Danh mục sản phẩm
Cisco ISA-3000-4C-K9: Firewall Công Nghiệp Bảo Mật OT/ICS Chạy Cisco ASA
Cisco Secure Firewall ISA-3000-4C-K9 là firewall công nghiệp thuộc dòng Cisco Secure Firewall ISA3000 — giải pháp bảo mật chuyên biệt cho môi trường OT (Operational Technology) và ICS (Industrial Control Systems). Chạy trên nền Cisco ASA OS, thiết bị cung cấp đầy đủ tính năng stateful firewall, VPN site-to-site, phân đoạn mạng công nghiệp và kiểm soát giao thức ICS/OT — trong form factor DIN Rail ruggedized, fanless, chịu nhiệt độ -40°C đến +70°C, không quạt, không bộ phận chuyển động.
Được chứng nhận triển khai trong các ngành công nghiệp khắc nghiệt nhất: điện lực, dầu khí, giao thông, khai thác, sản xuất và cấp nước — ISA-3000-4C-K9 là thành phần nền tảng cho hành trình hội tụ IT/OT và bảo mật hạ tầng công nghiệp.
![]()
Lưu ý: ISA-3000-4C-K9 chạy Cisco ASA OS — phù hợp cho triển khai firewall truyền thống, VPN ổn định, quản lý qua CLI/ASDM. Nếu cần NGFW đầy đủ với IPS, AMP và quản lý tập trung qua FMC — chọn ISA-3000-4C-FTD (Firepower Threat Defense).
Lưu ý End-of-Software: Cisco Firepower Services 7.0 là phiên bản cuối cùng hỗ trợ ASA+Firepower Services trên ISA3000. Thiết bị vẫn được bán và hỗ trợ phần cứng, nhưng không còn nhận cập nhật Firepower Services mới.
ISA-3000-4C-K9 (ASA) vs ISA-3000-4C-FTD — Chọn Mã Nào?
| Tiêu chí | ISA-3000-4C-K9 | ISA-3000-4C-FTD |
|---|---|---|
| Phần cứng | Giống hệt nhau | Giống hệt nhau |
| Hệ điều hành | Cisco ASA OS | Firepower Threat Defense (FTD) |
| Quản lý | CLI / ASDM / Cisco Defense Orchestrator | FDM / FMC / Cisco Defense Orchestrator |
| Stateful Firewall | Có | Có |
| VPN Site-to-Site | Có | Có |
| Remote Access VPN (AnyConnect) | Có | Có |
| NGIPS (IDS/IPS) | Có (qua ASA+Firepower Services) | Có (native) |
| AMP / Malware Protection | Có (qua subscription) | Có (qua subscription) |
| URL Filtering | Có (qua subscription) | Có (qua subscription) |
| Quản lý tập trung | ASDM / CDO | FMC / CDO |
| Phù hợp | Môi trường quen ASA CLI, VPN đơn giản | Môi trường cần NGFW đầy đủ, IPS, phân tích đe dọa |
Xem thêm: Firewall Cisco ISA-3000-4C-FTD
Đặc Điểm Nổi Bật
Thiết Kế Ruggedized Cho Môi Trường Công Nghiệp Khắc Nghiệt
ISA-3000-4C-K9 được xây dựng đặc biệt cho môi trường công nghiệp:
- Hoạt động ổn định từ -40°C đến +70°C (vented enclosure) / -40°C đến +60°C (sealed enclosure)
- Chống rung, chống sốc, chống nhiễu điện theo IEC60068-2-6, IEC60068-2-27, EN61131-2
- Fanless — làm mát đối lưu tự nhiên, không bộ phận chuyển động — độ bền cao
- Form factor DIN Rail gọn nhẹ với đèn LED công nghiệp dễ giám sát
- Nguồn DC kép ±12V, 24V hoặc 48V DC (phạm vi 9.6V đến 60V DC)
- Bảo hành phần cứng 5 năm
- MTBF 398,130 giờ
Traffic Bypass — Không Gián Đoạn Sản Xuất
Tính năng "lights out" hardware traffic bypass trên cổng copper cho phép lưu lượng OT đi thẳng qua thiết bị khi có sự cố phần mềm hoặc mất điện — đảm bảo liên tục sản xuất không bị gián đoạn. Đây là yêu cầu bắt buộc trong nhiều môi trường ICS/SCADA.
