Danh mục sản phẩm
Bài 55: VRRP & GLBP — So Sánh Với HSRP
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 54, bạn đã thành thạo HSRP — nhưng đây là giao thức độc quyền Cisco, chỉ chạy được giữa các thiết bị Cisco với nhau. Nếu hệ thống VNExperts triển khai có xen kẽ thiết bị đa hãng (không chỉ Cisco), cần dùng VRRP (chuẩn mở) thay thế. Còn nếu muốn tận dụng cả 2 Router cùng lúc xử lý traffic thay vì để 1 Router "ngồi không" chờ dự phòng như HSRP/VRRP, cần dùng GLBP.
📘 Kiến thức cốt lõi
⚖️ Bảng so sánh nhanh HSRP, VRRP, GLBP:
| Tiêu chí | HSRP | VRRP | GLBP |
|---|---|---|---|
| Hãng phát triển | Cisco (độc quyền) | Chuẩn mở (IETF, RFC) | Cisco (độc quyền) |
| Vai trò Router | Active/Standby | Master/Backup | AVG + nhiều AVF cùng active |
| Preempt mặc định | Tắt | Bật sẵn | Tắt |
| Có thể dùng IP thật của Interface làm Virtual IP không | Không | Có thể | Không |
| Chia tải thực sự giữa nhiều Router | Không (chỉ 1 Router xử lý) | Không (chỉ 1 Router xử lý) | Có (nhiều Router cùng xử lý song song) |
⚙️ Cấu hình VRRP — cú pháp gần như giống hệt HSRP, chỉ đổi từ khóa:
RouterA(config)# interface gigabitEthernet 0/1 RouterA(config-if)# ip address 192.168.1.2 255.255.255.0 RouterA(config-if)# vrrp 1 ip 192.168.1.1 RouterA(config-if)# vrrp 1 priority 150
📎 Điểm khác biệt dễ thấy nhất: chỉ cần đổi từ khóa
standbythànhvrrp, cấu trúc lệnh còn lại gần như tương đồng hoàn toàn. Nhưng lưu ý: VRRP mặc định đã bật sẵn Preempt — không cần gõ thêm lệnh preempt riêng như HSRP (vốn mặc định tắt).
🔍 Kiểm tra trạng thái VRRP:
Router# show vrrp Router# show vrrp brief all
⚙️ Cấu hình GLBP — thêm khái niệm mới: AVG và AVF:
RouterA(config)# interface gigabitEthernet 0/1 RouterA(config-if)# ip address 192.168.1.2 255.255.255.0 RouterA(config-if)# glbp 10 ip 192.168.1.1 RouterA(config-if)# glbp 10 load-balancing round-robin
📎 AVG (Active Virtual Gateway): Router thắng cử tương tự vai trò Active của HSRP — nhưng thay vì tự xử lý toàn bộ traffic, AVG chỉ đóng vai trò "phân công" — trả lời ARP request từ máy trạm bằng các Virtual MAC khác nhau, chỉ định máy trạm nào sẽ dùng Router nào làm cổng ra thực tế. Các Router thực sự xử lý traffic được gọi là AVF (Active Virtual Forwarder) — mỗi AVF nhận 1 Virtual MAC riêng, cùng tồn tại song song và cùng active xử lý dữ liệu thực sự, không "ngồi không" như Standby của HSRP/VRRP.
⚖️ 3 chế độ Load Balancing của GLBP:
| Chế độ | Cách chia tải |
|---|---|
| Round-robin | Chia đều tuần tự, lần lượt từng AVF |
| Weighted | Chia theo tỷ lệ trọng số đã cấu hình cho từng Router |
| Host-dependent | Luôn gán cùng 1 máy trạm cho cùng 1 AVF cố định |
🔍 Kiểm tra trạng thái GLBP:
Router# show glbp brief
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Vì sao VRRP có thể dùng địa chỉ IP thật của Interface làm Virtual IP, còn HSRP thì không?
✅ Đây là 1 đặc điểm thiết kế riêng của VRRP theo chuẩn RFC — cho phép 1 trong các Router tham gia dùng chính địa chỉ IP thật của Interface mình làm Virtual IP luôn (Router đó gọi là "IP Address Owner"), tiết kiệm được 1 địa chỉ IP so với việc phải cấp riêng 1 IP ảo hoàn toàn mới như HSRP luôn yêu cầu.
❓ GLBP có thực sự tăng gấp đôi băng thông khi có 2 Router cùng active không?
✅ Về mặt lý thuyết, có thể tận dụng gần gấp đôi tổng năng lực xử lý so với việc để 1 Router "ngồi không" như HSRP/VRRP — nhưng con số thực tế phụ thuộc vào cách máy trạm phân bổ đều hay không đều giữa các AVF, và cấu hình chế độ Load Balancing (round-robin, weighted...) đã chọn.
❓ Nếu công ty đã quen dùng HSRP, có nên chuyển hẳn sang GLBP để tận dụng chia tải không?
✅ Tùy nhu cầu thực tế — GLBP phức tạp hơn để cấu hình và troubleshoot do có thêm khái niệm AVG/AVF, trong khi HSRP đơn giản và đã được kiểm chứng rộng rãi qua nhiều năm. Nếu hệ thống không thực sự cần tận dụng cả 2 Router cùng lúc (ví dụ tải không quá cao), HSRP vẫn là lựa chọn đơn giản và ổn định hơn.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Điểm khác biệt lớn nhất giữa GLBP và HSRP/VRRP là gì?
- A. GLBP chỉ dùng được cho IPv6
- B. GLBP cho phép nhiều Router cùng lúc xử lý traffic (AVF), không chỉ 1 Router active như HSRP/VRRP
- C. GLBP không cần địa chỉ IP ảo
- D. GLBP chỉ hoạt động trên thiết bị không phải Cisco
Câu 2: Đặc điểm nào của VRRP khác biệt so với HSRP về mặc định?
- A. VRRP mặc định bật sẵn Preempt, còn HSRP mặc định tắt
- B. VRRP không hỗ trợ Priority
- C. VRRP chỉ chạy được trên switch Layer 2
- D. VRRP không có khái niệm Virtual IP
👉 Đáp án:
Câu 1: B — GLBP giới thiệu khái niệm AVG/AVF, cho phép nhiều Router cùng lúc xử lý traffic thực sự thay vì chỉ 1 Router active như HSRP/VRRP.
Câu 2: A — VRRP mặc định đã bật sẵn cơ chế Preempt, khác với HSRP mặc định tắt và cần cấu hình thủ công standby preempt nếu muốn dùng.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 54: HSRP — Cấu hình Active/Standby | Mục lục khóa học CCNA | Bài 56: Access Control List (ACL) — khái niệm "chốt kiểm soát ra vào" |
