Danh mục sản phẩm
Cisco Catalyst IR8340-K9 là nền tảng routing và switching tích hợp đầy đủ đầu tiên trong dòng router công nghiệp của Cisco, xây dựng trên chip ASIC UADP (Unified Access Data Plane) và Cisco Quantum Flow Processor — cùng kiến trúc đang vận hành các dòng Catalyst doanh nghiệp hàng đầu. IR8340 chạy Cisco IOS XE, hỗ trợ đầy đủ Cisco Catalyst SD-WAN, và đạt chứng nhận công nghiệp IEC 61850-3, IEEE 1613 cho môi trường trạm biến áp cao thế.
Đây là lộ trình nâng cấp được Cisco định vị thay thế cho dòng CGR 2010 đã EOL — không chỉ đổi phần cứng mà là bước chuyển sang kiến trúc mạng được định nghĩa bởi phần mềm (software-defined), có khả năng chạy Cisco Cyber Vision và edge computing ngay trên thiết bị.
⚡ Điểm nhanh thông số chính
- Cổng tích hợp: 14 cổng Gigabit Ethernet — 4 RJ-45 (PoE/PoE+/UPoE), 4 Combo RJ-45/SFP LAN, 4 SFP LAN, 2 Combo RJ-45/SFP WAN
- PoE: Tổng ngân sách 120W — cổng 1-2 tới UPoE 60W/cổng, cổng 3-4 tới PoE+ 30W/cổng
- CPU/RAM: Intel x86 8-core, cache 8GB; DRAM 8GB DDR4; flash tích hợp 16GB (7,2GB khả dụng)
- Khe mở rộng: 2 khe NIM + 2 khe PIM (dual 5G/LTE độc lập)
- IPsec: 2 Gbps throughput, 1.000 tunnel IKEv2; FlexVPN, DMVPN, GETVPN
- Không dây: 5G SA/NSA Sub-6GHz, LTE Cat 7, LTE Cat 4, Wi-Fi 6, FirstNet — qua module PIM
- Nguồn: Dual power supply là mặc định (không phải tùy chọn) để dự phòng — 3 lựa chọn: AC/DC cao áp 150W, DC thấp áp 150W, AC/DC cao áp 250W (bắt buộc nếu dùng full PoE 120W)
- Chuẩn công nghiệp: IEC 61850-3, IEEE 1613, IEC 60255-21-3 Class 1 (chống địa chấn), FIPS 140-2
- Nhiệt độ vận hành: -40°C đến +60°C liên tục, không quạt
- Trọng lượng: 10,9kg (1 nguồn, không module) — 12,7kg (đầy đủ 2 nguồn + 4 module + timing module)
- MTBF: 239.274 giờ (~27,3 năm)
- License: 2 nhóm độc lập — Network Essentials/Advantage (Advantage bắt buộc cho MPLS, Multicast, PfR, toàn bộ timing) và Cisco DNA Essentials/Advantage (bắt buộc riêng cho Catalyst SD-WAN/Catalyst Center)
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Part Number | IR8340-K9 |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE 17.7.1+ (17.8.1+ nếu dùng module Timing) |
| CPU | Intel x86 8-core, 8GB cache memory |
| DRAM | 8GB DDR4 |
| Flash tích hợp | 16GB (7,2GB khả dụng) |
| Lưu trữ mở rộng | SD card, mSATA 100GB SSD, USB 3.0 |
| Cổng WAN | 2x Combo RJ-45/SFP |
| Cổng LAN | 12x GE — 4x RJ-45, 4x Combo RJ-45/SFP, 4x SFP |
| PoE/PoE+/UPoE | 120W tổng — cổng 1-2 tới UPoE 60W/cổng, cổng 3-4 tới PoE+ 30W/cổng |
| Khe module | 4 khe — 2x NIM, 2x PIM |
| IPsec VPN throughput | 2 Gbps |
| IPsec tunnels | 1.000 tunnel IKEv2; FlexVPN, DMVPN, GETVPN |
| Không dây (qua PIM) | 5G SA/NSA Sub-6GHz, LTE Cat 7, LTE Cat 4, Wi-Fi 6, FirstNet |