Hỗ Trợ Giao Thức Công Nghiệp OT/ICS Toàn Diện
ISA-3000-4C-K9 hỗ trợ Deep Packet Inspection (DPI) và kiểm soát hàng loạt giao thức công nghiệp:
| Nhóm | Giao thức được hỗ trợ |
|---|---|
| Tự động hóa nhà máy | Modbus, EtherNet/IP, CIP, Omron FINS, Siemens S7 |
| Năng lượng & Điện lực | DNP3, IEC 60870-5-104, IEC 61850 MMS, GOOSE, GSE, COSEM |
| Hạ tầng chung | BACnet, OPC-UA, MMS, COTP, TPKT, Q.931 |
| Vendor-specific | Honeywell Control Station/NIF Server, Honeywell Esperion DSA, Fujitsu Device Control |
Bảo Mật Đa Lớp Cisco Talos
Tích hợp cơ sở dữ liệu bảo mật từ Cisco Talos — nhóm nghiên cứu mối đe dọa hàng đầu thế giới với hơn 55,000 rules, bao gồm hàng trăm rules chuyên biệt cho thiết bị công nghiệp và hệ thống ICS. Hỗ trợ OpenAppID để tự tạo custom detector cho các ứng dụng OT đặc thù.
Phân Đoạn Mạng IT/OT Linh Hoạt
Hỗ trợ cả Transparent mode (Layer 2 — không cần đổi IP) và Routed mode (Layer 3) — cho phép phân đoạn mạng OT/ICS nhanh chóng mà không cần thay đổi hạ tầng hiện tại. Tích hợp Cisco TrustSec SGT để kiểm soát truy cập theo nhóm người dùng và 802.1X cho xác thực endpoint.
Alarm I/O — Giám Sát Và Tín Hiệu Thiết Bị Ngoài
Trang bị 2 alarm inputs (phát hiện dry contact open/closed) và 1 Form C alarm output relay— cho phép tích hợp với hệ thống giám sát và cảnh báo công nghiệp bên ngoài trực tiếp trên thiết bị.
Đồng Bộ Thời Gian Chính Xác IEEE 1588v2 PTP
Hỗ trợ IEEE 1588v2 PTP (Precision Time Protocol) phần cứng — đồng bộ thời gian chính xác sub-microsecond cho các hệ thống điện lực, substation và ứng dụng thời gian thực trong môi trường công nghiệp.
Tích Hợp Hệ Sinh Thái Cisco IoT/OT
- Cisco Cyber Vision — phát hiện và nhận dạng thiết bị OT
- Cisco ISE — kiểm soát truy cập và policy theo SGT
- Cisco SecureX — tương quan sự kiện IT/OT
- Cisco Stealthwatch — phân tích NetFlow lưu lượng mạng OT
Thông Số Hiệu Suất (FTD Mode)
| Tính năng | Hiệu suất |
|---|---|
| Throughput: NGIPS (1024B) | 500 Mbps |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | 375 Mbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | 350 Mbps |
| IPsec VPN throughput (1024B TCP Fastpath) | 50 Mbps |
| Maximum concurrent sessions (với AVC) | 50,000 |
| Maximum new connections/giây (với AVC) | 2,700 |
| Maximum VPN peers | 25 |
| AVC — ứng dụng hỗ trợ | Hơn 4,000 ứng dụng, geo locations, users, websites |
| URL Filtering | Hơn 80 categories, hơn 280 triệu URLs |
| Defined interfaces | 200 (ASA) / 400 (ASA với SecPlus) / 400 (FTD) |
| VLAN counts | 5 (ASA) / 100 (ASA với SecPlus) / 100 (FTD) |
| IPv4 MACsec ACEs | 1,000 (default TCAM template) |
| NAT | Bidirectional, 128 unique subnet NAT entries |
Thông Số Kỹ Thuật Phần Cứng
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ISA-3000-4C-K9 |
| Hệ điều hành | Cisco ASA OS |
| CPU | 4-core Intel Atom (nhiệt độ công nghiệp) |
| DRAM | 8 GB (hàn cố định trên board) |
| Flash onboard | 16 GB |
| mSATA | 64 GB |
| SD Card | 1 GB (tháo rời, nhiệt độ công nghiệp) |
| Cổng dữ liệu | 4 x 10/100/1000BASE-T (copper) |
| Cổng quản lý | 1 x 10/100/1000 RJ-45 (dedicated) |
