Danh mục sản phẩm
Cisco IE-2000-16TC-L là bản 20 cổng của dòng IE 2000, gồm 16 cổng copper cho thiết bị hiện trường, 2 cổng combo và 2 cổng SFP riêng dùng cho uplink — phù hợp khi cần gom nhiều thiết bị vào một switch trung tâm trong xưởng sản xuất mà vẫn giữ chi phí license ở mức LAN Lite. So với bản IE-2000-16TC-G-L, khác biệt chính nằm ở tốc độ của 2 cổng combo: bản -L là Fast Ethernet, bản -G-L là Gigabit.
Lưu ý: Dòng IE 2000 đã được Cisco công bố ngừng bán/ngừng hỗ trợ, khuyến nghị thay thế bằng Catalyst IE3100/IE3200/IE3400 Rugged Series theo thông báo EOL trên datasheet chính thức.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng: 16x 10/100BASE-T copper + 2x cổng combo FE (SFP/RJ-45) + 2x cổng SFP FE riêng
- License: LAN Lite (nâng cấp lên LAN Base qua L-IE2000-L-B=)
- Switching bandwidth: 7,6 Gbps; forwarding bandwidth: 3,8 Gbps; forwarding rate: 5,66 Mpps (64 byte)
- PoE: Không hỗ trợ
- Nguồn: rời (DC kép), công suất tiêu thụ 21–30W
- Kích thước: 130 x 127 x 134mm (H x W x D) — 5,1 x 5,0 x 5,26 inch
- Trọng lượng: 1,97kg (4,35lb)
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C (vỏ thông gió)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IE-2000-16TC-L |
| Tổng số cổng | 20 |
| Cổng copper 10/100 | 16 FE (RJ-45) |
| Cổng combo | 2 FE (SFP hoặc RJ-45) |
| Cổng SFP riêng | 2 FE |
| License mặc định | LAN Lite |
| Loại nâng cấp license | LAN Lite → LAN Base (L-IE2000-L-B=) |
| IEEE 1588v2 | Không |
| L2 NAT | Không |
| PoE/PoE+ | Không |
| Conformal coating | Không |
| Forwarding bandwidth (tối đa) | 3,8 Gbps |
| Switching bandwidth (tối đa) | 7,6 Gbps |
| Forwarding rate (tối đa, gói 64 byte) | 5,66 Mpps |
| Bộ nhớ đệm egress | 2 MB |
| Địa chỉ MAC unicast | 8.000 |
| VLAN tối đa | 1005 |
| Nhóm IGMP multicast | 255 |
| Định tuyến IPv4/IPv6 (LAN Lite) | Không (cần license IP Lite) |
| DRAM | 256MB ECC |
| Flash onboard | 64MB, có khe thẻ SD 1GB rời (tùy chọn) |
| Alarm I/O | 2 input, 1 output relay |
| Công suất tiêu thụ | 21–30W |
| Kích thước (H x W x D) | 130 x 127 x 134mm |
| Trọng lượng | 1,97kg |
| MTBF (toàn dòng IE 2000) | 374.052 giờ (~42,7 năm) |
So sánh với IE-2000-16TC-G-L và IE-2000-8TC-L
| Tiêu chí | IE-2000-16TC-L | IE-2000-16TC-G-L | IE-2000-8TC-L |
|---|---|---|---|
| Tổng số cổng | 20 | 20 | 10 |
| Cổng copper 10/100 | 16 FE | 16 FE | 8 FE |
| Cổng combo uplink | 2 FE | 2 GE (Gigabit) | 2 FE |
| Cổng SFP riêng | 2 FE | 2 FE | Không |
| License | LAN Lite | LAN Lite | LAN Lite |
| Trọng lượng | 1,97kg | 1,97kg | 1,25kg |
Nếu tuyến uplink lên mạng trục cần băng thông cao hơn Fast Ethernet (ví dụ gộp lưu lượng từ nhiều switch nhánh), nên chọn IE-2000-16TC-G-L — cùng số cổng, cùng giá thành lắp đặt nhưng uplink combo đạt tốc độ Gigabit thay vì Fast Ethernet.
Tính năng nổi bật
- Mật độ cổng cao trong form-factor nhỏ: 20 cổng trong khung DIN-rail 127mm chiều rộng, phù hợp tủ điều khiển có nhiều thiết bị hiện trường.
- Ba loại uplink trên một switch: 2 cổng combo + 2 cổng SFP riêng cho phép vừa đấu nối uplink chính, vừa dự phòng hoặc phân nhánh sang khu vực khác bằng cáp quang.
- Zero-touch deployment và REP/MRP Ring: như các model khác trong dòng, hỗ trợ Express Setup và vòng lặp dự phòng chuẩn công nghiệp.
Ứng dụng phù hợp
- Trung tâm gom nối (aggregation point) cho nhiều tủ điều khiển nhỏ trong một khu vực sản xuất
- Dự án cần nhiều cổng copper nhưng chưa yêu cầu tốc độ Gigabit ở tầng truy cập
- Mở rộng/đồng bộ hệ thống IE 2000 hiện có đã dùng bản 4T-L hoặc 8TC-L
FAQ
IE-2000-16TC-L khác IE-2000-16TC-G-L ở điểm nào? Chỉ khác tốc độ 2 cổng combo uplink: bản -L là Fast Ethernet (10/100), bản -G-L là Gigabit. Số cổng copper, license và các thông số còn lại giống hệt nhau.
Có 4 cổng uplink dùng đồng thời được không (2 combo + 2 SFP)? Có, 2 cổng combo và 2 cổng SFP là các cổng vật lý riêng biệt, có thể dùng đồng thời cho các tuyến uplink/dự phòng khác nhau.
Switch này có hỗ trợ PoE cho camera IP không? Không. Dòng 16TC không có PoE; cần PoE+ phải chọn IE-2000-16PTC-G.
Có thể nâng cấp lên IP Lite để định tuyến Layer 3 không? Không trực tiếp từ bản LAN Lite của 16TC-L — model này chỉ hỗ trợ nâng LAN Lite → LAN Base. Đường nâng lên IP Lite chỉ có ở các model -E/-N của dòng 8TC-G và 16TC-G/16PTC-G.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IE-2000-16TC-L | Switch IE2000 16 cổng 10/100 copper + 2 combo FE + 2 SFP FE, license LAN Lite |
| L-IE2000-L-B= | E-license nâng cấp LAN Lite → LAN Base |
| GLC-FE-100FX= | Module SFP quang 100BASE-FX, 2km, MMF (mã spare, đặt rời) |
| PWR-IE50W-AC= | Nguồn DIN rail 50W AC/DC rời (mã spare, đặt rời) |
| STK-RACK-DINRAIL= | Bộ kit lắp DIN rail 19 inch (mã spare, đặt rời) |
Khuyến nghị dự phòng nguồn: trang bị thêm 1 nguồn PWR-IE50W-AC= dự phòng (đặt rời) cho các vị trí lắp đặt quan trọng.
Thông tin liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

