Danh mục sản phẩm
Bài 49: OSPFv2 — Cấu Hình Single-Area Cơ Bản
💡 Liên hệ thực tế
Ở Bài 48, bạn đã hiểu Area, Router ID, Cost. Bài này sẽ thực sự bật OSPF chạy trên Router Cisco — với cấu hình single-area (chỉ dùng đúng 1 Area, thường là Area 0), phù hợp với hầu hết mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa cần chia nhiều Area phức tạp.
📘 Kiến thức cốt lõi
⚙️ Bước 1 — Bật tiến trình OSPF:
Router(config)# router ospf 1
📎 Số
1ở đây là Process ID — chỉ có ý nghĩa cục bộ trên chính Router đó, không cần trùng khớp giữa các Router khác nhau để hình thành quan hệ láng giềng (neighbor). Tuy nhiên, thực hành phổ biến là dùng cùng 1 Process ID trên toàn hệ thống cho dễ quản lý, dù về mặt kỹ thuật không bắt buộc.
⚙️ Bước 2 — Khai báo mạng tham gia OSPF bằng lệnh network, dùng Wildcard Mask:
Router(config-router)# network 192.168.10.0 0.0.0.255 area 0
📎 Wildcard Mask là gì? Đây là subnet mask đảo ngược — bit
0nghĩa là "phải khớp chính xác", bit1nghĩa là "không quan tâm, khớp gì cũng được". Ví dụ0.0.0.255tương đương subnet mask255.255.255.0(đã đảo ngược octet cuối từ 255 thành 0). Lệnhnetworknày không phải để "quảng cáo" mạng vào OSPF như nhiều người lầm tưởng — nó thực chất là để xác định những Interface nào trên Router sẽ được bật OSPF, dựa vào việc địa chỉ IP của Interface đó có khớp với dải mạng và wildcard mask đã khai báo hay không.
🎯 Ví dụ thực hành đầy đủ — 2 Router cần thiết lập OSPF qua lại:
RouterA(config)# router ospf 1 RouterA(config-router)# network 192.168.100.0 0.0.0.255 area 0 RouterA(config-router)# network 192.168.10.0 0.0.0.255 area 0
RouterB(config)# router ospf 1 RouterB(config-router)# network 192.168.100.0 0.0.0.255 area 0 RouterB(config-router)# network 192.168.20.0 0.0.0.255 area 0
💡 Cả 2 Router đều cần khai báo dải mạng chung giữa chúng (
192.168.100.0/24) cùng với dải mạng LAN riêng của mình — có như vậy Router mới "thấy" được nhau qua cổng chung và hình thành quan hệ láng giềng.
🔍 Kiểm tra OSPF đã hoạt động đúng chưa — 3 lệnh quan trọng nhất:
Router# show ip ospf neighbor
Neighbor ID Pri State Dead Time Address Interface 2.2.2.2 1 FULL/DR 00:00:35 192.168.100.2 GigabitEthernet0/1
📎 Trạng thái
FULLnghĩa là 2 Router đã hình thành quan hệ láng giềng hoàn chỉnh, đồng bộ đầy đủ thông tin định tuyến với nhau. Nếu trạng thái dừng ởINIThay2-WAYquá lâu mà không lênFULL, đây là dấu hiệu có vấn đề cần kiểm tra lại cấu hình (sai Area, sai Wildcard Mask, Hello/Dead Timer không khớp...).
Router# show ip ospf interface brief
Lệnh này cho biết Interface nào đã được bật OSPF, thuộc Area nào, Cost bao nhiêu, và có bao nhiêu láng giềng đang kết nối qua Interface đó.
Router# show ip route ospf
Các tuyến học được qua OSPF hiển thị với ký hiệu O:
O 192.168.20.0/24 [110/2] via 192.168.100.2, 00:05:00, GigabitEthernet0/1
📎 Số
[110/2]là [Administrative Distance/Cost] — OSPF có Administrative Distance mặc định là 110 (thấp hơn độ tin cậy của Static Route là 1, nhưng vẫn được ưu tiên hơn nhiều giao thức định tuyến động khác).
💬 Hỏi & Đáp nhanh
❓ Lệnh network trong OSPF có thực sự "quảng cáo" dải mạng đó cho các Router khác không?
✅ Về bản chất, lệnh network chỉ kích hoạt OSPF trên đúng Interface khớp điều kiện, chứ không trực tiếp "quảng cáo" — nhưng kết quả thực tế thì Interface đó, sau khi được bật OSPF, sẽ tự động được quảng cáo tới láng giềng qua LSA (Link State Advertisement). Đây là điểm dễ gây hiểu lầm với người mới học, nhưng phân biệt đúng bản chất giúp debug lỗi cấu hình chính xác hơn nhiều.
❓ Process ID có cần giống nhau giữa các Router để chúng "chơi được" với nhau không?
❌ Không cần — Process ID chỉ có ý nghĩa cục bộ, mỗi Router có thể dùng Process ID khác nhau (ví dụ Router A dùng router ospf 1, Router B dùng router ospf 99) mà vẫn hình thành quan hệ láng giềng bình thường, miễn là Area khai báo trong lệnh network khớp nhau.
❓ Nếu trạng thái Neighbor dừng ở 2-WAY mà không lên FULL, có phải luôn là lỗi không?
❌ Không hẳn — trên các mạng đa truy cập (multi-access) như Ethernet có nhiều Router cùng kết nối, các Router không phải DR/BDR sẽ chỉ dừng ở trạng thái 2-WAY với nhau (đây là hành vi bình thường của cơ chế DR/BDR, sẽ học kỹ ở Bài 50), chỉ những Router có quan hệ với DR/BDR mới lên FULL. Cần phân biệt trường hợp này với lỗi cấu hình thực sự.
📝 Bài tập đánh giá
Câu 1: Wildcard Mask 0.0.0.255 tương đương với Subnet Mask nào?
- A. 255.255.255.0
- B. 255.255.0.0
- C. 255.0.0.0
- D. 255.255.255.255
Câu 2: Trạng thái nào trong show ip ospf neighbor cho biết 2 Router đã hình thành quan hệ láng giềng hoàn chỉnh?
- A. INIT
- B. 2-WAY
- C. FULL
- D. DOWN
👉 Đáp án:
Câu 1: A — Wildcard Mask là subnet mask đảo ngược; 0.0.0.255 đảo ngược lại thành 255.255.255.0.
Câu 2: C — Trạng thái FULL cho biết 2 Router đã đồng bộ hoàn chỉnh thông tin định tuyến, hình thành quan hệ láng giềng OSPF thành công.
📚 Bài viết thuộc khóa học CCNA của VNExperts
🧭 Điều hướng
| ⬅️ Bài trước | 🏠 Mục lục khóa học | Bài kế tiếp ➡️ |
|---|---|---|
| Bài 48: OSPFv2 khái niệm cơ bản | Mục lục khóa học CCNA | Bài 50: OSPFv2 — DR/BDR Election trên mạng multi-access |
