Danh mục sản phẩm
Cisco Meraki CW9163E-MR - Access Point Wi-Fi 6E ngoài trời IP67, anten ngoài
Cisco Meraki CW9163E-MR là access point Wi-Fi 6E (802.11ax) tri-band dùng ngoài trời, thuộc dòng Catalyst 9163E, đạt chuẩn IP67, quản lý qua Meraki Dashboard. AP có ba radio client 2x2:2, radio quét bảo mật chuyên dụng, radio IoT 2,4 GHz, bộ thu GNSS tích hợp cho AFC và dùng anten ngoài qua 4 cổng N-Type. Datasheet định vị model này cho ứng dụng ngoài trời mật độ thấp đến trung bình. Nếu chỉ cần Wi-Fi 6 ngoài trời, xem MR76-HW, MR78-HW hoặc MR86-HW.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6E (802.11ax) ngoài trời, tri-band 2,4 GHz + 5 GHz + 6 GHz; hướng tới môi trường mật độ thấp và trung bình
- MIMO: 2x2:2 trên cả ba băng tần, UL/DL OFDMA, kênh đến 160 MHz
- Tốc độ tổng hợp tối đa: 3,9 Gbps (tri-radio) — tốc độ khung tối đa của chipset, không phải throughput thực tế
- 5 radio hoạt động đồng thời: 3 radio client, 1 radio tri-band Air Marshal WIDS/WIPS, 1 radio IoT 2,4 GHz (BLE, Zigbee, Thread...)
- Anten: 4 cổng N-Type, dùng anten ngoài CW-ANT-O1-NS-00 (omni) hoặc CW-ANT-D1-NS-00 (định hướng); anten là mã riêng
- GNSS/AFC: bộ thu GNSS tích hợp cho AFC ở băng 6 GHz; anten GPS ngoài tùy chọn CW-ANT-GPS2-S-00
- Cổng mạng: 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45); cổng console RJ45
- Nguồn: PoE+ 802.3at (tối đa 25,5 W); 802.3af chạy chế độ giới hạn (6 GHz tắt, các radio còn lại 1x1)
- Chuẩn bảo vệ: IP67; -40 đến 65 °C (không solar derating), -40 đến 55 °C (có solar derating)
- Kích thước / trọng lượng: 245 x 245 x 63,5 mm, 1,50 kg
- MTBF: 468.413 giờ ở 25 °C
- License: cần license Meraki cho access point để hoạt động
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Cisco Meraki CW9163E-MR |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CW9163E-MR |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6E, Wi-Fi 6 R2) |
| Radio | 2,4 GHz 802.11b/g/n/ax (client) · 5 GHz 802.11a/n/ac/ax (client) · 6 GHz 802.11ax (client) · radio tri-band (2,4/5/6 GHz) 1x1 Air Marshal WIDS/WIPS, phân tích phổ, location analytics · radio IoT 2,4 GHz (BLE, Zigbee, Thread...). Cả 5 radio hoạt động đồng thời |
| Anten | Lắp ngoài qua 4 cổng N-Type. CW-ANT-O1-NS-00: dipole omni, 4 dBi (2,4 GHz), 8 dBi (5 GHz), 8 dBi (6 GHz), mỗi gói một anten, cần 4 anten để dùng đủ cổng. CW-ANT-D1-NS-00: patch định hướng 4 cổng, 8 dBi (2,4 GHz, 75x30°), 9 dBi (5 GHz, 60x30°), 9 dBi (6 GHz, 72x27°) |
| GNSS/GPS | Bộ thu GNSS tích hợp báo vị trí cho AFC; anten GPS ngoài tùy chọn CW-ANT-GPS2-S-00 (băng L1/L5, cáp 3 m, đầu RP-SMA, có giá đỡ treo tường hoặc cột) |
| MIMO | 2x2 với 2 luồng không gian ở mỗi băng 2,4 / 5 / 6 GHz; MRC và beamforming |
| Tính năng 802.11ax | UL/DL-OFDMA, TWT, BSS coloring (bật qua cập nhật firmware) |
