Loading...

Cisco Meraki MR Family – Access Point Wi-Fi Doanh Nghiệp, Quản Lý Tập Trung Qua Cloud

Tổng quan

Cisco Meraki MR Family là dòng access point (AP) Wi-Fi cấp doanh nghiệp, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard trên cloud. Kiến trúc này giúp đội ngũ IT triển khai và giám sát Wi-Fi nhiều địa điểm qua giao diện web, không cần wireless controller đặt tại chỗ. Dòng MR gồm các AP Wi-Fi 7, Wi-Fi 6E và Wi-Fi 6, cho cả trong nhà lẫn ngoài trời.

Chọn nhanh theo nhu cầu

Nhu cầuModel gợi ý
Wi-Fi 7 hiệu năng tối đa, môi trường mật độ cao CW9178I, CW9176I/D1
Wi-Fi 7 cho chi nhánh, SMB, bán lẻ CW9172I
Khách sạn, ký túc xá, căn hộ (lắp theo phòng) MR36H, CW9172H
Wi-Fi 6E (băng 6 GHz) MR57, CW9166, CW9164, CW9162
Wi-Fi 6 cơ bản, chi phí thấp MR28, MR36
Wi-Fi 6 4x4, cổng 2,5G MR44, MR46
Wi-Fi 6 anten lắp ngoài MR46E
Ngoài trời MR76, MR78, MR86, CW9163E

Tại sao chọn Cisco Meraki MR?

Quản lý qua cloud tập trung

  • Zero-touch provisioning: cắm mạng là AP tự kết nối Meraki Cloud, tải cấu hình và tham gia network
  • Tối ưu RF tự động: radio quét chuyên dụng thu thập dữ liệu RF liên tục, cloud dùng để tự điều chỉnh kênh, công suất phát và cấu hình kết nối
  • Firmware tự cập nhật qua cloud, không cần tải và cài thủ công
  • Meraki Health hỗ trợ theo dõi và xác định nguyên nhân sự cố
  • Triển khai site mới trong vài phút, không cần nhân sự IT tại chỗ

Bảo mật tích hợp

  • Firewall Layer 3 và Layer 7, xác thực 802.1X, tích hợp Cisco ISE
  • Air Marshal (WIDS/WIPS): phát hiện và chống xâm nhập không dây theo thời gian thực
  • Tích hợp Cisco Umbrella qua API (cần license Umbrella riêng; Meraki đã ngừng tính năng tích hợp Umbrella tự động từ 26/04/2025)
  • Báo cáo tuân thủ PCI

Hiệu năng RF

  • Radio thứ ba chuyên trách quét RF và bảo mật, không chiếm airtime của client
  • Phân tích phổ và nhiễu RF trên các model indoor có radio quét
  • Radio Bluetooth Low Energy tích hợp cho beacon, quét và giải pháp IoT
  • Nhiều tùy chọn anten ngoài (MR46E, các model ngoài trời N-type)

Các tính năng nổi bật

Tính năngChi tiết
Chuẩn Wi-Fi 802.11be (Wi-Fi 7), 802.11ax (Wi-Fi 6/6E)
Số luồng không gian Lên đến 16 (CW9178I, 4x4:4 trên 4 radio)
Bảo mật WIDS/WIPS, Air Marshal, firewall L3/L7, 802.1X, IPsec VPN
IoT Radio Bluetooth Low Energy tích hợp; tích hợp nhãn giá điện tử (ESL) trên AP có radio IoT
Phân tích vị trí Location analytics trên Meraki Dashboard
Quản lý Meraki Dashboard; một số model CW (unified hardware) còn hỗ trợ Cisco Catalyst Center
Triển khai Zero-touch, plug-and-play, firmware tự cập nhật

Dòng sản phẩm Wi-Fi 7 (802.11be)

CW9178I - Wi-Fi 7 indoor hiệu năng cực cao

Model cao cấp nhất trong dòng Wi-Fi 7, dành cho môi trường mật độ cao, đòi hỏi hiệu năng tối đa.

