Danh mục sản phẩm
Bài 54: HSRP — Cấu Hình Active/Standby
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 53, bạn đã hiểu cơ chế Virtual MAC giúp FHRP chuyển đổi trong suốt. Bài này sẽ thực sự cấu hình HSRP (Hot Standby Router Protocol) — giao thức FHRP độc quyền của Cisco, phổ biến nhất trong hệ sinh thái Cisco — trên 2 Router/Switch Layer 3 thật.
📘 Kiến thức cốt lõi
⚙️ Cấu hình HSRP cơ bản trên Router A (mong muốn làm Active):
RouterA(config)# interface gigabitEthernet 0/1 RouterA(config-if)# ip address 192.168.1.2 255.255.255.0 RouterA(config-if)# standby 1 ip 192.168.1.1 RouterA(config-if)# standby 1 priority 150 RouterA(config-if)# standby 1 preempt
⚙️ Cấu hình HSRP trên Router B (đóng vai trò Standby):
RouterB(config)# interface gigabitEthernet 0/1 RouterB(config-if)# ip address 192.168.1.3 255.255.255.0 RouterB(config-if)# standby 1 ip 192.168.1.1
📎 Giải thích từng lệnh:
standby 1 ip 192.168.1.1: số1là Group Number (cho phép chạy nhiều nhóm HSRP độc lập trên cùng Interface),192.168.1.1là địa chỉ IP ảo (Virtual IP) — đây chính là địa chỉ máy trạm sẽ khai báo làm Default Gateway.standby 1 priority 150: đặt độ ưu tiên — mặc định là 100, giá trị càng cao càng dễ thắng làm Active. Router A với Priority 150 sẽ thắng Router B (mặc định 100).standby 1 preempt: cho phép Router này chủ động giành lại vai trò Active ngay khi nó có Priority cao hơn Router đang giữ Active — nếu không có lệnh này, Router A dù Priority cao hơn vẫn sẽ không tự động giành lại vai trò Active sau khi phục hồi từ sự cố, mà giữ nguyên làm Standby cho đến khi Router đang Active tự gặp sự cố tiếp theo.
⚠️ Lỗi cấu hình cực kỳ phổ biến: quên gõ
standby preempttrên Router mong muốn làm Active chính — đây là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều người thắc mắc "tại sao Router có Priority cao hơn mà không tự động giành lại vai trò Active sau khi phục hồi". Nếu không bật preempt, HSRP vẫn hoạt động bình thường, chỉ là Router có priority cao hơn sẽ không tự động "đòi lại" vai trò Active.
⚙️ Object Tracking — tự động giảm Priority khi Interface hướng ra ngoài bị down:
RouterA(config-if)# standby 1 track gigabitEthernet 0/2
📎 Lệnh này giúp HSRP theo dõi thêm 1 Interface khác (thường là cổng hướng ra ngoài WAN/Internet) — nếu Interface được theo dõi bị down, Priority của nhóm HSRP tự động giảm xuống (mặc định giảm 10 điểm nếu không chỉ định rõ giá trị decrement, có thể tùy chỉnh bằng
standby 1 track gigabitEthernet 0/2 20để giảm 20 điểm thay vì 10), tạo cơ hội cho Router Standby (đang có Priority thấp hơn ban đầu) giành lấy vai trò Active nếu đã bậtpreempt. Đây là cách xử lý tình huống Router A vẫn "sống" (cổng LAN vẫn up) nhưng đã mất kết nối ra ngoài — nếu không có tracking, máy trạm vẫn gửi qua Router A dù Router đó không còn đường ra ngoài.
🔍 Kiểm tra trạng thái HSRP:
Router# show standby brief
P indicates configured to preempt.
|
Interface Grp Pri P State Active Standby Virtual IP
Gi0/1 1 150 P Active local 192.168.1.3 192.168.1.1
📎 Cột
Statecho biết Router này đang làActivehayStandby. Ký hiệuP(Preempt) chỉ xuất hiện nếu đã bậtstandby preempttrên Interface đó.
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Nếu không cấu hình standby priority trên cả 2 Router, ai sẽ trở thành Active?
✅ Khi Priority bằng nhau (đều mặc định là 100), HSRP sẽ chọn Router có địa chỉ IP cao hơn trên Interface đó làm Active — tương tự nguyên tắc "IP cao hơn thắng khi Priority ngang nhau" đã áp dụng ở nhiều giao thức bầu chọn khác (như Router ID trong OSPF).
❓ Group Number trong lệnh standby 1 ip ... có ý nghĩa gì, có bắt buộc phải là số 1 không?
❌ Không bắt buộc — Group Number chỉ cần khớp nhau giữa 2 Router trong cùng 1 nhóm HSRP, số cụ thể (1, 5, 10...) không quan trọng. Việc dùng nhiều Group Number khác nhau trên cùng 1 Interface cho phép triển khai load balancing thủ công — ví dụ Group 1 để Router A làm Active cho VLAN 10, Group 2 để Router B làm Active cho VLAN 20, chia đều tải giữa 2 Router thay vì để 1 Router "ngồi không" hoàn toàn.
❓ standby track có bắt buộc phải dùng chung với standby preempt không?
✅ Có — nếu không bật preempt, dù Priority của Router Active có giảm xuống do tracking phát hiện sự cố, Router Standby (đang có Priority thấp hơn ban đầu) vẫn sẽ không chủ động giành quyền Active, làm mất hoàn toàn ý nghĩa của việc theo dõi Interface. Hai lệnh này luôn cần đi cùng nhau để cơ chế dự phòng hoạt động đúng như thiết kế.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Lệnh nào cho phép Router chủ động giành lại vai trò Active khi có Priority cao hơn Router đang Active?
- A.
standby priority - B.
standby preempt - C.
standby track - D.
standby version
Câu 2: Nếu quên cấu hình standby preempt, điều gì sẽ xảy ra khi Router có Priority cao hơn phục hồi sau sự cố?
- A. Nó sẽ ngay lập tức giành lại vai trò Active
- B. Nó vẫn giữ vai trò Standby, không tự động giành lại Active
- C. Toàn bộ hệ thống HSRP sẽ ngừng hoạt động
- D. Virtual IP sẽ bị xóa khỏi cấu hình
👉 Đáp án:
Câu 1: B — standby preempt cho phép Router chủ động giành quyền Active ngay khi Priority của nó cao hơn Router đang giữ vai trò Active.
Câu 2: B — Nếu không bật preempt, Router dù có Priority cao hơn vẫn giữ vai trò Standby cho đến khi Router Active hiện tại tự gặp sự cố, không tự động "đòi lại" quyền Active.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 53: FHRP — Vì sao cần Router dự phòng | Mục lục khóa học CCNA | Bài 55: VRRP & GLBP — So sánh với HSRP |