| Độ rộng kênh | 20 và 40 MHz (802.11n); 20, 40, 80 MHz (802.11ac Wave 2); 20, 40, 80 và 160 MHz (802.11ax). 40 MHz chỉ hỗ trợ ở 5 và 6 GHz |
| Điều chế | Tối đa 1024-QAM ở cả ba băng 2,4 / 5 / 6 GHz |
| Tốc độ tổng hợp tối đa | 3,9 Gbps (tri-radio aggregate frame rate) |
| Công suất phát | Cài đặt tối đa 23 dBm (200 mW) ở mỗi băng 2,4 / 5 / 6 GHz |
| Cổng Ethernet | 1 x 100/1000/2,5G BASE-T (RJ45); cổng console RJ45; 4 x cổng anten N-Type; 1 x cổng GPS/GNSS RP-SMA |
| Nguồn điện | PoE 42,5 - 57 V (PoE+ và UPoE); tối đa 25,5 W ở 802.3at. Injector bán riêng. Nên bật LLDP/CDP để đàm phán nguồn |
| Kích thước | 245 x 245 x 63,5 mm (chưa tính tấm gá) |
| Trọng lượng | 1,50 kg |
| Môi trường hoạt động | IP67; -40 đến 65 °C không solar derating, -40 đến 55 °C có solar derating; độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ; độ cao đến 3.000 m |
| Chịu gió, thời tiết | Gió liên tục 161 km/h, giật 266 km/h; chống đóng băng MIL-STD-810F (13 mm); chống ăn mòn NEMA 250-2008; bức xạ mặt trời EN 60068-2-5; rung MIL-STD-810E |
| MTBF | 468.413 giờ ở 25 °C; 128.631 giờ ở 65 °C |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc cột (đường kính 6,4 - 9,9 cm); tương thích MA-MNT-MR-16 (đi kèm) và AIR-MNT-VERT1 |
| Bảo mật | Firewall lớp 7, WIDS/WIPS với Air Marshal và tự động ngăn rogue AP (chỉ ở 2,4 và 5 GHz, do băng 6 GHz bắt buộc PMF), WPA2-PSK, WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3 Personal/Enterprise, WPA3 Enhanced Open (OWE), mã hóa AES, guest isolation, VLAN 802.1q, IPsec VPN, tích hợp Cisco ISE, EMM/MDM, báo cáo PCI |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng 1 năm, đổi hàng trước (advanced replacement) theo datasheet Meraki (dòng ngoài trời) |
Bảng nguồn PoE theo datasheet
| Nguồn | Radio 2,4 GHz | Radio 5 GHz | Radio 6 GHz | Tốc độ cổng | Tiêu thụ tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| 802.3at (PoE+) | 2x2 | 2x2 | 2x2 | 2,5 Gbps | 25,5 W |
| 802.3af (PoE) | 1x1 | 1x1 | Tắt | 1 Gbps | 14,0 W |
Tính năng nổi bật
- IP67, dải nhiệt rộng: hoạt động từ -40 đến 65 °C không solar derating, chịu gió liên tục 161 km/h và giật 266 km/h.
- Tri-band Wi-Fi 6E ngoài trời: thêm băng 6 GHz cho ngoài trời (khi quy định cho phép), radio quét chuyên dụng Air Marshal 24x7 không chiếm airtime của client.
- Chọn anten theo kịch bản: anten omni cho phủ sóng tròn hoặc anten patch định hướng 4 cổng; bộ thu GNSS tích hợp hỗ trợ AFC.
- Radio IoT 2,4 GHz: hỗ trợ BLE, Zigbee, Thread cho các ứng dụng IoT ngoài trời.
- Chọn chế độ quản lý: Meraki Dashboard hoặc Catalyst 9800 WLC, chuyển được mà không đổi phần cứng.
Ứng dụng phù hợp
- Khuôn viên trường học, đại học: phủ sóng sân và lối đi ngoài trời.
- Khu công nghiệp, nhà kho, nhà chứa máy bay: kết nối thiết bị IoT trong điều kiện khắc nghiệt.
- Sân vận động, bãi đỗ xe, khu du lịch, Wi-Fi đô thị: vùng phủ sóng rộng ngoài trời, mật độ thấp đến trung bình.