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Luồng không gian 16 (4x4:4 MU-MIMO, 4 radio, 3 băng tần)
Tốc độ tổng hợp 24 Gbps (quad radio)
Cổng mạng 2 cổng multigigabit 10 Gbps
UWB Có
USB 2.0 9 W
WIDS/WIPS Tri-band
Nguồn 802.3at/bt PoE+ và UPoE
Kích thước 251,5 x 251,5 x 50,8 mm
Trọng lượng 1,87 kg

CW9176I/D1 - Wi-Fi 7 indoor hiệu năng cao

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz
Luồng không gian 12 (4x4:4 MU-MIMO, 3 radio, 3 băng tần)
Tốc độ tổng hợp 18 Gbps
Cổng mạng 1 cổng multigigabit 10 Gbps
UWB Có
USB 2.0 9 W
Nguồn 802.3at/bt PoE+ và UPoE
Kích thước 242,3 x 242,25 x 52,8 mm
Trọng lượng 1,56 kg (9176I) / 1,53 kg (9176D1)

CW9172I - Wi-Fi 7 indoor (SMB, chi nhánh, bán lẻ)

Phù hợp cho văn phòng chi nhánh, SOHO, SMB và bán lẻ.

Thông sốGiá trị
Chuẩn 802.11be, Wi-Fi 7
Luồng không gian 2,4 GHz: 2x2:2 / 5 GHz: 2x2:2 hoặc 4x4:4 / 6 GHz: 2x2:2
Tốc độ tổng hợp Lên đến 9.000 Mbps
Cổng mạng 1 x 2,5 Gbps uplink, 1 x RJ45 console
USB 2.0 Có
Nguồn 30 W (đủ radio), 45 W (bật USB)
Kích thước 203 x 203 x 46 mm
Trọng lượng 879 g

CW9172H - Wi-Fi 7 indoor (khách sạn, căn hộ)

Thiết kế cho khách sạn, khu nhà ở đa hộ gia đình.

Thông sốGiá trị
Chuẩn 802.11be, Wi-Fi 7
Luồng không gian 2,4/5/6 GHz: đều 2x2:2
Tốc độ tổng hợp 9.000 Mbps
Cổng mạng 1 x 2,5 Gbps uplink, 3 x 1 Gbps LAN (1 cổng PoE out), 1 x passthrough
Tương thích giá đỡ C9105AXW, MR36H
Nguồn 30 W (đủ radio), 45 W (bật PoE out)
Kích thước 127 x 178 x 25 mm
Trọng lượng 595 g

Dòng sản phẩm Wi-Fi 6E (802.11ax)

MR57 - Wi-Fi 6E indoor hiệu năng cực cao (flagship)

Model đầu bảng của Wi-Fi 6E, có 2 cổng Ethernet hỗ trợ link aggregation. Xem chi tiết tại Wi-Fi 6E AP Meraki MR57-HW.

Thông sốGiá trị
Tần số Tri-band: 2,4 / 5 / 6 GHz
Luồng không gian 4x4:4 MU-MIMO
Tốc độ tổng hợp 7,78 Gbps
Cổng mạng 2 cổng multigigabit 5G
USB 2.0 9,5 W
Quản lý Meraki Cloud
Nguồn PoE 802.3at (30 W, tắt USB) hoặc 802.3bt (tối đa 40 W) / adapter 54 V DC
Kích thước 260 x 260 x 56 mm
Trọng lượng 1,7 kg

CW9166/CW9166D1 - Wi-Fi 6E hiệu năng cực cao (unified hardware)

Phần cứng hợp nhất, tương thích cả Meraki Cloud và Cisco Catalyst Center. CW9166D1 tích hợp anten định hướng.

Thông sốGiá trị
Luồng không gian 4x4:4 MU-MIMO
Tốc độ 7,78 Gbps
Cổng mạng 1 cổng multigigabit 5G
USB 2.0 4,5 W
Kích thước 241,3 x 241,3 x 56,9 mm
Trọng lượng 1,60 kg (9166) / 1,59 kg (9166D1)

CW9164 - Wi-Fi 6E hiệu năng cao

Thông sốGiá trị
Luồng không gian 2x2:2 (2,4 GHz) / 4x4:4 (5 và 6 GHz)
Tốc độ 7,49 Gbps
Cổng mạng 1 cổng multigigabit 2,5G
Kích thước 241,3 x 241,3 x 56,9 mm
Trọng lượng 1,60 kg