| Đồng bộ thời gian (qua NIM Timing) | IEEE 1588v2 PTP, GNSS, IRIG-B, SyncE, TOD/1PPS, PRTC-A ≤100ns, Stratum 3E |
| Cổng quản lý | Console RJ-45, cổng alarm RJ-45 (2 alarm IN + 1 alarm OUT) |
| Nguồn điện | Dual PSU mặc định — 150W AC/DC cao áp, 150W DC thấp áp (24-60VDC), 250W AC/DC cao áp |
| Kích thước | 2U, 88,9 x 438,2 x 381mm |
| Trọng lượng | 10,9kg (1 nguồn, không module) — 12,7kg (cấu hình đầy đủ) |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +60°C liên tục |
| Chịu rung/sốc | 30G @ 11ms |
| Chịu địa chấn | IEC 60255-21-3 Class 1 |
| Chứng nhận | IEC 61850-3, IEEE 1613, FIPS 140-2, FirstNet Ready |
| MTBF | 239.274 giờ (~27,3 năm) |
| License | Network Essentials/Advantage + Cisco DNA Essentials/Advantage (SD-WAN/Catalyst Center); 3 tier throughput mã hóa (Tier 0 ≤25Mbps mặc định → Tier 2 không giới hạn, cần HSEC) |
So sánh: Cisco Catalyst IR8340 và CGR 2010
| Tiêu chí | Cisco CGR2010 | Cisco Catalyst IR8340-K9 |
|---|---|---|
| Trạng thái vòng đời | EOL (End-of-Sale 1/3/2023) | Đang bán, hỗ trợ đầy đủ |
| Hệ điều hành | Cisco IOS cổ điển | Cisco IOS XE (SD-WAN, API) |
| Kiến trúc | Router thuần túy (ISR G2) | Routing + Switching hội tụ (ASIC UADP) |
| Cổng GE tích hợp | 2 cổng, mở rộng qua GRWIC | 14 cổng cố định (WAN + LAN + Combo) |
| PoE | Không tích hợp, cần switch phụ | 120W tích hợp (PoE/PoE+/UPoE) |
| Không dây | 3G/4G qua GRWIC đời cũ | 5G SA/NSA + LTE Cat 7, dual PIM |
| SD-WAN | Không hỗ trợ | Cisco Catalyst SD-WAN tích hợp |
| Edge computing | Không có | Cisco IOx (container/Docker) |
| Bảo mật OT/ICS | Firewall IOS cơ bản | Cyber Vision + NGFW + IPS |
| IPsec VPN | Thông lượng thấp | 2Gbps, 1.000 tunnel IKEv2 |
| Đồng bộ thời gian | NTP cơ bản | PTP, GNSS, IRIG-B, PRTC-A ≤100ns |
| Nguồn dự phòng | 1 nguồn đủ chạy, 2 nguồn tùy chọn | Dual PSU là mặc định |
Kiến trúc module mở rộng
- IRM-NIM-2T1E1: module T1/E1 2 cổng, tích hợp CSU/DSU
- IRM-NIM-RS232: 8 cổng serial RS-232 cho thiết bị SCADA đời cũ
- IRM-TIMING-MOD: module timing PTP IEEE 1588v2, GNSS 4 chòm sao, IRIG-B, SyncE, Stratum 3E OCXO
- P-5GS6-R16SA-GL: module 5G SA/NSA Sub-6GHz, đa vùng (Bắc Mỹ, LATAM, Châu Âu, APAC)
- P-LTEA7-NA/EAL/JP: module LTE Cat 7 theo khu vực
- P-LTE-MNA/US/VZ/GB/IN/JN: module LTE Cat 4 theo nhà mạng/khu vực
- IRM-SSD-100G: SSD mSATA 100GB mở rộng lưu trữ edge
Bảo mật đa lớp và Cisco Cyber Vision
- VPN quy mô lớn: FlexVPN, DMVPN, GETVPN, IPsec/SSL — mã hóa tăng tốc phần cứng qua Trusted Anchor Module (TAM)
- NGFW tích hợp: Zone-based firewall, IPS/IDS (Snort), URL filtering ngay trên IOS XE
- Cisco Cyber Vision qua IOx: nhận diện và lập bản đồ tự động thiết bị PLC/IED/RTU/HMI, giám sát giao thức SCADA — không cần appliance riêng
- Trustworthy Solutions 2.0: Secure Boot neo phần cứng, SUDI xác thực danh tính thiết bị qua Plug-and-Play
Ứng dụng phù hợp
- Router biên trạm biến áp: backhaul SCADA, đồng bộ bảo vệ rơle qua PTP/GNSS
- Giám sát đường ống dầu khí/nước tầm xa qua cellular, kết nối SCADA đời cũ qua NIM serial
- Giao thông thông minh: backhaul camera tốc độ, tín hiệu giao thông qua 4G/5G
- Năng lượng tái tạo: điều phối turbine gió, BESS phân tán, đồng bộ đo lường chính xác cao
- An toàn công cộng/hạ tầng đô thị: mạng FirstNet, quản lý tập trung qua SD-WAN
FAQ
IR8340-K9 dùng để thay CGR2010 có cần cấu hình lại toàn bộ không?
IR8340 chạy IOS XE hỗ trợ các giao thức định tuyến tương tự CGR2010 (OSPF, BGP, EIGRP) và có thể chạy song song trong quá trình chuyển đổi. VNExperts hỗ trợ lập kế hoạch migration từng bước.
Cần license gì để dùng đầy đủ tính năng?
Hai nhóm độc lập: Network Advantage bắt buộc cho MPLS, Multicast, PBR, PfR và mọi tính năng timing (PTP/GNSS/IRIG-B/SyncE). Catalyst SD-WAN và Catalyst Center cần thêm license Cisco DNA (Essentials hoặc Advantage) riêng biệt. Ngoài ra có 3 tier throughput mã hóa, từ 25Mbps mặc định đến không giới hạn (cần license HSEC).
PoE 120W đủ cấp cho bao nhiêu thiết bị?
Ngân sách phân bổ: cổng 1-2 tới UPoE 60W/cổng, cổng 3-4 tới PoE+ 30W/cổng — đủ cho 1-2 camera PTZ công suất cao hoặc vài thiết bị IED/HMI PoE thông thường mà không cần switch PoE phụ.
Cisco Cyber Vision có cần phần cứng riêng không?
Không, chạy trực tiếp trên IR8340 qua nền tảng IOx, không cần appliance bổ sung tại mỗi trạm.
Dual power supply có bắt buộc không?
Cisco thiết kế dual PSU là cấu hình mặc định cho IR8300 để đảm bảo dự phòng nguồn liên tục — khác với CGR2010 vốn chỉ cần 1 nguồn là đủ chạy.
Đặt hàng
| Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
| IR8340-K9 | Router Catalyst IR8340 Rugged, 67,5W base |
| PWR-RGD-AC-DC | Nguồn AC/DC cao áp 150W (100-240VAC/100-250VDC) |
| PWR-RGD-LOW-DC | Nguồn DC thấp áp 150W (24-60VDC) |
| PWR-RGD-AC-DC-250 | Nguồn AC/DC cao áp 250W — bắt buộc khi dùng PoE 120W |
| IRM-NIM-2T1E1 | Module T1/E1 2 cổng, CSU/DSU tích hợp |
| IRM-NIM-RS232 | Module serial RS-232 8 cổng |
| IRM-TIMING-MOD | Module timing PTP/GNSS/IRIG-B/SyncE |
| P-5GS6-R16SA-GL | Module 5G SA/NSA Sub-6GHz đa vùng |
| P-LTEA7-NA | Module LTE Cat 7 Bắc Mỹ |
| IRM-SSD-100G | SSD mSATA 100GB spare |
Liên quan
Vì sao nên chọn VNExperts?
- Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
- Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
- Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
- Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.

