Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki MX95 là thiết bị bảo mật & SD-WAN rack-mount 1U cho chi nhánh trung bình đến lớn, với uplink 10 Gigabit Ethernet (SFP+).
⚡ Điểm Nhanh Thông Số Chính
- Firewall throughput: 3 Gbps
- Advanced Security throughput: 2 Gbps
- Max VPN throughput: 2,5 Gbps
- VPN tunnels tối đa: 500
- Khuyến nghị: ≤500 thiết bị
- WAN: 2× 10GE SFP+ + 2× 2.5GE RJ45 (1× PoE+) | LAN: 4× 1GE RJ45 + 2× 10GE SFP+
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Firewall throughput | 3 Gbps |
| Advanced Security throughput | 2 Gbps |
| Max VPN throughput | 2,5 Gbps |
| VPN tunnels tối đa | 500 |
| Khuyến nghị | ≤500 thiết bị |
| WAN interfaces | 2× 10GE SFP+, 2× 2.5GE RJ45 (1× PoE+) |
| LAN interfaces | 4× 1GE RJ45, 2× 10GE SFP+ |
| Form factor | 1RU rack-mount |
| Kích thước (W×D×H) | 484,6 × 285,2 × 44 mm |
| Trọng lượng | 3,17 kg |
| Công suất tiêu thụ (idle/max) | 42W / 109W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Bảo hành | Trọn đời, thay thế next-day |
So Sánh License
| License | Đối tượng | Tính năng |
|---|---|---|
| Enterprise | Toàn tổ chức | SD-WAN cơ bản, NGFW Layer 7 |
| Advanced Security | Theo từng thiết bị | + AMP, IDS/IPS, Content Filtering |
| Secure SD-WAN Plus | Theo từng thiết bị | + ThousandEyes, ML Analytics |
So Sánh Nhanh MX85 / MX95 / MX105
| Tiêu chí | MX85 | MX95 | MX105 |
|---|---|---|---|
| Firewall throughput | 1 Gbps | 3 Gbps | 5 Gbps |
| Max VPN throughput | 1 Gbps | 2,5 Gbps | 3,5 Gbps |
| VPN tunnels | 200 | 500 | 1.000 |
| Khuyến nghị | ≤250 | ≤500 | ≤750 |
| Uplink | 2× SFP 1G | 2× SFP+ 10G | 2× SFP+ 10G |
| Nguồn dự phòng | Không | Không | Có, 2×150W |
| Phù hợp nhất | Chi nhánh vừa | Chi nhánh lớn, cần 10G | Chi nhánh lớn, cần dự phòng nguồn |
Tính Năng Nổi Bật
- Uplink 10GE SFP+ cho backbone/kết nối switch aggregation tốc độ cao
- NGFW Layer 7, IDS/IPS Snort®, Cisco AMP, content filtering (Talos)
- SD-WAN Active/Active VPN, Dynamic Path Selection, Local Internet Breakout
Trường Hợp Sử Dụng
- Chi nhánh lớn hoặc trụ sở khu vực cần firewall hiệu năng cao
- Kết nối trực tiếp lên switch core/aggregation qua SFP+ 10G
- Doanh nghiệp có nhiều VPN site-to-site đồng thời
FAQ
MX95 khác gì MX85? Uplink 10GE SFP+ (thay vì 1GE), throughput 3 Gbps (gấp 3 MX85), quy mô ≤500 thiết bị.
MX95 và MX105 chọn cái nào? MX105 thêm nguồn kép dự phòng và throughput cao hơn (5 Gbps) — chọn MX105 nếu cần độ sẵn sàng cao hoặc quy mô gần 750 thiết bị.
Module quang nào tương thích MX95? MA-SFP-1GB-SX/TX, MA-SFP-10GB-SR/LR, MA-CBL-TA-1M/3M (Twinax 10G).
Đặt Hàng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| MX95 | Meraki MX95 Router/Security Appliance |
| LIC-MX95-ENT-1Y / 3Y / 5Y | Enterprise License and Support |
| LIC-MX95-SEC-1Y / 3Y / 5Y | Advanced Security License and Support |
| LIC-MX95-SDW-1Y / 3Y / 5Y | Secure SD-WAN Plus License and Support |
MX95 dùng nguồn AC nội bộ đơn, không có PSU kép như MX105/MX250/MX450.
Thông Tin Liên Quan
Ghi Chú Minh Bạch
Thông số lấy từ MX Family Data Sheet (Cisco, 01-Sep-2026)
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