| Cổng console | Mini-USB + RJ-45 |
| Cổng USB | 2 x USB-A (5V, 500mA mỗi cổng) |
| Alarm I/O | 2 alarm inputs (dry contact) + 1 Form C alarm output relay |
| IEEE 1588v2 PTP | Có (hardware-enabled) |
| Hardware bypass | Có (copper ports) |
| Anti-counterfeit | Hardware-based anti-counterfeit, anti-tamper chip |
| Form Factor | DIN Rail mount |
| Nguồn điện | DC kép, ±12V/24V/48V DC (9.6V – 60V DC) |
| Công suất tiêu thụ | 24W |
| Làm mát | Fanless, đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C (vented) / -40°C đến +60°C (sealed) / -40°C đến +75°C (fan enclosure) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| IP Rating | IP30 |
| MTBF | 398,130 giờ |
| Kích thước (R x C x D) | 11.2 x 13 x 16 cm (4.41 x 5.12 x 6.30 in) |
| Trọng lượng | 1.9 kg (4.2 lb) |
Tính Năng Bảo Mật Phần Mềm (ASA Mode)
| Nhóm tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Firewall | Stateful inspection Layer 2-7, Transparent & Routed mode |
| VPN | Site-to-site IPsec, Remote Access VPN (AnyConnect), Cisco Secure Desktop, Citrix/VMware clientless |
| Routing | Static, RIP, EIGRP, IS-IS, OSPF, BGP |
| NAT | Static, Dynamic NAT, PAT, Identity NAT, Port Translation |
| IPv6 | IPv6 host, HTTP over IPv6, SNMP over IPv6 |
| Trunking | 802.1q VLAN trunks |
| Truy cập | 802.1X, Cisco TrustSec SGT, Active Directory, Cisco ISE integration |
| TLS Decryption | Có |
| Threat Intelligence | Cisco Talos IP/URL/DNS, tự động cập nhật IPS signatures |
| AMP / Malware | Cisco Secure Firewall (AMP for Networks), Cisco Secure Malware Analytics sandboxing |
| HA | Active/Standby failover (yêu cầu Security Plus license) |
| Logging | Syslog, eStreamer, SAL, tích hợp SIEM (QRadar, Splunk) |
| Quản lý | ASDM, CLI, Cisco Defense Orchestrator (CDO) |
Tiêu Chuẩn Công Nghiệp Được Chứng Nhận
| Lĩnh vực | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Điện lực & Substation | IEC 61850-3, IEEE 1613, NERC-CIP |
| Tự động hóa công nghiệp | ISA99 / IEC 62443, EN 61131-2, EN 61326 |
| Giao thông | EN 50121-4, EN 50155, NEMA TS-2 |
| An toàn thiết bị | UL 508, CSA C22.2 No.142, EN/IEC 61010-2-201 |
| Vị trí nguy hiểm | ANSI/ISA 12.12.01 (Class I Div 2), ATEX Zone 2, IECEx |
| Bảo mật | Common Criteria |
| Môi trường | RoHS, China RoHS, CE, TAA |
License Tùy Chọn
| Mã license | Mô tả |
|---|---|
| L-ISA3000SEC+-K9 | Security Plus — bật HA, SSL VPN, tăng connection count, VLAN trunking |
| L-ISA3000-TA-1Y | Threat/Application subscription 1 năm |
| L-ISA3000-TA-3Y | Threat/Application subscription 3 năm |
| L-ISA3000-TA-5Y | Threat/Application subscription 5 năm |
| L-ISA3000-AMP-1Y | AMP Malware Protection 1 năm |
Ứng Dụng Thực Tế
- Phân đoạn mạng DMZ giữa IT và OT trong nhà máy sản xuất
- Bảo vệ PLC, HMI và hệ thống SCADA khỏi tấn công mạng
- Kết nối VPN an toàn cho quản lý từ xa thiết bị công nghiệp
- Firewall trạm điện, substation theo chuẩn NERC-CIP / IEC 61850-3
- Bảo mật hệ thống dầu khí, khai thác, cấp nước, giao thông
- Hội tụ IT/OT với Cisco Cyber Vision, ISE và SecureX
Bài Viết Liên Quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