FAQ
CW9163E-MR có kèm anten không? Cần bao nhiêu anten? Anten là mã đặt hàng riêng. Nếu dùng anten omni CW-ANT-O1-NS-00 (mỗi gói một anten) cần 4 anten để dùng đủ 4 cổng N-Type. Anten patch định hướng CW-ANT-D1-NS-00 là một anten 4 cổng, nên chỉ cần một anten. Bộ thu GNSS đã tích hợp; anten GPS ngoài CW-ANT-GPS2-S-00 chỉ là tùy chọn. Vui lòng liên hệ VNExperts để chọn anten và xác nhận cấu hình.
CW9163E-MR cấp nguồn bằng cách nào? PoE+ 802.3at (tối đa 25,5 W) để chạy đủ ba radio 2x2. Với PoE 802.3af, AP chạy chế độ giới hạn: băng 6 GHz tắt, các radio còn lại xuống 1x1 và tốc độ cổng 1 Gbps. Nên bật LLDP/CDP để đàm phán nguồn đúng.
Băng 6 GHz ngoài trời có dùng được ngay không? Phụ thuộc quy định từng quốc gia. Datasheet ghi hoạt động AFC cần được cơ quan quản lý phê duyệt; ở nước chưa cho phép băng 6 GHz hoặc chưa có hỗ trợ phần mềm, radio 6 GHz sẽ bị tắt. Vui lòng kiểm tra quy định hiện hành trước khi triển khai.
CW9163E có bảo hành bao lâu? Theo datasheet Meraki, dòng AP ngoài trời được bảo hành phần cứng 1 năm kèm đổi hàng trước; khác với dòng indoor bảo hành trọn đời.
Có cần license Meraki không? Có. Xem Meraki MR License.
Đặt hàng
| Mã | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| CW9163E-MR | Cisco Meraki CW9163E cloud managed Wi-Fi 6E AP ngoài trời | Thiết bị chính; cần license Meraki AP; anten không kèm |
| LIC-ENT-1YR, LIC-ENT-3YR, LIC-ENT-5YR, LIC-ENT-7YR, LIC-ENT-10YR | License Meraki MR Enterprise, thời hạn 1/3/5/7/10 năm | Bắt buộc cho mỗi AP; một mã dùng chung cho mọi model MR |
| LIC-MR-ADV-1Y, LIC-MR-ADV-3Y, LIC-MR-ADV-5Y | License Meraki MR Advanced, thời hạn 1/3/5 năm | Gồm toàn bộ tính năng Enterprise cộng thêm các tính năng nâng cao; dùng thay cho Enterprise |
| LIC-MR-UPGR-1Y, LIC-MR-UPGR-3Y, LIC-MR-UPGR-5Y | License nâng cấp MR Enterprise lên MR Advanced | Không dùng độc lập: MR Enterprise + MR Upgrade = MR Advanced |
| CW-ANT-O1-NS-00 | Anten dipole omni tự nhận dạng, đầu N-Type | Bán riêng; mỗi gói một anten, cần 4 anten |
| CW-ANT-D1-NS-00 | Anten patch định hướng 4 cổng tự nhận dạng, đầu N-Type | Bán riêng; một anten dùng đủ 4 cổng |
| CW-ANT-GPS2-S-00 | Anten GNSS/GPS ngoài, đầu RP-SMA | Tùy chọn, bán riêng |
| MA-MNT-MR-16 | Giá đỡ tường hoặc cột | Đi kèm thiết bị theo datasheet |
Lưu ý chọn license: mỗi AP cần một license MR còn hiệu lực; một mã dùng chung cho mọi model MR. Chi tiết Enterprise, Advanced, Upgrade và các mô hình co-term, per-device, subscription xem tại Meraki MR License.
Liên hệ VNExperts để được tư vấn chọn anten và báo giá thiết bị kèm license.
Thông tin liên quan
- Meraki MR License - Enterprise, Advanced, Upgrade và mã SKU
- Cisco Meraki MR Family - tổng quan dòng AP Wi-Fi 7, 6E, 6
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR76-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR78-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6 AP Meraki MR86-HW ngoài trời
- Wi-Fi 6E CW9166I-MR trong nhà
- Tìm hiểu cơ chế quản lý cấp phép Meraki License
- Cách tính thời gian Meraki Licensing Co-Termination
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

