HVAC-HVDC |
| Số nguồn | Tối đa 2, hot-swappable, N+1 |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 420W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 464W |
| Fan | 4, hot-swappable |
| Form factor | 1RU |
| Kích thước (H x W x D) | 4.4 x 43.9 x 45.5 cm (1.72 x 17.3 x 17.9 inch) |
| Trọng lượng | 7.1 kg / 15.8 lb (chưa gồm nguồn, fan) |
| MTBF | 315.600 giờ |
So sánh N9K-C93108TC-FX3 với N9K-C93108TC-FX3P (bản có PoE)
Hai mã dùng chung nền cổng đồng 48x BASE-T + 6x40/100G QSFP28, nhưng khác nhau ở PoE và một số thông số nền tảng:
| Tiêu chí | N9K-C93108TC-FX3 | N9K-C93108TC-FX3P |
|---|---|---|
| Tốc độ downlink | 100M/1/10G BASE-T | 100M/1/2.5/5/10G BASE-T (MultiGig) |
| PoE/UPoE | Không có | Có — UPoE tối đa 60W/cổng |
| RAM | 32 GB (mở rộng 32 GB) | 16 GB (mở rộng 16 GB) |
| Nguồn điện | 500W AC / 930W DC / 1200W HVAC-HVDC | 1100W AC / 1900W AC (không có DC) |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 420W | 360W (chưa gồm PoE) |
| FEX support | Không | Có (tối đa 162 FEX) |
| NX-OS tối thiểu | NX-OS 10.4.2 | NX-OS 9.3.5 |
| ACI tối thiểu | ACI 16.0.5 | ACI 15.1.3 |
| Hyperfabric tối thiểu | Hyperfabric 26-03 | N/A (chưa công bố cho model FX3P) |
| MTBF | 315.600 giờ | 302.360 giờ |
| Trọng lượng | 7.1 kg | 7.25 kg |
| Phù hợp | Kết nối server/switch đồng thuần túy, không cần PoE, cần FEX | Cần cấp nguồn PoE cho AP/camera/màn hình, không cần FEX |
Chọn N9K-C93108TC-FX3 khi: không cần cấp PoE cho thiết bị đầu cuối, cần hỗ trợ Fabric Extender (FEX), hoặc cần chạy trên firmware/Hyperfabric mới nhất.
Chọn N9K-C93108TC-FX3P khi: cần cấp UPoE 60W cho AP Wi-Fi 6/6E, camera IP, màn hình kỹ thuật số; không cần FEX.
(Xem chi tiết đầy đủ tại bài N9K-C93108TC-FX3P.)
Tính năng nổi bật
Cloud Scale ASIC — wire-rate với đầy đủ bảo mật. 2.16 Tbps / 1.2 Bpps xử lý toàn bộ lưu lượng ở tốc độ đường truyền dù bật đầy đủ ACL, MACsec và streaming telemetry. Buffer chia sẻ 40 MB giảm packet drop khi traffic bursty.
RAM lớn gấp đôi bản P — phù hợp workload nặng. 32 GB RAM (có thể mở rộng thêm 32 GB) cao hơn đáng kể so với 16 GB của FX3P — phù hợp khi cần chạy nhiều container/telemetry service hoặc bảng định tuyến lớn đồng thời.
Hỗ trợ Fabric Extender (FEX). Là một trong hai model duy nhất của dòng FX3 (cùng 93180YC-FX3) hỗ trợ kết nối tối đa 162 FEX — phù hợp mở rộng access layer từ một switch trung tâm mà không cần thêm switch full-feature.
Ba chế độ vận hành, firmware mới nhất trong dòng FX3. Chạy Cisco ACI (từ 16.0.5), NX-OS VXLAN EVPN/BGP/OSPF/IS-IS/SR-SRv6 (từ NX-OS 10.4.2), hoặc Cisco Nexus Hyperfabric cloud-managed (từ 26-03) — đây là model có yêu cầu firmware tối thiểu mới nhất trong toàn dòng FX3, đồng nghĩa cũng là bản silicon/software stack mới hơn.
Bảo mật wire-rate toàn cổng. MACsec IEEE 802.1ae trên cả 48 cổng downlink và 6 cổng uplink.
Tự động hóa và lập trình. POAP, REST API/DME, Native YANG & OpenConfig qua RESTCONF/NETCONF/gNMI, model-driven telemetry, tích hợp Ansible và third-party app hosting qua Cisco Application Framework (CAF).
Ứng dụng phù hợp
- Leaf/ToR switch kết nối server qua cáp đồng 10GBASE-T hiện có, không cần PoE
- Mở rộng access layer qua Fabric Extender (FEX) từ switch trung tâm
- Triển khai Cisco ACI hoặc VXLAN EVPN fabric cần firmware/silicon mới nhất trong dòng FX3
- Workload cần nhiều RAM cho container hosting, telemetry hoặc bảng định tuyến lớn
- Triển khai theo mô hình cloud-managed qua Cisco Nexus Hyperfabric
FAQ
N9K-C93108TC-FX3 và N9K-C93108TC-FX3P khác nhau ở điểm nào là quan trọng nhất? Khác biệt lớn nhất là PoE: bản FX3P có UPoE tối đa 60W/cổng, bản FX3 (không "P") hoàn toàn không có PoE. Ngoài ra hai bản cũng khác nhau về RAM (32GB vs 16GB), tùy chọn nguồn (FX3 có thêm DC/HVDC, FX3P chỉ AC), và hỗ trợ FEX (chỉ FX3 hỗ trợ).
Switch này có hỗ trợ Fabric Extender (FEX) không? Có — N9K-C93108TC-FX3 hỗ trợ tối đa 162 FEX theo datasheet, là một trong hai model duy nhất của dòng FX3 có tính năng này (cùng với N9K-C93180YC-FX3). Bản FX3P không có FEX.
Có thể chạy Cisco Nexus Hyperfabric trên switch này không? Có, từ bản Hyperfabric 26-03 theo datasheet — khác với FX3P hiện chưa có Hyperfabric tối thiểu được công bố.
Vì sao switch này yêu cầu NX-OS/ACI tối thiểu cao hơn (mới hơn) so với bản FX3P? Theo datasheet, N9K-C93108TC-FX3 yêu cầu NX-OS từ 10.4.2 và ACI từ 16.0.5 — cao hơn FX3P (NX-OS 9.3.5, ACI 15.1.3). Đây là do model FX3 được thêm vào datasheet sau (theo lịch sử tài liệu, bổ sung tháng 12/2023) với yêu cầu phần mềm mới hơn; cần kiểm tra tương thích firmware hiện có trong hạ tầng trước khi triển khai.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| N9K-C93108TC-FX3 | Switch chính — 48p 100M/1/10GBASE-T + 6p 40/100G QSFP28 |
| NXA-PAC-500W-PE / -PI | Nguồn AC 500W, port-side exhaust / intake |
| NXA-PDC-930W-PE / -PI | Nguồn DC 930W, port-side exhaust / intake |
| N9K-PUV-1200W | Nguồn universal 1200W, hỗ trợ HVAC/HVDC, 2 chiều |
| NXA-SFAN-35CFM-PE / -PI | Fan tray 35 CFM, exhaust / intake |
| NXK-ACC-KIT-1RU | Kit rack mount 4-post |
| NXK-ACC-KIT-2P | Kit rack mount 2-post |
Khuyến nghị dự phòng nguồn: trang bị đủ 2 PSU cùng loại (AC, DC, hoặc HVAC/HVDC) ở cấu hình hot-swap N+1 để đảm bảo hoạt động liên tục khi thay thế nguồn không cần downtime.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

