Loading...

Cisco Meraki MR Family – Access Point Wi-Fi Doanh Nghiệp, Quản Lý Tập Trung Qua Cloud

Tổng quan

Cisco Meraki MR Family là dòng access point (AP) Wi-Fi cấp doanh nghiệp, được xây dựng trên nền tảng kiến trúc quản lý qua Cloud đoạt giải thưởng của Cisco Meraki. Dòng sản phẩm này cung cấp khả năng quản lý tập trung mạnh mẽ, trực quan, đồng thời loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp và chi phí của các wireless controller truyền thống tại chỗ.

Meraki MR được thiết kế cho các môi trường doanh nghiệp khắc nghiệt – nơi yêu cầu phần cứng hiệu năng cao, nhiều radio, tính năng phần mềm nâng cao cùng độ tin cậy đã được kiểm chứng với SLA 99,9% trên cloud.

Tại sao chọn Cisco Meraki MR?

Quản lý qua Cloud tập trung

Với kiến trúc cloud-managed, đội ngũ IT có thể triển khai và quản lý toàn bộ hệ thống Wi-Fi trên nhiều địa điểm chỉ qua giao diện web trực quan, không cần đào tạo chuyên sâu hay nhân sự chuyên trách tại từng site. Các tính năng nổi bật:

  • Zero-touch provisioning – thiết bị tự cấu hình khi kết nối mạng
  • Tối ưu hóa RF tự học (Auto RF) liên tục điều chỉnh kênh và công suất phát
  • Cập nhật firmware thông minh giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ
  • Meraki Health – công cụ phân tích AI/ML hỗ trợ xác định nguyên nhân gốc rễ sự cố
  • Thêm site mới chỉ mất vài phút, không cần IT có mặt tại chỗ

Bảo mật doanh nghiệp toàn diện

  • Tường lửa stateful Layer 3/7 tích hợp, hỗ trợ 802.1x/RADIUS và Active Directory
  • Air Marshal WIDS/WIPS: phát hiện và ngăn chặn xâm nhập không dây theo thời gian thực
  • Tích hợp Cisco Umbrella (bảo vệ tại tầng DNS) chống malware, ransomware, phishing
  • Hỗ trợ NAC – quét antivirus thiết bị đầu cuối trước khi cho phép kết nối
  • Tuân thủ HIPAA, PCI, FIPS-140-3, tương thích IPv6, chứng nhận WFA

Hiệu năng RF cao

  • Hỗ trợ hơn 100 người dùng mỗi AP
  • Tự động phát hiện và thích nghi với nhiễu từ nguồn không phải Wi-Fi
  • Phân tích phổ tần thời gian thực (Spectrum Analysis) trên các model indoor
  • Mesh tự cấu hình, tự phục hồi khi xảy ra sự cố cáp hoặc switch

Các tính năng nổi bật

Tính năngChi tiết
Chuẩn Wi-Fi mới nhất 802.11be (Wi-Fi 7), 802.11ax (Wi-Fi 6/6E)
Không gian luồng Lên đến 16 spatial streams (MU-MIMO)
Bảo mật WIDS/WIPS, Air Marshal, Cisco Umbrella, FIPS-140-3
IoT Bluetooth® Low Energy radio tích hợp, hỗ trợ 802.15.4, ESL
VPN Auto-tunneling IPsec, Site-to-site, Teleworker VPN
Analytics Presence analytics, client fingerprinting, BYOD reporting
Quản lý Meraki Cloud Dashboard, Cisco Catalyst Center (on-prem)
Triển khai Zero-touch, self-healing mesh, plug-and-play

Dòng sản phẩm Wi-Fi 7 (802.11be)

CW9178I – Ultra High-Performance Wi-Fi 7 Indoor

Model cao cấp nhất trong dòng Wi-Fi 7, dành cho môi trường mật độ cao, đòi hỏi hiệu năng tối đa.

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Spatial Streams 16 (4×4:4 MU-MIMO, 4 radio, 3 băng tần)
Tốc độ tổng hợp 24 Gbps (quad radio)
Interface Dual multigigabit 10 Gbps
UWB
USB 2.0 9W
WIDS/WIPS Tri-band
Nguồn 802.3at/bt PoE+ và UPoE
Kích thước 251.5 × 251.5 × 50.8 mm
Trọng lượng 1.87 kg

CW9176I/D1 – High-Performance Wi-Fi 7 Indoor

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Spatial Streams 12 (4×4:4 MU-MIMO, 3 radio, 3 băng tần)
Tốc độ tổng hợp 18 Gbps
Interface Single multigigabit 10 Gbps
UWB
USB 2.0 9W
Nguồn 802.3at/bt PoE+ và UPoE
Kích thước 242.3 × 242.25 × 52.8 mm
Trọng lượng 1.56 kg (9176I) / 1.53 kg (9176D1)

9172I – Wi-Fi 7 Indoor (SMB / Chi nhánh / Retail)

Phù hợp cho văn phòng chi nhánh, SOHO, SMB và bán lẻ.

Thông sốGiá trị
Chuẩn 802.11be, Wi-Fi 7
Spatial Streams 2.4 GHz: 2×2:2 / 5 GHz: 2×2:2 hoặc 4×4:4 / 6 GHz: 2×2:2
Tốc độ tổng hợp Lên đến 9,000 Mbps
Interface 1× 2.5 Gbps uplink, 1× RJ45 console
USB 2.0
Nguồn 30W (full radio), 45W (bật USB)
Kích thước 203 × 203 × 46 mm
Trọng lượng 879 g

9172H – Wi-Fi 7 Indoor (Khách sạn / Căn hộ)

Thiết kế đặc biệt cho khách sạn, khu nhà ở đa hộ gia đình.