CW9162 - Wi-Fi 6E đa dụng

Thông sốGiá trị
Luồng không gian 2x2:2 MU-MIMO
Tốc độ 3,9 Gbps
Cổng mạng 1 cổng multigigabit 2,5G
Kích thước 200 x 200 x 44,45 mm
Trọng lượng 0,93 kg

Dòng sản phẩm Wi-Fi 6 indoor

ModelTốc độ tổng hợp tối đaMIMOCổng mạngNguồn PoE
MR28 (entry-level, mật độ vừa) 1,5 Gbps 2x2:2 1 x GbE 802.3af
MR36 1,5 Gbps 2x2:2 1 x GbE 802.3af
MR36H(khách sạn, ký túc xá) 1,5 Gbps 2x2:2 1 x GbE uplink + 3 x GbE LAN (1 cổng cấp PoE 802.3af) + 1 cổng passthrough 802.3at (tối đa 30 W), hoặc 802.3af ở chế độ công suất thấp (tắt cổng PoE out)
MR44 2,7 Gbps 2,4 GHz: 2x2 / 5 GHz: 4x4 1 x 2,5G 802.3at, hoặc 802.3af (chế độ công suất thấp)
MR46 / MR46E (anten ngoài) 2,98 Gbps 4x4:4 cả hai băng 1 x 2,5G 802.3at
MR56 5,38 Gbps 2,4 GHz: 4x4:4; 5 GHz: 8x8:8 1 x 5G 802.3at

Tốc độ tổng hợp là tốc độ khung over-the-air tối đa của chipset (cộng dồn cả hai băng), không phải throughput thực tế của client.

Dòng sản phẩm ngoài trời Wi-Fi 6/6E

ModelChuẩnTốc độ tối đaChuẩn chống nước, bụiCổng mạng
MR78 Wi-Fi 6 1,5 Gbps IP67 1 x GbE
MR76 Wi-Fi 6 1,5 Gbps IP67 1 x GbE + 4 x N-type
MR86 Wi-Fi 6 3,0 Gbps IP67 1 x 2,5G + 4 x N-type
CW9163E Wi-Fi 6E 3,9 Gbps IP67 1 x 2,5G + GPS + 4 x N-type

Licensing - Bản quyền sử dụng

Mọi AP Meraki đều cần license còn hiệu lực để hoạt động. License MR không phụ thuộc model: cùng một mã dùng cho mọi AP trong cùng nhóm. Meraki có ba mô hình cấp phép:

Mô hìnhLoại licenseÁp dụng
Co-term và per-device MR Enterprise, MR Advanced, MR Upgrade (mã LIC-ENT-xYR, LIC-MR-ADV-xY, LIC-MR-UPGR-xY) Các AP dòng MR
Subscription, nhóm LIC-MR Bậc Essentials và Advantage AP Wi-Fi 6/6E dòng MR, gồm các CW9162I, CW9163E, CW9164I, CW9166I, CW9166D1 ở chế độ Meraki
Subscription, nhóm LIC-CW Bậc Essentials và Advantage AP Wi-Fi 7 (dòng CW917x)

Bảng mã SKU đầy đủ, so sánh Enterprise/Advanced/Upgrade và cách nâng cấp xem tại Meraki MR License.

Ứng dụng theo ngành

  • Giáo dục: quản lý tập trung nhiều campus, hỗ trợ BYOD cho học sinh, sinh viên
  • Khách sạn và hospitality: MR36H, 9172H phù hợp triển khai theo phòng
  • Bán lẻ: location analytics theo dõi lưu lượng và thời gian lưu lại của khách
  • Y tế: kiểm soát truy cập chặt chẽ cho nhân viên và thiết bị, giám sát bảo mật RF
  • Văn phòng doanh nghiệp: từ SMB đến enterprise, chọn Wi-Fi 6, 6E hoặc Wi-Fi 7 theo nhu cầu
  • Ngoài trời, công nghiệp: MR76, MR78, MR86, CW9163E đạt IP67

Thông tin liên quan

Ghi chú minh bạch

Số liệu Wi-Fi 6 (MR28, MR36, MR36H, MR44, MR46, MR46E) đối chiếu với datasheet từng model trên Cisco Meraki Documentation; thông tin license lấy từ Meraki MR License Guide và Subscription - MR Licensing. Tra cứu toàn bộ dòng sản phẩm tại MR Family Datasheet ở trên.