Danh mục sản phẩm
Bài 57: Standard ACL — Cấu Hình Và Vị Trí Đặt
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 56, bạn đã hiểu ACL là "chốt kiểm soát" hoạt động tuần tự. Bài này sẽ cấu hình loại ACL đơn giản nhất — Standard ACL — chỉ lọc dựa trên địa chỉ IP nguồn, giống như chốt bảo vệ chỉ hỏi "anh từ đâu tới" mà không quan tâm anh định đi đâu trong khu chung cư.
📘 Kiến thức cốt lõi
⚙️ Cú pháp tạo Standard ACL (dùng số hiệu từ 1-99, hoặc mở rộng 1300-1999):
Router(config)# access-list 10 permit 192.168.1.0 0.0.0.255 Router(config)# access-list 10 deny 192.168.2.0 0.0.0.255 Router(config)# access-list 10 permit any
📎 Số
10là số hiệu ACL — với Standard ACL, số hợp lệ nằm trong khoảng 1-99 (hoặc dải mở rộng 1300-1999). Cú pháp dùng Wildcard Mask (0.0.0.255) giống hệt cách khai báo trong lệnhnetworkcủa OSPF đã học ở Bài 49.
🎯 2 cách viết gọn thường gặp:
Router(config)# access-list 10 permit host 192.168.1.10
Từ khóa
hostdùng khi chỉ muốn permit/deny đúng 1 địa chỉ IP cụ thể — tương đương viết đầy đủ192.168.1.10 0.0.0.0.
Router(config)# access-list 10 permit any
Từ khóa
anytương đương0.0.0.0 255.255.255.255— khớp với mọi địa chỉ IP không phân biệt.
⚙️ Áp dụng ACL vào Interface — bước bắt buộc để ACL thực sự có hiệu lực:
Router(config)# interface gigabitEthernet 0/1 Router(config-if)# ip access-group 10 out
⚠️ Nhắc lại từ Bài 56: nếu chỉ tạo ACL mà quên lệnh
ip access-group, ACL đó hoàn toàn không có tác dụng gì — đây là bước rất dễ bị bỏ sót. Từ khóain/outxác định chiều áp dụng:inlọc gói tin đi vào Interface,outlọc gói tin chuẩn bị đi ra khỏi Interface.
📍 Vị trí đặt Standard ACL — vì sao nên đặt gần đích:
Vì Standard ACL chỉ nhìn được địa chỉ IP nguồn, nếu đặt gần nguồn (gần nơi lưu lượng xuất phát), nó sẽ chặn luôn mọi lưu lượng từ nguồn đó — kể cả những lưu lượng đi đến các đích hợp lệ khác mà bạn không hề muốn chặn. Đặt gần đích giúp ACL chỉ chặn đúng lưu lượng thực sự đang cố gắng đến đích cụ thể đó, không ảnh hưởng tới các đích khác.
🔍 Kiểm tra ACL đã cấu hình và số lượt khớp (matches):
Router# show access-lists
Standard IP access list 10
10 permit 192.168.1.0, wildcard bits 0.0.0.255 (27 matches)
20 deny 192.168.2.0, wildcard bits 0.0.0.255
30 permit any
📎 Số
(27 matches)cho biết đã có 27 gói tin khớp đúng dòng này kể từ lần cấu hình hoặc lần xóa bộ đếm gần nhất — đây là công cụ debug cực kỳ hữu ích để xác nhận ACL có đang thực sự lọc đúng lưu lượng mong muốn hay không.
Kiểm tra ACL đang áp dụng trên Interface nào, chiều nào:
Router# show ip interface gigabitEthernet 0/1
Kết quả trả về khá dài, nhưng phần quan trọng nhất cần chú ý là 2 dòng Outgoing access list và Inbound access list:
GigabitEthernet0/1 is up, line protocol is up Internet address is 192.168.100.1/24 Broadcast address is 255.255.255.255 Address determined by setup command MTU is 1500 bytes Helper address is not set Directed broadcast forwarding is disabled Outgoing access list is 10 Inbound access list is not set
📎 Dòng
Outgoing access list is 10xác nhận ACL số 10 đang được áp dụng theo chiều out (đi ra) trên Interface này, đúng như đã cấu hình bằng lệnhip access-group 10 outở trên. Nếu cả 2 dòng đều hiệnis not set, đây chính là dấu hiệu quên áp dụng ACL vào Interface — nguyên nhân phổ biến khiến ACL "đã cấu hình nhưng không có tác dụng gì".
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Có thể chèn thêm 1 dòng ACL vào giữa danh sách đã tạo trước đó không, hay phải xóa hết làm lại?
✅ Có thể — Cisco IOS hiện đại hỗ trợ Sequence Number cho từng dòng ACL (như số 10, 20, 30 xuất hiện trong ví dụ show access-lists ở trên). Nhờ đó, bạn có thể chèn thêm dòng mới vào đúng vị trí mong muốn (ví dụ dòng số 15, nằm giữa dòng 10 và 20) mà không cần xóa và cấu hình lại toàn bộ danh sách từ đầu.
❓ Nếu không khai báo Wildcard Mask khi viết địa chỉ, Router hiểu ngầm định là gì?
✅ Nếu không khai báo Wildcard Mask, Cisco IOS mặc định hiểu là 0.0.0.0 — nghĩa là yêu cầu khớp chính xác tuyệt đối từng bit của địa chỉ đó, tương đương với việc dùng từ khóa host.
❓ Vì sao lệnh ip access-group cần chỉ rõ in hay out, không có mặc định chung cho cả 2 chiều sao?
✅ Vì lọc theo in và out phục vụ 2 mục đích khác nhau hoàn toàn — in ngăn lưu lượng ngay khi vừa vào Interface (trước khi Router quyết định định tuyến), còn out ngăn lưu lượng ngay trước khi rời khỏi Interface (sau khi đã định tuyến). Ở các phiên bản IOS đời đầu, out từng là mặc định nếu không chỉ định, nhưng các phiên bản hiện đại bắt buộc phải khai báo rõ ràng để tránh nhầm lẫn ý định của người cấu hình.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Dải số hiệu nào hợp lệ cho Standard ACL trên Cisco IOS?
- A. 100-199
- B. 1-99
- C. 200-299
- D. 1000-1099
Câu 2: Vì sao Standard ACL nên được đặt gần đích thay vì gần nguồn?
- A. Vì Standard ACL chỉ lọc theo IP nguồn, đặt gần nguồn dễ chặn nhầm lưu lượng đến các đích khác
- B. Vì đặt gần đích giúp tăng tốc độ mạng
- C. Vì Standard ACL không hoạt động được gần nguồn
- D. Không có sự khác biệt về vị trí đặt
👉 Đáp án:
Câu 1: B — Standard ACL dùng số hiệu từ 1-99 (hoặc dải mở rộng 1300-1999), khác với Extended ACL dùng dải số khác sẽ học ở Bài 58.
Câu 2: A — Vì Standard ACL chỉ dựa vào địa chỉ IP nguồn để lọc, không biết gói tin đang đi đến đích nào, nên đặt gần đích giúp tránh chặn nhầm lưu lượng hợp lệ đến các đích khác từ cùng 1 nguồn.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 56: ACL — Khái niệm | Mục lục khóa học CCNA | Bài 58: Extended ACL — cấu hình chi tiết theo port, protocol |