Thông sốGiá trị
Chuẩn 802.11be, Wi-Fi 7
Spatial Streams 2.4/5/6 GHz: đều 2×2:2
Tốc độ tổng hợp 9,000 Mbps
Interface 1× 2.5 Gbps uplink, 3× 1 Gbps LAN (1 cổng PoE out), 1× passthrough
Tương thích mount C9105AXW, MR36H
Nguồn 30W (full radio), 45W (bật PoE out)
Kích thước 127 × 178 × 25 mm
Trọng lượng 595 g

Dòng sản phẩm Wi-Fi 6E (802.11ax)

MR57 – Ultra High-Performance Wi-Fi 6E Indoor (Flagship)

Model hàng đầu của Wi-Fi 6E với dual Ethernet port, hỗ trợ link aggregation.

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2.4 / 5 / 6 GHz
Spatial Streams 4×4:4 MU-MIMO
Tốc độ tổng hợp 7.78 Gbps
Interface Dual multigigabit 5G
USB 2.0 9.0W
Quản lý Meraki Cloud
Nguồn 802.3at/bt PoE+ / UPoE / DC adapter
Kích thước 260 × 260 × 56 mm
Trọng lượng 1.7 kg

CW9166/CW9166D1 – Ultra High-Performance Wi-Fi 6E (Unified Hardware)

Phần cứng hợp nhất, tương thích cả Meraki Cloud và Cisco Catalyst Center.

Thông sốGiá trị
Spatial Streams 4×4:4 MU-MIMO
Tốc độ 7.78 Gbps
Interface 1× multigigabit 5G
USB 2.0 4.5W
Kích thước 241.3 × 241.3 × 56.9 mm
Trọng lượng 1.60 kg (9166) / 1.59 kg (9166D1)

CW9166D1 được tích hợp anten định hướng (directional antenna).

CW9164 – High-Performance Wi-Fi 6E

Thông sốGiá trị
Spatial Streams 2×2:2 (2.4 GHz) / 4×4:4 (5 & 6 GHz)
Tốc độ 7.49 Gbps
Interface 1× multigigabit 2.5G
Kích thước 241.3 × 241.3 × 56.9 mm
Trọng lượng 1.60 kg

CW9162 – General Purpose Wi-Fi 6E

Thông sốGiá trị
Spatial Streams 2×2:2 MU-MIMO
Tốc độ 3.9 Gbps
Interface 1× multigigabit 2.5G
Kích thước 200 × 200 × 43 mm
Trọng lượng 0.93 kg

Dòng sản phẩm Wi-Fi 6 Indoor

ModelPhân khúcMax RateMU-MIMOInterface
MR28 Entry-level, mật độ vừa 1.5 Gbps 2×2:2 1× GbE
MR36 Entry-level + security radio 1.5 Gbps 2×2:2 1× GbE
MR36H Khách sạn / ký túc xá 1.5 Gbps 2×2:2 1× GbE passthrough + PoE out
MR44 Mật độ trung bình 2.7 Gbps 2×2:2 + 4×4:4 1× 2.5G
MR46/MR46E Mật độ cao, anten ngoài 3.0 Gbps 4×4:4 1× 2.5G
MR56 Ultra-high density 5.4 Gbps 8×8:8 1× 5G

Dòng sản phẩm Outdoor Wi-Fi 6/6E

ModelChuẩnMax RateIP RatingInterface
MR78 Wi-Fi 6 1.5 Gbps IP67 1× GbE
MR76 Wi-Fi 6 1.5 Gbps IP67 1× GbE + 4× N-type
MR86 Wi-Fi 6 3.0 Gbps IP67 1× 2.5G + 4× N-type
CW9163E Wi-Fi 6E 3.9 Gbps IP67 1× 2.5G + GPS + 4× N-type

Licensing – Bản quyền sử dụng

Cisco Meraki MR hoạt động theo mô hình license theo thuê bao (subscription). Các gói license chính:

Mã LicenseLoạiMô tả
LIC-MR-A Subscription Cisco Meraki MR Advantage
LIC-MR-E Subscription Cisco Meraki MR Essentials
LIC-ENT-1/3/5/7/10YR Co-term Enterprise License, 1–10 năm
LIC-MR-ADV-1/3/5Y Co-term Advanced License, 1–5 năm
LIC-MR-UPGR-1/3/5Y Co-term Nâng cấp ENT → ADV, 1–5 năm
LIC-CW-E Cisco Networking Subscription Cisco Wireless Essentials
LIC-CW-A Cisco Networking Subscription Cisco Wireless Advantage

Ứng dụng theo ngành

  • Giáo dục: Quản lý tập trung nhiều campus, hỗ trợ BYOD học sinh/sinh viên
  • Khách sạn & Hospitality: Model MR36H, 9172H phù hợp triển khai theo phòng
  • Bán lẻ: Presence analytics theo dõi hành vi khách hàng, tối ưu marketing
  • Y tế: Tuân thủ HIPAA, bảo mật dữ liệu bệnh nhân
  • Văn phòng doanh nghiệp: Từ SMB đến enterprise với Wi-Fi 7 hiệu năng cao
  • Ngoài trời / Công nghiệp: MR76, MR86, CW9163E chịu thời tiết IP67

Xem thêm: