Loading...

Cisco C8475-G2, Secure Router 1RU 91 Gbps, 20 cổng SFP

CODE: C8475-G2


Call for Pricing!
Get a Quote

Pre-order

Cisco C8475-G2 là model mạnh nhất của dòng Cisco 8400 Series Secure Routers: router bảo mật 1RU với 20 cổng SFP (8x 1G, 8x 1/10G, 4x 10/25G), chạy IOS XE và hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN. So với C8455-G2, C8475-G2 có nhiều cổng 10G/25G hơn, thông lượng cao hơn, nguồn 400W AC và là model duy nhất của dòng có tùy chọn nâng RAM lên 64 GB.

⚡ Điểm nhanh thông số chính

  • Cổng dữ liệu: 8x 1G SFP, 8x 1/10G SFP+, 4x 10/25G SFP28 (tổng 20 cổng, đều cần optic hoặc DAC).
  • Quản lý: 1x RJ45 OOB, 1x console RJ45/micro-USB, 1x USB 3.0 Type-C (lưu trữ), 1 khe M.2.
  • Forwarding (512B): tối đa 91 Gbps. IPsec (512B): tối đa 45 Gbps.
  • SD-WAN (512B): tối đa 21,7 Gbps. Bảo mật (EMIX): tối đa 10,9 Gbps.
  • Quy mô: 5,8 triệu route IPv4/IPv6, 3.500 IPsec tunnel.
  • Bộ nhớ: DRAM 32 GB mặc định, nâng 64 GB (MEM-C84G2-64GB, hỗ trợ từ IOS XE 17.18.3). Lưu trữ 64 GB, nâng 600 GB hoặc 2 TB.
  • Nguồn mặc định: 400W AC (PWR-CH1-400WAC). Tùy chọn 400W DC và 400W HVDC.
  • Kích thước: 1,73 x 17,50 x 16,25 in (4,4 x 44,5 x 41,3 cm), 1RU.
  • Trọng lượng: 15,5 lb (7,0 kg) khi lắp 2 nguồn AC và khay quạt.
  • Phần mềm tối thiểu: IOS XE 17.15.3, Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3.
  • License: Routing Advantage, hoặc WAN Essentials/Advantage cho SD-WAN (mã hạng XL). Kiểm tra tính năng từng tier (BGP, MPLS...) trong Feature Matrix trước khi thiết kế.

Thông số kỹ thuật đầy đủ

NhómThông sốCisco C8475-G2
Cổng Cổng dữ liệu 8x 1GE SFP, 8x 1/10GE SFP+, 4x 10/25GE SFP28
Quản lý 1x RJ45 OOB
Console 1x RJ45 / 1x micro-USB
Khác USB 3.0 Type-C (lưu trữ), khe M.2, RFID, khay nhãn
Bộ nhớ DRAM 32 GB (mặc định), nâng 64 GB (từ IOS XE 17.18.3)
Lưu trữ 64 GB (mặc định), tùy chọn 600 GB, 2 TB
Nguồn Mặc định 400W AC
Tùy chọn 400W DC, 400W HVDC
Thông lượng Forwarding (512B) Tối đa 91 Gbps
IPsec (512B) Tối đa 45 Gbps
SD-WAN* (512B) Tối đa 21,7 Gbps
Bảo mật (EMIX) Tối đa 10,9 Gbps
Quy mô Route IPv4/IPv6 5,8 triệu
IPsec tunnel 3.500
Môi trường Nhiệt độ hoạt động 32 đến 104°F (0 đến 40°C)
Nhiệt độ lưu kho -40 đến 150°F (-40 đến 65,6°C)
Độ ẩm Hoạt động 10 đến 85%, lưu kho 5 đến 95% (không ngưng tụ)
Độ cao -500 đến 10.000 ft (-152 đến 3.048 m)
Khung máy Form factor 1RU cố định
Kích thước (C x R x S) 1,73 x 17,50 x 16,25 in (4,4 x 44,5 x 41,3 cm)
Trọng lượng 15,5 lb (7,0 kg), tính với 2 nguồn AC và khay quạt
Tuân thủ NEBS GR-1089 và GR-63
Phần mềm Hệ điều hành IOS XE 17.15.3 trở lên
Quản lý Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3 trở lên
Bảo hành Cisco 2 năm Return To Factory (phần cứng)

*SD-WAN đo với tổ hợp IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow.

So sánh C8475-G2 và C8455-G2

Tiêu chíC8475-G2C8455-G2
Cổng dữ liệu 20 (8x1G, 8x10G, 4x25G) 12 (8x1G, 2x10G, 2x25G)
Forwarding (512B) 91 Gbps 67 Gbps
IPsec (512B) 45 Gbps 31 Gbps
SD-WAN (512B) 21,7 Gbps 15,5 Gbps
Bảo mật (EMIX) 10,9 Gbps 9,5 Gbps
DRAM 32 GB, nâng 64 GB 32 GB, không nâng
Nguồn mặc định 400W AC 250W AC
Chiều sâu / Trọng lượng 16,25 in / 15,5 lb 12 in / 12,5 lb
Bộ gá tùy chọn Có bộ gá 4 trụ (C84G2-4PT-KIT) Chỉ bộ gá 19 in mặc định

Route (5,8 triệu), IPsec tunnel (3.500) và lưu trữ giống nhau ở cả hai model.

Tính năng nổi bật

  • Mật độ 10G/25G cao nhất dòng 8400. Bốn cổng SFP28 10/25G cùng tám cổng SFP+ 1/10G cho phép đấu nối nhiều uplink và đường trục tốc độ cao ngay trên một thiết bị 1RU.
  • Dư địa hiệu năng cho bảo mật. Bộ xử lý mạng bảo mật chuyên dụng xử lý mật mã và DPI bằng phần cứng, giúp giữ thông lượng khi bật các lớp bảo vệ.
  • Đường nâng RAM 64 GB. Là model duy nhất của dòng có tùy chọn nâng DRAM, phù hợp khi kế hoạch mở rộng dịch vụ cần thêm bộ nhớ (cần IOS XE 17.18.3 trở lên).
  • Sẵn sàng PQC và tăng tốc AI/ML. Cisco công bố hỗ trợ mật mã hậu lượng tử và tăng tốc phần cứng cho tác vụ AI/ML.
  • Quản lý linh hoạt. Hỗ trợ on-premises, infrastructure-as-code hoặc cloud.

Ứng dụng phù hợp

  • Router lõi rìa cho campus đại học, khu y tế, trụ sở nhiều tòa nhà cần nhiều đường 10G/25G.
  • Triển khai Cisco Catalyst SD-WAN cho site lớn với thông lượng SD-WAN đến 21,7 Gbps.
  • Môi trường có ứng dụng băng thông cao như video, nghiên cứu, telemedicine (theo định vị của Cisco).

Khi nào nên chọn C8475-G2

Chọn C8475-G2 khi cần hơn 12 cổng SFP, cần nhiều cổng 10G/25G, thông lượng forwarding và IPsec cao hơn, hoặc muốn có đường nâng RAM 64 GB. Đổi lại máy sâu 16,25 in và nặng 15,5 lb, nên cần kiểm tra chiều sâu tủ rack. Nếu 12 cổng và 67 Gbps là đủ, C8455-G2 nông và nhẹ hơn.

FAQ

C8475-G2 nâng RAM 64 GB khi nào? Cisco liệt kê 64 GB là tùy chọn nâng cấp (MEM-C84G2-64GB) và ghi chú hỗ trợ từ IOS XE 17.18.3. Phiên bản tối thiểu của platform là 17.15.3, nên cần chạy 17.18.3 trở lên để dùng 64 GB.

C8475-G2 có bao nhiêu cổng 25G? Bốn cổng SFP28 10/25G. Tám cổng SFP+ còn lại chạy 1/10G và tám cổng SFP chạy 1G. Tất cả cần optic hoặc DAC. Tra optic tương thích tại Cisco TMG Matrix.

Máy sâu 16,25 in có lắp được tủ rack nông không? Cần kiểm tra chiều sâu tủ. Ordering Guide có bộ gá 4 trụ (C84G2-4PT-KIT) làm tùy chọn cho C8475-G2, bộ gá 19 in (C84G2-ACCKIT-19) là mặc định. Nếu tủ nông, C8455-G2 sâu 12 in là phương án thay thế.

Thông lượng 91 Gbps là giá trị thực tế? Đó là mức tối đa Cisco công bố với gói 512 byte. Thông lượng thực tế phụ thuộc kích thước gói, tính năng bật (IPsec, QoS, DPI, NetFlow, bảo mật) và cấu hình, nên hãy thiết kế theo dòng thông lượng phù hợp tải thực.

Đặt hàng

MãMô tả
C8475-G2 Cisco 8400 Secure Router with 8x1GE, 8x10GE, 4x25GE
PWR-CH1-400WAC Nguồn AC 400W (mặc định)
PWR-CH1-400WDC Nguồn DC 400W (tùy chọn)
PWR-CC1-400WHV Nguồn HVDC 400W (tùy chọn)
MEM-C84G2-64GB Nâng DRAM lên 64 GB
SSD-M2SED-600G, SSD-M2SED-2T Nâng lưu trữ M.2 (600 GB, 2 TB)
C84G2-ACCKIT-19 Bộ gá rack 19 in (mặc định)
C84G2-4PT-KIT Bộ gá 4 trụ (tùy chọn)
SC84G2UK9-1715 Ảnh IOS XE Universal
LIC-ROS-XL-A, LIC-CSWAN-XL-E, LIC-CSWAN-XL-A Routing Advantage, WAN Essentials, WAN Advantage (hạng XL)

Mỗi nguồn cần chọn dây nguồn theo quốc gia. Tra optic tương thích: Cisco TMG Compatibility Matrix.

Sản phẩm liên quan

Router cùng dòng:

Danh mục và phụ kiện:

Báo giá: sales@vnexperts.vn | Hotline 0989 069 456


Vì sao nên chọn VNExperts?

  • Sản phẩm chính hãng Cisco, Meraki, Fortinet, Juniper... bảo hành 1-5 năm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí.
  • Giao hàng nhanh trên Toàn quốc.
  • Cho mượn hàng tương đương chạy tạm nếu cần chờ đặt hàng hoặc đổi hàng bảo hành.